Bỏ qua nội dung

Vo Quy Ky

Chương 5: Tàng Thư Các

Chương 5: Tàng Thư Các

Xe tù lăn qua con đường lát đá còn ướt mưa. Bánh gỗ nghiến lên những vệt nước đọng, phát ra âm thanh khô khốc giống như ai đó đang kéo một chiếc quan tài mỏng đi giữa buổi sớm chưa sáng hẳn. Tôi ngồi trong khoang xe chật hẹp, hai cổ tay bị trói trước người, dây thừng đã cọ vào chỗ da rách đến mức mỗi lần xe xóc, vết đau lại nhói lên như có gai. Mưa đêm đã nhỏ hơn, nhưng hơi lạnh vẫn chui qua khe gỗ, thấm vào lớp áo tù còn vương mùi khói, mùi ngục và mùi mực mới trên bản cung khai vừa bị niêm lại. Ba ngày. Lục Hoài Trầm cho tôi ba ngày, nhưng mười hai tên sai dịch đi kèm và tiếng xích dưới chân nhắc rất rõ rằng đó không phải lòng nhân từ. Đó chỉ là một cái án tử được đặt chậm lại.

Lục Hoài Trầm cưỡi ngựa bên ngoài, không đi sát cửa xe, cũng không rời khỏi tầm mắt. Qua khe song gỗ, tôi chỉ thấy một bên áo choàng sẫm màu của hắn bị mưa làm tối đi, đường vai thẳng và lặng như tường thành. Hắn chưa từng nói mình tin tôi. Hắn chỉ ra lệnh cho người phía trước tránh đường, cho người phía sau canh chừng, cho mọi dấu vết còn có thể nói được một câu trước khi canh năm biến tôi thành người chết. Trong sự lạnh lùng ấy, tôi nhận ra một điều rất đáng sợ: hắn công bằng, nhưng công bằng của hắn không mềm. Nếu ba ngày này tôi không đưa được chứng cứ, hắn sẽ thật sự tự tay kết án.

Tàng Thư Các phía tây hiện ra sau một đoạn tường dài phủ rêu. Trước kia, trong trí tưởng tượng của tôi, nơi cất sách cổ phải có mùi giấy khô, mùi gỗ cũ, mùi bụi lặng yên. Nhưng nơi này vừa trải qua lửa. Mái ngói một góc còn đen, hiên gỗ bị hun thành màu tro xám, mấy chum nước cứu hỏa đặt ngổn ngang dưới bậc đá. Gió sớm lùa qua những khe cửa bị tháo, mang ra ngoài mùi giấy cháy rất mỏng, giống mùi một trang sử bị ép im lặng quá lâu. Khi tôi bước xuống xe, đầu gối suýt khuỵu đi. Không phải chỉ vì thân xác này yếu. Là một cảm giác khác, rất lạ, chạy qua ngực tôi như bàn tay vô hình đẩy nhẹ từ phía sau. Tô Vãn Ninh từng đi qua bậc đá này. Từng đứng ở ngưỡng cửa kia. Từng sợ hãi ở nơi này.

Người của Tàng Thư Các đã bị gọi ra sân. Có nam thư lại, nữ quan chép sách, mấy tiểu lại giữ khóa, tất cả đứng thành hai hàng dưới mái hiên. Họ cúi đầu khi thấy Lục Hoài Trầm, nhưng khi ánh mắt trượt sang tôi, sự kính sợ lập tức biến thành thứ im lặng khác. Có người lùi nửa bước. Có người siết tay áo. Một nữ quan trẻ vừa nhìn tôi đã tái mặt, vội cúi xuống như sợ tôi sẽ gọi tên nàng. Tôi mặc áo tù, cổ tay còn bị trói, trên danh nghĩa vẫn là tội phụ phản quốc, vậy mà phản ứng của họ không chỉ là ghét bỏ. Nó giống như nhìn thấy người chết quay về từ đống tro, mang theo một câu hỏi mà không ai muốn trả lời.

