Chương 4: Mực Cũ Không Nói Dối
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 4: Mực Cũ Không Nói Dối
“Tàng Thư Các không chỉ dạy người ta chép chữ.” Giọng tôi vang lên trong thẩm phòng, khàn đến mức gần như không giống giọng của một nữ quan hai mươi tuổi. Trước mặt tôi là ánh mắt lạnh của Lục Hoài Trầm, sau lưng là canh năm đang ép tới, còn trong chiếc hộp gỗ vừa đặt xuống bàn là toàn bộ lý do người ta muốn đưa Tô Vãn Ninh đi chết. Tôi không thể nói về phòng phục chế hay những năm nhận diện mực cũ trong kho lưu trữ hiện đại. Tôi chỉ có thể mượn thân phận này mà tự cứu mạng. “Cổ quyển vào kho phải nghiệm giấy, nghiệm mực. Hồ sơ bị mọt ăn, bị cháy, bị vá lại đều cần phân biệt chữ gốc và chữ thêm. Nếu nữ quan trông coi tài liệu không nhận ra dấu sửa, một trang giả cũng có thể thành sử thật.”
Lục Hoài Trầm nhìn tôi rất lâu. Ánh đèn phủ lên đường môi mím chặt của hắn, khiến gương mặt ấy càng giống một thanh đao đặt ngang giữa sự sống và cái chết. “Nữ quan nào ở Tàng Thư Các cũng biết?” hắn hỏi. Nếu tôi nói có, hắn chỉ cần gọi một người đến hỏi là lời nói dối sẽ vỡ. Nếu tôi nói không, hắn sẽ hỏi vì sao chỉ mình Tô Vãn Ninh biết. Tôi cúi mắt xuống bản cung khai, ép mình bám vào phần sự thật còn đứng vững. “Không phải ai cũng để ý. Nhưng người từng chạm vào sách cháy và giấy mục đều biết một điều.” Tôi ngẩng đầu nhìn hắn. “Người có thể nói dối. Mực cũ thì không.”
Viên quan trung niên bật cười lạnh. “Một câu xảo biện mà cũng muốn lật án phản quốc? Tướng quân, giấy có dấu nha môn, chữ có người ghi, vật chứng đầy đủ. Nàng ta vừa tỉnh đã liên tục kéo dài, nay lại bày trò mực cũ mực mới, rõ là đợi bên ngoài sinh biến.” Ông ta nói rất nhanh. Tôi nhìn bàn tay ông ta nắm trong tay áo, thấy khớp ngón nổi trắng. Lục Hoài Trầm cũng thấy, nhưng hắn không vạch ra. Hắn chỉ đặt bản cung khai xuống bàn. “Chứng minh.”
Hai chữ ấy ném cho tôi một con đường hẹp như sợi tóc. Tôi nuốt khan. “Ta cần đèn thấp hơn, chiếu xiên qua mặt giấy. Không hơ gần lửa. Cần mở hộp vật chứng, nhưng trước khi xem, xin đừng để ai chạm tay trực tiếp vào chỗ chữ ta chỉ.” Tên sai dịch cau mày định mắng, nhưng Lục Hoài Trầm đã giơ tay. “Làm theo.” Hắn dừng một nhịp, ánh mắt rơi xuống dây trói trên cổ tay tôi. “Cởi tay phải của nàng.” Viên quan lập tức bước lên. “Tướng quân, tội phụ nguy hiểm…” Lục Hoài Trầm không quay đầu. “Nàng bị trói một tay, trong phòng có bốn người cầm đao. Nếu vẫn để nàng hủy chứng cứ, các ngươi cũng không cần làm sai dịch nữa.”
Dây trói được nới khỏi cổ tay phải. Máu vừa chảy lại đã đau như kim châm, nhưng tôi không dám xoa. Tôi dùng tay áo lót dưới ngón, kéo mép giấy về phía ánh đèn. Không có dụng cụ, không có thời gian, nhưng giấy vẫn là giấy, mực vẫn là mực. Tôi nghiêng bản cung khai một chút. Ánh đèn trượt qua mặt giấy, chỗ mực khô cũ chìm xuống thành màu đen lì. Nhưng ở đoạn giữa, từ mấy chữ “tự nhận bị mua chuộc” kéo đến “sao chép mật sổ”, nét mực lại có một lớp bóng mảnh như dầu.
