Chương 17: Người Chết Không Im Lặng
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcCơn mưa ngoài cửa sổ sau vẫn chưa tạnh. Nó rơi thành từng sợi mảnh qua mái hiên thấp, đập xuống nền đá dưới chân tường, làm vệt mực kéo từ giữa phòng ra đến song cửa loang ra như một vết thương đang cố nói. Tôi đứng bên cạnh chiếc hộp kim tuyến lật úp, nghe tiếng tim mình nện trong tai. A Tự vừa ở đây. Nàng vừa níu tay áo tôi, vừa hỏi có phải vì nàng không chạy nên Tô Vãn Ninh mới chết. Chưa đầy nửa khắc sau, người còn dám nói thay người chết đã bị bóng tối nuốt mất ngay trước mắt chúng tôi.
Lục Hoài Trầm không lập tức đuổi theo. Hắn quỳ một gối bên thân vệ ngã ở bậc cửa, hai ngón tay kẹp lấy mũi kim cắm trên vai người ấy, ánh mắt lạnh và sâu. ‘Đừng chạm vào máu.’ Hắn nói với tôi, giọng rất thấp. Cố Tử Khiêm chạy đến sau, vạt áo còn dính nước mưa, vừa thấy hộp trống đã biến sắc. ‘Mảnh giấy bị lấy rồi?’ Không ai trả lời. Câu hỏi ấy rơi xuống nền nhà, chìm trong mùi giấy cháy và thuốc độc tanh ngọt.
Tôi ép mình cúi xuống nhìn hiện trường. Trong viện bảo tồn, thầy tôi từng nói giấy và mực không biết nói dối, chỉ là người sống quá vội nên không chịu nghe. Ở nơi này, câu ấy bỗng đau hơn nhiều. Vệt mực trên nền không phải bị kéo ngẫu nhiên. Nó đậm ở gần chân giường, nhạt dần về cửa sổ, giữa đường có hai chỗ đứt, giống như người bị kéo đi đã cố chống tay xuống đất. Mép vải áo của A Tự nằm bên vệt mực, dính một lớp bột trắng rất mịn. Tôi dùng đầu trâm gỗ khều nhẹ, không dám chạm tay. Bột ấy không giống bụi phòng cũ, càng không giống tro giấy. Nó có màu trắng xám của vôi tường mới bị cạy.
‘Cửa sổ sau không phải đường vào.’ Tôi nói. Giọng mình khàn đến mức chính tôi cũng thấy xa lạ. ‘Là đường ra. Kẻ bắt người đã nấp sẵn trong phòng, hoặc vào từ trước khi A Tự tới. Hắn cạy viên gạch, lấy hộp, sau đó mới đánh ngã thân vệ. A Tự bị kéo qua cửa sổ, tay áo quệt vào chỗ vôi bong ở bờ tường.’ Lục Hoài Trầm ngẩng lên nhìn tôi. Không có khen ngợi, cũng không có kinh ngạc, chỉ có sự tiếp nhận rất nhanh của một người quen nghe chứng cứ. ‘Còn mực?’
Tôi nhìn xuống vệt đen đang bị mưa ngoài cửa thổi loang. ‘Mực dính trên tay nàng. Có lẽ khi bị kéo đi, nàng cố bám vào hộp hoặc mảnh giấy. Nếu hung thủ lấy vật chứng rồi bắt nàng, trên người hắn cũng có mực. Nhưng hắn không đi đường lớn. Vệt mực dừng ở cửa sổ, sau đó bên ngoài chỉ còn nước mưa. Hắn phải chọn chỗ có mái che.’ Tôi ngước mắt nhìn hàng hiên hẹp nối sang phía tây Tàng Thư Các, nơi các giá phơi sách cũ phủ bạt im lìm trong đêm. ‘Bên kia.’
Lục Hoài Trầm đứng dậy. ‘Tử Khiêm, giữ người bị thương, phong tỏa viện. Không để bất cứ ai vào phòng này.’ Hắn ném mũi kim đã bọc trong khăn lụa cho Cố Tử Khiêm. ‘Tra độc. Tra hoa văn.’ Rồi hắn nhìn tôi. ‘Nàng ở lại.’
Nếu là nửa tháng trước, tôi có lẽ sẽ thở phào vì không phải chạy vào bóng tối. Nhưng đêm nay, câu ấy khiến ngực tôi nghẹn lại. ‘A Tự chỉ tin tôi.’ Tôi nói, cố giữ cho giọng không run. ‘Nếu nàng còn tỉnh, thấy tôi có thể sẽ nói.’ Lục Hoài Trầm nhìn tôi rất lâu. Ngọn đèn sau lưng hắn bị gió thổi nghiêng, làm nửa gương mặt chìm vào tối, nửa còn lại lạnh như lưỡi dao. Cuối cùng hắn đưa cho tôi một chiếc khăn tay sạch. ‘Đừng tự ý chạm vào bất cứ thứ gì. Đi sát sau ta.’
