Chương 82 - Chương 82: Người Không Nên Sống - Huyền Thạch Ẩn Cư
Chương 82: Người Không Nên Sống – Huyền Thạch Ẩn Cư
Mũi tên lạnh dưới nền đá chỉ thẳng về hậu viện, còn câu đe dọa của kẻ chặn xe tù vẫn như lưỡi dao đặt ngang cổ mọi người trong từ đường. Ta nhìn vệt sáng ấy một nhịp, rồi lập tức khép mảnh mica lại, đặt vào hộp ngọc cùng hạt tính khắc chữ Ẩn. Muốn xuống hậu viện ngay là bản năng đầu tiên; muốn đuổi theo xe tù Thẩm Kính cũng là bản năng thứ hai. Nhưng cả hai bản năng ấy đều có thể là cái bẫy kẻ sau màn chờ sẵn. Nếu hắn biết chúng ta vừa nhắc đến Huyền Thạch Ẩn Cư, hắn cũng có thể đoán chúng ta sẽ chạy theo một trong hai hướng: cứu Thẩm Kính để lấy miệng người sống, hoặc mở đường mỏ để lấy chứng cứ chết.
Ta quay sang hộ vệ đang quỳ. “Xe tù bị chặn ở đoạn đèo nào, nha môn có thương vong không?” Hộ vệ đáp rất nhanh, rõ là đã bị dặn phải nhớ từng chữ. Xe tù vừa qua cầu đá Bạch Loan thì bị sương đen phủ ngang đường, hai tên áp giải ngất lịm, một con ngựa bị cắt dây cương nhưng không chết. Thẩm Kính còn trong xe, khóa chưa mở, người chặn xe chỉ vứt một mảnh đá vào song sắt rồi biến mất. Không ai nhìn rõ mặt hắn, chỉ nghe hắn nói câu kia. Ta nghe đến đây, ngón tay đặt trên hộp ngọc hơi siết lại. Không cứu, không giết, chỉ cảnh cáo. Nghĩa là Thẩm Kính chưa phải mục tiêu cuối; hắn là cái chuông để kẻ kia gõ cho chúng ta nghe.
Vân Chi đứng bên cạnh ta, một tay đã lặng lẽ đặt lên mạch cổ tay ta. Nàng không nói “đừng đi”, cũng không dùng vẻ lo lắng để trói quyết định của ta. Nàng chỉ nói: “Cổ tay huynh đang lạnh ngược lên. Nếu tiếp tục mở mạch linh bằng bàn tính, nhiều nhất nửa canh giờ nữa huynh sẽ mất cảm giác ở ba ngón.” Ta nhìn nàng. Dưới ánh đèn vừa được châm lại, gương mặt nàng không mềm yếu, chỉ rất tỉnh. Ta bỗng thấy mình may mắn vì bên cạnh còn có một người không bị lời đe dọa kéo đi. “Vậy không dùng bàn tính mở đường,” ta nói. “Chúng ta chỉ theo vệt mạch đã lộ đến hậu viện, xem nó muốn chỉ cái gì. Thanh Hành, khóa cửa từ đường, không cho người ngoài vào. Lục Sùng, ông đi cùng ta.”
Lục Sùng ngẩng phắt đầu. Trong mắt ông có sợ hãi, nhưng còn có thứ gì sâu hơn sợ hãi: nhận ra món nợ cũ rốt cuộc đã đào đến trước cửa nhà mình. “Ta đi được,” ông nói khàn. “Nhưng Hoài Tranh, nếu dưới hậu viện thật sự còn miệng giếng cũ, con phải nghe ta một câu. Người giữ đường vào năm đó không phải kẻ xấu.” Ta cười nhạt, không vì giận mà cao giọng. “Người không xấu cũng có thể khiến người khác chết oan. Ông là người hiểu điều đó nhất.” Lục Sùng im bặt. Thanh Hành siết quyển sổ trong tay, sắc mặt trắng hơn trước, nhưng vẫn quay đi gọi người phong tỏa sân sau và dặn nha môn tăng quân đến cầu đá Bạch Loan. Hắn không còn là đứa trẻ chỉ biết đứng giữa tình thân và đúng sai mà khóc nữa; ít nhất đêm nay, hắn biết mỗi lệnh chậm một nhịp đều có thể đổi bằng một mạng người.
