Chương 33 - Chương 33: Căn Phòng Không Cửa Sổ
16:41, Huy gửi thêm một dòng vào nhóm làm việc: “Địa chỉ thuê bao không phải địa chỉ thanh toán. Là điểm lắp đặt thiết bị.” Bên dưới là ảnh chụp phiếu nghiệm thu đã được nhà mạng bảo toàn. Mục người sử dụng ghi tên đơn vị tư vấn đã đóng cửa, nhưng sơ đồ kéo cáp lại đánh dấu một đường đi từ hộp phối quang sau nhà thờ, xuyên qua lối kỹ thuật và kết thúc ở “P. trực B-04”. Trạch Hành nhìn ký hiệu ấy lâu hơn mức cần thiết. BA-02 là mã công trình; B-04 có thể chỉ là một phòng trong cùng khu, cũng có thể là cách người lắp đặt tự đánh số. Anh viết cả hai khả năng vào sổ, rồi gạch dưới câu cuối của Huy: “Chưa ai tới đó cho đến khi có quyết định.”
Huy không mất thời gian tranh luận về sự trùng hợp. Ông yêu cầu nhà mạng giao bản gốc phiếu thi công, danh sách kỹ thuật viên và tọa độ tủ cáp; đồng thời lấy từ phòng cấp phép bản vẽ hoàn công của khu phụ trợ B. Hai nguồn độc lập trả về cùng một điểm cuối. Trên bản vẽ xây dựng, dãy phía đông có bốn phòng lưu trú, mỗi phòng đều có cửa sổ hẹp hướng ra sân sau. Trên bản nghiệm thu phòng cháy lập mười tháng sau, dãy ấy chỉ còn ba phòng. Khoảng diện tích của phòng thứ tư được ghi là “kho vật dụng”, nhưng không có cửa mở ra hành lang và cũng không được nối vào tuyến thoát nạn. An Chi đặt hai bản vẽ cạnh nhau, dùng mép thước dò từng bức tường. “Một căn phòng biến thành khoảng trống trên giấy,” cô nói. “Hoặc ai đó đã xây kín nó lại.”
17:26, kỹ thuật viên từng lắp đường dây được mời tới làm việc qua cuộc gọi có ghi âm. Ông nhớ công trình vì đầu nối nằm trong một tủ sắt sơn xanh, khóa luôn bị kẹt. Người dẫn ông vào mặc áo Cầu An và yêu cầu kéo thêm một nhánh dây tới căn phòng “không cần chuông”. Khi kỹ thuật viên hỏi vị trí ổ cắm, người kia chỉ vào bức tường cuối hành lang, nơi có một cánh cửa phủ cùng màu sơn với tường. Ông không được bước vào; dây được luồn qua lỗ thông gió phía trên. “Trong đó có ai không?” Huy hỏi. Kỹ thuật viên im lặng vài giây rồi đáp rằng ông từng nghe tiếng vật cứng kéo trên nền và một tiếng ho ngắn, nhưng người dẫn đường bảo đó là kho chứa giường xếp. Trạch Hành không ghi “có nạn nhân”. Anh ghi: “Âm thanh con người theo lời nhân chứng — cần kiểm chứng.”
Chuỗi dữ liệu mới đủ để Huy bổ sung yêu cầu khám xét: tuyến điện thoại điều lệnh kết thúc trong một phòng bị loại khỏi bản vẽ lưu hành; tài xế nhận cuộc gọi trước những chuyến đón trẻ; điểm tiếp nhận cũ xác nhận trẻ được giao cho Cầu An để đưa tới nơi nghỉ tạm; và khu phụ trợ B từng được Bình An kê khai đúng công năng đó. Viện kiểm sát yêu cầu làm rõ nguy cơ chứng cứ bị tiêu hủy. Huy gửi kèm lịch sử sửa phụ lục ngay sau truy vấn bảo toàn và ảnh cổng kỹ thuật cho thấy khóa mới hơn phần kim loại quanh nó. 18:12, quyết định khám xét được phê chuẩn, phạm vi giới hạn ở khối nhà phía đông, hệ thống liên lạc và tài liệu liên quan việc tiếp nhận, lưu trú, vận chuyển trẻ. Trạch Hành đọc dòng phạm vi hai lần. Nó không mở mọi cánh cửa. Nhưng lần này, một cánh cửa cụ thể đã có căn cứ để mở.
