Chương 3: Người Không Tin Ta
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 3: Người Không Tin Ta
Người ấy nhìn về phía tôi. Trong khoảnh khắc ánh mắt chạm nhau, tôi bỗng hiểu tại sao viên quan trung niên vừa rồi có thể nói đến án tử nhẹ như phủi tro, nhưng khi người này bước vào lại tự động cúi đầu. Lục Hoài Trầm không cần cao giọng. Trên người hắn có thứ lạnh sắc của một lưỡi đao đã quen nằm trong vỏ máu, càng yên tĩnh càng khiến người khác không dám nhúc nhích. Vệt mực trên cổ tay tôi nóng như có ai đặt một hòn than nhỏ dưới da. Tôi vô thức co tay vào trong tay áo rách, nhưng động tác ấy không qua khỏi mắt hắn. Hắn nhìn thoáng qua, rồi dời mắt sang viên quan kia. “Bản cung khai đâu?”
Viên quan trung niên khựng lại. “Bẩm tướng quân, tội phụ đã tỉnh, hạ quan đang định để nàng điểm chỉ trước, tránh đến canh năm lại sinh biến.” Lục Hoài Trầm không đổi sắc. “Ta hỏi bản cung khai đâu.” Câu thứ hai ngắn hơn câu thứ nhất, cũng lạnh hơn. Viên quan lập tức hai tay dâng cuộn giấy lên. Tôi ngồi trên nền đá, đầu gối đau nhức, cổ họng rát vì khói và vì cảm giác nghẹt thở còn sót lại của thân xác này. Khi tờ giấy được mở dưới ánh đèn dầu, tôi có cảm giác như nhìn thấy một lưỡi đao mỏng đang được lau sạch trước khi đặt vào cổ mình.
Tên sai dịch đứng bên bỗng quát: “Thấy Lục tướng quân còn không quỳ?” Tôi giật mình. Quỳ? Cúi đầu mấy lần? Tay đặt thế nào? Trong viện bảo tồn hiện đại, nghi lễ phức tạp nhất tôi từng làm là đeo găng, ký biên bản bàn giao và cúi chào khách tham quan. Tôi không biết một nữ quan Đại Lương bị trói tay trong ngục nên hành lễ ra sao. Chỉ một nhịp do dự ấy đã đủ khiến không khí trong phòng đổi khác. Tôi chống tay muốn đứng dậy, nhưng dây trói siết vào cổ tay, đầu gối vừa chạm lực đã run lên. Tôi đành cúi người thấp xuống, vụng về đến mức chính tôi cũng thấy giả.
Viên quan lập tức nheo mắt. “Tô Vãn Ninh, ngươi làm nữ quan Tàng Thư Các bốn năm, từng ra vào cung cấm, nay đến lễ với chủ thẩm cũng không biết?” Tim tôi rơi thẳng xuống. Một chi tiết nhỏ, nhưng ở nơi này, chi tiết nhỏ có thể giết người. Tôi ép mình ngẩng đầu, giữ giọng khàn mà ổn. “Bị giam một đêm, vừa tỉnh khỏi mê, đầu còn đau. Nếu hành lễ không đúng, xin tướng quân cứ ghi thêm một tội thất nghi. Nhưng trước đó, xin để ta biết mình có thật phải chết vì những chữ nào.”
Lục Hoài Trầm không đáp ngay. Hắn đứng cạnh bàn thẩm, áo choàng còn vương hơi mưa, vài giọt nước lăn từ mép vải xuống nền đá. Ngoài hành lang có tiếng mưa rất nhỏ, không biết đã rơi từ lúc nào. Âm thanh ấy khiến tôi nhớ đến đêm ở kho lưu trữ, nhớ mặt kính đỏ lửa, nhớ Vô Quy Ký tự mở giữa tro cháy. Người không thuộc về nơi này. Dòng chữ đó như vẫn treo lơ lửng sau mí mắt tôi, lạnh lẽo hơn cả căn ngục. Một lúc sau, hắn mở cuộn giấy, mắt lướt qua từng dòng. “Ngươi nói có lời về vật chứng. Nói.” Tôi nhìn hắn. “Ta muốn đọc cáo trạng trước.”
Viên quan lập tức nói: “Tướng quân, tội phụ xảo trá, từ lúc tỉnh lại đã nhiều lần trì hoãn. Chứng cứ đều đủ, nếu để nàng kéo dài đến sáng, bên ngoài…” Ông ta ngừng rất nhanh, nhưng chữ bên ngoài ấy đã rơi xuống nền đá như một hạt mực quá đậm. Lục Hoài Trầm hơi nghiêng mắt. “Bên ngoài thế nào?” Viên quan cúi đầu sâu hơn. “Hạ quan chỉ sợ việc quân lương biên Bắc liên lụy rộng, tin đồn lan ra làm kinh thành bất ổn.” Lục Hoài Trầm đặt bản cung khai lên bàn. “Tin đồn không sinh ra từ người sắp chết trong ngục. Đưa cho nàng xem.”
