Bỏ qua nội dung

Chương 69: Thư Trong Lõi Bạc

“Con đã đọc đến đâu?” Thẩm Hoài Cẩn hỏi. Giọng ông thấp, không quát mắng, nhưng bàn tay đặt cạnh chiếc trâm bạc đã che đúng chỗ khóa dưới cánh hải đường. Thẩm Dao nhìn ngón tay ấy rồi mới nhìn cha. Cuốn kinh dưới tay nàng khép thêm nửa tấc, vừa đủ giữ dải giấy nằm yên giữa hai trang. Nàng không còn cách giả vờ chưa mở trâm. Điều duy nhất cha chưa biết là mảnh thư đang ở đâu và nàng đã đọc được bao nhiêu.

“Cha biết cơ quan của trâm.” Dao nói. Thẩm Hoài Cẩn không phủ nhận. Ông quay đầu bảo bà quản sự và hai gia đinh ra ngoài. Cửa khép lại, ông mới nói: “Đó là đồ của mẹ con. Đưa giấy cho ta.” Dao không động. “Nếu cha chỉ muốn giữ di vật của mẹ, cha đã không khóa phòng bà ấy nhiều năm.” Một đường gân nổi lên ở mu bàn tay ông rồi lặn mất. “Dao, đừng ép ta phải lục phòng con.” “Cha có thể lục,” nàng đáp, “nhưng trước hết con muốn biết mẹ từng đưa cha thứ gì.”

Dao không hỏi cha đã giết ai, cũng không gọi phản ứng của ông là chứng cứ. Nàng rút tờ giấy chép đặt cạnh nghiên mực, trên đó chỉ có những dòng đã sao chắc chắn: những cô gái bị đổi tên, hộ tịch, tên người chết, và lời dặn giữ tên người làm chứng. Nàng đặt ngón tay lên chỗ trống. “Mẹ viết ‘nếu bản chính bị lấy’. Bà ấy từng có một bản chính. Mẹ đã đưa cho cha xem, phải không?”

Thẩm Hoài Cẩn nhìn tờ chép rất lâu. “Một mảnh giấy cũ không chứng minh được điều con muốn.” “Con chưa nói con muốn chứng minh điều gì.” Dao đáp. “Con chỉ hỏi cha từng thấy hay chưa.” Sau một khoảng im lặng, ông nói: “Mẹ con từng mang tới vài tờ chép tay. Bà ấy nghe lời những người không rõ lai lịch, gom chuyện nội viện của mấy nhà rồi cho rằng có kẻ tráo hộ tịch. Ta bảo bà ấy dừng lại.”

Dao nghe từng chữ, không chen vào. Lời ấy chưa chứng minh mọi điều mẹ viết là thật, nhưng xác nhận bà từng đưa nghi vấn tới người đứng đầu Hầu phủ. “Cha có chuyển những tờ đó ra ngoài không?” “Không.” “Vì không đáng tin?” “Vì đưa ra ngoài khi chưa đủ chứng cứ sẽ kéo cả Hầu phủ vào một vụ án không biết đáy.” Dao nhìn ông. “Hay vì trong những cái tên ấy có người của Hầu phủ?”

Mặt ông lạnh đi. “Con đang học cách hỏi cung của một ngỗ tác sao?” Dao vẫn mềm giọng. “Lục Thanh không dạy con hỏi cung. Nàng ấy chỉ dạy con không được gọi chỗ trống là chứng cứ.” Nàng đẩy tờ chép về phía ông nhưng không để trong tầm tay. “Cha vừa lấp một chỗ trống: mẹ đã đưa giấy cho cha, cha đã giữ chuyện ấy trong phủ.” Thẩm Hoài Cẩn siết hàm. “Ta bảo vệ nhà này.” “Và mẹ thì sao?”

Ông quay mặt sang cửa sổ. Gió quét qua hàng trúc, bóng lá chập chờn trên giấy cửa. “Mẹ con bệnh lâu ngày. Con khi ấy còn nhỏ.” Dao nhớ những bát thuốc mình từng mang vào phòng, mùi quế và cam thảo bám ở rèm, những hôm mẹ làm rơi chén vì đầu ngón tay tê. Ký ức không phải hồ sơ, nàng biết. Nhưng nếu lá thư có ngày tháng, ký ức ấy có thể chỉ cho nàng nơi cần tìm hồ sơ.