Huy không cho anh đi cùng tổ khám xét. “Anh đang bị đình chỉ,” ông nói qua điện thoại. “Tôi cho anh xem dữ liệu được phép, không biến anh thành người của tổ công tác.” Trạch Hành không phản đối. Anh và An Chi ở lại phòng làm việc, trước màn hình chỉ hiện các ảnh được điều tra viên chuyển về sau từng bước lập biên bản. Sự chậm trễ có chủ ý khiến căn phòng càng ngột ngạt. Mỗi ảnh đến đều có thước tỷ lệ, mã thời gian và số thứ tự. Cổng ngoài được mở bằng chìa của đơn vị đang quản lý tài sản. Hành lang phía đông phủ bụi, nhưng dải sàn sát tường cuối sạch hơn những chỗ khác, như từng có vật lớn được kéo qua nhiều lần rồi mới dừng sử dụng.
18:47, ảnh đầu tiên của cánh cửa xuất hiện. Nếu không có ánh đèn rọi xiên, nó chỉ giống một mảng tường. Mép cửa đã được bả lại, bản lề nằm phía trong, tay nắm bên ngoài bị tháo và lỗ khóa được che bằng một nắp nhựa. Phía trên là ô thông gió rộng chưa đầy hai gang tay. Một sợi dây điện thoại cũ đi qua đó, đầu còn lại bị cắt sát tường. Huy gọi, bật loa ngoài ngay khi kỹ thuật viên hiện trường kiểm tra xong nguy cơ điện và khí. “Chúng tôi mở theo biên bản,” ông nói. “Hai người chỉ nghe, không suy đoán trước.”
Âm thanh truyền qua điện thoại không rõ, nhưng Trạch Hành nghe được tiếng dụng cụ chạm kim loại, tiếng vít rơi xuống khay và hơi thở của những người đứng trong hành lang hẹp. Khi chốt cửa bật ra, cánh thép không mở ngay. Nó bị một lớp cao su phía trong giữ lại, phải kéo bằng lực đều. Ba tiếng kim loại vang lên cách nhau gần như bằng nhau: chốt trên, chốt giữa, chốt dưới va vào khung. Trạch Hành đặt bàn tay lên mặt sổ. Cùng nhịp ba tiếng anh từng nghe trong những bản ghi khác, nhưng lần này anh không nói chúng giống nhau. Anh yêu cầu Huy cho đo kích thước khung, loại chốt và khoảng cách giữa ba điểm va đập. Âm thanh chỉ trở thành chứng cứ khi vật tạo ra nó được xác định.
Căn phòng rộng chưa tới mười lăm mét vuông, không có cửa sổ và không có lối thoát thứ hai. Không khí được dẫn qua một quạt hút gắn trên trần, nhưng công tắc nằm ngoài hành lang. Bên trong có hai bệ bê tông thấp, một móc gắn tường ở độ cao ngang vai người lớn và nhiều lỗ vít đã bị trám. Không còn giường, chăn hay đồ dùng cá nhân. Lớp sơn mới phủ không đều, để lộ những vùng cũ sẫm màu quanh chân tường. Điều tra viên chụp toàn cảnh trước khi chạm vào bất cứ thứ gì. Đội kỹ thuật dùng ánh sáng xiên kiểm tra bề mặt, lấy mẫu bụi, sợi vải và lớp sơn theo từng khu vực. Không ai gọi đó là phòng giam trong biên bản ban đầu. Mục mô tả chỉ ghi: “Phòng kín, điều khiển thông gió từ bên ngoài, cấu trúc không phù hợp hồ sơ hoàn công.”