Chúng tôi men theo hành lang phía tây. Mưa bị mái hiên chắn lại, chỉ còn hơi nước lạnh quấn dưới chân. Trên nền đá xám, cứ cách vài bước lại có một chấm mực nhỏ, nhạt đến mức nếu không cúi sát sẽ tưởng là vết bùn. Kẻ bắt người đã tính đến mưa, nhưng không tính đến bàn tay của A Tự còn dính mực. Một người sợ đến gần chết vẫn cố để lại dấu. Tôi bỗng hiểu tên chương trong lòng mình: người chết không im lặng, người sắp chết cũng vậy. Họ chỉ cần một người còn sống đủ chậm để đọc những gì họ để lại.
Đến gần nhà phơi sách cũ, Lục Hoài Trầm giơ tay chặn tôi. Trong bóng tối phía trước có tiếng thở rất nhẹ, bị tiếng mưa che đi gần hết. Hắn ra hiệu cho hai thân vệ vòng sang cửa bên, còn mình rút kiếm không thành tiếng. Tôi nấp sau cột gỗ, hai bàn tay lạnh đến mất cảm giác. Qua khe bạt phơi sách, tôi thấy A Tự bị trói dưới chân giá gỗ, miệng bị nhét vải, tóc tai rối tung. Nàng còn sống. Đôi mắt mở to trong bóng đêm, thấy tôi thì nước mắt lập tức trào ra, nhưng nàng không dám động.
Sau lưng nàng, một gã mặc áo tro đứng sát vách, tay cầm ống thổi ngắn. Trên mu bàn tay trái của hắn có một vệt mực đen kéo dài tới cổ tay. Hắn đang lục trong tay áo A Tự, như tìm thứ gì đó không phải mảnh giấy đã lấy được. Tôi chợt nhớ lời nàng từng nói: nếu có ai hỏi đến kho lương cũ thì phải chạy. Không phải chỉ có một mảnh thư. Có lẽ Tô Vãn Ninh thật còn để lại thứ khác, một thứ ngay cả A Tự cũng chưa biết mình đang giữ.
Lục Hoài Trầm lao vào đúng lúc gã kia nâng ống thổi. Kiếm quang cắt qua màn mưa hắt từ mái vỡ, đánh bật ống độc xuống đất. Hai thân vệ ập tới từ cửa bên. Gã áo tro phản ứng rất nhanh, xoay người định đạp ngã giá sách để chặn đường, nhưng Lục Hoài Trầm đã đến trước một bước. Chuôi kiếm của hắn đánh mạnh vào cổ tay gã, tiếng xương khẽ vang lên khô khốc. Gã khuỵu xuống, bị thân vệ ghì chặt. Từ đầu đến cuối, Lục Hoài Trầm không hề nổi giận, nhưng chính sự bình tĩnh ấy khiến đêm mưa càng lạnh.
Tôi chạy đến cởi vải bịt miệng cho A Tự. Nàng ho sặc sụa, cả người run như lá trong gió. ‘Tiểu thư…’ Nàng vừa thở vừa cố nắm lấy tay tôi. ‘Hắn lấy giấy rồi. Hắn hỏi… hỏi trang còn lại ở đâu. Nô tỳ không biết. Nô tỳ thật sự không biết.’ Tôi ôm vai nàng, cảm thấy lớp áo mỏng của nàng ướt lạnh và dính đầy bùn. ‘Ta biết. Đừng nói nữa, giữ sức.’ Nhưng A Tự lắc đầu, mắt hoảng loạn nhìn về phía gã áo tro. ‘Hắn nói người chết rồi vẫn không chịu im. Hắn nói phải đốt sạch chữ của người.’
Câu ấy khiến lưng tôi lạnh buốt. Người chết trong miệng hắn là Tô Vãn Ninh thật. Nàng đã chết, đã bị vu tội, đã bị thế gian gần như quên mất, vậy mà vẫn có kẻ sợ nàng không im lặng. Tôi quay đầu. Lục Hoài Trầm đang đứng trước gã áo tro, mũi kiếm đặt ngang yết hầu đối phương. ‘Ai sai ngươi?’ Gã kia cười khẽ, máu rỉ từ khóe môi vì vừa bị đánh gãy răng. Hắn nhìn qua tôi, rồi nhìn A Tự, ánh mắt không có thù hận cá nhân, chỉ có thứ trống rỗng của một con dao đã quen được người khác cầm. ‘Người biết chữ đều đáng chết.’
‘Tên.’ Lục Hoài Trầm nói.
