Chương 6: Nàng Ấy Đã Sợ Điều Gì
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 6: Nàng Ấy Đã Sợ Điều Gì
A Tự quỳ giữa nền tro, hai bàn tay chống xuống gạch lạnh, nước mắt rơi lấm tấm lên lớp bụi đen chưa quét hết. Nàng gọi tôi là tiểu thư, gọi bằng giọng của một người đã tưởng cả đời này không còn cơ hội gọi nữa. Trong kho tây đang bị niêm, tiếng nước mưa nhỏ vào thau đồng vẫn đều đều vang lên, từng giọt như gõ vào chỗ đau sâu nhất trong ngực. Tôi đứng đó, cổ tay còn bị trói, lòng bàn tay tê buốt, nhưng khi nhìn cô gái gầy gò trước mặt, nỗi sợ của chính mình bỗng lùi lại nửa bước. Tô Vãn Ninh từng có một người trung thành đến mức khóc như thế này. Vậy trước khi chết, nàng đã sợ điều gì đến mức không dám nói cả với người thân cận nhất?
Trịnh quản thư lập tức tiến lên, giọng căng như dây đàn. “A Tự, Tàng Thư Các đang bị điều tra, ngươi trốn trong kho là phạm quy. Còn không lui xuống!” A Tự run bắn, nhưng vẫn không rời mắt khỏi tôi. Lục Hoài Trầm chỉ nghiêng đầu một chút, sai dịch bên cạnh đã chặn Trịnh quản thư lại. Hắn không lớn tiếng, nhưng bốn chữ nói ra làm cả kho im bặt. “Để nàng nói.” Rồi hắn nhìn sang tôi. Ánh mắt ấy vẫn lạnh, vẫn giữ khoảng cách của người xét án với nghi phạm, nhưng lần này trong đó có một câu hỏi rất rõ: người này có thể cứu ngươi, hay cũng có thể kéo ngươi xuống sâu hơn.
Tôi bước tới nửa bước. Dây thừng siết cổ tay khiến vết thương nhói lên, làm tôi khựng lại. Lục Hoài Trầm nhìn thấy, im lặng một thoáng rồi nói với sai dịch: “Cởi tay cho nàng. Canh bên cạnh.” Không ai dám hỏi lại. Dây thừng được tháo ra, da nơi cổ tay lập tức nóng rát như vừa bị bóc khỏi một lớp vỏ cứng. Tôi xoa nhẹ vết hằn, không cảm ơn hắn, bởi một câu cảm ơn lúc này quá mỏng trước mạng người, cũng quá dễ khiến người khác hiểu lầm rằng tôi đã được tha. Tôi chỉ cúi xuống trước A Tự, giữ giọng thật chậm. “Ngươi nhìn ta. Đêm đó rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?”
A Tự mím môi đến trắng bệch. “Nô tỳ không biết. Nô tỳ chỉ… chỉ tưởng tiểu thư đã…” Nàng nghẹn lại, cổ họng phát ra một tiếng rất nhỏ, như chiếc lá khô bị vò trong tay. “Bọn họ nói người thông đồng với giặc, nói người tự đốt kho để hủy chứng cứ. Nô tỳ không tin. Nhưng nô tỳ bị nhốt ở phòng sau, không được gặp người. Đến khi được thả ra thì nghe nói người sẽ bị chém vào canh năm. Nô tỳ sợ quá, mới lẻn vào kho tìm xem còn gì có thể cứu người không.”
“Cứu ta bằng cách trốn sau bình phong?” Tôi hỏi. Giọng tôi không nặng, nhưng đủ để nàng hiểu nếu còn vòng vo, không ai ở đây giữ được nàng.
A Tự cúi đầu, nước mắt rơi nhanh hơn. “Nô tỳ muốn tìm lá thư kia.”
Hai chữ lá thư khiến Trịnh quản thư khựng lại. Nữ quan trẻ đứng ngoài cửa kho cũng run lên, chiếc bút vừa nhặt lại suýt rơi lần nữa. Lục Hoài Trầm không bỏ qua bất kỳ phản ứng nào. Hắn nói: “Thư gì?”
A Tự cắn môi, sợ đến mức hai vai co lại. Tôi bỗng nhớ đến mảnh ký ức vừa lóe trong khói: cổ tay bị siết, mùi thuốc đắng, câu nói “Uống đi, sẽ không đau nữa.” Tô Vãn Ninh đã từng cô độc trong chính nơi mình làm việc. Nếu lúc ấy bên cạnh nàng chỉ có một tỳ nữ mười bảy tuổi, sự im lặng của A Tự chưa chắc là phản bội. Nó có thể chỉ là thứ sợ hãi nhỏ bé bị một bàn tay lớn hơn bóp nghẹt.
