Chương 75: Lời Chứng Cuối
“Sau đó, ta đọc từng tên một.”
Lục Thanh nói xong, nha sai không mở sổ ngay. Hắn trải thêm một tờ giấy lên góc bàn, ghi bổ sung vào biên bản di vật: một cuốn sổ bọc vải xám, mép sờn, không dấu quan, ngoài bìa có hai chữ “Sổ tang”. Đỗ Mạnh đọc lại từng chữ, người chủ sự tang lễ và hai người đã chứng kiến việc mở hộp lần lượt xác nhận. Chỉ khi dòng cuối cùng được ký, nha sai mới hỏi: “Mở tại đây hay mang về nha môn?” Thanh nhìn linh cữu cách đó chưa đầy ba bước. Nàng muốn câu trả lời là tại đây. Nhưng cái muốn của người chịu tang không phải phép xử vật chứng. “Mang về bàn trực,” nàng nói. “Cuốn sổ đã đi vào biên bản. Từ giờ đừng để nó thành di vật được chuyền tay.” Đỗ Mạnh gật, tự mình buộc lớp vải ngoài quanh sổ rồi đặt vào hộp gỗ nhỏ của nha môn. Thanh không chạm vào.
Đến khi họ trở lại nha môn, trời đã ngả tối. Tang lễ phía sau vẫn không có chuông. Trên bàn trực, quan chủ thẩm cho gọi văn lại, lấy biên bản di vật, biên bản mở niêm hộp dụng cụ và bản lời chứng Chu Hoài Sinh đã ký trong buổi sáng đặt thành ba phần riêng. Thanh đứng ngoài mép bàn. Thẻ nghề của nàng vẫn chưa được trả, nên người tháo lớp buộc của cuốn sổ là văn lại; người lật trang cũng là hắn. Nàng chỉ nhìn. Trang đầu không có gì bí hiểm: tên một người đào huyệt chết rét, ngày nhập liệm, loại vải liệm, người nhận xác. Trang sau là một bà lão vô thân thích, bên cạnh có ghi tiền quan tài do ba nhà trong ngõ góp. Chu Hoài Sinh ghi ngắn, xấu và thẳng, đúng nét chữ từng làm học việc phát khóc vì không đọc nổi. Nếu chỉ xem vài trang đầu, đây thật sự là một cuốn sổ tang của một lão ngỗ tác đã qua quá nhiều đám ma.
Đỗ Mạnh thở ra. “Có khi chỉ là sổ nhớ người chết.” Thanh không đáp. Ở một số tên, ngay sát gáy sổ có một chấm nhỏ như đầu kim. Không phải trang nào cũng có. Thanh bảo văn lại dừng ở một trang mang dấu ấy. “Đọc hết dòng.” Sau tên người chết và ngày kỵ là ba chữ rất nhỏ: “thu — chuyển — hoàn.” Đỗ Mạnh cau mày. “Tiền tang?” “Nếu là tiền phải có số. Nếu là đồ phải có tên đồ.” Thanh nói. “Ba chữ này chưa nói được thứ gì đã bị thu, chuyển hay hoàn.”
Quan chủ thẩm cho lật thêm. Ba trang sau không có dấu. Trang thứ tư lại xuất hiện một chấm ở gáy và cùng kiểu ba chữ nhỏ, nhưng thứ tự khác. Thanh nhìn một lúc rồi yêu cầu lấy bản sao đã niêm của mục “tử tịch hồi đối” từng mở án Lục Vãn. Văn lại do dự vì đã muộn. Quan chủ thẩm đáp thay: “Lấy bản sao. Bản gốc không động.” Đỗ Mạnh đi cùng hai người giữ kho. Trong lúc chờ, Thanh đọc lại bản lời chứng cuối của Chu Hoài Sinh. Nàng không đọc phần ông thừa nhận đã bỏ dấu siết cổ tay khỏi bản kết luận; đoạn ấy nàng đã nghe quá đủ. Nàng dừng ở một câu tưởng như lạc khỏi chuyện nút dây: Lục Vãn từng hỏi ông vì sao một người “đã chết trong nghiệm trạng” lại xuất hiện trong “sổ sống”. Khi công đường hỏi “sổ sống là sổ nào”, Chu chỉ đáp rằng ông không biết tên sổ, chỉ nghe Lục Vãn gọi như vậy, và chính ông chưa từng nhìn thấy nó. Câu trả lời khi ấy nghe như một khoảng trống. Bây giờ Thanh nhìn cuốn sổ tang trên bàn và hiểu khoảng trống ấy có thể có mép.