An Chi nhìn bức ảnh lâu đến mức màn hình tự tối đi. Cô chạm bàn phím để ảnh sáng lại, rồi chỉ vào góc tường bên trái. Dưới lớp sơn mỏng có ba vạch song song, mỗi vạch dài hơn một đốt ngón tay. Cao hơn nửa mét, một cụm khác cũng gồm ba vạch, nhưng vạch giữa bị cào đứt. Điều tra viên tại chỗ xác nhận còn ít nhất bảy cụm tương tự quanh hai bệ bê tông. Một số được khắc bằng vật nhọn, một số vẽ bằng than hoặc bút chì. Ký hiệu giống dấu trên balo và những nơi họ đã thấy trước đó, nhưng Trạch Hành chỉ viết: “Hình thức tương đồng — chưa xác định người tạo, thời điểm hoặc ý nghĩa.”
“Không chụp gửi cho Nhật Minh,” An Chi nói ngay. “Không hỏi cậu ấy có từng ở đây không.” Huy đáp rằng ông chưa hề định làm vậy. Giọng ông khô hơn bình thường, nhưng không cáu. An Chi nói tiếp: nếu cần lấy lời khai, mọi câu hỏi phải đi qua người bảo vệ quyền lợi, phải cho Nhật Minh quyền dừng và không đưa ảnh căn phòng ra trước khi cậu tự mô tả. Trạch Hành nghe hai người thống nhất từng bước. Anh nhận ra mình đã không phải người đầu tiên nhắc đến giới hạn. Điều đó vừa khiến anh nhẹ đi, vừa làm ký ức ngày 29 tháng 9 ép sát hơn: một căn phòng không cửa sổ, ba chốt thép, chuông nhà thờ vọng qua hành lang. Chưa chi tiết nào chứng minh Minh Thư từng ở đó. Anh lặp lại câu ấy trong đầu cho đến khi nó đứng vững.
19:18, tổ khám xét phát hiện một tấm thép mỏng che hốc kỹ thuật phía sau quạt hút. Bốn vít giữ tấm thép có một vít khác màu, đầu ren mới hơn. Sau khi chụp và lập biên bản, kỹ thuật viên tháo tấm che. Bên trong không có thiết bị điện, chỉ có một túi hồ sơ chống ẩm đã ngả vàng. Túi được niêm phong tại chỗ rồi mở trước camera. Trang đầu là bảng in không có tiêu đề, gồm các cột ngày, mã người, giờ nhận, giờ rời và điểm bàn giao. Tên thật hầu như không xuất hiện; thay vào đó là tuổi ước tính, giới tính, màu áo và những mã hai hoặc ba ký tự. Một số dòng có ba vạch nhỏ ở cột cuối. Nhiều mốc giờ trùng với các chuyến “tiếp nhận ngoài giờ” của hai xe trắng.
Huy không đọc hết qua điện thoại. Ông chỉ yêu cầu điều tra viên đối chiếu số trang, chụp từng mặt và lập danh mục trước khi niêm phong lại. Đến trang thứ sáu, căn phòng đầu dây im bặt. Trạch Hành nghe tiếng giấy được đặt xuống, rất nhẹ, rồi tiếng Huy thở ra. “Có gì?” anh hỏi. Huy không trả lời ngay. Ông yêu cầu mọi người rời khỏi vùng chụp, kiểm tra lại camera và gọi cán bộ phụ trách chứng cứ đứng sát bàn. Chỉ khi các bước ấy hoàn tất, ông mới nói: “Đây không phải sổ lưu trú.”
Trạch Hành nhìn màn hình vẫn dừng ở bức tường có ba vạch. “Vậy là gì?”
Ở đầu dây, Huy lật thêm một trang. Giọng ông thấp xuống, từng chữ tách rõ như khi đọc một dòng không được phép sai.
“Danh sách chuyển người.”