Tôi hạ giọng. “A Tự, ngươi im lặng không cứu được ta. Ba ngày này đã là mạng vay. Nếu ngươi biết gì mà vẫn giấu, kẻ muốn ta chết sẽ chỉ cảm ơn ngươi thêm một lần.”
Câu ấy làm nàng bật khóc thành tiếng. Nàng run rẩy thò tay vào lớp áo trong, lấy ra một mảnh giấy được bọc bằng vải cũ. Miếng vải đã ám mùi tro và ẩm hơi mưa. Khi mở ra, bên trong chỉ còn nửa tờ giấy cháy sém, mép bị xé không đều, một góc có vệt son đỏ như dấu triện nhưng đã mất quá nửa. Trên giấy chỉ còn vài chữ rời rạc: “…lương Bắc…”, “…đừng tra…”, “…người bên cạnh…” Những chữ còn lại bị cháy hoặc bị xé mất, nhưng mực ở phần sót lại rất đậm, giống như người viết đã cố nhấn bút để lời đe dọa không thể bị xem là trò đùa.
Tôi không chạm tay ngay. Thói quen của một người phục chế cổ thư khiến tôi đưa mắt nhìn mép cháy trước, rồi nhìn thớ giấy. Giấy này không giống giấy nháp dùng trong Tàng Thư Các. Sợi giấy mịn hơn, mặt giấy được hồ kỹ, khi gặp lửa mép co lại thành đường cong mảnh chứ không vỡ vụn. Người gửi thư không phải một kẻ nghèo khó nhặt bừa giấy trong kho. Tôi dùng khăn tay lót dưới ngón, nâng mảnh giấy lên gần đèn. Vệt son đỏ chỉ còn một nửa vòng cong, giữa vòng cong như có nét hình móc câu rất nhỏ. Không đủ để nhận ra con dấu, nhưng đủ để biết nửa còn lại quan trọng đến mức bị ai đó cố ý xé mất.
“Lá thư này đến khi nào?” Lục Hoài Trầm hỏi.
“Ba ngày trước đêm cháy.” A Tự đáp rất khẽ. “Có người nhét dưới cửa phòng tiểu thư. Hôm đó mưa lớn, nô tỳ tưởng là giấy rác bị gió thổi vào, suýt đem đốt. Tiểu thư nhìn thấy dấu đỏ thì giật lấy. Người đọc xong, mặt trắng như không còn máu. Nô tỳ hỏi, người không nói. Đêm đó người ngồi bên đèn đến gần sáng, viết rồi xé, xé rồi lại viết. Sang hôm sau, người bảo nô tỳ không được đi một mình, không được nhận đồ ăn lạ, cũng không được nhắc với ai rằng người đang kiểm sổ vận phía bắc.”
Sổ vận phía bắc. Cổ họng tôi khô lại. Quyển Bắc Lương Đồ Chí quyển hạ biến mất, dòng sổ trực có khoảng trống bất thường, bàn trực bị lau sạch, mùi thuốc đắng trong ký ức của Tô Vãn Ninh, tất cả như những mảnh giấy cháy bị gió thổi tản ra, nay bắt đầu tụ lại thành một hình thù chưa trọn vẹn. Tôi hỏi: “Vì sao ngươi không báo?”
A Tự ngẩng lên nhìn tôi, đôi mắt đỏ hoe đầy tội lỗi. “Tiểu thư không cho. Người nói nếu báo lên, người gửi thư sẽ biết người đã sợ. Người còn nói… còn nói trong Tàng Thư Các có người không sạch.” Nàng liếc rất nhanh về phía những người đang đứng ngoài cửa, rồi cúi rạp xuống. “Nô tỳ nhát gan. Nô tỳ sợ liên lụy đến em trai ở phường Đông. Trong thư có nhắc người bên cạnh tiểu thư. Nô tỳ tưởng chỉ cần khuyên người đừng tra nữa thì sẽ không sao. Nhưng tiểu thư không chịu.”
“Tô Vãn Ninh đã nói nàng sợ gì không?” Tôi hỏi xong mới nhận ra mình dùng tên nàng như nói về một người đã chết. A Tự nhìn tôi rất lâu, trong ánh mắt có một thoáng ngơ ngác, như vừa thấy tiểu thư của nàng đứng trước mặt mà lại cách một lớp sương rất mỏng. Tôi nắm chặt mảnh khăn dưới tay áo. Người không thuộc về nơi này, đôi khi chỉ cần một câu nói cũng lộ ra.
