Chương 1: Quyển Sách Bị Cháy
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 1: Quyển Sách Bị Cháy
Mưa rơi từ chiều, đến khi viện bảo tồn tắt hết đèn hành lang, tiếng mưa vẫn còn gõ đều lên mái kính như ai đang dùng đầu ngón tay nhắc đi nhắc lại một chuyện cũ. Tôi ngồi một mình trong phòng phục chế số ba, trước mặt là bàn hút ẩm, đèn lạnh, kính lúp, giấy thấm không axit và một quyển cổ thư cháy mất gần nửa gáy. Không gian quanh tôi có mùi keo da thỏ pha loãng, mùi giấy mục, mùi kim loại ẩm từ giá kệ sau lưng. Những thứ ấy vốn khiến tôi yên tâm. Chúng nói với tôi rằng mọi vết rách đều có cách chống đỡ, mọi lớp mực phai đều có thể được đọc lại, chỉ cần người phục chế đủ kiên nhẫn và đừng sợ sự im lặng của người chết.
Tôi tên Nguyễn An Chi, hai mươi sáu tuổi, chuyên viên phục chế cổ thư của Viện Bảo tồn tư liệu Hán Nôm. Người ngoài thường nghĩ công việc của tôi là dán giấy cũ và phủi bụi sách. Thật ra, phần lớn thời gian tôi học cách chạm vào một vật sắp tan ra mà không làm nó tan nhanh hơn. Một hơi thở quá gần cũng có thể làm tro giấy bay mất. Một giọt nước đặt sai chỗ cũng có thể kéo theo cả dòng mực của mấy trăm năm trước. Vì vậy tôi quen làm mọi việc chậm, đo độ ẩm ba lần, ghi nhật ký xử lý từng bước, và không bao giờ tin vào cảm giác đầu tiên nếu chưa có chứng cứ dưới kính hiển vi.
Nhưng đêm đó, ngay từ lần đầu mở hộp bảo quản, tôi đã có cảm giác mình bị quyển sách nhìn lại. Cảm giác ấy rất hoang đường, nên tôi không ghi vào biên bản. Trên phiếu tiếp nhận, cổ thư này chỉ được đánh mã C-7-19, tên tạm đọc theo ba chữ còn sót ở bìa: Vô Quy Ký. Không rõ niên đại, không rõ người chép, được tìm thấy trong một lô tư liệu tư nhân chuyển về viện sau đợt kiểm kê di sản. Phần bìa gần như đã hóa than, góc phải cháy cụt, mép giấy cuộn lại thành những vảy đen mỏng. Lạ nhất là dù bị cháy nặng, vài dòng mực ở giữa sách vẫn đen đến mức như vừa khô chưa lâu.
Tôi đặt máy đo độ ẩm lên mép hộp, con số nhảy lên bốn mươi tám phần trăm rồi đứng yên. Hơi cao, nhưng chưa nguy hiểm. Ngoài trời sấm rền, ánh chớp hắt qua ô cửa kính nhỏ, làm bóng tay tôi đổ xuống trang sách. Trên mu bàn tay trái, vết sẹo bỏng đã nhạt màu bỗng căng nhẹ. Tôi vô thức xoa lên nó. Mười hai năm trước, cũng trong một đêm mưa, bố tôi chết trong một vụ cháy kho tài liệu. Người ta nói chập điện, nói cửa chống cháy kẹt, nói ông đã quay lại vì muốn cứu một thùng hồ sơ cổ. Tôi không có mặt ở đó. Tôi chỉ kịp nhìn thấy khói đen bốc lên sau xe cứu hỏa và một người đồng nghiệp của bố ôm tôi lại, lặp đi lặp lại rằng không ai có thể cứu hết mọi thứ khỏi lửa.
Từ đó về sau, tôi chọn đúng nghề của ông. Không phải vì dũng cảm, càng không phải vì muốn chứng minh điều gì với ai. Tôi chỉ không chịu nổi ý nghĩ có những lời đã được viết ra, đã từng được một người đặt cả đời vào đó, cuối cùng lại biến mất chỉ vì không ai kịp đọc. Mỗi khi chạm vào một trang sách bị cháy, tôi đều nhớ đến bàn tay của bố. Bàn tay ấy từng dạy tôi phân biệt mực than với mực khoáng, từng đặt lên đầu tôi và nói, giấy cũ không đáng sợ, đáng sợ là người sống quá vội.
