Bỏ qua nội dung

Vo Quy Ky

Chương 2: Tỉnh Dậy Dưới Án Tử

Chương 2: Tỉnh Dậy Dưới Án Tử

Khói tràn vào cổ họng tôi trước cả khi tôi kịp hiểu mình nên chạy về phía nào. Hành lang khu C vốn thẳng và sáng, lúc này bị đèn sự cố nhuộm thành một đường hầm đỏ lịm. Mặt kính chống cháy ở cuối hành lang rung lên từng nhịp vì sức nóng bên trong kho, những giá tài liệu phía sau nó đổ bóng méo mó như những cánh tay đang quờ quạng trong lửa. Tôi ép hộp bảo quản Vô Quy Ký vào ngực, cúi thấp người theo đúng điều từng được huấn luyện trong diễn tập phòng cháy, nhưng đầu óc lại bị một ký ức cũ kéo ngược: xe cứu hỏa, tiếng người gọi bố tôi, và bàn tay của một người lớn giữ chặt vai tôi không cho lao về phía khói.

Nhưng hộp sách trong tay tôi bắt đầu nóng như than ủ. Nắp hộp chống cháy bật một tiếng rất nhỏ, hé ra bằng một khe mảnh. Tro đen bên trong tràn ra như có gió thổi từ một nơi khác, bám lên cổ tay trái tôi ngay trên vết sẹo bỏng cũ rồi chìm xuống da. Tôi đau đến mức suýt buông tay. Cảm giác ấy không giống bỏng. Nó lạnh, sắc, như có người dùng đầu bút bằng băng viết thẳng lên xương tôi.

Tôi cúi nhìn. Dưới ánh đèn đỏ, trên cổ tay tôi hiện ra một nét mực đen mảnh, cong thành nửa vòng khuyết. Ở giữa nửa vòng ấy có một đường đứt, giống con đường bị cắt ngang trên bìa sách cháy. Vô Quy. Không đường về. Tôi lấy tay phải chà mạnh lên nó. Da rát lên, nhưng vệt mực không nhòe, không phai, như thể nó vốn sinh ra từ dưới da chứ không phải vừa bám vào từ tro giấy.

Một tiếng nổ trầm vang lên từ kho C. Sức ép hất tôi quỵ xuống, đầu gối đập mạnh vào sàn. Hộp sách trượt khỏi tay, nắp bật hẳn ra. Tôi theo phản xạ chụp lấy, nhưng ngón tay chỉ bắt được một mép giấy nóng rực. Trang sách đã cháy dở tự lật trong luồng khói, mỗi trang mỏng đến mức đáng lẽ phải tan ra ngay, vậy mà chúng vẫn mở thành hình cánh cửa. Giữa những vệt cháy, dòng chữ cũ hiện lên, không phải trên giấy nữa, mà như treo trong không khí trước mặt tôi: Người không thuộc về nơi này.

Khi tỉnh lại, điều đầu tiên tôi cảm thấy là lạnh. Không phải cái lạnh của phòng điều hòa hay sàn gạch ẩm sau cơn mưa, mà là cái lạnh ngấm từ đá cũ, từ tường không thấy mặt trời, từ một nơi đã giữ quá nhiều tiếng người im bặt. Tôi nằm nghiêng trên nền đất, má áp vào thứ rơm mục có mùi mốc và máu khô. Cổ họng đau rát. Mỗi lần thở, ngực tôi như bị kéo bằng một sợi dây thô. Tôi mở mắt, nhưng trước mắt không có trần hành lang đỏ lửa, không có vòi phun nước, không có đèn sự cố. Chỉ có một ngọn đèn dầu treo trên tường đá, ánh lửa vàng nhạt run rẩy trong gió lùa.

Tôi tưởng mình đang ở bệnh viện, hoặc trong một cơn mê do hít khói. Nhưng bệnh viện không có song sắt đen kịt trước mặt. Bệnh viện không có dây thừng trói cổ tay người bệnh, càng không có tiếng gông sắt va vào nhau bên ngoài cửa. Tôi chống tay muốn ngồi dậy, lập tức đau đến tối sầm. Cơ thể này nhẹ hơn tôi nhớ, vai hẹp hơn, ngón tay dài và gầy, móng tay dính đất. Tay áo không phải vải blouse trắng của tôi, mà là lớp vải thô màu xám tro, mép áo rách, thấm một mảng sẫm đã khô cứng.