Gã áo tro thở dốc. Một thân vệ đã bóp cằm hắn kiểm tra độc giấu trong miệng, nhưng hắn vẫn cười. Nụ cười ấy làm tôi nổi da gà. Tôi chợt thấy đầu lưỡi hắn hơi tím, không giống độc cắn vỡ trong răng, mà giống thứ gì đó đã được nuốt từ trước, chỉ chờ một nhịp tim đẩy vào máu. ‘Tướng quân!’ Tôi kêu lên. ‘Hắn đã uống độc trước khi tới!’
Lục Hoài Trầm lập tức điểm huyệt ở cổ gã, nhưng đã muộn. Gã áo tro co giật, gân xanh nổi lên dưới da như những đường mực vỡ. Hắn cố mở miệng, máu đen trào qua kẽ răng. Trong tiếng mưa, tôi nghe hắn rít ra một chữ rất mỏng: ‘Hứa…’ Chữ ấy chưa kịp thành tên người, tên phủ hay một lời hứa dang dở, thân thể hắn đã mềm xuống. Hai mắt hắn mở trừng trừng, nhìn lên mái nhà dột nước, như đến chết cũng không được phép nói hết câu.
Không ai trong nhà phơi sách lên tiếng. Chữ ‘Hứa’ treo giữa chúng tôi, sắc hơn cả kiếm. Hứa gia. Hứa Thanh Diên. Hay chỉ là một cái bẫy được đặt sẵn để kéo Hoài Trầm và Hứa phủ vào thế đối đầu? Tôi không dám nghĩ tiếp. Nếu kẻ đứng sau có thể dùng hoa văn mây gãy, dùng kho riêng Tây viện, dùng một chữ sắp tắt của người chết để chỉ về Hứa gia, thì sự thật phía trước không còn là một con đường thẳng. Nó là mê cung dựng bằng chứng cứ nửa thật nửa giả, mỗi bước đi sai đều có thể giết thêm một người.
Lục Hoài Trầm thu kiếm. Hắn nhìn xác gã áo tro, rồi nhìn A Tự đang run trong tay tôi. ‘Đưa nàng về phủ tướng quân. Mời đại phu, canh giữ ba tầng. Từ giờ nàng không được rời khỏi tầm mắt người của ta.’ A Tự nghe vậy thì bật khóc, không biết vì sợ hay vì cuối cùng được sống. Tôi định đứng dậy, nhưng chân tê cứng. Một chiếc áo choàng phủ xuống vai tôi, mang theo hơi lạnh của mưa và mùi trầm rất nhạt. Lục Hoài Trầm không nhìn tôi, chỉ nói: ‘Nàng cũng vậy.’
Hai chữ ấy rất nhẹ, nhưng cổ họng tôi bỗng nghẹn. Tôi biết hắn nói theo nghĩa điều tra, theo nghĩa bảo vệ nhân chứng và nghi phạm quan trọng. Tôi cũng biết trong thế giới này, tự mình đa tình là một cách chết rất nhanh. Nhưng dưới mái nhà phơi sách cũ, khi A Tự còn khóc, khi xác hung thủ còn nằm trên nền đất, một phần rất nhỏ trong tôi vẫn run lên vì chiếc áo choàng ấy. Tôi ghét mình vì nhận ra điều đó. Ghét hơn nữa là không thể phủ nhận.
Khi chúng tôi quay lại phòng cũ của Tô Vãn Ninh, trời gần sáng. Mảnh giấy đã mất, hộp kim tuyến trống rỗng, hung thủ đã chết, lời khai bị cắt đứt ở một chữ ‘Hứa’. Tưởng như mọi thứ lại trở về bóng tối. Nhưng lúc tôi cúi xuống nhặt chiếc khăn tay dính mực của A Tự, cổ tay dưới tay áo bỗng nóng rát đến mức tôi suýt khuỵu xuống. Vết mực Vô Quy Ký trên da lan ra, từng nét nhỏ nổi lên như chữ viết trên giấy ẩm. Trước mắt tôi, màu đen tách thành một hàng chữ xiêu vẹo, lạnh và rõ đến tàn nhẫn.
Biên Bắc, năm Gia Hòa thứ mười bảy. Ba vạn thạch lương chưa từng đến quân doanh Lục thị.
Tôi ngẩng phắt đầu. Ngoài cửa sổ, mưa cuối đêm vẫn rơi, nhưng lần đầu tiên tôi nghe trong tiếng mưa có tiếng bánh xe lương thảo lăn qua bùn, tiếng người đói rét ở biên quan, và tiếng một đoạn sử bị bẻ gãy đang chậm rãi mở ra trước mắt. Người chết quả nhiên không im lặng. Chỉ là mỗi lần họ lên tiếng, lại có thêm người sống bị kéo về phía vực sâu.
