Bỏ qua nội dung

Chương 377: Dấu Vết Dưới Tro - Thư Các Cổ Văn

Hộp sách đã khép, nhưng không ai đứng dậy ngay. Tạ Huyền nhìn ký hiệu “Hạ dẫn số bảy” vừa được nữ quản lục chép vào biên bản, rồi chuyển mắt sang tờ yêu cầu nằm cạnh ngọc ký. Hắn không hỏi mở hồ sơ hạ dẫn. “Nếu chỉ truy tuyến hoàn trả của bản sao trích, không đọc nội dung hạ dẫn, cần quyền nào?” Người giữ cựu mục đáp sau một nhịp: “Phiếu truy hồi vật dẫn. Phạm vi chỉ gồm đăng bộ giao nhận, số lượng tờ, tình trạng vật và mã chuyển tiếp. Không cho xem nội dung hiệu chú.” Nam tu tóc hoa râm của Cốt Luận gật đầu. “Như vậy đủ cho mục tiêu hiện tại.” Y quan đứng bên cạnh bổ sung ngay: “Và chỉ tra tại bàn. Hắn không đi xuống kho.” Đầu gối trái của Tạ Huyền vẫn nóng sâu, sườn trái âm ỉ, tay phải còn nằm trong nẹp. Hắn không phản đối điều kiện nào.

Nữ quản lục kéo một phiếu trắng tới, không ghi “Hạ dẫn số bảy” vào mục đích tra cứu mà ghi chính xác mã bản sao trích cùng dải tờ một trăm bảy mươi lăm đến một trăm bảy mươi tám. Dưới phần căn cứ, nàng dẫn hai nguồn vừa xác nhận: phiếu tu bổ của tập cựu chuẩn và phiếu chuyển lưu bị kẹp dưới lớp giấy cũ. “Muốn mở tuyến thu hồi, phải chứng minh vật cần truy từng thuộc tập này. Hai dòng này đủ căn cứ.” Tạ Huyền định ký xác nhận người yêu cầu bằng tay trái, nhưng hai ngón giữa chậm đi khi cầm bút lâu. Y quan nhìn thấy, đẩy nghiên mực ra xa. “Ngươi đọc, quản lục ghi. Cuối cùng điểm ngón là đủ.” Tạ Huyền buông bút. Sốt ruột không đáng để đổi lấy một lần co cứng không cần thiết.

Phiếu được chuyển tới bàn trực thẩm ngay trong cựu mục. Người trực không cấp quyền rộng hơn, chỉ đóng một dấu nhỏ ở góc: “Truy hồi tuyến vật – không duyệt nội dung.” Sau đó, người giữ cựu mục lấy từ ngăn thấp một hộp sổ mỏng, trên nắp có hai lớp nhãn. Nhãn mới ghi “Giao nhận cựu tuyến”, còn dưới lớp giấy trong suốt là hàng chữ đã ám đen: “Hỏa huân lưu tồn”. Ông không mở bằng tay trần. Hai miếng chặn gỗ được đặt hai bên, rồi nắp hộp nâng lên vừa đủ để lộ một quyển sổ có mép giấy xám như từng nằm lâu trong khói. “Đăng bộ này từng ở phòng trung chuyển gặp hỏa hoạn nhỏ,” ông nói. “Không cháy thành than, nhưng dính khói và tro. Sau đó được bảo tồn nguyên trạng. Những vết đen trên giấy là một phần vật chứng, không được lau.”

Tạ Huyền nhìn lớp tro mỏng bám ở rìa trang hơn là nhìn chữ giữa dòng. Không cần Quan Linh Tâm Nhãn, chỉ cần ánh sáng xiên từ ngọn đăng đặt bên trái là đủ thấy tro không phủ đều. Nữ quản lục dò theo mã cũ, dừng ở một hàng gần cuối trang. Dòng xuất ghi rõ bản sao trích bốn lá, phạm vi một trăm bảy mươi lăm đến một trăm bảy mươi tám, chuyển sang tuyến hiệu chú. Dòng hoàn trả phía dưới có ký hiệu “theo Hạ dẫn số bảy”, nhưng cột số lượng bị một mảng ám tro che mất nửa chữ. Bên cạnh lại có một nét ghi đời sau: “nhập hai”. Nam tu Cốt Luận nhìn rất lâu rồi mới hỏi: “Hai là số trả về, hay số còn lại sau kiểm?” Người giữ cựu mục lắc đầu. “Chưa đủ để biết.”

