Bỏ qua nội dung

Chương 65: Ngày Chị Nằm Xuống

“Nó vẫn còn.”

Câu nói của Chu Hoài Sinh khiến căn phòng im hẳn. Lục Thanh nhìn lão ngỗ tác. Vai trái nàng đau âm ỉ, nhưng cơn đau ấy còn dễ chịu hơn cảm giác lạnh chạy xuống tận các ngón tay. Nàng đã chờ nhiều năm để biết có một bản nghiệm trạng khác của Lục Vãn. Đến lúc thật sự nghe thấy, điều đầu tiên nàng nghĩ lại là: nó đã nằm ở đâu suốt từng ấy năm?

Vị chủ sự đặt bút xuống. “Ông nói rõ. Bản nháp do ai viết, giữ ở đâu, từ khi nào?”

Chu Hoài Sinh đáp không né. Bản nháp do chính tay ông ghi trong lần nghiệm đầu, trước khi bản chính được chép để trình duyệt. Ông vốn định hủy phần nháp có nhiều chỗ gạch sửa nhưng cuối cùng giữ lại trong một hòm giấy cũ tại nhà, chưa từng giao cho ai. Ông nói đến đó thì dừng, như biết mọi lời giải thích thêm đều có thể thành biện hộ.

“Vậy hiện giờ,” vị chủ sự nói, “nó chỉ là một tờ giấy do ông tự giữ, chưa có chuỗi giao nhận.”

“Phải.”

“Có thể là bản cũ. Cũng có thể là giấy được viết lại về sau.”

“Phải.”

Thanh không quay sang nhìn ông. Nàng hiểu hai tiếng ấy khó nói đến mức nào. Nếu Chu Hoài Sinh nóng lòng khẳng định bản nháp là thật, nó sẽ lập tức mang dáng vẻ của một vật chứng được bảo vệ bằng tình cảm hơn là thủ tục. Ông không làm vậy. Ông để người khác nghi ngờ chính thứ mình đã giữ.

Vị chủ sự cho hai văn lại và Đỗ Mạnh đi cùng Chu Hoài Sinh lấy giấy. Họ phải chứng kiến từ lúc mở hòm, ghi tình trạng giấy, nếp gấp, vết mực và ký hiệu, rồi đem về niêm riêng trước khi đối chiếu niên đại cùng chữ viết. Thanh ở lại. Nàng đang bị đình chức, lại là người nhà của người chết. Nếu muốn bản nháp sống được đến công đường, hôm nay chính nàng phải đứng xa nó nhất.

Chờ gần một canh giờ, Thanh ngồi dưới mái hiên nha môn, nhìn nước từ máng ngói cũ nhỏ xuống nền đá. Trời không mưa, nhưng tiếng nước đều đều khiến nàng nhớ tới một buổi chiều khác. Nàng chống tay phải lên đầu gối, tránh để vai trái chịu lực, rồi nhận ra lòng bàn tay mình đang nắm quá chặt. Cảm giác ấy giống hệt ngày Lục Vãn nằm xuống: tay nàng cũng sạch, sạch đến lạnh, trong khi mọi thứ trước mắt đều có mùi đất ướt và dây gai ngấm nước.

Năm ấy nàng còn chưa đủ tư cách để tự viết một bản nghiệm trạng. Chu Hoài Sinh cho nàng đứng cạnh bàn, bảo nhìn trước khi hỏi, sờ sau khi đã nhìn đủ. Người được đặt trên tấm ván không phải một tử thi vô danh như những lần nàng học nghề trước đó. Là Lục Vãn. Chị nàng nằm yên đến mức Thanh đã phải nhìn thật lâu vào mép môi mới chịu tin không còn hơi thở. Mái tóc dính ẩm bên thái dương, áo ngoài còn vệt nước mưa, hai bàn tay được đặt xuôi như người ta đã cố làm cho cái chết trông gọn gàng.

Có người nói Lục Vãn tự treo cổ.

Có người nói nữ tử gặp chuyện không sạch danh tiết thì nghĩ quẩn cũng là thường.

Có người nói Thanh nên ra ngoài, vì người nhà không được đứng gần lúc nghiệm.

