Chương 32 - Chương 32: Người Đón Trẻ
13:42, Huy gửi vào nhóm làm việc một ảnh chụp màn hình chỉ có hai dòng số khung và hai biển kiểm soát. Không tên chủ xe, không tên người lái, không địa chỉ. Bên dưới, ông viết: “Hồ sơ đã được bảo toàn. Hai người tới phòng tiếp nhận lúc 14:10. Không tự tra cứu thêm.” Trạch Hành đọc tin nhắn hai lần. Anh đã quen với việc một biển số có thể kéo theo cả con đường, nhưng hôm nay nó chỉ là một cánh cửa được mở đúng phần mà họ có quyền bước qua.
Phòng tiếp nhận hồ sơ phương tiện nằm sau khu làm việc của đội hình sự, ngăn với hành lang bằng một lớp kính mờ. Huy đặt trước mặt họ hai tập sao lục có dấu thời gian. Chiếc thứ nhất là xe mười sáu chỗ màu trắng, đăng ký trực tiếp cho Cầu An bảy mươi sáu ngày sau khi công ty thành lập. Chiếc thứ hai được thuê dài hạn từ một hợp tác xã vận tải rồi chuyển quyền sử dụng cho Cầu An bằng phụ lục không ghi mục đích. Cả hai cùng được đưa vào danh sách “xe tiếp nhận ngoài giờ” của Bình An.
“Chủ xe và người dùng xe là hai chuyện khác nhau,” Huy nói. Ông lật tới bảng kê tài xế. “Còn đây là chuyện thứ ba.”
Mỗi xe có ba tên lái luân phiên, nhưng bốn trong sáu bộ giấy tờ chỉ là bản photocopy đen trắng. Tên xuất hiện nhiều nhất là Lê Văn Tín. Người này ký mười bảy lượt điều xe trong vòng tám tháng, kể cả các chuyến lúc nửa đêm, nhưng số giấy phép lái xe đi kèm thuộc về một người đàn ông đang làm thợ máy ở cách thành phố gần ba trăm cây số. Cảnh sát địa phương đã xác minh ông ta chưa từng làm cho Cầu An, chưa từng đến Bình An và từng báo mất ví trước thời điểm các bản photocopy xuất hiện.
Trạch Hành viết vào sổ: “Giấy phép bị sử dụng trái phép — chưa xác định người cầm lái.” Anh không viết “giấy tờ giả”. Bản thân số giấy phép là thật; khuôn mặt và người sử dụng nó mới chưa khớp. An Chi nhìn dòng chữ rồi hỏi Huy: “Có ảnh nhận diện tại thời điểm xe hoạt động không?”
“Có một hồ sơ xử phạt và một vụ va quệt nhẹ. Cả hai đang lấy bản gốc.” Huy chỉ vào trang cuối. “Nhưng có thứ nhanh hơn. Hợp tác xã còn giữ sổ bàn giao xe vì chiếc thứ hai chưa từng sang tên.”
Họ tới kho lưu trữ của hợp tác xã lúc 14:46 cùng một điều tra viên của Huy. Mùi giấy ẩm và dầu máy bám trong căn phòng thấp. Người quản lý kho mang ra ba cuốn sổ bìa cứng, mép giấy đã xám vì bụi. Theo quy định nội bộ, mỗi lần nhận xe phải ghi số công-tơ-mét, lượng nhiên liệu và chữ ký người lái. Cột họ tên trong mười một tháng đầu đều ghi Lê Văn Tín. Cột chữ ký thì thay đổi ít nhất ba kiểu.
Điều tra viên chụp từng trang, đặt thước tỷ lệ cạnh mép giấy rồi niêm phong cuốn sổ liên quan. Trạch Hành không chạm vào nó. Anh đứng chếch phía sau, đọc các con số khi chúng đi qua dưới ánh đèn máy ảnh. Những chuyến ban ngày thường dài dưới ba mươi cây số. Những chuyến ghi “tiếp nhận ngoài giờ” dài hơn, nhưng quãng đường không cố định. Có chuyến chỉ mười bốn cây số, có chuyến gần sáu mươi. Không tuyến nào ghi tên trẻ, điểm đón hay điểm trả.
An Chi chỉ vào một chi tiết nhỏ ở cột ghi chú. Sau sáu lượt xe đêm có cùng hai chữ viết tắt: “ĐT”. Người quản lý kho nói đó có thể là “điện thoại”, cũng có thể là “điều tuyến”. Ông không nhớ. Trạch Hành ghi cả hai khả năng, không chọn một.
15:18, bản scan hồ sơ va quệt được chuyển tới máy tính của Huy. Tai nạn xảy ra ở lối ra sau một bệnh viện quận, không có người bị thương. Camera cổng chụp nghiêng được người lái: nam, khoảng ngoài ba mươi khi đó, tóc cắt sát, mặc áo khoác xám có logo Cầu An. Biên bản ghi tên Lê Văn Tín, nhưng năm sinh người này tự khai lệch bảy năm so với giấy phép photocopy. Ở phần liên hệ, anh ta dùng một số thuê bao trả trước đã ngừng hoạt động.
Huy phóng to ảnh đủ để nhìn khuôn mặt nhưng không làm nét bằng phần mềm. “Không nhận diện bằng cảm giác,” ông nói trước khi Trạch Hành kịp mở miệng. “Ảnh này dùng để so với hồ sơ khác, không dùng để đi hỏi quanh phố.”
