Chương 83 - Chương 83: Vết Máu Trên Cửa Đá - Huyền Thạch Ẩn Cư
Câu cuối cùng của Đàm Sinh khiến hậu viện như bị ai rút sạch hơi người. Lục Sùng đứng sau lưng ta, đầu gậy chạm lên gạch xanh mà run đến phát ra tiếng lộc cộc rất khẽ. Thanh Hành há miệng định hỏi, nhưng Vân Chi đã đưa tay ngăn lại. Dưới khe đất, bàn tay mất hai đốt ngón của Đàm Sinh vẫn nắm chặt mảnh thẻ gỗ, máu rịn ra từ móng tay bấu xuống nền đất, chảy thành một đường mảnh tối màu. Ta nhìn đường máu ấy, rồi nhìn vệt linh quang đang chảy ngược dưới chân mình. Mười hai năm, người sống bị giấu dưới lòng đất không thể chỉ nhờ một cái hố cạn mà còn thở được đến hôm nay. Bên dưới nhất định có đường thông khác, có nước, có lương, hoặc có kẻ vẫn đang định kỳ nuôi một bí mật không được phép chết.
“Người họ Lục là ai?” Thanh Hành cuối cùng vẫn hỏi, giọng khàn đi. Hắn hỏi Đàm Sinh, nhưng mắt lại vô thức nhìn Lục Sùng. Lục Sùng không tránh ánh mắt ấy, chỉ như già thêm vài tuổi trong một hơi thở. Đàm Sinh bên dưới phát ra tiếng cười rất nhỏ, không giống cười mà giống đá vụn cọ vào cổ họng. “Không… gọi tên… dưới cửa.” Hắn ngắt từng chữ, hơi thở nặng như kéo qua bùn lạnh. “Cửa nghe tiếng. Cửa nhận lửa. Đưa đèn xuống… người trong đó sẽ chết trước khi các ngươi thấy mặt.” Vân Chi lập tức hạ thấp đèn lồng, dùng áo ngoài che ba mặt lửa, chỉ để lại một quầng sáng mỏng đủ soi tay người. Nàng nhìn ta, ánh mắt nghiêm hơn lúc bắt mạch cổ tay ta trong từ đường. “Dưới đó có bột huyền thạch khô. Gặp lửa mạnh hoặc gió ép, khí nghẹn sẽ bốc lên. Hắn không nói dối.”
Ta gật đầu, ra lệnh cho hộ vệ mang vải ướt, dây thừng mềm, nêm gỗ, xẻng nhỏ và bình nước sạch đến, tuyệt đối không dùng đuốc. Người nào không cần thiết lập tức rời khỏi gốc hòe, vòng ngoài lui thêm mười bước, cung thủ quay mặt ra tường viện. Nếu con mắt trên đỉnh núi thật sự đang nhìn Lục gia, thứ nó muốn nhất là chúng ta hoảng loạn, hoặc vội phá đường để tự tay chôn Đàm Sinh. Ta không cho nó điều đó. Ta cúi xuống khe đất, gõ hai chậm một nhanh, rồi hỏi: “Đàm Sinh, nếu không phá cửa, phải mở từ đâu?” Bên dưới im lặng một lúc lâu. Sau đó hắn dùng móng tay cào lên gỗ ba lần, mỗi lần lệch về bên trái. Vân Chi hiểu ý trước ta, nàng quỳ xuống, dùng kim bạc lần theo khe gạch cách gốc hòe hơn nửa trượng. Kim vừa chạm vào một đường nứt rất mảnh, đầu kim lập tức phủ một lớp bụi đen.
“Không phải miệng hố nằm dưới gốc hòe,” nàng nói. “Gốc hòe chỉ là nơi đưa tín hiệu. Cửa thật ở bên cạnh.” Ta ra hiệu cho Thanh Hành giữ Lục Sùng lại, tự mình nhấc từng viên gạch theo đường bụi đen. Cổ tay ta vẫn lạnh, gân trong lòng bàn tay co rút từng cơn, nhưng lần này ta không dùng bàn tính, cũng không ép mạch linh nghe lệnh. Ta chỉ nhìn, sờ, đo tiếng vang dưới đất và để những thứ người chết để lại tự nói. Viên gạch thứ bảy vừa được nhấc lên, một luồng gió lạnh thổi qua kẽ đất, mang theo mùi đá ẩm, mùi thuốc mốc và mùi máu cũ. Lục Sùng rùng mình. “Năm đó cửa này không ở đây,” ông lẩm bẩm. “Miệng thông khí nhỏ hơn. Sau lũ, ta thấy quan phủ đổ đá lấp lại…” Ta không quay đầu. “Ông thấy họ đổ đá, hay ông chỉ nghe họ nói đã đổ đá?” Lục Sùng cứng họng. Câu trả lời nằm trong sự im lặng của ông.