“Nếu chỉ nhìn thẳng sẽ không thấy.” Tôi giữ hơi thở thật nhẹ. “Phải để ánh xiên đi qua, lớp bóng ấy mới hiện lên. Phần đầu bản cung khai đã khô lâu hơn, mực ngấm đều vào xơ giấy. Nhưng đoạn này mới hơn. Mực nằm trên mặt, chưa chìm hẳn. Chữ đậm hơn nửa phần, nhưng nét lại gãy ở chỗ giấy bị cạo.” Lục Hoài Trầm cúi xuống, không lập tức tin, cũng không lập tức bác. Viên quan chen vào: “Cùng một người ghi, lúc nặng lúc nhẹ là chuyện thường.” Tôi đáp: “Nếu chỉ là lực bút, xơ giấy không dựng lên như vậy. Ở chữ ‘mật’ có vết dao mỏng. Người sửa đã cạo đi một phần chữ cũ, rồi viết đè. Chữ ‘hỏa chiết’ phía dưới cũng vậy.”
Căn phòng lặng xuống. Tôi nghe rõ tiếng mưa ngoài hành lang, tiếng nước nhỏ từ mái ngói xuống bậc đá. chưa bao giờ việc nhận ra một vết sửa lại đặt mạng mình lên lưỡi dao như lúc này. Lục Hoài Trầm đưa tay giữ mép giấy. “Mực mới trong bao lâu?” Tôi đáp: “Không dám nói chính xác. Nhưng nếu mới viết đêm qua rồi hong qua lửa, mặt mực có thể khô, mùi keo và khói tùng vẫn còn. Phần đầu bản cung khai không còn mùi ấy.”
Tôi xin phép ngửi giấy. Tên sai dịch trừng mắt, nhưng Lục Hoài Trầm chỉ gật đầu. Tôi cúi xuống, không để môi chạm giấy. Mùi ẩm của ngục, mùi dầu đèn, mùi tay người lẫn vào nhau. Nhưng bên dưới tất cả, ở đoạn bị sửa, đúng là có mùi mực mới: than tùng còn sắc, keo còn hơi tanh, khác hẳn mùi cũ đã lắng xuống thành vị bụi khô ở những dòng đầu. “‘Tự nhận’, ‘sao chép mật sổ’, ‘hỏa chiết đốt kho hủy dấu vết’ đều được viết sau. Người viết muốn biến một bản ghi chưa đủ tội thành lời nhận tội trọn vẹn.”
Viên quan trung niên biến sắc. “Hoang đường! Tô Vãn Ninh, ngươi vu cáo quan phủ, tội càng thêm tội!” Ông ta vươn tay định giật bản cung khai. Tôi theo bản năng lùi lại, nhưng đầu gối đau khiến cả người khựng xuống. Bóng Lục Hoài Trầm đã chắn trước mặt tôi nhanh hơn một nhịp. Hắn không rút đao, cũng không cần cao giọng. Chỉ một câu “Bỏ tay ra” đã khiến bàn tay kia cứng giữa không trung. Viên quan nuốt lời, chậm rãi thu tay về. Lục Hoài Trầm nhìn ông ta, mắt không có giận, chỉ lạnh. “Vật chứng còn chưa xem xong.”
Nắp hộp gỗ được mở. Mùi khói cũ lập tức tràn ra. Trong hộp có một hỏa chiết cháy sém, một phong thư gấp ba, vài mảnh giấy đen mép và một thẻ bài nhỏ của Tàng Thư Các. Tôi nhìn thẻ bài trước. Trên đó khắc tên Tô Vãn Ninh, mép gỗ bị ám khói, dây đeo đứt một nửa. Một cơn đau lạ thoáng qua ngực tôi, như thân xác này vẫn còn nhớ cảm giác bị giật mất thứ chứng minh mình là mình. Tôi không dừng ở đó quá lâu. Người chết có thể đau, nhưng người sống trước hết phải sống.
Phong thư được nói là thư thông đồng với địch. Mép ngoài bị hun đen, nhưng nếp gấp bên trong lại sạch quá mức. Nếu nó thật sự nằm trong kho cháy từ đầu, khói sẽ len vào khe gấp, bám thành đường xám mảnh ở sống giấy. Ở đây, vết cháy chỉ nằm trên rìa, giống như có người kẹp mép thư qua lửa sau khi viết xong. Tôi mở thư dưới ánh đèn. Nội dung quá đầy đủ: canh ba mở kho, sao mật sổ, đưa tin lương Bắc. “Tờ thư này cũng mới hơn phần cháy bên ngoài,” tôi nói. “Mực trên thư và mực sửa trong bản cung khai có cùng mùi, cùng độ bóng. Nếu viết từ trước rồi giấu trong kho, mép chữ gần chỗ cháy phải bị nhiệt làm xám hoặc loang nhẹ. Nhưng chữ vẫn sắc.”