Một người đàn ông ngoài bốn mươi mặc áo quản sự bước lên, trên thắt lưng đeo chùm chìa khóa đồng. Ông ta khom người với Lục Hoài Trầm. “Tướng quân, kho phía tây vừa bị cháy, sổ sách đang kiểm điểm, để tội phụ vào lúc này e rằng không hợp quy củ.” Hai chữ tội phụ được ông ta nói rất nhẹ, nhưng vừa đủ để tất cả nghe thấy. Lục Hoài Trầm không nhìn tôi, chỉ hỏi: “Ai giữ kho đêm xảy ra hỏa hoạn?” Người kia khựng một nhịp. “Theo sổ trực, là Tô nữ quan.” Tôi ngẩng mắt. Ông ta lập tức tránh ánh nhìn của tôi. Lục Hoài Trầm nói: “Vậy càng phải để nàng vào.”

Tôi không chờ người khác quyết định thay mình nữa. Cổ họng vẫn đau, nhưng tôi ép giọng mình đủ rõ. “Ta cần xem bản gốc sổ đăng mục kho phía tây, sổ trực từ canh hai đến canh năm, danh sách người vào kho sau khi lửa tắt và vị trí bàn trực của Tô Vãn Ninh đêm đó.” Có tiếng ai đó hít vào thật khẽ. Người quản sự nhíu mày. “Những thứ ấy đều đã giao cho nha môn kiểm—” “Ta muốn bản lưu tại Tàng Thư Các,” tôi ngắt lời, rồi lập tức nhận ra mình nói quá sắc. Tôi hạ giọng. “Nếu bản giao ra ngoài bị sửa, bản lưu nội các có thể còn dấu cũ. Nếu bản lưu cũng bị sửa, ít nhất chỗ sửa sẽ khác nhau.” Lục Hoài Trầm nhìn tôi một thoáng. Ánh mắt hắn vẫn lạnh, nhưng không ngăn. “Đưa.”

Cửa kho phía tây mở ra bằng hai chiếc khóa. Khi chốt đồng rời khỏi ổ, mùi khói nồng hơn tràn tới. Bên trong tối hơn tôi tưởng. Những giá sách cao xếp thành từng dãy, có dãy còn nguyên, có dãy bị lửa liếm qua để lại những mảng đen nham nhở. Trên nền gạch, tro đã được quét thành từng đống nhỏ nhưng chưa mang đi hết. Nước mưa từ mái hỏng nhỏ xuống một chiếc thau đồng, từng giọt rơi đều đều như tiếng đếm thời gian. Tôi bước qua ngưỡng cửa, lòng bàn chân chạm một vết gạch nứt. Ngực lại đau. Trong đầu lóe lên một mảnh hình ảnh rất nhanh: đèn rơi, tay ai đó siết lấy cổ tay, mùi thuốc đắng lẫn trong khói, rồi một giọng nói mơ hồ: “Uống đi, sẽ không đau nữa.”

Tôi dừng lại. Lục Hoài Trầm lập tức nhận ra. “Sao?” Tôi nhắm mắt một nhịp rồi mở ra. “Không sao. Chỉ là mùi khói quá nặng.” Đó không hoàn toàn là lời nói dối. Nhưng tôi không thể nói với hắn rằng thân xác này vừa nhớ ra một phần cái chết của chính nó. Nếu Tô Vãn Ninh thật đã bị giết, ký ức của nàng không phải câu chuyện; nó là chứng cứ còn nằm trong máu thịt, nhưng thứ chứng cứ ấy hiện tại chưa đủ để cứu bất kỳ ai.

Bàn trực của Tô Vãn Ninh đặt ở cuối dãy thứ ba, gần cửa thông sang kho nhỏ. Trên bàn có một nghiên mực, một giá bút, một chồng giấy nháp đã bị thu dọn quá sạch. Sạch đến mức không hợp với một nơi vừa cháy. Tôi cúi xuống nhìn mặt gỗ. Dưới ánh đèn do sai dịch cầm, vài vệt nước lau còn đọng lại trong thớ bàn, nhưng ở góc phải vẫn có một vòng tròn mờ của chén trà. Bên trái có vết tro bị quệt ngang, như có người từng đặt vật gì xuống rồi vội kéo đi. Tôi không chạm tay trực tiếp, chỉ nghiêng người nhìn. “Bàn này đã bị lau sau khi xảy ra hỏa hoạn.” Người quản sự lập tức đáp: “Dọn kho sau cháy là chuyện thường.” Tôi gật đầu. “Dọn tro là thường. Lau sạch riêng bàn trực trước khi kiểm điểm đồ thất lạc thì không thường.”

