Chương 18 - Chương 18: Nha Môn Khóa Án
Chương 18: Nha Môn Khóa Án
“Ngày đó có lẽ không mưa.” Thanh nói xong, Đỗ Mạnh đứng sững bên hiên như bị câu ấy đóng đinh xuống nền gạch ướt. Sân nha môn sau một đêm dài đã sáng màu tro, nhưng ánh sáng ấy không làm người ta thấy sạch hơn. Trên bậc đá còn dấu bùn của hai thư lại vừa khiêng hộp niêm đi qua, mỗi vết chân kéo thành một đường mảnh, giống như ai đó vừa lôi ba cái tên cũ khỏi tay nàng rồi nhét lại vào bóng tối. Thanh không quay đầu nhìn kho án nữa. Nàng biết cánh cửa kia đã khóa, khóa bằng chìa, bằng lệnh quan, bằng nỗi sợ của những kẻ còn muốn giữ ghế. Thứ duy nhất chưa bị khóa là những gì mắt nàng đã kịp ghi lại.
Tiếng mõ đầu giờ vang lên từ tiền đường. Chưa đến giờ xử việc, nha môn đã đông hơn thường lệ. Hai sai dịch đứng ở cửa lớn, một người đang dán cáo thị mới lên bảng gỗ. Thanh đi ngang qua, bước chân chậm lại. Trên giấy trắng mực đen, chữ của nha môn viết rất ngay ngắn: án Vĩnh An Hầu phủ tạm khóa chờ Hình bộ phúc thẩm; mọi người liên quan không được tự ý bàn luận, sao chép, truyền tin; ngỗ tác Lục Thanh vượt quyền xem hồ sơ cũ, tạm đình khỏi việc nghiệm vụ án này. Dòng cuối còn lạnh hơn cả gió sớm: nhân chứng Kỷ Hòa rời phủ chưa đủ phép, nha môn sẽ truy tìm để đối chất.
Đỗ Mạnh đọc đến đó thì mặt đổi sắc. “Truy tìm để đối chất” nghe như bốn chữ sạch sẽ, nhưng ai ở nha môn lâu đều hiểu, một thị nữ nhỏ bé bị gọi về giữa lúc hồ sơ đang bị sửa thì chưa chắc còn cơ hội nói hết một câu. Thanh nhìn tờ cáo thị, không xé, cũng không cười. Nàng chỉ hỏi sai dịch đang cầm hồ dán: “Lệnh này ai viết?” Sai dịch thấy nàng thì lúng túng, mắt liếc về phía tiền đường. “Quan Trịnh phê sáng nay. Còn có thư Hình bộ đưa tới.” Hắn nói xong mới nhận ra mình nhiều lời, lập tức cúi đầu quệt hồ lên mép giấy như đang dán kín cả miệng mình.
Trịnh Bỉnh bước ra đúng lúc ấy. Áo quan của ông ta đã thay bộ khô, nếp vải thẳng thớm, chỉ có mí mắt hơi thâm vì thức trắng. “Lục Thanh, ngươi còn đứng trước bảng lệnh làm gì?” Thanh quay lại. “Tiểu nhân muốn biết, nghiệm trạng Hầu phủ cũng bị niêm?” “Bị niêm để tránh ngươi động tay sửa bậy.” Trịnh Bỉnh đáp rất nhanh, nhanh đến mức giống câu đã chuẩn bị sẵn. “Từ giờ, ngươi không được chạm vào giấy án, không được gặp Kỷ Hòa, không được mượn danh nghiệm thi để làm loạn. Nếu Hình bộ hỏi, ngươi chỉ cần nói những gì ngươi tận mắt thấy trên thi thể, không thêm một chữ suy đoán.”
“Những gì tiểu nhân tận mắt thấy,” Thanh nói, “đã đủ khác với hai chữ tự vẫn.” Sân nha môn im xuống. Một thư lại đang ôm nghiên mực đi ngang cũng đứng khựng lại. Trịnh Bỉnh nhìn nàng, khóe miệng động rất nhỏ. “Ngươi vẫn chưa hiểu. Khác hay không khác, phải do quan trên định. Ngươi chỉ là ngỗ tác.” Thanh cúi mắt nhìn đôi tay mình. Sau một đêm lật giấy cũ, kẽ móng tay nàng còn bám bụi mốc và mùi son nhạt. Người ta luôn thích nhắc nàng chỉ là ngỗ tác, như thể nói vậy thì vết bầm trên cổ người chết sẽ tự biến mất, mực lùi ngày sẽ tự thành đúng, một trận mưa không tồn tại sẽ thật sự đổ xuống bờ hào tây.
