Chương 68: Chiếc Trâm Của Mẹ
Đêm ấy, khi phía nha môn còn giữ một lời hẹn phải sống được đến sáng, Vĩnh An Hầu phủ cũng chưa ngủ. Gió lùa qua dãy hành lang phía tây, làm đèn lồng dưới mái hiên chao nhẹ. Thẩm Dao đứng sau cửa phòng mình, nghe tiếng chân bà vú già đi qua lần thứ ba rồi mới rút then gỗ. Từ ngày nàng bị gọi về phủ, người hầu quanh viện không tăng trên sổ, nhưng tiếng bước chân lại nhiều hơn trước. Cha nàng không nói nàng bị canh. Ông chỉ khiến mọi con đường ra ngoài đều có người vô tình đi ngang đúng lúc.
Chiếc trâm bạc nằm trong tay áo Dao từ chiều. Nhiều năm trước, nàng từng nghĩ đó chỉ là món kỷ niệm quá thanh đạm đối với một Hầu phu nhân: thân trâm mảnh, đầu chạm nhành hải đường, bạc xỉn ở những khe nhỏ. Nhưng từ lần vào căn phòng bị khóa, nàng đã nhận ra nó nhẹ hơn những cây trâm cùng cỡ trong hộp trang sức. Nhẹ không nhiều, chỉ đủ để một người từng cầm nó từ thuở nhỏ thấy bên trong có gì đó khác thường.
Dao không thắp thêm đèn. Nàng đưa chiếc trâm sát ngọn lửa, xoay từng đoạn dưới ánh sáng nghiêng. Thanh từng bảo một vết xước không nói được ai đã chạm vào vật, nhưng có thể nói vật đã được chạm theo cách nào. Dao không biết nghiệm vật như nàng ấy, song biết giữ tay mình khỏi hấp tấp. Nàng bọc thân trâm bằng khăn lụa sạch, chỉ để lộ đầu hải đường. Dưới một cánh hoa có đường đen rất mảnh chạy tròn gần hết chân hoa rồi mất ở một chấm bạc nhỏ.
Nàng dùng móng tay thử. Không nhúc nhích. Dùng kim khâu ấn nhẹ vào chấm bạc, nó lún xuống rồi bật lên. Dao dừng ngay. Một ký ức cũ trồi lên: mẹ từng đặt tay lên tay nàng khi dạy lau đồ bạc, bảo những thứ có khớp thì đừng cưỡng xoay, phải tìm khóa trước. Khi ấy Dao chỉ nghĩ mẹ sợ nàng làm gãy trang sức. Giờ nàng ấn chấm bạc lần nữa, đồng thời xoay đầu hải đường ngược nửa vòng.
Một tiếng “tách” nhỏ vang lên. Đầu hải đường rời khỏi thân trâm, để lộ lõi rỗng chỉ bằng đầu đũa. Bên trong không có châu báu, chỉ có một cuộn giấy mỏng đến mức nếu không biết nó ở đó, người ta có thể tưởng là lớp bạc xỉn bám trong ống. Dao nhìn cuộn giấy rất lâu. Nàng từng nghĩ mình đã chuẩn bị cho ngày phải biết mẹ để lại gì, nhưng đến lúc thứ ấy thật sự nằm trước mắt, bàn tay vẫn lạnh.
Ngoài hành lang có tiếng chén sứ va khẽ. Dao lập tức khép đầu trâm lại, nhét vào tay áo. Một thị nữ gõ cửa. “Tiểu thư, Hầu gia dặn người nghỉ sớm. Sáng mai có khách trong phủ.” Dao nhìn bóng người hắt qua giấy cửa. “Ta biết rồi.” Bóng kia không đi ngay, lại hỏi có cần thêm than không. Dao đáp mình đau đầu. Lần này tiếng chân mới chậm rãi rời khỏi.