Khi lớp đất khô được gạt đi, một mép đá xám lộ ra. Không phải đá lát bình thường, mà là huyền thạch đã bị mài nhám để che màu đen sâu vốn có. Trên mặt đá có ba vết móng tay cũ, một vết khắc chữ Tô gần như bị đục mất, và một vệt máu kéo dài từ chính giữa xuống mép cửa. Máu ấy không còn đỏ, nhưng cũng chưa khô đến mức hóa nâu như vết máu mười hai năm. Vân Chi dùng kẹp bạc chạm nhẹ, sau đó đưa lên gần mũi ngửi rất nhanh. “Mới trong một ngày.” Nàng nhìn ta. “Không phải máu của Đàm Sinh từ dưới khe vừa chảy ra. Vệt này nằm trên mặt cửa, bị quệt khi cửa đã khép lại.” Một câu ấy đủ làm toàn bộ hậu viện lạnh hơn. Nghĩa là trước khi chúng ta tìm đến, đã có người mở cửa đá này, đi xuống, rồi rời đi hoặc bị giữ lại. Đàm Sinh không phải người duy nhất còn sống bên dưới.
Thanh Hành tiến lên nửa bước, sắc mặt trắng bệch. “Huynh trưởng, nếu có người vừa vào, vậy cầu đá Bạch Loan…” Như để đáp lại lời hắn, ngoài tiền viện bỗng vang lên tiếng bước chân dồn dập. Một nha dịch được hộ vệ dẫn vào, áo ngoài rách một mảng, vai còn cắm nửa mũi tên đã bẻ cụt. Hắn quỳ xuống chưa kịp thở đã nói: “Bẩm đại nhân, cầu đá Bạch Loan có khói đen từ sườn núi thả xuống. Xe tù chưa mất, Thẩm Kính còn sống, nhưng kẻ chặn đường không xông thẳng. Chúng bắn vào ngựa kéo và ném túi bột xuống gần bánh xe, như muốn giữ xe tại chỗ.” Ta nhắm mắt một nhịp. Không phải cướp tù ngay. Là giữ Thẩm Kính ở đó, giữ chúng ta ở đây, rồi dùng hai đầu bí mật ép nhau. Kẻ sau màn biết nếu ta chọn cứu xe tù, cửa đá sẽ bị xóa dấu; nếu ta chọn cửa đá, Thẩm Kính có thể bị bịt miệng.
“Truyền lệnh,” ta nói, giọng thấp nhưng rõ. “Ở Bạch Loan không được đuổi vào sườn núi. Dùng khiên che xe, tháo ngựa chết, kéo xe lùi khỏi vùng khói từng trượng một. Nếu Thẩm Kính còn nói được, bịt mắt hắn lại, không cho hắn nhìn về phía đỉnh núi. Kẻ nào cố ý đốt xe, bắn vào tay cầm cung trước, không giết vội.” Nha dịch nhận lệnh chạy đi. Thanh Hành nhìn ta, môi mím chặt. Hắn muốn nói mình đi Bạch Loan, nhưng cũng hiểu lúc này rời khỏi hậu viện sẽ chỉ làm Lục Sùng mất người giữ, còn ta mất một đôi mắt biết xấu hổ trước lỗi nhà mình. Ta đặt tay lên vai hắn một cái. “Đứng đây. Người họ Lục trong câu của Đàm Sinh, đệ cũng có quyền nghe.”
Chúng ta không đổ máu lên cửa đá. Ta không tin bất kỳ cơ quan nào bắt người sống trả máu trước khi biết nó muốn mở hay muốn giết. Vân Chi dùng vải ướt lau quanh vệt máu mới, để lộ bên dưới một vòng lõm nhỏ hình bán nguyệt. Máu không phải chìa khóa. Máu là dấu tay của kẻ đã vội vàng che đi chốt mở. Ta để Thanh Hành giữ đèn bị che kín, còn mình và Vân Chi lần lượt ấn thử những điểm quanh vòng lõm theo nhịp Đàm Sinh gõ. Hai chậm, một nhanh. Lần đầu, dưới cửa vang tiếng răng đá nghiến nhau. Lần thứ hai, bụi đen phụt lên, Vân Chi lập tức kéo ta lùi, vải ướt đã chuẩn bị sẵn phủ xuống khe. Lần thứ ba, nêm gỗ bên mép đông tự chìm xuống nửa tấc, như có thứ gì bên dưới nhận đúng nhịp người xưa để lại.