Không ai nói thêm. Sự im lặng ấy làm căn kho càng lạnh. Sổ trực được mang đến, bọc trong một tấm vải dầu. Tôi xin đặt dưới đèn, dùng tay áo lót dưới ngón như trong thẩm phòng. Dòng ghi canh ba viết: Tô Vãn Ninh nhận khóa kho tây, kiểm sổ Bính, Đinh, Mậu. Chữ ở dòng ấy ngay ngắn, mực khô đều, nhìn qua không có dấu sửa thô. Nhưng điều khiến tôi chú ý là khoảng cách giữa các dòng. Trước và sau canh ba đều chép sát, riêng dòng này bị chừa rộng hơn nửa ngón tay, như người viết đã để chỗ trống trước rồi mới bổ sung sau. Tôi chưa vội kết luận. Một dấu lạ không đủ thành chứng cứ. Nhưng khi đặt nó cạnh bản cung khai bị sửa, bên cạnh phong thư bị đốt giả, khoảng trống ấy bắt đầu có hình dạng.

“Tối đó còn ai thấy ta… thấy Tô Vãn Ninh nhận khóa?” Tôi hỏi. Hàng người ngoài cửa xao động. Một nữ quan trẻ đứng gần cột gỗ run lên, chiếc bút trong tay rơi xuống nền. Âm thanh nhỏ đến mức gần như bị tiếng nước nhỏ che mất, nhưng trong nơi mọi người đều nín thở, nó vang rõ như một lời thú nhận. Tôi nhìn nàng. Nàng lập tức quỳ xuống. “Nô tỳ không biết. Nô tỳ chỉ chép sách ở kho trước, chưa từng tới kho tây.” Giọng nàng quá nhanh, quá thuộc, giống một câu đã luyện nhiều lần trong sợ hãi. Tôi không ép. Người sợ chưa chắc là kẻ ác. Có khi chỉ là người đã nhìn thấy điều không nên nhìn.

Lục Hoài Trầm bước chậm đến bên cạnh tôi. Hắn không hỏi nữ quan kia ngay, cũng không thả nàng đi. Chỉ một ánh mắt, sai dịch đã đứng chắn lối ra. Tôi biết hắn đã hiểu ý: Tàng Thư Các không phải nơi yên tĩnh bị một nữ quan phản quốc phá hỏng. Nó là một căn phòng đầy người sống, nhưng ai cũng đang cố giả làm giấy câm.

Tôi chuyển sang sổ đăng mục. Tàng Thư Các phân kệ bằng thiên can địa chi, mỗi kệ lại chia theo tầng và ngăn. Trí nhớ của Tô Vãn Ninh giúp tôi nhận ra trật tự ấy nhanh hơn mức một người ngoài nên biết, khiến đầu ngón tay tôi lạnh đi. Người không thuộc về nơi này, nhưng thân xác này thuộc về từng dãy sách trước mắt. Tôi lật đến phần kho tây, kệ Bính, tầng ba. Những quyển ghi về địa chí và đường vận phía bắc được xếp liền nhau: Vân Đô Dư Địa, Bắc Cảnh Quan Ải, Bắc Lương Đồ Chí quyển thượng, rồi một khoảng chữ bị chấm mực loang nhẹ trước khi tới Vận Hà Cựu Lệ. Tôi ngẩng lên nhìn dãy sách tương ứng.