Trạch Hành gật đầu. Người trong ảnh có một vết sẹo nhỏ sát chân mày trái. Anh từng nghe Nhật Minh gọi “Chú Tân”, nhưng một âm tiết gần với tên Tín không đủ biến hai người thành một. Anh viết: “Tên Tín có thể là tên trên giấy hoặc tên gọi chệch — chưa chứng minh liên quan Chú Tân.”
Bản xử phạt đến sau đó mười phút. Chiếc xe thứ nhất từng dừng quá giờ trước một điểm tiếp nhận trẻ lang thang của quận. Hồ sơ kèm ảnh chụp từ camera cầm tay của cán bộ trật tự. Cùng một người đàn ông áo xám đứng bên cửa trượt, nhưng trên bảng đăng ký ra vào của điểm tiếp nhận, tên người đón lại được ghi là “Tân, Cầu An”. Dòng mục đích: “đưa trẻ sang chỗ nghỉ tạm”. Không họ, không số giấy tờ. Bên cạnh là chữ ký ngắn, giống một trong ba kiểu chữ trong sổ bàn giao xe.
An Chi ngồi im lâu hơn thường lệ. “Điểm tiếp nhận này còn hồ sơ ca trực không?”
“Có thể,” Huy đáp. “Nhưng đơn vị đã chuyển địa điểm. Tôi đang xin bảo toàn sổ giao nhận và dữ liệu điện thoại bàn.”
Không ai nói tên BA-02. Chỗ nghỉ tạm có thể là bất kỳ cơ sở hợp pháp nào mà Bình An từng sử dụng. Nhưng lần đầu tiên, cụm từ mềm mại trên báo cáo từ thiện đứng cạnh hình ảnh một người đàn ông thực sự mở cửa xe cho trẻ bước lên.
16:02, người phụ trách cũ của điểm tiếp nhận đồng ý làm việc qua cuộc gọi có ghi âm, với điều tra viên của Huy chủ trì. Bà đã nghỉ hưu bốn năm, giọng khàn và chậm. Bà không nhớ biển số, nhưng nhớ hai chiếc xe trắng thường đến sau giờ hành chính. Người lái ít nói, luôn đưa một thẻ nhựa có logo Cầu An và một tờ giấy in sẵn không có tên trẻ. Khi được hỏi ai phê duyệt việc giao trẻ, bà đáp: “Bên Bình An gọi xuống trước. Có hôm giấy đến sau.”
“Người lái có tự chọn trẻ không?” điều tra viên hỏi.
“Không. Cậu ta đứng ngoài cửa, chờ điện thoại. Máy rung thì cậu ta nhìn màn hình, rồi mới đọc tên hoặc tả quần áo. Có lần bên tôi chưa kịp ghi biên bản, cậu ta đã biết phải đón đứa nào.”
Huy hỏi bà có nhớ người đó được gọi là gì. Bà im lặng một lúc, tiếng quạt trong phòng bà quệt đều qua micro. “Tôi nghe mấy đứa gọi Chú Tân. Trên giấy thì hình như là Tín. Tôi từng hỏi, cậu ta bảo cứ gọi sao cũng được.”
Trạch Hành giữ bút trên trang mà không viết ngay. Ký ức của một nhân chứng sau nhiều năm không thể thay cho nhận dạng chính thức. Nhưng nó đủ nối ba mảnh độc lập: giấy phép mang tên Tín, sổ cổng ghi Tân, và lời Nhật Minh từng nhắc đến một người đón trẻ.
Cuộc gọi kết thúc lúc 16:27. Huy lập tức yêu cầu lấy lời khai trực tiếp và cho bà xem bộ ảnh theo quy trình, không dùng duy nhất ảnh người đàn ông áo xám. An Chi đề nghị trước buổi làm việc phải có người đánh giá sức khỏe và khả năng chịu áp lực của bà, tránh biến trí nhớ cũ thành cuộc thẩm vấn kéo dài. Huy đồng ý, rồi đẩy về phía Trạch Hành một tờ giấy mới nhận từ nhà mạng.
Số thuê bao trả trước trong biên bản va quệt không còn dữ liệu nội dung, nhưng bảng cước lịch sử còn giữ vì từng nằm trong một hồ sơ tranh chấp thanh toán của doanh nghiệp. Trong tám tháng, số này hầu như không gọi ra. Nó chỉ nhận các cuộc rất ngắn, phần lớn dưới ba mươi giây, tập trung vào những tối có chuyến “tiếp nhận ngoài giờ”. Nguồn gọi thay đổi liên tục, nhưng bảy số kết thúc bằng cùng một tuyến tổng đài chuyển tiếp.
Một cuộc trong số đó diễn ra lúc 22:36 ngày 29 tháng 9. Sáu phút sau, xe thứ hai rời bãi hợp tác xã. Cột người nhận xe ghi Lê Văn Tín. Cột ghi chú chỉ có hai chữ: “ĐT”.
Trạch Hành nhìn khoảng cách sáu phút giữa cuộc gọi và lúc xe lăn bánh. Nó chưa chứng minh trên xe có Minh Thư, cũng chưa chứng minh đích đến là BA-02. Nhưng nó bác bỏ cách mô tả vô hại rằng tài xế chỉ chạy theo lịch điều xe cố định.
Huy dùng đầu bút gõ nhẹ lên số tổng đài chuyển tiếp. “Người này không nhận trẻ theo danh sách,” ông nói. “Hắn nhận lệnh.”
Màn hình bên cạnh vừa hiện thêm một dòng tra cứu. Tuyến chuyển tiếp không đăng ký cho Cầu An hay Bình An. Chủ thuê bao là một đơn vị tư vấn đã đóng cửa, còn địa chỉ lắp đặt năm đó chỉ ghi: khu phụ trợ B.