Tôi kéo khay đèn lạnh xuống thấp hơn, bắt đầu chụp ảnh hiện trạng. Trang đầu gần như không còn chữ, chỉ có vài nét rời rạc giống ký hiệu triện bị lửa liếm mất nửa. Tôi dùng nhíp tre nâng một mép giấy, lót giấy đỡ bên dưới. Tro đen bám vào găng tay, mịn đến mức chỉ một cái chớp mắt cũng đủ làm nó rơi. Trong vùng cháy xém ở giữa trang thứ ba, có một vệt mực sẫm chạy ngang qua thớ giấy. Ban đầu tôi nghĩ đó là vết nước cũ kéo màu. Nhưng dưới kính lúp, vệt ấy không lan theo sợi giấy như mực thường. Nó tụ lại thành những chấm nhỏ, đỏ thẫm ở rìa, đen ở tâm, giống máu đã khô lâu ngày rồi bị ai đó nghiền vào giấy.
Tôi cau mày, đổi sang kính phóng đại lớn hơn. Bên ngoài, tiếng mưa nặng hơn, như cả bầu trời đang nghiêng xuống mái nhà. Trong tai nghe đặt cạnh bàn, bản ghi âm ca trực phát ra tiếng rè nhỏ. Tôi tháo một bên găng, chạm vào nhiệt kế hồng ngoại rồi đo bề mặt trang sách. Hai mươi sáu độ. Bình thường. Tôi đo lại. Hai mươi sáu phẩy một. Vẫn bình thường. Nhưng đầu ngón tay trong găng của tôi lại cảm thấy hơi ấm, rất nhẹ, như có thứ gì đó vừa thở qua lớp giấy cháy.
Tôi không thích những cách giải thích mơ hồ. Tôi lấy tăm bông đầu nhỏ, chấm dung dịch kiểm tra cực loãng lên vùng rìa vết mực đã bong rời, không chạm vào thân chữ. Màu không tan. Không phải phẩm nhuộm hiện đại dễ phản ứng. Tôi đổi góc đèn. Dưới ánh sáng xiên, các chấm đỏ bỗng nối lại với nhau. Không phải ngẫu nhiên. Đó là nét bút. Tôi nín thở, đưa máy ảnh lại gần. Trên màn hình, giữa những đường cháy nham nhở, một hàng chữ chậm rãi hiện ra như bị kéo lên từ dưới đáy nước.
Người ghi sai sử, phải trả lại một đời.
Tôi đứng yên rất lâu. Câu ấy không thể có ở đó. Trước khi xử lý, tôi đã chụp trang này hai lần, lưu ảnh thô vào hệ thống, kiểm tra từng vùng rách để tránh làm mất dấu tích. Không có dòng chữ ấy. Tôi mở lại ảnh cũ trên máy tính. Vùng giữa trang chỉ là một mảng sẫm không hình dạng, không nét, không khoảng trắng. Tôi phóng to đến mức hình ảnh vỡ thành hạt, vẫn không thấy gì. Vậy mà trên trang thật, hàng chữ kia nằm ngay trước mắt tôi, rõ đến tàn nhẫn, từng nét mực như vừa được người nào đó viết bằng tay run.
Tôi nghe tiếng tim mình đập lẫn vào tiếng mưa. Trong phòng phục chế, camera vẫn sáng, máy hút ẩm vẫn chạy, đồng hồ điện tử vẫn đổi phút một cách lạnh lùng. Mọi thứ đều bình thường, chỉ có quyển sách là không. Tôi đáng lẽ nên đóng hộp, báo trưởng ca, niêm phong hiện vật và chờ hội đồng chuyên môn. Đó là quy trình đúng. Nhưng mắt tôi bị giữ lại bởi ký hiệu dưới hàng chữ, một vòng khuyết nhỏ, ở giữa có nét đứt như con đường bị cắt ngang. Ký hiệu ấy cũng xuất hiện trên phần bìa cháy, chỉ còn một nửa. Vô Quy. Không đường về.
