Bỏ qua nội dung

Chương 17: Con Dấu Cũ

Ba tờ nghiệm trạng nằm trên nền kho án như ba miếng da cũ vừa bị bóc khỏi một vết thương. Đỗ Mạnh cúi xuống định nhặt giúp, nhưng bàn tay Thanh đã đặt lên mép giấy trước hắn nửa nhịp. Nàng không vội cầm lên. Giấy cũ hút ẩm, mép hơi quăn, mùi mốc lẫn mùi son quan phủ đã nhạt. Người sống có thể đổi lời, đổi mặt, đổi áo tang, nhưng giấy đã ăn mực lâu năm thường không biết nói dối cho trọn vẹn. Thanh nghiêng đèn xuống thấp hơn, nhìn góc kết án của từng tờ. Cùng một con dấu Hình bộ, cùng một vết mẻ ở mép dưới chữ Hình, cùng một câu cuối sạch sẽ đến lạnh người: không có ngoại thương khác, kết tự vẫn.

Đỗ Mạnh nhìn sắc mặt nàng, tiếng nói hạ thấp hẳn. “Ba vụ này… đều là nữ tử?” Thanh gật đầu. Tờ thứ nhất ghi người chết tên Tần Nguyệt, tỳ nữ phủ Quảng Bình bá, treo cổ trong phòng chứa hương liệu. Tờ thứ hai ghi A Chiêu, người giúp việc tiệm vải phía nam thành, rơi giếng sau giờ đóng cửa. Tờ thứ ba không ghi tên thật, chỉ viết “nữ nhân vô danh, tuổi chừng hai mươi”, phát hiện ở bờ hào phía tây. Ba nơi khác nhau, ba năm khác nhau, người viết nghiệm trạng cũng không cùng tên, nhưng dòng kết lại giống nhau đến mức như được chép từ một miếng gỗ khắc sẵn. Thanh đưa đầu ngón tay qua khoảng trống giữa chữ “khác” và chữ “kết”, nơi mực hơi dày hơn phần trước. Chỗ đó giống một hơi thở bị nén lại rồi mới viết tiếp.

“Có thể là mẫu văn thường dùng,” Đỗ Mạnh nói, nhưng chính hắn nói xong cũng thấy câu ấy yếu. Nha môn đúng là có mẫu văn, nhưng mẫu văn không làm con dấu cũ mẻ cùng một mép suốt nhiều năm rồi biến mất đúng lúc Hình bộ gửi thư mới. Thanh không đáp ngay. Nàng lật tờ thứ nhất lên, soi mặt sau dưới ánh đèn. Vết son thấm qua giấy rất mỏng, nghĩa là con dấu được đóng khi giấy đã khô, không phải lúc nghiệm trạng vừa viết xong. Nếu bản này từng được nộp đúng lệ, dấu nên nằm trên bản chính hoặc bản sao chuyển đi, không nên nằm trên một tờ lưu kho bị kẹp lẫn vào hồ sơ nha môn như vật thừa.

“Đưa ta sổ đăng kho năm Khải Bình thứ mười hai,” Thanh nói. Đỗ Mạnh chớp mắt. “Ngươi vừa bị cấm tra hồ sơ.” “Ta không tra. Ta hỏi ngươi xem tờ giấy này đáng nằm ở ngăn nào.” Cách nói ấy nghe ngang ngược, nhưng Đỗ Mạnh đã quen với kiểu lách khe cửa của Thanh. Hắn kéo một quyển sổ bìa xanh từ giá thấp, vừa mở ra vừa lẩm bẩm: “Sau đêm nay, nếu quan Trịnh phạt ta chép luật ba trăm lần, ngươi phải đứng cạnh mà đọc cho ta đỡ buồn ngủ.” Thanh liếc hắn. “Luật không chữa được buồn ngủ.” Đỗ Mạnh suýt cười, rồi nhớ mình đang đứng trong kho án lúc trời chưa sáng, trước ba bản tự vẫn có mùi chết cũ, nên cái cười mắc lại ở cổ.