Hậu viện Lục gia vốn là nơi yên tĩnh nhất trong phủ, trồng mấy gốc hòe già và một ao sen cạn từ sau trận lũ năm Bính Thân. Khi chúng ta bước qua cửa nguyệt, mũi tên sáng dưới nền đá đã không còn hiện rõ như trong từ đường, chỉ còn từng sợi linh quang mảnh chảy ngược dưới lớp gạch xanh, khi ẩn khi hiện như hơi thở người bệnh nặng. Vân Chi cúi xuống, dùng kim bạc gõ nhẹ vào khe gạch. Tiếng vang bên dưới rỗng. Ta ra hiệu cho hộ vệ lui xa ba bước, rồi tự tay nhấc viên gạch đầu tiên. Đất dưới gạch không ẩm, cũng không có mùi bùn ao cũ; nó khô và lạnh, lẫn vụn đá đen nhỏ như than tắt. Một nơi từng bị lũ chôn không nên sạch sẽ như vậy sau mười hai năm.
Lục Sùng chống gậy đến bên gốc hòe già thứ ba. “Năm đó nơi này không phải ao sen,” ông nói. “Là miệng thông khí phụ của mỏ Tây. Sau trận lũ, quan phủ lấp miệng mỏ, Lục gia cũng lấp hậu viện, nói để tránh âm khí. Tô Diên từng nghi có người dùng đường này chuyển đá hỏng ra ngoài, nhưng lúc ấy Thẩm Kính nắm kho quan, ta…” Ông dừng lại, cổ họng như bị cát lấp. Ta không thay ông nói nốt. Có những câu hối hận lặp lại nhiều lần sẽ không làm người chết sống lại, chỉ làm người sống tưởng mình đã trả được một phần nợ. Ta đặt tay lên thân hòe. Vỏ cây khô nứt, nhưng trong vết nứt có một đường khắc rất mảnh, không phải chữ Lục gia, cũng không phải ký hiệu kho quan. Đó là một nét “Tô” bị cố tình mài gần hết.
Tim ta đập mạnh một tiếng. Mẹ ta đã đến đây. Không phải chỉ gửi bàn tính và hôn thư cho Lục Sùng, không phải chỉ để lại một câu “chảy ngược”. Bà đã từng đứng trước gốc hòe này, biết dưới chân mình là đường xuống mỏ, biết nếu bà đi tiếp có thể không quay lại. Vân Chi nhìn thấy nét khắc, ánh mắt thoáng mềm đi, nhưng nàng không chạm vào nó. Nàng hiểu có những di vật nên để tay ta tự đặt lên trước. Ta dùng móng tay lần theo vết khắc, tìm được một khe nhỏ bị nhựa cây khô bịt kín. Khi khe mở ra, từ trong thân hòe rơi xuống một mảnh thẻ gỗ mỏng, trên đó viết bằng nét mực đã ngả nâu: “Người không nên sống, nếu còn sống, đừng để hắn nhìn thấy ánh sáng.”
Không khí quanh chúng ta lặng đi. Thanh Hành vừa chạy tới sau khi khóa từ đường, nghe xong câu ấy thì vô thức hỏi: “Người không nên sống là ai?” Không ai đáp ngay. Lục Sùng nhìn mảnh thẻ gỗ, mặt ông chuyển từ trắng sang xám. Ta biết ông nhận ra nét chữ này. Không phải chữ của mẹ ta; chữ mẹ ta thẳng, gọn, mỗi nét như đã tính sẵn đường lui. Chữ trên thẻ gỗ run hơn, cạn mực hơn, giống một người viết trong bóng tối hoặc trong lúc bị thương. “Là người giữ đường vào?” ta hỏi. Lục Sùng nhắm mắt, rất lâu sau mới đáp: “Hắn tên Đàm Sinh. Mọi người đều gọi hắn là Đàm câm vì cổ họng bị sập mỏ ép hỏng. Nhưng hắn không câm. Hắn chỉ không dám nói.”
Cái tên ấy không có trong danh sách mười bảy phu mỏ chết bệnh. Ta lập tức hiểu vì sao. Một người đáng lẽ phải chết nhưng còn sống sẽ phá hỏng toàn bộ sổ sách giả. Nếu mười bảy người chết oan là chứng cứ về lương độc, thì Đàm Sinh có thể là chứng cứ sống về đường vận chuyển huyền thạch. Ta nhìn Lục Sùng. “Ông nói người giữ đường vào đã chết.” Lục Sùng khàn giọng: “Ta từng tin vậy. Sau lũ, quan phủ đưa lên một xác cháy không mặt, trên người có thẻ phu mỏ của Đàm Sinh. Tô Diên không tin. Nàng nói xác ấy có tay trái lành lặn, còn Đàm Sinh mất hai đốt ngón tay vì kẹt xe đá. Ta không dám tra tiếp.” Một lần nữa là không dám. Một lần nữa là mạng người bị chôn dưới chữ sợ.
