Chương 30: Kho Lương Rỗng
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 30: Kho Lương Rỗng
Lục Hoài Trầm nói tôi rút tay về, nhưng đầu ngón tay tôi vẫn còn dính trên mép lụa một hơi nóng rất mỏng. Dòng chữ cuối cùng hiện ra rồi chìm xuống dưới lớp mực đen, nhanh như tro bị nước mưa cuốn mất: người truyền lệnh niêm phong, đã biết nàng đến Sử quán. Ngoài cửa, tiếng nội thị càng lúc càng gần, giọng the thé đọc khẩu dụ vang qua hành lang đầy mùi giấy cũ, từng chữ rơi xuống như sáp niêm đổ lên một vết thương chưa kịp khép.
Hoài Trầm giữ cổ tay tôi, lần này lực mạnh hơn một chút. Không đau, nhưng đủ khiến tôi tỉnh khỏi cơn choáng. Hắn nghiêng người che trước khay lụa, ánh mắt lướt qua Tiêu Trọng. Đại sử quan không nói gì, chỉ dùng kẹp ngọc gấp mảnh mật lục lại đúng theo nếp cũ, chậm đến mức gần như cố ý kéo dài từng nhịp. Khi mép lụa lật lên, tôi thấy ở mặt sau có một vệt son đã phai, bên cạnh vết cháy là mấy chữ nhỏ như kiến: Nam phụ, cửa Tây, sổ kiểm hao. Tiêu Trọng không thể đưa chứng cứ cho chúng tôi, nhưng ông đang cho tôi nhìn thứ cuối cùng trước khi sử bị khóa vào nội khố.
Nội thị bước vào hậu đường cùng hai cấm quân. Gã nhìn mảnh lụa đã được đặt trong ống trúc, lại nhìn tôi, ánh mắt dừng trên cổ tay bị băng kín lâu hơn mức cần thiết. Tiêu Trọng quỳ nhận khẩu dụ, giọng bình thản như người chỉ đang ghi thêm một dòng thời tiết vào quốc sử. Lục Hoài Trầm không quỳ ngay. Hắn đứng bên cạnh tôi, sống lưng thẳng, áo choàng đen gần như cắt đôi ánh sáng mờ trong phòng. Mãi đến khi nội thị nhắc hai chữ khi quân, hắn mới cúi người rất nhẹ, vừa đủ giữ lễ, không hơn. Tôi cũng cúi xuống, vai trái nhói lên, trong đầu chỉ còn bốn chữ: sổ kiểm hao.
Ra khỏi Sử quán, mưa bụi đã bắt đầu rơi. Những hạt nước nhỏ bám lên rèm xe, giống vô số nét mực bị ai đó chấm vội trên giấy trắng. Tôi ngồi trong xe, lòng bàn tay phải ấn lên cổ tay trái cho đến khi vết nóng dịu bớt. Hoài Trầm cưỡi ngựa bên ngoài một đoạn, rồi bất ngờ vén rèm bước lên xe. Không gian hẹp đi ngay lập tức, mùi mưa lạnh trên áo hắn trộn với mùi thuốc trên người tôi, khiến tim tôi chậm mất một nhịp. Hắn hỏi: “Nàng thấy gì?” Tôi đáp rất khẽ: “Kho Nam phụ, cửa Tây, sổ kiểm hao.” Hắn im lặng một lát. “Kho Nam phụ đã bỏ mười hai năm.” Tôi nhìn hắn. “Một cái kho bỏ mười hai năm mà triều đình vừa nghe tên đã vội niêm phong mật lục, vậy nó không rỗng như người ta nói.”
Hắn không hỏi vì sao tôi chắc. Cũng không bảo tôi nghỉ. Chỉ gõ nhẹ lên vách xe, ra lệnh đổi hướng. Xe ngựa rời trục đường về trạm quân, đi vòng qua khu nam kinh thành. A Tự vốn chờ ở ngoài Sử quán, thấy xe không quay về thì hoảng đến mức chạy theo mấy bước, cuối cùng bị thân vệ của Hoài Trầm giữ lại rồi đưa lên xe sau. Tôi nghe tiếng nàng ở phía ngoài gọi một câu “cô nương”, vừa sợ vừa nghẹn. Nếu là ngày trước, tôi có lẽ sẽ thấy mình quá tàn nhẫn vì kéo thêm người vào hiểm nguy. Nhưng càng đi sâu vào vụ án, tôi càng hiểu có những cánh cửa một khi đã mở, người đứng gần nó không ai còn sạch sẽ đứng ngoài được.