Dao đợi tiếng bước chân khuất qua hai khúc hành lang mới mở trâm lần nữa. Một đầu cuộn có sợi chỉ mảnh quấn quanh. Nàng dùng kim móc sợi chỉ, kéo từng chút một. Giấy trượt ra khô và giòn, mép đã ngả vàng nâu. Nó không phải bức thư nguyên vẹn, chỉ là một dải hẹp cắt từ tờ giấy lớn hơn, chữ viết nhỏ đến mức người viết hẳn cố nhét nhiều điều vào nơi không ai nghĩ sẽ tìm.
Nét chữ đầu tiên khiến Dao phải đặt dải giấy xuống bàn. Nàng nhận ra ngay vì những năm mẹ bệnh, nàng từng thay bà kiểm các thiệp thăm hỏi. Chữ của Thẩm phu nhân mềm ở nét ngang, cuối chữ thường hất lên rất nhẹ. Ở đây nét viết gấp hơn, mực loang không đều, có chỗ như được viết khi tay run hoặc giấy đặt trên mặt phẳng không vững.
Dao đọc dòng đầu: “…không phải cùng một người, chỉ là cùng một cái tên.” Dòng sau rõ hơn: “Những cô gái bị đổi tên trước khi đưa ra khỏi phủ…” Phần giữa bị gấp quá lâu nên một nét mực đã bong theo nếp. Dao không chạm vào chỗ ấy. Nàng lấy giấy trắng, chép lại đúng những chữ còn đọc được, để trống nơi mất nét. Thanh từng lạnh giọng với người muốn lấp chỗ trống bằng suy đoán. Dao không muốn vì đây là chữ của mẹ mà cho phép mình làm điều nàng từng không cho người khác làm.
Dòng thứ ba có hai chữ “hộ tịch”. Dòng thứ tư nhắc “tên chết”. Gần mép giấy viết: “…đưa tên người đã mất cho người còn sống, rồi lại lấy tên người sống đặt vào…” Sau đó là một vệt mực dài như ngòi bút bị giật khỏi mặt giấy. Những điều Dao và Thanh đã lần qua từ Hầu phủ, Lưu Hương đến khoa cử bỗng xuất hiện trong nét chữ của một người đã chết nhiều năm trước. Không phải lời tiên tri. Chỉ là dấu hiệu rằng đường dây này đã tồn tại đủ lâu để mẹ nàng từng nhìn thấy một phần.
Nàng muốn đọc nhanh hơn, nhưng chính ý muốn ấy khiến nàng dừng lại. Vội vàng là cách dễ nhất để biến một mảnh giấy thành thứ mình muốn nó trở thành. Dao nhìn lại từng dòng, đánh dấu những chỗ chắc chắn và những chỗ chỉ đoán được hình chữ. Trong mảnh giấy không có tên Từ Kính. Không có câu nào nói cha nàng ra lệnh giết ai. Không có lời khẳng định mẹ nàng bị hại. Nó chỉ nói về những cô gái bị đổi tên, giấy hộ tịch và một nỗi sợ rất rõ trong cách chữ nhỏ dần về cuối.
Mặt sau dải giấy còn chữ. Dòng đầu gần như mất hẳn, chỉ còn “không thể giao”. Dòng kế tiếp viết: “Nếu bản chính bị lấy, giữ tên người làm chứng, không giữ lời đoán.” Dao nhìn câu ấy rất lâu. Nó khiến nàng nghĩ tới Thanh, người luôn bắt kẻ khác phân biệt điều đã thấy với điều muốn tin. Dao hiểu mẹ giấu giấy trong trâm không chỉ để giữ bí mật; bà muốn giữ một vật đủ nhỏ để mang theo người và đủ kín để không ai lấy được chỉ bằng cách lục tủ.