Cuộn giấy được đưa đến trước mặt tôi. Tôi không chạm ngay. Hai tay này không phải tay tôi, nhưng cảm giác khi nhìn giấy, nhìn sợi xơ nổi dưới ánh đèn và mép mực khô, lại quen đến đau lòng. Chữ trên giấy là thứ tôi đáng lẽ không biết đọc, vậy mà khi mắt lướt qua, ý nghĩa lại tự chảy vào đầu như ký ức mơ hồ của Tô Vãn Ninh còn sót lại. Tên nàng. Chức của nàng. Đêm qua bị bắt tại kho sách phía tây. Trong phòng tìm thấy thư thông đồng với địch. Mật sổ vận lương biên Bắc mất khỏi tủ niêm phong. Dưới cùng là phần cung khai đã viết sẵn: tự nhận bị mua chuộc, sao chép sổ, dùng hỏa chiết đốt kho hủy dấu vết.
Tôi đọc chậm, càng đọc càng lạnh. Bản cung khai này không phải để ghi lời người sống. Nó được viết như một cái quan tài bằng chữ, kích thước vừa vặn, nắp đã đóng sẵn, chỉ còn chờ tôi tự đặt dấu tay vào bên trong. “Ta chưa từng nói những lời này,” tôi nói. Viên quan cười nhạt. “Tội phụ nào trước khi chết chẳng nói mình oan.” Tôi ngẩng đầu nhìn Lục Hoài Trầm. “Ta nói ta chưa từng nói, không phải ta chắc mình vô tội. Ta vừa tỉnh, trí nhớ rối loạn, nhiều chuyện không nhớ được. Nhưng lời trên giấy này không giống ghi chép hỏi đáp. Nó giống bản án viết ngược thành cung khai hơn.”
Tên sai dịch đổi sắc, định tiến lên, nhưng Lục Hoài Trầm giơ một ngón tay. Hắn không nhìn tên sai dịch, chỉ nhìn tôi. “Ngươi mất trí?” Hai chữ ấy rất nhẹ. Nếu tôi nhận, hắn sẽ xem tôi giả điên. Nếu tôi phủ nhận, những lỗ hổng lễ nghi và ký ức sẽ thành bằng chứng rằng tôi không phải Tô Vãn Ninh. Tôi nuốt xuống vị máu tanh còn sót trong miệng. “Không mất trí. Chỉ có vài đoạn bị đứt.” Hắn hỏi: “Đứt ở đâu?” Tôi đáp: “Trước khi bị bắt.”
“Ngươi nhớ đêm qua mình đến kho sách phía tây?” Một mảnh ký ức vụn lóe lên: bàn giấy thấp, đèn gần tắt, tiếng cửa mở khẽ, chén thuốc đặt xuống. Cổ họng tôi bỗng nghẹn lại. Tôi không chắc đó là đêm qua hay cái chết của Tô Vãn Ninh thật. Không chắc người đưa chén thuốc là cứu nàng hay giết nàng. Tôi càng không thể nói với những người này rằng trong đầu tôi còn có một kho lưu trữ hiện đại đang cháy. “Ta nhớ có người đưa thuốc,” tôi chọn một nửa sự thật. “Sau đó ta tỉnh lại ở đây.”
Viên quan lập tức quát: “Nói bừa! Khi bắt ngươi, ngươi còn cầm hỏa chiết, sao có thể không nhớ?” Tôi nhìn ông ta. “Vậy hỏa chiết đâu?” Ông ta nghẹn một nhịp. Lục Hoài Trầm đặt bản cung khai xuống. “Ngươi muốn xem vật chứng?” Tôi nhìn thẳng vào hắn, lòng bàn tay lạnh toát trong tay áo. “Muốn. Nếu ta phải chết vì nó, ít nhất để ta nhìn nó một lần.” Hắn im lặng. Trong mắt hắn, tôi không phải Nguyễn An Chi vừa bị ném khỏi một vụ cháy. Tôi là Tô Vãn Ninh, nữ quan bị bắt cùng chứng cứ phản quốc. Cuối cùng, hắn nói: “Mang hộp vật chứng.”