Kho Nam phụ nằm phía tây nam thành cũ, sau một dãy tường phủ rêu và cỏ dại mọc chen giữa các phiến đá. Tấm biển gỗ treo trước cổng đã mục một góc, chữ “Nam phụ” chỉ còn nhận ra nhờ nét khắc lõm xuống. Nơi ấy không giống một kho lương quan trọng. Nó giống cái vỏ bị kinh thành quên mất: mái ngói xô lệch, máng nước gãy, cửa lớn đóng bằng hai thanh sắt đã gỉ. Nhưng trước cổng lại có tám quân canh mặc giáp mới, đao sáng, dây niêm trên khóa cũng mới tinh, màu sáp đỏ chưa kịp xỉn trong mưa. Một cái kho bị bỏ quên không cần giáp mới. Một cái kho rỗng không cần sợ người ta nhìn.
Quân canh đứng đầu tiến lên chặn ngựa. “Lục tướng quân, Hộ bộ có lệnh, kho Nam phụ đang kiểm kê lại, người không có công văn không được vào.” Hoài Trầm nhìn hắn, giọng không cao. “Bản tướng đang tra án quân lương.” Người kia cúi đầu, nhưng chân không lùi. “Tiểu nhân chỉ nhận lệnh giữ kho. Xin tướng quân đừng làm khó.” Câu nói rất khéo. Không chống đối, không hỗn xược, nhưng đặt một cánh cửa Hộ bộ ngay trước mặt đại tướng quân. Tôi vén rèm nhìn ra, thấy trên chuôi đao của người ấy có vết sáp đỏ dính lại. Bọn họ không chỉ đến canh kho; họ vừa niêm phong gì đó bên trong.
Hoài Trầm xuống ngựa. Hắn không rút kiếm, cũng không quát tháo. Sự im lặng của hắn còn khiến người ta khó thở hơn. “Ai ký lệnh?” Quân canh đáp: “Lệnh miệng từ nha Hộ bộ, văn thư sẽ bổ sung sau.” Tôi suýt bật cười, nhưng cổ họng khô đến mức không thành tiếng. Lệnh miệng lại dám chặn một tướng quân đang tra quân lương, chứng tỏ người phía sau hoặc rất gấp, hoặc rất chắc rằng tên mình đủ nặng. Hoài Trầm nghiêng mắt nhìn tôi. Tôi hiểu ý hắn, chống tay xuống thành xe bước ra. Vai trái đau khiến trước mắt tối đi một thoáng, nhưng tôi vẫn cố đứng vững. “Nếu văn thư chưa đến, ít nhất cho chúng ta đứng ngoài nhìn niêm phong. Kho rỗng thì sợ gì một nữ quan nhìn cổng?”
Quân canh nhìn tôi, rõ ràng nhận ra Tô Vãn Ninh. Ánh mắt ấy lướt qua vết thương của tôi, qua cổ tay bị băng, rồi dừng ở mặt tôi với vẻ ghét bỏ quen thuộc của những người từng nghe đủ lời kết tội. Nhưng hắn chưa kịp nói, Hoài Trầm đã bước lên nửa bước. Chỉ một nửa bước thôi, giọng người kia lập tức thấp xuống. Cuối cùng hắn ra hiệu mở cổng ngoài, chỉ cho chúng tôi vào gian tiền kho, còn hai dãy kho chính vẫn bị khóa. “Chỉ được xem đến đây,” hắn nói. “Nếu mất một tờ sổ, tiểu nhân chịu tội không nổi.” Hoài Trầm đáp: “Ngươi chịu không nổi, người sai ngươi đến càng chịu không nổi.”
Gian tiền kho tối và lạnh. Bụi phủ trên xà gỗ rất dày, nhưng nền gạch ngay dưới tủ sổ lại sạch hơn xung quanh, như vừa có người kéo vật nặng qua. Tôi không chạm ngay vào tủ. Thói quen phục chế dạy tôi rằng thứ muốn giấu thường không nằm ở chỗ kín nhất, mà nằm ở chỗ người ta tưởng mình đã lau sạch. Trên mặt tủ có một lớp bụi bị quệt thành hình chữ nhật, vừa khít với kích thước một quyển sổ lớn. Bên cạnh còn sót vài hạt trấu vàng nhạt. Tôi nhặt một hạt lên, bóp nhẹ. Nó khô giòn, không phải thứ nằm trong kho bỏ hoang mười hai năm. “Ở đây gần đây từng có lương,” tôi nói. “Không nhiều thì ít, nhưng có.”
Một quân canh phía sau lập tức nói: “Gió thổi vào thôi.” Tôi quay lại nhìn cánh cửa dày đóng kín sau lưng, rồi nhìn khe tường bị bùn bịt gần hết. “Gió của Đại Lương quả thật chăm chỉ, biết chọn đúng tủ sổ để thổi trấu vào.” A Tự đứng ngoài cửa nghe thấy, nếu không phải đang sợ đến trắng mặt chắc đã bật cười. Hoài Trầm liếc tôi một cái, ánh mắt thoáng qua chút bất đắc dĩ rất nhẹ rồi biến mất. Hắn cúi xuống nhìn nền gạch, dùng vỏ kiếm gõ vào một viên có âm rỗng. Thân vệ lập tức tiến lên nạy mép gạch, nhưng chưa kịp dùng lực, quân canh đã đặt tay lên chuôi đao. Không khí trong kho căng như dây đàn.