Nàng không ra. Chu Hoài Sinh cũng không đuổi. Ông chỉ đưa cho nàng một chậu nước, bảo rửa tay, rồi nói: “Nếu đã đứng ở đây thì đừng gọi nàng ấy là chị. Trước mặt bàn nghiệm, con phải nhìn như nhìn bất kỳ người chết nào.”

Thanh đã ghét ông vì câu ấy suốt nhiều năm. Về sau nàng mới hiểu đó là cách duy nhất để ông cho nàng ở lại.

Ký ức trở lại không theo thứ tự. Không phải gương mặt Lục Vãn trước, mà là sợi dây thô sẫm vì ướt, một đầu đã cắt khi tháo người xuống. Nút buộc lệch sang bên, phần dây đi qua bị ép bẹt. Thanh khi ấy chỉ biết đối chiếu bề rộng dây với dấu siết, nhìn hướng lực kéo và sợi xơ bám áo. Nàng đã nhìn kỹ đến mức nhớ một sợi nhỏ xù ra ở phần đuôi.

Nhưng nàng không nhớ mình đã hỏi vì sao nút ấy lại nằm yên đến thế.

Ngày đó, bản kết luận đến quá nhanh. “Tự vẫn” được viết như thể hai chữ ấy vốn đã chờ sẵn trước khi người chết được đặt lên bàn. Thanh cãi về một vết hằn ở cổ tay. Người ghi án bảo có thể do lúc vận chuyển. Nàng cãi dấu cổ không giống một lực kéo thẳng. Người khác nói thi thể đã qua mưa, dấu vết dễ sai. Chu Hoài Sinh im lặng lâu đến mức nàng tưởng ông không thấy những điều mình thấy. Đến chiều, giấy được mang đi. Đến tối, Lục Vãn đã trở thành một người tự tìm đến cái chết trong sổ nha môn.

Còn mảnh dây đến tay Thanh trong một khoảnh khắc nhỏ và hèn nhát đến mức nàng chưa từng kể với ai.

Khi dọn bàn nghiệm, phần đuôi dây đã bị cắt rơi khỏi khay, mắc dưới chân giá gỗ. Thanh cúi xuống nhặt. Theo phép, nàng phải đặt nó lại vào khay vật chứng. Nàng đã nghe tiếng văn lại ngoài cửa giục đóng đồ, nghe ai đó nói án đã rõ rồi, dây giữ làm gì cho bẩn kho. Nàng không biết nếu đặt lại, nó có được ghi vào sổ hay bị ném đi. Cuối cùng nàng gấp mảnh dây trong một vuông vải, giấu vào tay áo.

Đó là lần đầu tiên nàng lấy một thứ khỏi án mà không khai.

Cũng là lần duy nhất.

Nhiều năm sau, mỗi khi nói chứng cứ phải có đường đi sạch, Thanh đều biết trong nhà mình có một vật không sạch. Nàng chưa từng dùng nó để tố ai, nhưng vẫn giữ vì sợ dấu cuối cùng của chị biến mất, rồi vì không biết thừa nhận thế nào rằng chính mình cũng từng bước qua giới hạn.

Tiếng chân ngoài hành lang kéo nàng khỏi ký ức. Đỗ Mạnh, hai văn lại và Chu Hoài Sinh trở về. Biên bản ghi một tờ giấy gấp tư được lấy từ hòm cũ: giấy ngả vàng, mép phải sờn, mực nâu đen, có ba chỗ gạch và ký hiệu nghề của Chu Hoài Sinh. Không ai nói nó thật hay giả. Tờ giấy được kẹp vào bìa mới rồi đóng niêm.

Thanh chỉ nhìn được mép giấy trước khi niêm khép lại.

Chu Hoài Sinh đứng bên kia bàn. “Con không hỏi trong đó viết gì sao?”

“Không.”

Ông nhìn nàng lâu hơn một nhịp.

“Nếu là bản nháp thật,” Thanh nói, “nó sẽ còn ở đó sau khi đối chiếu. Nếu không phải, con hỏi trước cũng không biến nó thành thật.”

Chu Hoài Sinh khẽ cúi đầu. Không hẳn là tán thành. Có lẽ chỉ là mệt. “Tốt.”