Viên quan hơi ngẩng đầu. “Tướng quân, án lệnh canh năm…” Lục Hoài Trầm ngắt lời: “Còn chưa đến canh năm.” Không ai nói nữa. Sai dịch chạy ra ngoài. Trong khoảng trống ngắn ngủi ấy, Lục Hoài Trầm lại cầm bản cung khai lên, nhưng lần này hắn không đọc nội dung. Hắn đưa giấy gần ngọn đèn hơn. Tôi nhìn động tác ấy theo bản năng của người phục chế. Giấy cũ gặp nhiệt gần sẽ cong mép; mực chưa thật khô gặp lửa dễ nổi vệt bóng khác. Tôi còn chưa kịp nghĩ phải giấu mình, đã buột miệng: “Đừng hơ gần quá.”
Động tác của hắn dừng lại. Cả căn phòng im phăng phắc. Một câu bình thường ở xưởng phục chế lại không bình thường trong thẩm phòng Đại Lương. Lục Hoài Trầm nhìn tôi. “Vì sao?” Tôi chậm rãi khép tay trong tay áo, móng tay bấm vào lòng bàn tay để kéo mình khỏi nỗi hoảng. “Giấy sẽ cong.” Hắn nói: “Giấy của quan phủ được hong khô trước khi dùng. Hơ qua đèn không đến mức cong.” Hắn biết. Hoặc hắn đang thử tôi.
Tôi nhìn mép bản cung khai trong tay hắn. Ánh đèn vàng lướt qua mặt giấy, ở phần giữa nơi viết mấy chữ tự nhận sao chép mật sổ, có một lớp bóng rất mảnh, mảnh đến mức nếu không quen nhìn mực cũ dưới ánh xiên sẽ tưởng là ánh dầu bình thường. Nét chữ ở đó đậm hơn nửa phần, xơ giấy quanh nét hơi xù, như từng bị cạo rất nhẹ rồi viết đè lên. Tôi đáng lẽ phải im. Nhưng nếu im, canh năm sẽ đến, bản cung khai này sẽ thành sự thật duy nhất còn lại trên đời. Tôi nghĩ đến Vô Quy Ký cháy trong tay mình. Một vết mực bị sửa cũng là một tiếng kêu cứu.
“Vì chỗ đó không giống những chỗ khác,” tôi nói rất khẽ. Viên quan biến sắc. “Tội phụ, ngươi còn dám bịa đặt trước mặt tướng quân?” Lục Hoài Trầm không quát ông ta im. Hắn chỉ đưa bản cung khai nghiêng thêm một chút, đúng vào góc ánh đèn mà tôi vừa nhìn. Sự im lặng của hắn làm tôi lạnh hơn lời quát. Một người không tin ta, nhưng bắt đầu nhìn theo hướng ta nhìn, còn đáng sợ hơn người hoàn toàn không nghe. “Không giống ở đâu?” hắn hỏi. Tôi cắn môi. “Mực.”
Một chữ ấy rơi xuống, nhẹ hơn tro, nhưng tôi thấy ngón tay viên quan trung niên co lại trong tay áo. Lục Hoài Trầm cũng thấy. Hắn không bỏ qua bất cứ thứ gì. Ánh mắt hắn từ tay viên quan lướt về phía tôi, chậm và lạnh. “Ngươi đọc được mực sửa?” Tôi chưa kịp trả lời, vệt đen trên cổ tay trái đột nhiên nóng rực, đau sắc như đầu bút băng trong đêm cháy. Trong một thoáng, tôi tưởng mình lại nghe tiếng giấy lật giữa khói, nghe dòng chữ cũ thì thầm bên tai: Người không thuộc về nơi này.
Lục Hoài Trầm bước tới, bóng hắn phủ xuống bản cung khai và bàn tay đang giấu trong tay áo của tôi. “Tô Vãn Ninh,” hắn nói, giọng thấp đến mức gần như không có cảm xúc, “Tàng Thư Các dạy ngươi nhận mực sửa từ bao giờ?” Tôi ngẩng đầu nhìn hắn. Không có lòng tin trong đôi mắt ấy, chỉ có nghi ngờ và một khe hở rất nhỏ vừa bị tôi vô tình mở ra. Ngoài cửa, sai dịch bưng hộp vật chứng trở lại. Nắp hộp còn chưa mở, mùi khói cũ đã len vào trong phòng. Lục Hoài Trầm vẫn nhìn tôi, như thể vật chứng thật sự không nằm trong chiếc hộp kia, mà nằm ở chính câu trả lời tiếp theo của tôi.
Và tôi biết, nếu trả lời sai, thứ chờ tôi trước canh năm sẽ không chỉ là bản án phản quốc, mà còn là một câu hỏi nguy hiểm hơn: vì sao Tô Vãn Ninh lại biết nhìn thấy những vết mực mà nàng vốn không nên thấy.