“Lục tướng quân,” người đứng đầu nói, “xin đừng ép tiểu nhân.” Hoài Trầm không nhìn hắn. “Ta ép ngươi, hay người bảo ngươi giữ một viên gạch rỗng trong kho bỏ hoang đang ép ngươi?” Hắn vừa dứt lời, thân vệ đã nhấc viên gạch lên. Bên dưới không có vàng bạc, không có mật thư kinh thiên động địa, chỉ có một ngăn gỗ nông bọc vải dầu. Trong vải là nửa quyển sổ mỏng, mép giấy bị cắt không đều, bìa đề ba chữ “kiểm hao lương”. Tim tôi đập mạnh. Không phải vì nó xuất hiện quá dễ, mà vì nó được giấu quá vội. Người đến niêm phong chưa kịp lấy hết, hoặc tưởng một nửa quyển sổ không còn đủ để giết người.
Tôi mở sổ dưới ánh sáng xám lọt từ cửa. Những dòng đầu ghi hao hụt thường lệ: mọt, ẩm, xe vỡ, đường lầy. Nhưng từ trang thứ ba trở đi, nét mực bắt đầu khác. Một loại mực cũ đã ngả nâu, thấm sâu vào thớ giấy; một loại mới hơn, xanh đen, phủ lên vài con số như da non mọc trên vết dao. Người sửa sổ rất cẩn thận, nhưng cẩn thận quá lại thành lộ. Cùng một cột “xuất kho”, có dòng bị đổi từ ba mươi bảy xe xuống còn mười hai. Cùng một ngày mưa năm Chiêu Ninh thứ mười bảy, sổ chính ghi lương đã chuyển tới biên Bắc, còn phần ghi mép sổ lại có ký hiệu lạ: Nam phụ nhập, chờ lệnh phát riêng.
Cổ tay tôi nóng lên. Không dữ dội như ở Sử quán, mà âm ỉ, giống Vô Quy Ký đang ép tôi nhìn cho hết. Tôi nghiêng trang giấy, để ánh sáng trượt qua mặt mực. Ở cuối một cột bị bôi, dưới lớp xanh đen hiện ra dấu son rất nhạt. Tôi không dám dùng nước, cũng không dám cạo mực; chỉ đưa trang giấy sát hơn, nhìn theo hướng sợi giấy bị ép lõm. Ba chữ đầu tiên hiện ra trước mắt tôi là “Hứa thị lệnh”. Sau đó là một hàng nhỏ hơn: “không nhập quân kho, chuyển kho Nam phụ”. Tôi nghe Hoài Trầm hít vào rất nhẹ. Nỗi đau của hắn không có tiếng, nhưng tôi cảm thấy nó như một vết nứt chạy qua cả gian kho lạnh.
Bên ngoài bỗng vang lên tiếng vó ngựa. Quân canh đứng đầu tái mặt, quay phắt ra cửa. Một thân vệ của Hoài Trầm áp tay lên chuôi kiếm. Tôi cúi xuống đọc trang cuối cùng còn sót lại. Mép giấy bị xé mất nửa, chỉ giữ được một phần dòng phê bằng mực đỏ. Nét chữ ấy không giống thư lại; nó ngang, cứng, quen ra lệnh hơn quen ghi chép. Dưới dấu son bị nhòe, bốn chữ còn lại lạnh đến mức khiến đầu ngón tay tôi tê đi: Hứa thượng thư duyệt.
Hoài Trầm khép sổ lại trước khi người bên ngoài bước vào. Hắn đặt nó vào tay áo, động tác nhanh gọn đến mức không ai kịp ngăn. Quân canh hoảng hốt: “Tướng quân, sổ đó…” Hắn quay lại, đôi mắt đen như mưa đêm trên mái ngói. “Từ giờ, nó là vật chứng trong án quân lương.” Cửa kho bị đẩy mở. Một giọng người lạ vang lên ngoài sân, bình tĩnh mà lạnh: “Lục tướng quân, Hộ bộ vừa mất một quyển sổ cũ. Nghe nói ngài tìm được rồi?” Tôi đứng sau lưng Hoài Trầm, cổ tay nóng rực, trong lòng hiểu rất rõ. Chúng tôi chưa tìm thấy kho lương rỗng. Chúng tôi vừa mở cửa vào cái bụng đã nuốt mất mười hai năm sự thật của Đại Lương.