Bản sao “tử tịch hồi đối” được mang tới khi ngọn đèn thứ hai đã cháy quá nửa. Văn lại đặt nó cách cuốn sổ một khoảng rồi đọc từng dòng theo yêu cầu của Thanh. Tên thứ nhất có dấu “đã thu” không xuất hiện trong những trang vừa mở. Tên thứ hai cũng không. Đến tên Tống Nguyệt Nương, Đỗ Mạnh chỉ vào một trang sổ tang đã lật qua. Nơi đó có chấm nhỏ ở gáy. Ngày kỵ ghi trong sổ không trùng ngày tử vong trong hồ sơ cũ, nhưng lại trùng đúng ngày mục “tử tịch hồi đối” ghi việc “đã thu”. Căn phòng im đi. Thanh không cho ai kết luận. Nàng bảo kiểm thêm một tên nữa. Lương Cảnh Du cũng vậy: ngày kỵ trong sổ tang lệch khỏi ngày chết, nhưng rơi đúng vào ngày ghi chú hành chính xuất hiện trong bản sao Hình bộ.
“Có thể trùng hợp hai lần,” quan chủ thẩm nói. Thanh gật. “Có thể.” Đỗ Mạnh nhìn nàng như muốn phản đối, nhưng nàng đã quay sang văn lại. “Tìm Lục Vãn.” Chỉ ba chữ ấy làm vai trái nàng đau nhói. Văn lại lật chậm hơn, vì ai trong phòng cũng biết tên đó không giống những tên còn lại đối với nàng. Cuối cùng hắn dừng ở một trang gần giữa sổ. “Có.” Thanh không bước tới. Nàng nhìn từ chỗ mình đứng. Nét chữ tên Lục Vãn là của Chu Hoài Sinh. Bên cạnh cũng có chấm nhỏ nơi gáy, nhỏ đến mức nếu không biết phải tìm, người ta sẽ coi là vết mực bắn.
Ngày kỵ ghi sai.
Thanh biết điều ấy trước cả khi văn lại đọc hết. Nhiều năm qua nàng vẫn làm giỗ Lục Vãn theo ngày người nhà nhận thi thể; bản nháp nghiệm trạng của Chu và phần giấy còn sót trong hồ sơ phục tra cũng giữ mốc cũ ấy. Quan chủ thẩm cho lấy bản chép đối chiếu. Đỗ Mạnh đọc từng mốc, để kết luận không dựa vào trí nhớ của Thanh. Ngày kỵ trên sổ quả thật không phải ngày Lục Vãn chết.
Văn lại chuyển sang bản sao “tử tịch hồi đối”. Dòng Lục Vãn mang ghi chú “đã thu” đúng vào ngày bị viết thành ngày kỵ.
Đỗ Mạnh chửi khẽ. Thanh vẫn đứng yên. Cơn lạnh bò từ đầu ngón lên cổ tay, nhưng không giống lúc nàng cầm dao ở kho giấy. Lần này, thứ khiến nàng lạnh không phải ham muốn làm ai đau. Là một phép viết. Một người chết có một ngày chết thật, một ngày bị hồ sơ gọi là chết, và trong cuốn sổ tang này lại có một “ngày giỗ” dùng để ghi lúc cái tên của họ bị thu vào một quy trình khác. Nếu người ta chỉ nhìn bìa sổ, tất cả những con số ấy đều có thể được giải thích là chuyện cúng kỵ. Không ai hỏi một lão ngỗ tác vì sao ngày giỗ chênh một hai hôm. Càng không ai muốn lật một cuốn sổ toàn tên người chết để tìm sổ cái.
Thanh nhìn ba chữ nhỏ cạnh tên Lục Vãn. “Thu — chuyển — hoàn.” Ở dòng của chị nàng, chữ “hoàn” bị gạch một nét mảnh.