Một tiếng động khô vang ngoài sân: then cửa viện được gài từ bên ngoài. Dao hé cửa sổ. Dưới hiên đối diện có hai gia đinh đứng ở vị trí trước đó không có ai; một người cầm đèn, người kia đeo chìa khóa bên hông. Cổng viện chưa bị khóa hẳn, nhưng lối đi đã thành một con đường có người nhìn thấy. Cha nàng đã biết có chuyện. Câu hỏi chỉ là biết đến đâu.
Dao cuộn dải giấy theo nếp cũ nhưng không nhét lại vào trâm. Nếu ai đã biết nàng vào phòng mẹ, chiếc trâm sẽ là nơi đầu tiên bị lục. Nàng đặt dải giấy giữa hai tờ giấy thường, ép dưới bìa sách kinh, rồi khép trâm và đặt lại vào hộp trang sức. Nàng vừa làm xong thì bên ngoài vang ba tiếng gõ đều, chậm và nặng. “Ai?” Dao hỏi. Một giọng nam quen thuộc đáp: “Mở cửa.”
Thẩm Hoài Cẩn không cần xưng tên trong nhà mình. Dao kéo tay áo xuống, đi mở then. Vĩnh An Hầu đứng ngoài với hai gia đinh và bà quản sự già từng giữ chìa khóa phòng Thẩm phu nhân. Mặt ông không giận dữ. Sự bình thản ấy đáng sợ hơn. Ông nhìn qua vai Dao vào căn phòng rồi hỏi: “Con vừa đi đâu về?” Dao đáp mình ở trong viện. Ông chỉ nói: “Ta hỏi trước đó.”
Bà quản sự cúi đầu, bàn tay nắm chùm chìa khóa run rất nhẹ. Dao hiểu cánh cửa phòng mẹ không còn là bí mật giữa nàng và ổ khóa nữa. Cha nàng bước qua ngưỡng, ánh mắt quét qua bàn, hộp trang sức rồi dừng ở chiếc trâm bạc. “Phòng của mẹ con đã khóa nhiều năm. Chiều nay, khóa bị mở.” Dao không lùi. “Con có chìa.” Ông hỏi chìa của ai. Nàng đáp: “Của mẹ để lại.”
Vẻ bình tĩnh trên mặt Thẩm Hoài Cẩn đổi rất nhỏ. Ông cầm chiếc trâm, xoay một vòng, ngón tay dừng đúng dưới cánh hải đường nơi có chấm khóa. Dao thấy rõ ông biết chỗ ấy. Hai người nhìn nhau. Cuối cùng ông hỏi: “Mẹ con đã nói gì với con trước khi mất?” Dao đáp: “Cha muốn hỏi điều mẹ nói, hay điều mẹ đã viết?”
Căn phòng im phăng phắc. Ngoài tường, tiếng mõ canh từ phố vọng vào rất xa. Thẩm Hoài Cẩn đặt chiếc trâm xuống chậm đến mức bạc không phát ra tiếng. “Con đã mở nó.” Đó không còn là câu hỏi. Dao không phủ nhận, chỉ khép cuốn sách kinh thêm một chút để che kín mép phong thư.
Trong đầu nàng, những dòng chữ vừa đọc chạy qua lần nữa: những cô gái bị đổi tên, hộ tịch, tên người chết. Rồi nàng nhớ còn một dòng cuối sát mép giấy, dòng mà tiếng then cửa khiến nàng chưa kịp chép hết. Nét mực ở đó nhạt hơn, nhưng hai chữ đầu vẫn đủ rõ. Một cái tên nàng đã nghe từ miệng Thanh bằng giọng bình tĩnh nhất và cũng đau nhất: Lục Vãn.
Thẩm Hoài Cẩn đang đứng ngay trước mặt nàng, tay vẫn đặt cạnh chiếc trâm rỗng. Và lần đầu tiên, Dao không chỉ tự hỏi cha mình đã che giấu điều gì về mẹ. Nàng tự hỏi ông đã biết tên Lục Vãn từ bao giờ.
