Chương 29: Đại Sử Quan
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcSáng hôm sau, trời chưa mưa nhưng mây đã kéo thành từng lớp mỏng trên mái ngói kinh thành. Lục Hoài Trầm cho xe đưa tôi đến Sử quán, không để tôi tự đi, cũng không cho A Tự đi cùng quá gần. Hắn cưỡi ngựa bên cạnh, áo choàng đen phủ lên vai, vết lạnh trong mắt chưa tan từ tối qua. Tôi ngồi sau rèm xe, tay trái đặt yên trên đầu gối, vai đau âm ỉ theo mỗi lần bánh xe lăn qua đá xanh. Cổ tay dưới lớp băng thì nóng rất nhẹ, như có ai đặt một hạt tro còn đỏ lên da rồi thổi mãi không tắt.
Trước khi ra khỏi trạm quân, hắn chỉ nói một câu: “Vào đó, đừng tin hết lời Tiêu Trọng.” Tôi vén rèm nhìn hắn. “Vậy tin ai?” Hắn không nhìn tôi ngay. Một lúc sau, ánh mắt hắn mới nghiêng xuống, bình tĩnh mà nặng. “Tin chứng cứ. Nếu không có chứng cứ, tin bản thân nàng trước.” Câu ấy rơi vào lòng tôi rất khẽ, lại khiến ngực tôi đau hơn vết thương trên vai. Người trước mặt rõ ràng không muốn đào lại án cũ Lục gia, nhưng vẫn đưa tôi đến nơi có thể mở nó ra. Hắn không tin Tiêu Trọng, không tin sử quan, thậm chí có lẽ cũng không tin đoạn sử từng kết tội phụ thân mình. Nhưng hắn để tôi đi, bởi hắn đã bắt đầu tin tôi.
Sử quán nằm phía đông hoàng thành, không nguy nga như điện chính, cũng không âm u như Tàng Thư Các. Nó giống một chiếc hộp gỗ lớn bị thời gian mài nhẵn, im lặng, cũ kỹ, mùi giấy khô và mực lạnh thấm trong từng bậc thềm. Trên biển treo trước cửa có ba chữ Đại Sử Quán, nét bút vuông, sâu, như bị khắc bằng lưỡi dao. Quan giữ cửa thấy lệnh bài của Lục Hoài Trầm liền cúi đầu rất thấp, nhưng khi nhìn sang tôi, ánh mắt thoáng qua vẻ dò xét. Tô Vãn Ninh từng là nữ quan bị buộc tội phản quốc; một người như vậy bước vào nơi cất giữ quốc sử, tự nhiên chẳng khác nào đem than lửa đặt cạnh kho giấy.
Tiêu Trọng chờ chúng tôi trong gian hậu đường. Ông mặc áo quan màu xám tro, tóc bạc buộc gọn, trên bàn trước mặt đặt ống trúc niêm sáp đen tối qua. Thấy Lục Hoài Trầm vào cùng, ông không hề bất ngờ, chỉ đứng dậy hành lễ vừa đủ. “Lục tướng quân quả nhiên không để nàng đến một mình.” Hoài Trầm đáp rất nhạt: “Người của ta, ta tự nhiên phải trông chừng.” Bốn chữ người của ta khiến tay tôi khẽ co lại trong tay áo. Tiêu Trọng nhìn thấy, nhưng không cười, chỉ đưa mắt lướt qua cổ tay tôi một lần nữa, nhẹ như lật một trang sách mỏng.
Ông mở ống trúc. Bên trong không phải mật chỉ, cũng không phải thư tay, mà là một mảnh lụa vàng đã cũ, mặt lụa có những vệt nâu như từng bị khói hun. Tiêu Trọng dùng kẹp ngọc gắp ra, đặt lên khay sơn đen. “Đây là bản sao mật lục năm Chiêu Ninh thứ mười bảy, đêm kho Bắc thứ ba báo cháy. Bản chính đã bị thu vào nội khố, người ngoài không được xem.” Tôi cúi xuống. Trên lụa chỉ còn mấy hàng chữ: kho Bắc thứ ba, thiếu phát ba mươi bảy xe lương, đổi tuyến trong mưa, quân biên Bắc đói rét, Lục Trường Uyên dâng tấu xin tra. Sau dòng ấy, một đoạn dài bị mực đen quệt ngang, không phải xóa bằng bút mà giống bị cố tình dùng nhựa mực phủ kín.