Cửa đá hé ra một khe nhỏ bằng hai ngón tay. Gió lạnh trườn lên qua khe, không mạnh, nhưng đủ làm ngọn đèn trong tay Thanh Hành co rúm lại. Từ dưới đó vọng lên tiếng Đàm Sinh thở dốc. “Đừng mở hết… còn chốt treo…” Ta nằm nghiêng xuống nền, áp tai gần mép đá. Quả nhiên trong tiếng gió có một tiếng lắc rất nhẹ, như sắt treo trên dây mục. Nếu nâng cửa quá nhanh, chốt ấy sẽ rơi, có thể kéo cả phiến đá sập xuống. Lục Sùng bỗng chống gậy tiến lên. “Để ta,” ông nói. “Cơ quan treo của Lục gia dùng khóa đối trọng. Ta biết chỗ nghe tiếng.” Không ai lập tức tin ông. Ta nhìn ông rất lâu, rồi đưa cho ông một đoạn que gỗ, không đưa tay ông chạm vào cửa. “Chỉ chỉ. Nếu ông lừa ta, người chết đầu tiên không phải ông, mà là người dưới đó.” Lục Sùng nhắm mắt, đau đớn gật đầu.
Theo chỉ dẫn của ông, chúng ta tìm được một lỗ nhỏ bị đất lấp ở góc tây bắc phiến đá. Vân Chi dùng kim bạc thăm trước, xác nhận không có bột độc tích tụ quá dày, rồi mới để hộ vệ đưa móc mảnh vào giữ chốt. Từng động tác đều chậm đến mức mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng ta, nhưng không ai dám thúc. Khi chốt treo cuối cùng được đỡ lại, cửa đá mở thêm được một gang tay. Bên trong không tối hoàn toàn. Ở rất sâu phía dưới có thứ ánh sáng xanh nhạt không phải lửa, giống rêu bám trên huyền thạch ẩm. Ta nhìn thấy một bậc thang hẹp, một bức tường đầy vạch đếm ngày, vài chiếc bát mẻ xếp sát chân tường, và trên nền đá là nhiều vệt máu chồng lên nhau, có cũ có mới. Vệt mới nhất kéo từ phía trong ra gần cửa, rồi đột ngột đứt đoạn như người chảy máu đã bị ai nhấc bổng lên.
Đàm Sinh bò tới sát khe cửa, nửa khuôn mặt hiện ra trong bóng xanh. Hắn gầy đến mức hai gò má như dính vào xương, tóc bạc lẫn bụi đá, đôi mắt lại tỉnh một cách đáng sợ. Vân Chi đưa bình nước xuống bằng dây, nhưng hắn không uống ngay, chỉ nhìn ta chằm chằm. “Ngươi giống Tô cô nương ở chỗ không tin cửa đòi máu,” hắn thì thào. “Năm đó nàng cũng lau máu trước khi mở, nên mới thấy chữ.” Ta lập tức nhìn lại phiến đá. Chỗ Vân Chi vừa lau, dưới lớp máu mới và bụi đen, quả nhiên hiện ra một hàng chữ rất mảnh, bị khắc bằng vật sắc: “Lục không vào thì người trong núi chết. Lục vào thì người ngoài núi chết.” Thanh Hành đọc xong, mặt cắt không còn giọt máu. Lục Sùng thì lùi lại một bước, đầu gậy trượt trên nền gạch, suýt ngã nếu hộ vệ không đỡ kịp.
Ta chưa kịp hỏi câu chữ ấy do ai khắc thì từ sâu trong đường hầm vang lên một âm thanh khác. Không phải tiếng đá, không phải tiếng gió, càng không phải giọng Đàm Sinh. Đó là tiếng một người đang cười rất khẽ sau khi cố nén đau quá lâu. Đàm Sinh lập tức co rúm, bàn tay mất ngón bấu vào mép cửa. “Hắn tỉnh rồi,” hắn nói, môi run lên. “Đừng để hắn nghe tên các ngươi.” Ta nắm chặt mép đá, cảm giác lạnh từ huyền thạch bò ngược lên cánh tay đau buốt. Từ bóng tối xanh nhạt bên dưới, một giọng nam xa lạ vang lên, chậm rãi và khản đặc, nhưng từng chữ lại rõ đến mức như đã chờ câu này suốt mười hai năm. “Đàm Sinh, ngươi vẫn ngu như cũ. Con của Tô Diên đã tới cửa rồi, sao còn giấu hắn làm gì?”
Vân Chi đưa tay kéo ta lùi, nhưng ta không động. Thanh Hành đứng sau lưng ta, hơi thở rối loạn. Lục Sùng thì nhìn khe cửa như nhìn thấy xác chết đội mồ sống dậy. Giọng nói bên dưới lại cười, lần này gần hơn một chút. “Lục Hoài Tranh, nếu ngươi muốn biết người họ Lục trong Huyền Thạch Ẩn Cư là ai, bảo Lục Sùng tự mình quỳ xuống trước cửa đá. Hắn quỳ, ta mở cửa. Hắn không quỳ…” Trong khe tối, một vật nhỏ bị ném ra, lăn đến sát tay ta. Đó là một mảnh ngọc bài Lục gia vỡ làm đôi, mặt sau dính máu còn ướt. “Ta sẽ để người trên cầu Bạch Loan chết trước.”