Tôi nhìn xuống cổ tay trái. Vết sẹo bỏng cũ của Nguyễn An Chi không còn. Thay vào đó là làn da trắng nhợt, hằn vết dây trói đỏ bầm. Nhưng ngay dưới lằn dây ấy, vệt mực đen vẫn nằm đó. Nửa vòng khuyết. Đường đứt ở giữa. Nó không thuộc về cơ thể này, cũng như tôi không thuộc về nơi này. Tim tôi đập mạnh đến mức tai ù đi. Tôi đưa tay phải lên sờ mặt mình. Sống mũi khác. Cằm khác. Tóc dài xõa xuống vai, ướt lạnh, có mùi thuốc đắng và khói nhang cũ. Tôi không cần gương cũng biết mình đã tỉnh dậy trong một thân xác không phải của mình.

Bên ngoài có tiếng bước chân. Tôi buộc mình ngồi thẳng dậy trước khi hoảng loạn kịp nuốt hết lý trí. Một người mặc áo sai dịch mở cửa, đi sau hắn là một nam nhân trung niên đội mũ quan thấp, tay cầm cuộn giấy. Ánh mắt ông ta lướt qua tôi như nhìn một vật chứng đã được niêm phong. ‘Tô Vãn Ninh,’ ông ta nói, giọng lạnh và khô, ‘ngươi tỉnh cũng vừa lúc. Bản cung khai đã lập xong, chỉ chờ ngươi điểm chỉ.’

Tô Vãn Ninh. Cái tên ấy rơi xuống giữa căn ngục như một giọt mực rơi vào chậu nước lạnh. Trong đầu tôi đau nhói, như có một trang giấy bị nhét vội vào trí nhớ. Nữ quan Tàng Thư Các. Thông đồng phản quốc. Án tử. Những chữ ấy không đến từ tôi, cũng không rõ ràng, chỉ vụn vỡ như những nét mực bị nước kéo loang. Tôi cắn vào mặt trong môi để giữ mình tỉnh táo. Đau là thật. Máu tanh trong miệng là thật. Người trước mặt cũng là thật.

‘Ta không điểm chỉ khi chưa đọc cáo trạng,’ tôi nói. Giọng phát ra khàn hơn tôi tưởng, nhỏ và lạ, nhưng ít nhất vẫn là lời có nghĩa. Tôi suýt dùng chữ ‘tôi’, may mà kịp nuốt lại. Ở một nơi có ngục đá, gông sắt và mũ quan như thế này, dùng sai một chữ cũng có thể thành lý do để người ta kết luận tôi điên.

Nam nhân trung niên nhíu mày. ‘Đến nước này còn muốn giở trò? Tàng Thư Các mất mật sổ vận lương, thư từ thông đồng với giặc tìm thấy trong phòng ngươi, đêm qua ngươi bị bắt tại kho sách phía tây, trên tay còn cầm hỏa chiết. Nhân chứng, vật chứng đều đủ. Ngươi tưởng kéo dài thêm một canh giờ thì Lục tướng quân sẽ đổi ý?’

Tàng Thư Các. Mật sổ vận lương. Hỏa chiết. Tôi lặp lại từng chữ trong đầu, ép chúng vào hàng lối như đang phân loại mảnh giấy cháy trên bàn phục chế. Nếu họ muốn tôi điểm chỉ, nghĩa là bản cung khai còn thiếu bước cuối. Nếu án đã định, họ vẫn cần một dấu xác nhận để làm nó sạch sẽ hơn trên giấy. Người bị kết tội là Tô Vãn Ninh, nhưng người đang chịu cái chết là tôi. Tôi không biết nàng đã làm gì, cũng không biết nàng còn sống trong góc nào của thân xác này hay đã biến mất từ trước khi tôi tới. Tôi chỉ biết nếu cúi đầu bừa, tôi sẽ chết thay nàng trước khi hiểu vì sao.

‘Nếu nhân chứng, vật chứng đều đủ,’ tôi ngẩng lên nhìn ông ta, cố giữ giọng ổn định, ‘vì sao còn cần ta điểm chỉ lúc nửa đêm? Vì sao không chờ sáng đưa ra công đường? Hay trong bản cung khai có chỗ các người sợ bị hỏi lại?’