Sổ đăng kho ghi rõ hồ sơ Tần Nguyệt nhập nha môn ngày mười tám tháng tám, nhưng trên nghiệm trạng lại ghi Hình bộ phê ngày mười bảy. Một bản án chưa nhập kho đã có dấu phê của Hình bộ. Thanh đặt hai trang cạnh nhau. Đỗ Mạnh im lặng lâu hơn mọi ngày. Hắn thô, nhưng không ngu. “Có người viết lùi ngày?” hắn hỏi. “Hoặc có người đóng dấu trước khi nha môn nhận án.” Thanh nhìn vết mẻ nhỏ kia. “Con dấu cũ này không phải chỉ để xác nhận. Nó đi trước bản án, như một cái bóng chờ sẵn cuối đường. Người chết đi đến đâu, chữ tự vẫn đã đứng ở đó trước rồi.”

Tiếng chìa khóa va vào vòng sắt vang lên ngoài cửa kho. Đỗ Mạnh lập tức khép sổ, nhưng đã muộn. Trịnh Bỉnh bước vào, áo quan còn ẩm mưa, mắt lạnh như vừa bắt được kẻ trộm ngay trong nhà mình. Sau lưng ông ta là hai thư lại ôm hộp gỗ niêm đỏ. “Lục Thanh,” ông ta nói, từng chữ gõ xuống nền gạch, “bổn quan vừa nói gì?” Thanh đứng thẳng dậy, tay vẫn đặt trên ba tờ nghiệm trạng. “Đại nhân nói tiểu nhân không được tự ý tra hồ sơ. Ba tờ này rơi ra khi Đỗ bộ khoái kê hộp vật chứng. Tiểu nhân đang bảo toàn giấy khỏi ẩm.” Đỗ Mạnh ho khan một tiếng, rõ ràng không biết nên cảm kích hay nên sợ cái miệng của nàng.

Trịnh Bỉnh bước tới, giật lấy tờ thứ nhất. “Án cũ đã kết, ngươi không có quyền động.” Thanh không giữ giấy, chỉ nhìn cách ông ta cầm. Một người thật sự không biết gì sẽ cầm vào giữa trang. Trịnh Bỉnh lại bóp đúng góc có dấu son, như sợ vết mẻ ấy bị mắt người khác nhìn thêm một lần. “Nếu án cũ đã kết sạch,” Thanh nói, “vì sao đại nhân sợ một ngỗ tác nhìn con dấu?” Mặt Trịnh Bỉnh hơi đổi. Rất nhỏ, nhỏ như nét mực bị nước chạm vào rồi tự giả vờ chưa loang. “Ngươi đừng tưởng vừa làm loạn Hầu phủ một đêm là có thể lật cả nha môn. Nghiệm trạng do quan phê, không do ngỗ tác quyết. Nghề của ngươi là nhìn xác, không phải nhìn ấn.”

“Xác chết không tự đóng dấu lên mình,” Thanh đáp. “Nếu dấu quyết định cách chết của họ, tiểu nhân phải nhìn.” Không khí trong kho án căng đến mức ngọn đèn trong tay Đỗ Mạnh run lên. Hai thư lại cúi đầu rất thấp, nhưng tai lại dựng cả lên. Trịnh Bỉnh cười lạnh. “Hay. Vậy ngươi nói xem, ba vụ này liên quan gì đến Hầu phủ?” Thanh biết cái bẫy nằm ở đó. Nếu nàng nói liên quan, ông ta sẽ mắng nàng suy đoán vô căn cứ. Nếu nàng nói không, ba tờ giấy sẽ bị khóa lại như ba cánh cửa chưa từng mở. Nàng nhìn từng tờ một rồi nói: “Chưa đủ để nói liên quan. Chỉ đủ để nói có cùng một tay kết án. Cùng dấu cũ, cùng câu kết, cùng cách bỏ qua những chỗ đáng hỏi. Một vụ có thể là sơ suất. Ba vụ là thói quen.”