Trên tầng ba của kệ Bính, giữa hai quyển bìa xanh sẫm có một khoảng trống hẹp. Nếu chỉ nhìn lướt sẽ tưởng sách bị cháy mất, bởi mép kệ đã ám đen. Nhưng lớp bụi bên trong khoảng trống lại sạch hơn xung quanh, thành một hình chữ nhật rất rõ. Hai quyển hai bên bị đẩy sát vào nhau nhưng gáy không thẳng, như có người vội nhét chúng lại để che chỗ thiếu. Tôi đưa tay lên, dừng trước khi chạm vào. “Ở đây thiếu một quyển.” Người quản sự lập tức nói: “Kho bị cháy, mất sách là chuyện không tránh được.” Tôi quay sang nhìn ông ta. “Nếu cháy tại kệ, tro giấy sẽ rơi xuống chân giá. Nếu được đưa ra cứu hỏa, sổ kiểm tổn thất sẽ ghi. Nếu bị lấy trước khi cháy, bụi mới để lại hình như thế này.”

Lục Hoài Trầm nhìn vào khoảng trống. “Quyển gì?” Tôi đặt sổ đăng mục lên tay áo, chỉ dòng bị mực loang. “Tên bị chấm mực che mất một phần, nhưng theo thứ tự, giữa Bắc Lương Đồ Chí quyển thượng và Vận Hà Cựu Lệ, khả năng lớn là Bắc Lương Đồ Chí quyển hạ.” Tôi dừng một chút, nghe tim mình đập nặng hơn. “Nó không phải mật sổ quân lương. Nhưng nếu ai đó muốn sao một đoạn đường vận, trạm dịch hoặc kho chuyển lương để dựng thư thông đồng với địch, một quyển địa chí cũ đủ để làm lời giả trông giống thật.”

Không khí trong kho như bị siết lại. Lục Hoài Trầm không tỏ vẻ kinh ngạc. Hắn chỉ nhìn Trịnh quản thư. “Ai được phép vào kệ Bính?” Người quản sự quỳ xuống rất nhanh. “Tướng quân minh giám, kệ Bính bình thường chỉ nữ quan và thư lại được lấy theo lệnh. Sau cháy, người ra vào hỗn loạn, hạ quan thật sự chưa kịp kiểm hết.” “Vậy kiểm từ bây giờ.” Giọng Lục Hoài Trầm rất thấp. “Niêm kệ Bính. Ghi lại tên tất cả người giữ khóa. Không ai rời khỏi Tàng Thư Các trước khi hỏi xong.”

Tiếng khóc bật ra đúng lúc ấy, từ phía sau tấm bình phong cháy mất một góc ở cuối kho. Nó không lớn, nhưng nghẹn đến mức khiến người nghe cũng khó thở. Sai dịch lập tức rút nửa tấc đao. Một bóng người nhỏ gầy lao ra, tóc mai rối, váy áo dính bụi, vừa thấy tôi đã khựng lại như không tin vào mắt mình. Nàng không nhìn Lục Hoài Trầm, không nhìn đao, chỉ nhìn cổ tay bị trói của tôi. Rồi nàng quỳ sụp xuống nền tro, nước mắt rơi từng giọt lên gạch lạnh. “Tiểu thư…” Hai chữ ấy như đập thẳng vào ngực tôi. Thân xác này run lên trước cả khi lý trí của tôi kịp hỏi nàng là ai.

Người quản sự biến sắc. “A Tự, ai cho ngươi vào đây?” Nhưng cô gái đã bò một bước về phía tôi, vừa khóc vừa lắc đầu, như sợ chỉ chậm thêm một hơi tôi sẽ lại bị đưa đi. “Tiểu thư, nô tỳ biết sai rồi. Nô tỳ tưởng người không về được nữa…” Tôi đứng giữa mùi khói cũ, những kệ sách im lặng và khoảng trống của một quyển sách bị lấy mất, bỗng hiểu rằng Tàng Thư Các không chỉ giấu một vật chứng. Nó còn giấu một người từng thật lòng gọi Tô Vãn Ninh là chủ. Lục Hoài Trầm nhìn tôi, ánh mắt sâu hơn. Còn A Tự ngẩng lên, nước mắt đầy mặt, nghẹn ngào gọi thêm một lần: “Tiểu thư, xin người đừng chết.”