Nàng không nói nó có nghĩa gì. Chưa ai biết “thu” là thu hộ tịch, thu giấy, thu tên hay thu một thứ khác. “Chuyển” sang đâu, “hoàn” cho ai, tất cả vẫn là câu hỏi. Nhưng đây không còn là một cuốn sổ ghi tang đơn thuần. Ít nhất ba trường hợp đã đối chiếu cho thấy mục ngày kỵ đang mang một chức năng thứ hai, gắn với ngày xử lý tên người chết trong sổ Hình bộ. Quan chủ thẩm ra lệnh chép nguyên từng trang đã mở, giữ đúng vị trí chấm mực và chữ nhỏ, sau đó niêm lại sổ. Thanh nói thêm: “Chỉ chép những trang đã mở hôm nay. Đừng vì thấy một quy luật mà lật hết trong đêm.” Đỗ Mạnh quay phắt sang. “Ta vừa tìm được sổ cái.” “Ta vừa tìm được cách chứng minh một phần cuốn sổ không chỉ dùng cho tang lễ.” Thanh sửa. “Khác nhau.”
Đỗ Mạnh nghiến răng rồi gật. Nếu tối nay họ vội đọc sạch mọi tên, chỉ cần một trang rách hay một dòng chép sai, cuốn sổ sẽ bị kéo vào lời buộc tội rằng Thanh diễn giải vì tư thù. Nàng đã từng suýt dùng dao ép một lời nói. Nàng không định dùng nỗi đau để ép một cuốn sổ nói nhanh hơn khả năng của nó.
Trước khi đóng niêm, văn lại hỏi có cần đọc lại câu cuối trong lời chứng của Chu không. Thanh gật. Câu cuối cùng ông ký không nhắc Từ Kính, không nhắc Hình bộ, cũng không kêu nàng báo thù. Ông chỉ xác nhận rằng những gì mình trực tiếp thấy trong án Lục Vãn gồm dấu siết hai cổ tay, nút dây không thuận với kết luận vội là tự treo, và câu hỏi của Lục Vãn về một người đã chết nhưng còn tên trong “sổ sống”. Phần còn lại, ông ghi rõ, ông không biết và không nhận thay người khác.
Thanh nghe xong thì nhìn dấu niêm mới phủ lên cuốn sổ tang. Nàng bỗng hiểu đó mới là lời chứng cuối. Không phải một câu bí mật chết rồi mới linh nghiệm, mà là giới hạn ông đã cố giữ đến phút cuối: thấy gì nói nấy, không biết thì để trống. Chính những chỗ trống ấy buộc người còn sống phải tự làm phần việc của mình.
Nàng trở lại căn nhà nhỏ của Chu khi đêm đã sâu. Nến trước linh cữu thấp đi một đoạn. Tấm giấy nàng viết “Chu Hoài Sinh — Người làm nghề nghiệm tử” vẫn đứng thẳng trên bàn. Thanh không quỳ lâu. Vai trái không cho phép, và ông già kia nếu còn sống hẳn cũng sẽ mắng nàng làm tang mà giống tự hành xác. Nàng chỉ đặt ba nén hương xuống, nhìn tên ông qua làn khói mỏng. “Con vẫn giận,” nàng nói rất nhỏ. “Nhưng con hiểu vì sao thầy sợ.” Một lúc sau, nàng thêm: “Phần con có thể tha, con tha. Phần thầy viết sai, con sẽ sửa bằng chứng cứ. Không sửa bằng thương hại.”
Không có ai trả lời. Tha thứ đến muộn không cứu được Chu Hoài Sinh, cũng không trả lại những năm Lục Vãn mang hai chữ “tự vẫn”. Nó chỉ lấy khỏi tay Thanh một lý do để giận người đã chết thay vì làm việc cho người còn sống.
Khi Thanh vừa ra khỏi cửa, Đỗ Mạnh từ đầu ngõ chạy tới. Hắn không mang tin về Phùng Nhị hay nguyên nhân cái chết của Chu; hai tuyến ấy vẫn chưa có kết quả mới. Hắn đưa nàng một mảnh giấy do Tạ Lâm, người hầu từng chuyển lời từ Hầu phủ, gửi bằng đường công khai cho nha môn. Chỉ có hai dòng: Thẩm Dao đã trở về phủ an toàn. Vĩnh An Hầu gọi nàng vào từ đường ngay trong đêm, hỏi về chiếc trâm của cố phu nhân.
Thanh gấp mảnh giấy lại, không giữ trong tay quá lâu. Trong nha môn, cuốn sổ tang vừa bị niêm như một sổ cái chưa đọc hết. Trong Hầu phủ, một lá thư của người chết vẫn còn nằm sau cánh cổng đóng.
Nàng nhìn về phía những mái ngói tối của Vĩnh An Hầu phủ.
Đêm nay, đến lượt Dao hỏi người sống.