A Tự nhỏ giọng đáp: “Tiểu thư nói người không sợ chết. Người chỉ sợ nếu mình chết, mọi thứ sẽ bị viết thành tội. Sợ sau này trong sử sách, người vô tội bị ghi thành phản tặc, người chết thật sự không còn ai nhớ tên.” Nàng ngừng một chút, nước mắt lăn qua cằm. “Người còn nói, nếu một ngày nô tỳ thấy người không trở về, phải tìm nửa dấu còn lại. Nửa dấu ấy giấu trong hộp trâm ở phòng người. Nhưng sau đó hỏa hoạn xảy ra, nô tỳ bị bắt giữ, không kịp đi lấy.”
Tim tôi đập mạnh một nhịp. Hộp trâm. Từ rất xa trong thân xác này, một cảm giác đau buồn mơ hồ dâng lên, giống như có người từng ngồi bên cửa sổ, đặt một cây trâm gỗ cũ vào hộp rồi đóng nắp thật khẽ. Tôi không biết đó là ký ức của Tô Vãn Ninh hay chỉ là phản ứng của thân xác trước hai chữ quen thuộc, nhưng tôi biết manh mối này không thể để chậm thêm. Tôi nhìn Lục Hoài Trầm. “Ta cần đến phòng cũ của Tô Vãn Ninh.”
Trịnh quản thư vội nói: “Tướng quân, phòng nữ quan đã bị niêm sau khi xảy ra án. Theo quy củ—”
“Quy củ nào cho phép chứng cứ bị người khác lấy trước khi niêm?” Lục Hoài Trầm ngắt lời. Hắn nhận mảnh giấy từ tay tôi qua lớp khăn, đưa cho thân vệ cất vào hộp gỗ nhỏ. “Dẫn đường.”
Không ai dám ngăn nữa. A Tự được hai sai dịch đỡ dậy, nhưng nàng vẫn cố đi gần tôi, như chỉ cần rời xa nửa bước tôi sẽ biến mất khỏi mắt nàng lần nữa. Chúng tôi rời kho tây, đi qua dãy hiên còn ám khói. Mưa đã tạnh, nhưng nước vẫn chảy từ mái ngói xuống từng dòng mảnh. Trong sân, người của Tàng Thư Các cúi đầu tránh đường. Tôi đi giữa họ, bỗng cảm thấy mình không phải đang trở lại phòng của một người khác, mà là đi về phía phần đời cuối cùng của Tô Vãn Ninh. Những ngày nàng sợ hãi, những đêm nàng đốt đèn, những chữ nàng viết rồi xé, tất cả có lẽ vẫn còn đâu đó trong căn phòng ấy, miễn là chúng tôi đến kịp.
Phòng của Tô Vãn Ninh nằm sau dãy chép sách, nhỏ và lạnh. Trên cửa có giấy niêm, nhưng mép giấy đã nhăn lại vì hơi ẩm. Lục Hoài Trầm dừng trước cửa, nhìn một thoáng rồi giơ tay. Thân vệ lập tức cúi xuống xem ổ khóa. Chỉ một nhịp sau, người kia ngẩng đầu, sắc mặt đổi khác. “Tướng quân, khóa có vết cạy mới.”
A Tự kêu khẽ một tiếng. Lục Hoài Trầm đẩy cửa ra. Mùi giấy cũ, mùi son phấn nhạt và mùi bùn ướt tràn ra cùng ánh sáng xám của buổi sớm. Chiếc bàn nhỏ bị kéo lệch khỏi chỗ cũ. Rương áo mở toang, sách dưới gối bị ném xuống đất, hộp trâm trên kệ bị lật ngược, nắp hộp rơi bên cạnh chân giường. Bên trong trống rỗng. Không có nửa con dấu, không có lời nhắn của Tô Vãn Ninh, chỉ có một vệt bùn còn ướt in trên nền gạch, kéo dài từ cửa sổ đến cạnh giường.
Tôi đứng ở ngưỡng cửa, hơi lạnh chạy dọc sống lưng. Người đó không chỉ biết có thứ được giấu trong phòng. Người đó còn biết chúng tôi sẽ đến tìm. Lục Hoài Trầm nhìn vệt bùn rất lâu, rồi nói từng chữ một, thấp đến mức gần như hòa vào mùi tro còn bám trên áo tôi. “Có người đến trước chúng ta.”