“Con muốn đọc phần còn lại.” Dao nói. “Không phải ở trước mặt cha.” Thẩm Hoài Cẩn hỏi: “Con tưởng ta sẽ để con mang nó ra khỏi phủ?” “Con chưa nói sẽ mang đi.” Dao nhìn ra cửa. “Nhưng nếu cha lục phòng này trước mặt cả viện, ngày mai người ta sẽ biết Hầu gia đang tìm một mảnh giấy của phu nhân đã mất. Cha có thể bắt họ im, không thể khiến họ chưa từng thấy.” Danh dự gia tộc là sợi dây trói nàng nhiều năm; đêm nay nó cũng là thứ khiến cha phải cân nhắc.

Cuối cùng Thẩm Hoài Cẩn cầm chiếc trâm bạc bỏ vào tay áo. “Giấy ở lại trong viện. Từ giờ không ai trong viện con được ra ngoài nếu không có lệnh.” Dao nghe nhịp tim mình nặng hơn. “Sáng mai con có việc.” “Sáng mai con ở trong phủ.” “Cha biết sáng mai Chu Hoài Sinh ra công đường làm chứng.” Ông không đáp. Dao không thể từ sự im lặng ấy mà gán cho cha lời đe dọa Chu năm xưa, nhưng việc ông siết nàng đúng đêm trước buổi làm chứng khiến thời gian bỗng trở thành một phần của nguy cơ.

Ông đi đến cửa rồi dừng. “Dao nhi. Có những chuyện đào ra không trả lại được người chết, chỉ làm người sống cùng chôn theo.” Dao nghĩ đến Thanh, đến cách nàng ấy đã chọn ghi lời thầy mình vào biên bản thay vì ôm một lời thú nhận riêng. “Nếu người chết đã bị chôn bằng một cái tên sai,” Dao nói, “thì để yên mới là chôn họ lần nữa.” Thẩm Hoài Cẩn không quay lại. Ông gọi người canh rồi rời đi.

Dao chờ tiếng chân khuất hết mới ngồi xuống. Chiếc trâm đã bị lấy, nên mảnh giấy càng không thể trở lại chỗ cũ. Nàng kéo rèm, châm một ngọn đèn nhỏ, dùng thước gỗ kê mép cuốn kinh rồi đưa dải giấy ra từng chút. Phần cuối nằm sát nếp cuộn, chữ nhỏ và nghiêng hơn. Trước khi đọc, nàng đối chiếu nét móc ở chữ “Lục” với mấy thiệp cũ của mẹ còn trong hộp thư thường. Nét sổ cuối đều hơi cong vào trong. Ít nhất đoạn cuối không phải một nét lạ dễ thấy được chen thêm.

Dòng ấy viết: “Tên người làm chứng phải giữ: Lục Vãn.” Dao dừng lại rồi đọc tiếp. “Nàng nói đã thấy hai sổ cùng ghi một người, một sổ chết, một sổ sống, và có nữ tử từ nội viện bị đưa đi bằng tên của kẻ đã chôn.” Sau chữ “chôn” là một chỗ rách mất nét. Dao bỏ trống. Dòng dưới còn rõ: “Ta đã chép ba tên cùng hai dấu hộ tịch, giao Hoài Cẩn xem, xin chuyển người tra. Chàng bảo không thể đưa ra ngoài, vì việc thay thân trong phủ nếu bị mở sẽ không còn là lỗi của một quản sự.”

Dao phải đặt giấy xuống. Mẹ không viết Thẩm Hoài Cẩn giết người. Bà cũng không viết ông ra lệnh đổi tên. Nhưng bà xác nhận ông đã được cho xem những dấu hiệu cụ thể và biết việc “thay thân trong phủ” có thể kéo trách nhiệm vượt khỏi một quản sự. Điều ấy khớp với lời ông vừa nói: bà từng đưa giấy, ông đã ngăn chuyển ra ngoài. Dao chưa có một bản tố cáo hoàn chỉnh, nhưng sự im lặng của Hầu phủ đã có người lựa chọn.