Nàng không cãi nữa. Tranh ở giữa sân chỉ làm Trịnh Bỉnh có cớ khóa thêm một lớp cửa. Thanh quay về phòng nghiệm. Căn phòng nhỏ phía sau nha môn vốn đã lạnh, sáng nay càng giống một cái hộp gỗ bỏ quên. Hộp dụng cụ của nàng bị dán một mảnh niêm mỏng, không phải niêm cấm dùng, mà là niêm kiểm kê. Trịnh Bỉnh rất biết cách giữ người trong lồng: không bẻ gãy tay nàng, chỉ buộc nàng mỗi lần cầm dao nghiệm đều nhớ rằng có người đang đếm từng động tác. Trên bàn, bát nước rửa tay đêm qua vẫn đục màu tro. Thanh tháo khăn lau, lau từng ngón chậm rãi, như thể có thể lau đi cảm giác bất lực đang bám dưới da.
Chu Hoài Sinh ngồi ở góc phòng từ lúc nào không rõ. Lão ngỗ tác tóc bạc quá nửa, lưng hơi còng, đang mài một lưỡi dao nhỏ trên đá, tiếng mài đều đều như mưa rất xa. Thanh nhìn lão. “Sư phụ nghe thấy rồi?” Chu Hoài Sinh không ngẩng đầu. “Nha môn sáng nay dán chữ to như vậy, người điếc cũng nghe thấy.” Lão thổi nhẹ vụn đá trên lưỡi dao, rồi mới liếc nàng. “Kho án bị khóa, ngươi định lấy đầu đập cửa?” “Nếu đập được, con đã đập.” “Tốt. Đầu ngươi không cứng bằng ổ khóa.”
Câu ấy nếu từ miệng Đỗ Mạnh nói ra có lẽ còn buồn cười, nhưng từ Chu Hoài Sinh thì chỉ còn vị đắng. Thanh kéo ghế ngồi xuống trước mặt lão. “Năm Khải Bình mười lăm, bờ hào tây có án nữ nhân vô danh. Nghiệm trạng ghi đêm mưa lớn. Ghi chú kho trực lại nói ngày ấy nắng gắt, phơi giấy mốc từ giờ Thìn đến giờ Mùi.” Tay Chu Hoài Sinh khựng lại nửa nhịp, rồi tiếp tục mài dao. Nửa nhịp ấy ngắn đến mức người khác có thể bỏ qua, nhưng Thanh không phải người khác. Nàng đã học nghề từ lão, cũng học cách nghe sự im lặng của lão.
“Con không hỏi sư phụ có nhớ xác chết không,” Thanh nói. “Con hỏi, nếu không được vào kho án, còn nơi nào ghi chuyện phơi giấy?” Chu Hoài Sinh đặt dao xuống. Trên mặt lão có một nét mệt rất cũ, không phải của đêm qua, mà của nhiều năm gom lại. “Phơi giấy mốc phải mượn sân sau, mượn giá tre, có khi mượn than sấy. Những thứ ấy không ghi trong hồ sơ án, ghi ở phòng tạp vụ. Nhưng từ sáng nay, phàm thứ gì dính năm Khải Bình đều bị người của Trịnh Bỉnh thu.” Thanh nhíu mày. “Nhanh vậy?” “Người muốn khóa án luôn nhanh hơn người muốn mở án.”
Ngoài cửa vang lên tiếng bước chân vội. Đỗ Mạnh thò đầu vào, thấy Chu Hoài Sinh thì lập tức đứng ngay ngắn hơn. “Chu lão.” Rồi hắn nhìn Thanh, hạ giọng. “Hộp niêm đã đưa lên xe Hình bộ. Có hai hộp. Một hộp ghi hồ sơ cũ, một hộp ghi sổ phụ kho trực. Ta không lại gần được.” Thanh đứng dậy. Sổ phụ kho trực bị thu nghĩa là Trịnh Bỉnh cũng đã thấy mâu thuẫn thời tiết, hoặc ít nhất biết mâu thuẫn ấy có thể giết câu kết tự vẫn. “Còn Kỷ Hòa?” nàng hỏi. Đỗ Mạnh mím môi. “Có lệnh cho đội tuần nam thành tìm nàng. Trên lệnh viết đưa về đối chất, nhưng người dẫn đội là Tôn Lại. Hắn trước giờ chỉ nghe tiền đường, không nghe nhân mạng.”