Thanh muốn hỏi ông một câu khác: năm ấy ông đã thấy gì mà không nói? Nhưng câu ấy thuộc về lời khai, không thuộc hành lang. Nàng nuốt xuống. Chưa phải lúc. Cũng như bản nháp, câu trả lời cần đi vào đúng chỗ nếu nàng muốn nó không chết lần thứ hai.

Chiều muộn, Thanh về căn phòng nhỏ của mình. Ánh sáng nghiêng qua cửa sổ, chạm vào hộp dụng cụ, mấy cuộn vải sạch và một ngăn gỗ nàng nhiều năm không dùng để đựng đồ nghề. Nàng đứng trước ngăn ấy thật lâu. Vai trái nhói lên khi cúi người, khiến nàng phải chống một tay xuống bàn. Nàng gần như có thể nghe giọng Thẩm Dao trong đầu, mềm nhưng không cho phép lảng tránh: chứng cứ không sạch thì đừng bắt nó nói nhiều hơn điều nó có thể nói.

Thanh mở ngăn.

Dưới một lớp áo cũ là vuông vải đã bạc màu. Nàng đặt nó lên bàn, rửa tay rồi mới tháo nút vải, dù chẳng có ai nhìn. Mảnh dây nằm bên trong đã khô cứng theo năm tháng, ngắn hơn một gang tay. Sợi ngoài xơ lên, màu nâu xám. Nàng không cầm ngay. Chỉ ngồi nhìn.

Đây không phải chứng cứ sạch. Không có sổ nhận, không có người chứng kiến lúc nàng lấy, không ai xác nhận nó chưa từng bị đổi. Nếu mang tới nha môn, người ta có quyền hỏi tại sao phải tin một nữ ngỗ tác đang muốn minh oan cho chị mình. Nàng chỉ có một câu trả lời: năm ấy nàng đã sợ.

Nỗi sợ ấy khiến cổ họng Thanh khô lại. Không phải sợ bị trị tội vì giữ vật chứng. Nàng sợ hơn một điều khác: nếu mảnh dây này từng có một dấu rõ ràng, một dấu mà nàng đã nhìn thấy nhưng không hiểu, thì có phải chính nàng đã bỏ lỡ cơ hội duy nhất để kéo Lục Vãn ra khỏi hai chữ “tự vẫn” hay không?

Thanh đưa tay chạm vào phần nút.

Các ngón tay nàng dừng lại.

Nàng không còn là cô học việc năm ấy. Từ sau vụ Hầu phủ, nàng đã tháo, vẽ và đối chiếu không biết bao nhiêu nút dây. Nàng biết dây thắt để giữ người khác với dây thắt để chịu lực có những điểm khác nhau; biết có những nút trông đơn giản nhưng khi kéo ngược sẽ khóa chặt hơn thay vì trượt; biết một người dựng hiện trường có thể chọn cách buộc vì thói quen, không phải vì cần thiết.

Mảnh dây trước mặt nàng đã mất phần lớn chiều dài, nhưng nút vẫn còn nguyên.

Thanh kéo ngọn đèn lại gần. Ánh lửa lướt qua vòng dây thứ nhất, rồi mắc ở một đoạn gập ngắn bị giấu dưới thân nút. Nàng không thở trong vài nhịp. Trong trí nhớ, một cổ tay khác hiện lên dưới ánh đèn của Hầu phủ, với vết buộc hẹp và một nút dây mà khi đó nàng đã cho người vẽ lại trước khi tháo.

Không phải cùng một sợi dây.

Không thể, sau ngần ấy năm.

Nhưng cách khóa phần đuôi vào dưới vòng chính — cái thói quen khiến nút không trượt khi người bị buộc giãy — nàng đã từng thấy.

Ở Hầu phủ.

Thanh ngồi bất động trước mảnh dây. Cơn đau ở vai trái đã lùi thành một vệt nóng mơ hồ. Nàng không cho phép mình gọi đó là chứng minh, càng không cho phép gọi tên hung thủ. Nàng chỉ nhìn hai vòng dây cũ kỹ, rồi hiểu rằng ngày chị nằm xuống, có một điều đã ở ngay trước mắt mình.

Năm ấy nàng chưa biết đọc nó.

Bây giờ thì biết.