Tôi chợt nhớ có lần bố nói, những quyển sách nguy hiểm nhất không phải sách viết lời nguyền, mà là sách khiến người đọc tin rằng mình có trách nhiệm với những gì chưa từng sống qua. Khi ấy tôi còn nhỏ, cười ông mê tín. Bố cũng cười, bảo người làm với sử liệu càng lâu càng hiểu, đôi khi một dòng mực cũ có thể đòi người sống trả lời thay người chết. Lúc đó tôi không hiểu. Đêm nay, trước hàng chữ đỏ sẫm này, tôi bỗng thấy cổ họng khô lại.
Điện trong phòng chớp một cái. Đèn lạnh tắt phụt rồi sáng lại ngay, nhưng màn hình máy tính đã nhiễu thành những vệt ngang. Tôi lùi nửa bước, tay vẫn giữ mép khay đỡ sách. Máy hút ẩm phát ra tiếng rít ngắn. Từ loa báo cháy trên trần, một tiếng bụp khô khốc vang lên, sau đó là giọng nữ tự động bị kéo dài vì rè: ‘Cảnh báo khu C. Nhân viên lập tức rời khỏi phòng.’ Tôi nhìn lên, trong một thoáng không hiểu khu C là khu nào. Rồi bản đồ thoát hiểm dán cạnh cửa hiện lên trong đầu tôi. Kho C nằm ngay sau phòng phục chế số ba, nơi lưu toàn bộ lô tư liệu vừa nhập, bao gồm hộp gỗ đã đưa Vô Quy Ký tới đây.
Tôi đóng nắp hộp bảo quản theo phản xạ, nhưng chưa kịp khóa chốt thì trang sách tự lật. Không có gió. Cửa phòng kín. Điều hòa đã tắt sau cú chớp điện. Vậy mà trang thứ ba cong lên, run rẩy như cánh bướm bị hơ trên lửa, để lộ mặt sau gần như trắng xóa. Từ giữa lớp giấy trắng ấy, một vệt mực đen chảy ra, chậm hơn nước, đặc hơn mực, kéo thành bốn chữ ngắn ngủi.
Người không thuộc về nơi này.
Lần này tôi không còn đủ bình tĩnh để tự lừa mình rằng đó là phản ứng hóa học. Tôi với lấy điện thoại, định gọi chị Mai trực kho, nhưng màn hình chỉ hiện một vạch sóng rồi tắt ngấm. Mùi khét len qua khe cửa. Không phải mùi giấy cũ được làm nóng dưới đèn, mà là mùi nhựa cháy, dây điện cháy, và thứ mùi tôi đã ám ảnh từ năm mười bốn tuổi: mùi ký ức bị lửa nuốt. Chuông báo cháy bắt đầu rú lên, sắc đến mức khiến các lọ dung dịch trên kệ rung nhẹ. Tôi ôm hộp sách vào ngực, không phải vì nghĩ mình có quyền ưu tiên một cổ vật hơn mạng sống, mà vì nếu đặt nó xuống thêm một giây, tôi có cảm giác mình sẽ mất câu trả lời duy nhất cho mọi điều đang xảy ra.
Cửa phòng mở ra nặng hơn thường lệ. Khói xám đã tràn vào hành lang, bò sát trần như một tấm lụa bẩn. Đèn sự cố bật đỏ, nhuộm sàn gạch thành màu máu loãng. Tôi ho sặc, kéo khẩu trang lên cao, ép hộp sách sát người rồi chạy về phía lối thoát hiểm. Nhưng mới được vài bước, tôi khựng lại. Tấm kính chống cháy ở cuối hành lang phản chiếu một quầng sáng dữ dội từ kho C. Sau lớp kính ấy, giữa những giá kim loại cao quá đầu người, lửa đang dựng lên từng cột, liếm qua các thùng hồ sơ chưa kịp phân loại. Một mảnh giấy cháy bay đập vào mặt kính, vỡ thành tro đen như bầy côn trùng nhỏ.
Tôi nghe tiếng ai đó gọi tên mình qua bộ đàm rè, nhưng âm thanh xa như vọng từ dưới nước. Trong vòng tay tôi, Vô Quy Ký nóng dần lên. Nóng đến mức xuyên qua hộp bảo quản, xuyên qua áo blouse, chạm thẳng vào vết sẹo cũ trên tay trái. Tôi cúi xuống, thấy từ khe hộp khép chưa chặt, một sợi tro mỏng bay ra, đậu trên cổ tay tôi như một nét bút. Nó không tan. Nó thấm vào da, lạnh buốt. Phía sau lớp kính, kho lưu trữ bốc cháy.