Thanh nhắm mắt một hơi rất ngắn. Dao đang bị giam trong Hầu phủ, Kỷ Hòa bị truy, hồ sơ bị đưa đi, còn nha môn dùng một tờ cáo thị để biến nàng từ người phát hiện chứng cứ thành kẻ vượt quyền. Đây không phải một vụ án bị khóa. Đây là một cái lưới đang siết vào người sống trước khi bóp chết lời người chết. Khi mở mắt ra, nàng nhìn Chu Hoài Sinh. Lão không nói giúp, cũng không ngăn. Chỉ đẩy lưỡi dao nhỏ về phía nàng, chuôi dao hướng ra ngoài. “Dao nghiệm không mở được kho án,” lão nói, “nhưng mở được lớp bùn khô trên giày, lớp tro trên giấy cháy, lớp nói dối trên miệng người. Muốn tìm mưa, đừng nhìn trời đã bị họ viết lại. Đi tìm người từng phơi giấy dưới nắng.”
Đỗ Mạnh gãi đầu. “Người đó là ai mới được?” Thanh nhớ lại nửa dòng ghi chú bị Trịnh Bỉnh gập mất. Nàng chỉ thấy chữ “kho trực”, chưa thấy tên. Nhưng phòng tạp vụ bị thu không có nghĩa mọi dấu vết đã sạch. Nha môn có thói quen sao lệnh, xé nháp, vứt giấy ở lò than sau bếp trước khi đốt cuối ngày. Nếu sáng nay họ vội khóa án, giấy nháp chắc chưa kịp cháy hết. Thanh cầm dao, không phải để dọa ai, mà để gạt tro, tách giấy, giữ lại những thứ người sống tưởng đã chết. “Đỗ Mạnh,” nàng nói, “đưa ta đến lò giấy vụn.”
Lò giấy nằm sau nhà bếp, sát bức tường rêu. Bình thường nơi đó chỉ có mùi cơm khét và mực hỏng, hôm nay lại có thêm mùi hồ dán mới. Đỗ Mạnh canh ở đầu ngõ nhỏ, miệng lẩm bẩm rằng nếu bị bắt, hắn nhất định nói mình đi tìm mèo nhà bếp, rồi tự thấy lời ấy quá ngu nên im bặt. Thanh dùng lưỡi dao gạt lớp tro trên cùng. Tro mới nhẹ, tro cũ nặng; giấy vừa bén lửa mép sẽ cong lại như lá khô. Nàng không mong tìm được chứng cứ đủ đưa ra công đường. Nàng chỉ cần một sợi chỉ chưa cháy hết.
Ở đáy lò, dưới mảnh giấy ghi hỏng hai chữ “tự vẫn”, có một góc giấy vàng còn dính hồ. Thanh kẹp nó ra, thổi nhẹ. Nửa dòng chữ hiện lên, mực bị khói ăn mất một phần: “…năm Khải Bình mười lăm, sân sau phơi án, kho trực Tạ Văn Nhai ký nhận…” Phía dưới còn một nét son rất mảnh, không phải dấu Hình bộ, mà là dấu điểm nhận của nha môn. Đỗ Mạnh cúi sát nhìn, mặt vừa sáng lên đã lập tức tối đi. “Tạ Văn Nhai? Ta biết tên này. Lão từng giữ kho, sau bị điều ra coi cửa nước phía tây. Nhưng cửa nước phía tây… chính là gần bờ hào.”
Thanh đặt mảnh giấy vào giữa hai lớp khăn sạch. Nha môn có thể khóa kho án, có thể đưa hộp niêm lên xe Hình bộ, có thể dán tên nàng lên bảng như một kẻ vượt quyền. Nhưng một người từng phơi giấy dưới nắng vẫn còn ở ngoài ổ khóa. Nàng nhìn về phía tây thành, nơi bờ hào cũ nằm sau lớp sương mỏng của buổi sáng. “Vậy trước khi họ tìm được Kỷ Hòa,” nàng nói, giọng thấp nhưng chắc, “chúng ta phải tìm được Tạ Văn Nhai.”