Tạ Huyền không nhìn chữ “hai” trước. Hắn nhìn ranh giới giữa mực và tro. Nét “nhập hai” đen hơn, nằm trên lớp xám; còn dưới mảng tro ở cột cũ có những vết lõm chạy song song như đầu bút từng tì xuống giấy trước khi khói bám. “Có thể chiếu xiên thấp hơn không?” hắn hỏi. Người giữ cựu mục tự chỉnh đèn, không cho ai chạm trang. Ánh sáng hạ xuống, ba vết lõm hiện rõ, rồi một nét thứ tư bị cắt ở mép mảng đen. Nữ quản lục lập tức đổi góc thước, đối chiếu với cách ghi số lượng ở các dòng trên. Nàng không đọc thành chữ, chỉ nói: “Có dấu ép của bốn nét kiểm. Nhưng dấu ép không chứng minh bốn lá đã được nhận về. Nó chỉ chứng minh trước khi lớp tro bám, người ghi từng đánh bốn dấu kiểm ở cột này.”

Nam tu tóc hoa râm khẽ thở ra. “Sau đó mới có ‘nhập hai’.” “Đúng,” người giữ cựu mục đáp. “Thứ tự vật lý là vậy. Không được đổi thành câu chuyện rằng có người sửa sổ để giấu hai lá. Tro chỉ cho biết cái gì có trước, cái gì có sau.” Tạ Huyền gật đầu. Hắn đã quá quen với cám dỗ biến một dấu vết thành kết luận thuận tai. Bốn nét có trước tro. Hai chữ có sau tro. Giữa hai thời điểm ấy là một khoảng trống, và khoảng trống chỉ có giá trị khi tiếp tục được đo bằng hồ sơ.

Nữ quản lục dò sang cột ghi tình trạng. Chỗ này ít ám đen hơn, còn đọc được một cụm ngắn: “lưu đối hỏa, hai”. Phía sau là một mã phụ bị tro bít gần hết. Người giữ cựu mục lấy kính giấy đặt phía trên, không tì xuống trang. Dưới góc sáng mới, phần đầu của mã hiện ra là chữ “H”, tiếp theo một nét giống số bảy, nhưng phần cuối vẫn không đủ rõ. “Có thể là cùng tuyến hạ dẫn, cũng có thể chỉ trùng ký hiệu,” ông nói. “Không nâng kết luận.” Tạ Huyền hỏi: “Lưu đối hỏa nghĩa là gì?” Nữ quản lục trả lời: “Sau hỏa hoạn, vật nào nghi mất chữ, dính tro hoặc có số lượng không khớp sẽ tạm giữ để đối bản. Có thể trả lại, có thể chuyển tu bổ, có thể lập bản thay. Muốn biết hai đơn vị kia là tờ nào, phải xem sổ phân lưu sau hỏa.”

Y quan khẽ gõ một ngón lên cạnh bàn. Tạ Huyền hiểu ý trước khi ông lên tiếng. Gối trái đã bắt đầu đau thành từng nhịp rõ hơn, không còn chỉ nóng sâu. Hắn kéo chân ra trước, giữ lưng thẳng. “Sổ phân lưu có thuộc phiếu truy hồi này không?” “Nếu dòng đang đọc dẫn trực tiếp tới mã phân lưu, có,” người giữ cựu mục nói, “nhưng chỉ xem mục gắn với bản sao trích. Không được dò cả đợt hỏa hoạn.” Tạ Huyền đáp: “Vậy xem đúng một mục.” Y quan nhìn hắn thêm hai hơi rồi nói: “Một mục. Sau đó dừng.” Điều kiện ấy không làm hắn mất gì. Ngược lại, nó giữ cho mỗi bước tiến còn đứng được trên chân mình.

Quyển sổ thứ hai không được đưa tới ngay. Nữ quản lục phải quay sang đăng ký chéo, tìm mã hiện hành của “lưu đối hỏa”. Trong lúc chờ, nam tu Cốt Luận đặt phiếu chuyên môn cạnh bản chép. “Ngay cả khi tìm được hai lá, chúng ta vẫn chưa được quyền coi đó là ngưỡng lặp của cơ thể ngươi.” Tạ Huyền đáp: “Ta biết. Trước hết chỉ cần biết bản sao còn hay mất.” Hắn nhìn bàn tay phải trong nẹp, rồi nhìn đầu gối trái đang đau. Một định nghĩa đúng không chữa được thương. Một tờ giấy đúng cũng không mở lại quyền đấu. Nhưng nếu hắn để người khác gọi hiện tượng trong cơ thể mình bằng một cái tên vượt quá chứng cứ, từ đó mọi quyết định sau sẽ bắt đầu trên nền sai. Hắn không chấp nhận điều đó.