Ta chưa kịp nói gì thì dưới lớp đất quanh gốc hòe vang lên tiếng cạch. Không phải tiếng cơ quan cổ mở ra, mà là tiếng khóa bị người từ bên dưới đẩy nhẹ. Hộ vệ đồng loạt rút đao. Vân Chi kéo tay áo ta, ánh mắt ra hiệu không được đứng quá gần miệng hố. Ta lùi nửa bước, đồng thời nhặt một viên vụn huyền thạch ném vào khe đất. Viên đá rơi xuống không sâu, chạm vào thứ gì đó bằng gỗ, rồi lăn một vòng. Ngay sau đó, dưới đất vọng lên hai tiếng gõ chậm, một tiếng gõ nhanh. Nhịp gõ ấy khiến Lục Sùng run bắn. Ông từng nghe nó, chắc chắn từng nghe trong những đêm người sống không dám mở cửa cho người bị chôn.
“Đàm Sinh?” ta gọi, giọng không lớn. Không có tiếng đáp. Chỉ có một mảnh vải bị đẩy qua khe hở, bẩn đến không nhìn ra màu ban đầu. Vân Chi dùng kẹp bạc gắp lên, trải dưới đèn lồng. Trên vải không viết chữ, chỉ vẽ bằng than một hình rất thô: cầu đá Bạch Loan, xe tù, và một con mắt đặt trên đỉnh núi. Bên dưới con mắt có ba vạch dọc, giống ký hiệu niêm phong kho quan mà ta từng thấy trên niêm chì giả. Ta vừa nhìn đã hiểu. Kẻ chặn xe tù không phải đang ở một mình. Hắn có mắt trên đèo, có tay trong mỏ, và có thể biết chúng ta đang mở hậu viện. Nếu Đàm Sinh còn sống dưới này, hắn không trốn để giữ mạng; hắn bị nhốt để giữ một bí mật không được phép nhìn thấy ánh sáng.
Thanh Hành thấp giọng: “Huynh trưởng, có nên phá đường xuống không?” Ta nhìn khe đất mới hé, rồi nhìn vệt linh quang dưới gạch đang chảy ngược về đúng chỗ ấy. Phá xuống có thể cứu người. Cũng có thể làm sập miệng thông khí, chôn luôn người dưới đó và chứng cứ còn lại. Ta nhớ lời Vân Chi về cổ tay mình, nhớ mười bảy cái tên Thanh Hành vừa đọc, nhớ câu trên thẻ gỗ: người không nên sống, nếu còn sống, đừng để hắn nhìn thấy ánh sáng. Kẻ viết câu ấy muốn giết Đàm Sinh hay muốn giấu hắn khỏi kẻ khác? Ranh giới đó mỏng đến đáng sợ. Ta hít sâu, ra lệnh cho hộ vệ lùi khỏi gốc hòe, chỉ để lại ba người thân tín giữ vòng ngoài. “Không phá. Mở theo cách của người bên dưới.”
Ta quỳ xuống trước khe đất, đặt mảnh thẻ gỗ cạnh vụn huyền thạch, rồi dùng đầu ngón tay gõ lại nhịp vừa rồi: hai chậm, một nhanh. Lần thứ nhất, dưới đất im lặng. Lần thứ hai, có tiếng móng tay cào lên gỗ. Lần thứ ba, một giọng khàn đến gần như không thành tiếng bò ra từ lòng đất, từng chữ đứt quãng như bị kéo qua đá vụn: “Đừng… đưa… ánh sáng… xuống.” Vân Chi lập tức che bớt đèn lồng. Ta cúi thấp hơn. “Ta là Lục Hoài Tranh, con của Tô Diên.” Bên dưới bỗng vang lên tiếng thở dốc dữ dội. Một bàn tay gầy, mất hai đốt ngón, chậm rãi thò qua khe hở, nắm lấy mảnh thẻ gỗ như nắm một mảnh đời cuối cùng còn sót lại.
Giọng khàn ấy lại vang lên, lần này rõ hơn một chút, nhưng cũng khiến sống lưng ta lạnh hơn cả mạch linh dưới từ đường: “Tô cô nương bảo… nếu con bà tìm đến… thì nói với ngươi… Huyền Thạch Ẩn Cư không phải nơi để sống. Là nơi giấu những người… đáng lẽ đã chết.” Bàn tay kia run lên, móng tay bấu vào đất đến bật máu. “Và trong số họ… có một người… mang họ Lục.”