Trịnh Bỉnh đập tờ giấy xuống bàn kê hồ sơ. Bụi bay lên thành một lớp mỏng trong ánh đèn. “Từ giờ, kho án đóng. Tất cả hồ sơ cũ có dấu Hình bộ phải niêm lại, chờ sáng giao quan trên kiểm. Đỗ Mạnh, giao chìa khóa.” Đỗ Mạnh siết chùm chìa trong tay. Hắn nhìn Thanh một thoáng, rồi nhìn quan phục trước mặt. Sau cùng, hắn vẫn đặt chìa lên bàn. Tiếng kim loại chạm gỗ không lớn, nhưng trong tai Thanh nghe như một cánh cửa sập xuống. Trịnh Bỉnh quay sang nàng. “Còn ngươi, về phòng nghiệm. Không có lệnh, không được bước qua cửa kho. Nếu còn tự ý lục hồ sơ, bổn quan không chỉ cấm ngươi tra án. Bổn quan sẽ cho ngươi biết một nữ ngỗ tác mất thẻ nghề thì còn lại thứ gì.”

Thanh không cúi đầu. Nàng từng nghe nhiều người hỏi câu ấy bằng những cách khác nhau. Nữ tử chạm xác chết thì còn lại thứ gì. Người không sạch sẽ thì lấy gì làm danh dự. Một kẻ không được tin thì lấy gì chống lại giấy trắng mực đen. Trước kia, nàng thường nghĩ mình chỉ còn đôi tay. Đôi tay sạch đến lạnh, đôi tay biết sờ lên vết bầm mà không run. Nhưng đêm nay, khi Dao đang bị khóa trong Tĩnh Lan viện, Kỷ Hòa vừa thoát khỏi cổng phụ, và ba nữ tử cũ nằm lại dưới con dấu mẻ, Thanh hiểu đôi tay ấy nếu chỉ biết chạm vào người chết thì chưa đủ.

Hai thư lại bắt đầu thu giấy vào hộp. Thanh không ngăn. Nàng chỉ nhìn, nhìn nhanh như ghi dao khắc vào trí nhớ: Tần Nguyệt, năm Khải Bình mười hai, phủ Quảng Bình bá, phòng hương liệu; A Chiêu, năm Khải Bình mười ba, tiệm vải nam thành, rơi giếng; nữ nhân vô danh, năm Khải Bình mười lăm, bờ hào tây, cổ tay trái có vết son nhòe đã lau. Đến dòng cuối của tờ thứ ba, mắt nàng dừng lại. “Đêm mưa lớn, bùn ngập bờ hào, dấu chân trôi hết.” Chữ viết ngay ngắn, lý do cũng ngay ngắn, như mọi sự cẩu thả được khoác áo hợp lẽ. Nhưng ở mép hồ sơ kèm theo, lộ ra nửa dòng ghi chú của kho trực: “ngày ấy mở sân phơi giấy mốc, nắng gắt từ giờ Thìn đến giờ Mùi.”

Thanh chưa kịp nhìn hết, Trịnh Bỉnh đã tự tay gập tờ ấy lại. “Đủ rồi.” Ông ta đóng nắp hộp, dán niêm mới lên trên. Dấu son đỏ tươi phủ xuống miệng hộp, tròn trịa, lành lặn, khác hẳn vết mẻ cũ đang nằm trong trí nhớ của Thanh. Nàng nhìn dấu mới, rồi nhìn ổ khóa kho án được cài lại. Một con dấu có thể cũ đi, có thể mẻ một góc, có thể bị người ta giấu vào đáy hộp. Nhưng nếu nó từng giết người bằng chữ, nó sẽ để lại vết trên nhiều thứ hơn giấy.

Khi Trịnh Bỉnh bước ra, trời ngoài sân nha môn đã sáng xám. Mưa đêm qua chỉ còn vài vệt nước dưới mái hiên. Đỗ Mạnh đứng cạnh Thanh, nhỏ giọng: “Ngươi thấy gì ở tờ cuối?” Thanh nhìn cánh cửa kho án đóng kín. Sau một đêm dài, giọng nàng khàn đi, nhưng từng chữ vẫn rõ như nét dao trên gỗ. “Một trận mưa được viết ra để rửa sạch dấu chân.” Đỗ Mạnh ngẩn người. Thanh quay đi về phía phòng nghiệm, tay áo xám lướt qua vệt sáng đầu ngày. “Nhưng ngày đó có lẽ không mưa.”