Nửa khắc sau, nữ quản lục trở lại với một phiếu mục lục hẹp chứ không phải sổ gốc. “Sổ phân lưu sau hỏa nằm ở kho bảo tồn, hôm nay không chuyển ra nếu chưa có xác nhận vật còn tồn.” Nàng đặt phiếu xuống. “Nhưng mục lục tình trạng được phép tra theo phiếu truy hồi.” Ngón tay nàng dừng ở đúng mã phụ vừa dò được. Dòng hiện hành không ghi nội dung tờ, chỉ có ba cột: số đơn vị, trạng thái cuối, vị trí quản lý. Số đơn vị là hai. Trạng thái cuối không phải ‘hủy’, cũng không phải ‘thất lạc’. Nó ghi một chữ rất nhỏ: “tồn”. Cột vị trí quản lý lại không phải cựu mục. Chỉ có một mã kho đã bỏ dùng từ lâu.

Căn phòng im đến mức nghe rõ tiếng giấy sột soạt khi người giữ cựu mục xoay phiếu về phía mình. Ông đối chiếu mã cũ với bảng chuyển đổi treo trong ngăn bàn, rồi dừng lại. “Mã này hiện không trỏ tới giá sách.” Nam tu Cốt Luận hỏi: “Vậy trỏ tới đâu?” Ông không trả lời ngay. Nữ quản lục lấy thêm một tờ đối mã, đặt hai mã cạnh nhau rồi nói: “Khu bảo tồn vật chứng sau hỏa. Chỉ nhận vật rời, không nhận cả quyển.” Tạ Huyền nhìn chữ ‘tồn’ thêm một lần. Bản sao trích từng có bốn lá; sau lớp tro, hồ sơ chỉ ghi hai lá nhập lại cựu mục; hai đơn vị còn lại được giữ để đối hỏa và trạng thái cuối cùng vẫn là tồn. Chưa có gì chứng minh đó chính là bản sao của tờ một trăm bảy mươi lăm và một trăm bảy mươi sáu. Nhưng lần đầu tiên, đường đi của hai phần bị thiếu không kết thúc ở chữ ‘thất lạc’.

Người giữ cựu mục khép hộp sổ. “Muốn xác định hai đơn vị ấy mang số tờ nào, phải xin đối chiếu kho bảo tồn. Phiếu hôm nay không đủ.” Tạ Huyền không yêu cầu ngoại lệ. Hắn chỉ hỏi: “Có thể lập yêu cầu ngay từ mã này?” “Có. Nhưng người duyệt sẽ hỏi vì sao hai tờ rời của một bản sao cũ có liên quan đến y vụ hiện tại.” Nam tu Cốt Luận nhấc phiếu chuyên môn lên. “Phần đó để ta viết. Chỉ viết rằng cần xác định phạm vi bản sao nhằm hoàn tất định nghĩa cựu chuẩn. Không viết nguồn cốt, không viết suy đoán.” Tạ Huyền gật đầu. Khi hắn đứng dậy, đầu gối trái đau nhói một lần khiến trọng tâm phải chuyển sang chân phải; y quan lập tức giữ khuỷu tay trái của hắn, không cho hắn giấu.

Trước khi rời bàn, nữ quản lục chép mã kho bảo tồn vào cuối biên bản. Dưới ánh đèn, mép sổ cũ vẫn còn lớp tro xám không ai lau đi. Chính lớp tro ấy đã giữ lại thứ tự của hai nét ghi: bốn dấu kiểm ở dưới, “nhập hai” ở trên. Nó không cho Tạ Huyền đáp án về Thiên Mệnh Cốt, cũng không nói ai từng động vào những trang khuyết. Nhưng nó để lại một dấu vết đủ hẹp để bước tiếp mà không cần đoán. Và khi người giữ cựu mục đóng dấu “chờ duyệt đối vật” lên yêu cầu mới, Tạ Huyền nhìn thấy ở góc mã kho một chú thích cũ chỉ có bốn chữ: “hai lá, chưa nhập”.