Lục Hoài Trầm cầm phong thư lên, nghiêng dưới đèn như vừa làm với bản cung khai. Hắn vẫn không nói tin tôi. Nhưng sự im lặng của hắn đã khác. Viên quan trung niên hít vào thật sâu. “Tướng quân, cho dù thư có chỗ khả nghi, hỏa chiết là lấy từ tay nàng ta. Khi sai dịch bắt người, nàng ta ở ngay kho phía tây. Mật sổ cũng biến mất. Chỉ bằng mấy lời về mùi mực mà trì hoãn án lệnh, e rằng không thể phục chúng.” Tôi nhìn hỏa chiết trong hộp. Nó bị cháy một bên, đầu than đen nhưng thân gỗ lại có lớp bụi tro bám ngoài khá đều. Tôi chỉ nói phần chắc nhất. “Hỏa chiết có thể chứng minh nó từng gặp lửa, không chứng minh ta dùng nó đốt kho. Bản cung khai và phong thư lại chứng minh có người đã vội sửa lời và dựng chứng cứ trước canh năm. Nếu án này thật sự chắc, vì sao phải sửa?”
Câu hỏi ấy rơi xuống. Ngoài cửa, trời vẫn tối, nhưng ở rìa bóng đêm đã có màu xám rất nhạt. Canh năm sắp đến. Những gì tôi vừa làm chưa đủ minh oan, chỉ đủ chứng minh cái quan tài bằng chữ kia có một vết nứt. Lục Hoài Trầm đặt phong thư trở lại hộp. “Niêm lại.” Viên quan trung niên quỳ xuống. “Tướng quân, án này liên quan quân lương biên Bắc. Nếu để tội phụ sống thêm, kẻ đứng sau có thể tẩu tán mật sổ. Hạ quan chỉ sợ…” “Ngươi sợ nàng sống, hay sợ án chưa kết?” Lục Hoài Trầm hỏi. Viên quan cúi đầu sát đất. “Hạ quan không dám.”
Lục Hoài Trầm không bảo ông ta đứng dậy. Hắn quay sang tôi. “Ba ngày.” Tôi ngẩn ra. Hắn nói tiếp: “Trong ba ngày, ngươi chỉ ra ai sửa bản cung khai, thư từ đâu đến, mật sổ ở đâu. Nếu làm được, án tử tạm treo. Nếu không làm được, đến lúc đó không cần ai ép điểm chỉ, ta cũng sẽ tự mình kết án.” Tim tôi đập mạnh đến mức vết mực trên cổ tay trái lại nóng lên. Nó âm ỉ dưới da, như có ai dùng đầu bút viết một nét rất mảnh lên xương. Tôi biết hắn vẫn không tin tôi. Hắn chỉ tin vào giấy mực và sự bất thường vừa nhìn thấy. Nhưng đó đã là con đường sống duy nhất tôi có.
“Ta cần đến Tàng Thư Các phía tây,” tôi nói. “Cần xem sổ đăng mục, bàn trực đêm qua và người cuối cùng gặp Tô… gặp ta trước khi bị bắt.” Chữ Tô Vãn Ninh suýt bật ra khỏi miệng làm sống lưng tôi lạnh đi. Lục Hoài Trầm bắt được khoảng ngập ngừng ấy. Ánh mắt hắn tối lại, nhưng hắn không hỏi ngay. Hắn chỉ nhìn sang sai dịch. “Chuẩn bị xe tù. Đưa nàng đến Tàng Thư Các. Mười hai người áp giải, không rời nửa bước.” Rồi hắn nhìn tôi, từng chữ chậm rãi. “Tô Vãn Ninh, mạng của ngươi tạm thời không thuộc về canh năm. Nó thuộc về ba ngày này.”
Dây trói lại siết quanh cổ tay tôi. Khi hộp vật chứng được đóng lại, mùi khói cũ vẫn còn vương trong thẩm phòng. Tôi nhìn qua khe cửa, thấy mưa đã nhỏ hơn, từng giọt mảnh rơi xuống sân như những nét mực bị pha loãng. Ba ngày không phải ân xá, chỉ là một khoảng trống hẹp giữa lưỡi đao và cổ. Cuối khoảng trống ấy là Tàng Thư Các, nơi Tô Vãn Ninh từng sống, từng sợ và có thể đã bị giết vì một bí mật nào đó. Trong đầu tôi lại vang lên câu chữ cũ Người không thuộc về nơi này. Phải, tôi không thuộc về Đại Lương. Nhưng nếu mực cũ đã không nói dối, người chết trong thân xác này cũng nhất định để lại một dấu vết chưa kịp bị xóa sạch.