Phía dưới còn một đoạn mực thấm nhạt: “Ta sẽ tìm đường khác. Nếu bản chính bị lấy, giữ tên người làm chứng, không giữ lời đoán. Nếu ta lại phải uống thứ thuốc khiến tay tê và ngực nặng, hãy giữ riêng toa thuốc sau ngày…” Phần ngày tháng bị nếp gấp ăn mất. Dao nhìn hai chữ “toa thuốc”. Những ngày cuối, mẹ thật sự từng kêu tê tay và làm rơi chén. Đại phu trong phủ nói bà suy nhược sau bệnh cũ. Khi ấy Dao đã tin.

Nàng ép hai bàn tay xuống mặt bàn. Đây chưa phải chứng cứ mẹ bị hạ độc. Tê tay, nặng ngực có thể đến từ bệnh, từ thuốc không hợp hoặc từ chính nỗi sợ của người viết. Mảnh thư chỉ cho thấy mẹ từng nghi thứ thuốc mình uống và muốn giữ toa sau một mốc thời gian. Muốn đi xa hơn, phải tìm toa thuốc, sổ bốc dược, người kê, người sắc và ngày bắt đầu triệu chứng. Dao nghe giọng Thanh trong đầu như một thước thẳng: đừng dùng nỗi đau để kéo chứng cứ về phía mình.

Dao lấy một tờ giấy khác, chia thành hai cột. Bên “đã thấy”, nàng ghi: mẹ viết về đường dây đổi tên; Lục Vãn được gọi là người làm chứng; mẹ đã giao ba tên và hai dấu hộ tịch cho Thẩm Hoài Cẩn; ông ngăn chuyển ra ngoài; mẹ nghi thuốc và nhắc giữ toa. Bên “chưa biết”: Lục Vãn thấy ở đâu, bản chính là gì, ai đổi thân, ai kê thuốc, mẹ chết vì bệnh hay vì thứ khác, cha biết đến mức nào. Viết xong, nàng mới nhận ra tay mình run, chỉ đủ làm một chấm mực rơi ngoài lề.

Ngoài sân vang tiếng đổi canh. Còn vài canh giờ nữa là trời sáng, khi Chu Hoài Sinh phải bước vào công đường. Dao nhìn dải thư của mẹ. Nếu giữ nó trong phủ, nó chỉ là bí mật của một người chết khác; nếu vội đưa ra mà không bảo toàn nguồn gốc, nó có thể bị xé thành lời tố vô căn cứ. Nàng gấp bản chép mới thật mỏng, giấu trong nẹp áo, còn bản gốc tiếp tục ép giữa hai tờ giấy sạch trong cuốn kinh. Chưa gửi. Nhưng nàng phải chuẩn bị cho lúc cánh cửa mở dù chỉ một lần.

Tiếng bước chân gấp dừng ngoài cửa. Một lúc sau, giọng bà quản sự lọt qua khe rất nhỏ: “Tiểu thư, Hầu gia vừa gọi đổi toàn bộ người trực cổng tây. Chìa khóa lớn đã mang sang chính viện.” Dao hỏi: “Cổng đã khóa chưa?” “Chưa. Nhưng canh tư sẽ thay khóa.” Dao nhìn về phía cửa sổ tối. Canh tư chưa đến, nhưng khoảng thời gian còn lại đã có hình dạng, giống một sợi dây đang siết dần quanh lối ra khỏi phủ.

Nàng đặt tay lên nẹp áo nơi bản chép nằm sát người. Trong thư mẹ, Lục Vãn không còn chỉ là hai chữ ở cuối một dòng. Đó là tên một người làm chứng đã từng cố nói về những người sống mang tên chết. Còn trong lời cha nàng vừa thừa nhận, sự im lặng của Hầu phủ không còn là khoảng trống. Nó đã có người chọn giữ lại.