Căn ngục im đi một nhịp. Tên sai dịch bên cạnh quát: ‘To gan!’ Hắn bước tới, nhưng quan trung niên giơ tay chặn lại. Cử chỉ ấy đủ để tôi biết mình vừa chạm vào chỗ không nên chạm. Sợ hãi vẫn còn, nhưng phần quen thuộc hơn của tôi bắt đầu hoạt động: khi gặp một trang sách bất thường, đừng tin vết cháy trước mắt; hãy nhìn chỗ người ta cố che.

Quan trung niên tiến gần thêm nửa bước. ‘Canh năm, án lệnh sẽ đưa xuống. Một nữ quan nhỏ như ngươi dám động vào quân lương biên Bắc, dám đem bản sao mật sổ giao cho địch, còn hại ba trăm quân sĩ chết đói ngoài ải. Tội này không chỉ chém đầu, mà còn liên lụy cả nhà. Tô Vãn Ninh, ngươi nên biết ơn vì có người chịu để ngươi chết cho sạch.’

Tôi lạnh cả lưng. Không phải chỉ vì hai chữ chém đầu. Mà vì khi ông ta nói đến ‘chết cho sạch’, trong đầu tôi bất chợt hiện lên cảm giác nghẹt thở, ngọt tanh và đắng, như có ai bóp chặt cổ từ phía sau. Một đoạn ký ức không thuộc về tôi lóe lên: bàn giấy thấp, đèn gần tắt, tiếng cửa mở rất khẽ, một bàn tay áo xanh đặt chén thuốc xuống. Rồi tất cả vỡ ra. Tôi ôm cổ, thở gấp. Không phải khói. Không phải vụ cháy hiện đại. Thân xác này cũng từng chết một lần trước khi tôi tỉnh dậy.

Vệt mực trên cổ tay bỗng nóng lên. Tôi cúi xuống, thấy đường đứt ở giữa nửa vòng khuyết đậm thêm một chút, như vừa được ai chấm lại bằng mực mới. Trên nền đá cạnh tay tôi, không biết từ lúc nào có một hạt tro đen rất nhỏ. Tôi nhìn nó, rồi nhìn cuộn cung khai trong tay quan trung niên. Vô Quy Ký đã đưa tôi đến đây, nhưng nó không đưa tôi một đáp án hoàn chỉnh. Nó chỉ ném tôi vào một bản án đã khép nắp, bắt tôi tự tìm chỗ mực còn ướt.

‘Ta muốn gặp người chủ thẩm,’ tôi nói, lần này chậm hơn. ‘Trước khi điểm chỉ, ta có lời về vật chứng.’

Quan trung niên cười nhạt. ‘Người chủ thẩm không phải kẻ ngươi muốn gặp là gặp. Huống chi Lục tướng quân ghét nhất kẻ phản quốc. Ngươi nghĩ hắn sẽ nghe ngươi nói?’

Tôi chưa kịp đáp thì ngoài hành lang vang lên tiếng giáp kim loại chạm nhau. Không lớn, nhưng khiến tên sai dịch lập tức lùi nửa bước. Ngọn đèn dầu trên tường rung mạnh, bóng người ngoài cửa phủ xuống nền đá như một vệt mực đen kéo dài. Có ai đó dừng lại trước ngục. Không khí trong phòng bỗng căng lên, đến cả quan trung niên cũng thu nụ cười, cúi đầu chỉnh lại tay áo.

Một giọng nam rất thấp vang lên ngoài cửa, ngắn gọn đến gần như không có cảm xúc: ‘Ai cho các ngươi động vào nàng trước khi ta đến?’

Cửa thẩm phòng mở rộng. Người bước vào mặc áo giáp tối màu phủ áo choàng còn vương hơi mưa, dáng cao, vai thẳng, gương mặt bị ánh đèn chia làm hai nửa sáng tối. Trên thắt lưng hắn có một thanh đao, trên ủng còn dính bùn lạnh của đêm dài. Tất cả mọi người trong phòng đồng loạt cúi đầu. Tôi ngồi trên nền đá, cổ tay còn đau, tim còn chưa hết run, chỉ nghe quan trung niên khàn giọng gọi: ‘Lục tướng quân.’

Người ấy nhìn về phía tôi. Ánh mắt hắn lạnh, sâu, không giống người đến cứu, càng không giống người sẽ dễ dàng tin một lời giải thích hoang đường. Và ngay trong khoảnh khắc ấy, vệt mực đen trên cổ tay tôi nóng rực lên như vừa bị đặt sát lửa.