Tôi nín thở. Trong nửa trang giấy cháy hôm qua, tên Lục Trường Uyên xuất hiện như một mũi dao. Nhưng ở bản mật lục này, ông không giống kẻ thông đồng địch. Ông giống người đầu tiên dâng tấu xin tra lương thiếu. Tôi ngẩng đầu nhìn Lục Hoài Trầm. Sắc mặt hắn không đổi, nhưng quai hàm căng lên rất nhẹ, bàn tay sau lưng siết vào rồi lại buông. Tiêu Trọng không nhìn hắn, như cố ý để nỗi đau ấy được giữ trong im lặng. Ông nói: “Sử quan chỉ chép việc đã thấy, không định tội thay triều đình. Nhưng mười hai năm trước, có người bắt Sử quán sửa một chữ.”
“Chữ gì?” tôi hỏi. Tiêu Trọng đặt đầu kẹp ngọc lên hàng thứ ba. “Từ ‘xin tra’ thành ‘tư thông’.” Không khí trong hậu đường bỗng lạnh đi. Một chữ đổi vị trí một đời người. Một nét mực từ kẻ báo án biến thành kẻ phản quốc. Tôi từng phục chế nhiều bản sách bị sửa, từng thấy người đời sau chen chữ, xóa tên, cắt trang để hợp với thứ họ muốn tin. Nhưng chưa lần nào một vết mực lại nặng đến vậy. Nó không chỉ đè lên giấy, mà đè lên mười hai năm sống của Lục Hoài Trầm.
Hoài Trầm cuối cùng lên tiếng. “Ai bắt sửa?” Tiêu Trọng nhìn hắn, ánh mắt bình thản nhưng không vô tình. “Nếu ta có đủ chứng cứ để nói tên người đó, Lục tướng quân đã không phải đợi đến hôm nay.” Hắn bước lên nửa bước, giọng thấp xuống: “Đại sử quan cầm mật lục mười hai năm, lại chỉ nói với ta một câu không đủ chứng cứ?” Tôi nghe ra sát ý rất mỏng trong câu ấy, không nhằm giết người, mà là nỗi giận bị ép quá lâu. Tiêu Trọng vẫn đứng yên. “Ta cầm mật lục vì nếu nó rơi ra quá sớm, người chết sẽ không chỉ có Lục Trường Uyên. Sử đôi khi không im lặng vì hèn, mà vì người giữ nó chưa tìm được người có thể đọc tiếp.”
Ông quay sang tôi. Lần này ánh mắt ấy không còn tránh né. “Tô nữ quan đọc được mực sửa, đọc được giấy cháy, đọc được những nơi người Đại Lương đã quen cúi đầu đi qua. Cho nên ta mới mời nàng đến.” Cổ tay tôi đau nhói đúng lúc ông nói hai chữ đọc tiếp. Tôi vô thức ép tay vào tay áo. Tiêu Trọng nhìn động tác ấy, giọng chậm hơn: “Hay nên gọi là Nguyễn cô nương?” Toàn thân tôi lạnh cứng. Tiếng gió ngoài hiên lùa qua khe cửa, thổi mùi giấy cũ lên như tro. Tôi nhìn ông, trong đầu có một khoảnh khắc trắng xóa. Từ khi tỉnh lại trong thân xác Tô Vãn Ninh, tôi đã nghe rất nhiều người nghi ngờ mình khác trước, nhưng chưa ai gọi ra cái họ Nguyễn ấy. Chưa ai có thể biết.
Lục Hoài Trầm lập tức nghiêng người chắn nửa bước trước tôi. Động tác không lớn, nhưng đủ để tách ánh mắt Tiêu Trọng khỏi mặt tôi. “Đại sử quan nói năng nên có chừng mực.” Tiêu Trọng không lùi, cũng không ép tới. Ông chỉ khép tay áo, nhẹ giọng: “Ta không có ý hại nàng. Người ngoài sử vốn không đáng bị người trong sử xử tội.” Câu ấy như một cánh cửa mở hé, phía sau không phải ánh sáng mà là khoảng tối sâu hơn. Tôi nghe tim mình đập từng tiếng nặng. Nếu ông biết tôi là Nguyễn An Chi, vậy ông biết bao nhiêu? Biết tôi đến từ đâu? Biết Tô Vãn Ninh thật đã chết? Hay biết cả Vô Quy Ký đang nằm trong phòng tôi, mỗi lần hiện chữ đều kéo tôi gần thêm một kết cục không thể quay đầu?
Tôi cố giữ giọng mình không run. “Ông muốn gì ở ta?” Tiêu Trọng nhìn mảnh lụa cháy trên khay. “Muốn nàng phục lại đoạn bị phủ mực trong mật lục này. Nếu đọc được dòng bị xóa, nàng sẽ biết vì sao phụ thân Lục tướng quân bị kéo từ người dâng tấu thành tội thần. Cũng sẽ biết án quân lương hiện tại vì sao phải giết Tô Vãn Ninh.” Ông dừng một nhịp, rồi nói thêm: “Nhưng trước khi làm, nàng phải hiểu một điều. Sử không trả lại gì miễn phí. Mỗi trang được sửa đúng, sẽ có một thứ trong đời nàng bị kéo rời khỏi chỗ nó đang bám vào.”
Tôi nhìn ông rất lâu. Vai trái đau, cổ tay nóng, còn phía trước là mảnh lụa mật lục phủ mực đen như một miệng giếng. Tôi nghĩ đến ánh mắt Lục Hoài Trầm tối qua khi hỏi nếu phụ thân hắn thật sự có tội thì sao. Tôi cũng nghĩ đến câu hắn nói sáng nay: nếu không có chứng cứ, tin bản thân mình trước. Tôi không biết mình còn có bao nhiêu thứ để bị kéo rời. Tên thật, thời gian thật, thân xác thật, có lẽ tất cả đều đã không còn thuộc về tôi từ đêm kho lưu trữ cháy lên. Nhưng nếu trước mặt là một chữ bị sửa thành án chết, tôi không thể giả vờ không nhìn thấy.
Tôi đưa tay về phía khay. Hoài Trầm giữ cổ tay tôi lại trước khi đầu ngón tay chạm lụa. Lòng bàn tay hắn lạnh hơn tôi tưởng, nhưng lực rất nhẹ, như sợ chỉ cần mạnh thêm một chút sẽ làm tôi vỡ ra. “Nàng không cần làm ngay.” Tôi nhìn vết mực bị băng che trên cổ tay, rồi nhìn hắn. Có một câu suýt bật ra: nếu ta không làm, người sẽ bị giữ trong án cũ đến bao giờ? Nhưng tôi nuốt xuống, vì tình cảm không nên biến thành món nợ bắt ai phải nhận. Tôi chỉ nói: “Ta chỉ xem trước.” Hắn nhìn tôi, hiểu rõ lời ấy chẳng đáng tin bao nhiêu, nhưng vẫn buông tay.
Ngay khi đầu ngón tay tôi chạm vào mép lụa, cổ tay bỗng đau như bị lửa cắn. Những nét mực đen trên mật lục rung lên, lớp phủ tưởng đã chết chậm rãi loang ra, để lộ bên dưới một hàng chữ mờ đến gần như không thể đọc. Tôi cúi sát hơn, mồ hôi lạnh rịn trên gáy. Trong tiếng tim đập, tôi nhận ra ba chữ đầu tiên: Hứa thị lệnh. Sau đó là một khoảng cháy xém, rồi một tên kho được viết lặp lại: kho Nam phụ. Lục Hoài Trầm đứng sau tôi im phăng phắc. Tiêu Trọng khẽ thở ra, như người đã đợi tiếng chuông này suốt mười hai năm.
Tôi còn chưa kịp hỏi kho Nam phụ là đâu, ngoài cửa hậu đường đã vang lên tiếng bước chân gấp. Một sử lại trẻ quỳ xuống, mặt trắng bệch. “Đại sử quan, nội thị trong cung vừa đến truyền khẩu dụ. Từ giờ Thìn hôm nay, toàn bộ mật lục năm Chiêu Ninh thứ mười bảy phải niêm phong đưa vào nội khố. Người không phận sự chạm vào, luận tội khi quân.” Cả gian phòng lặng đi. Tiêu Trọng chậm rãi nhìn mảnh lụa dưới tay tôi, còn cổ tay tôi nóng rực như Vô Quy Ký vừa thức dậy trong máu. Lục Hoài Trầm cúi xuống, giọng rất thấp bên tai tôi: “An Chi, rút tay về.” Nhưng trên lớp mực đang tan, một dòng chữ cuối cùng hiện ra trước mắt tôi: người truyền lệnh niêm phong, đã biết nàng đến Sử quán.
