Bỏ qua nội dung

Chương 376: Thư Các Cổ Văn: Mở Màn

Hộp sách cũ nằm giữa bàn đọc, không lớn hơn một hộp đựng hồ sơ bình thường, nhưng thẻ niêm “Khuyết trang chờ đối” khiến mọi động tác quanh nó chậm hẳn xuống. Người giữ cựu mục không mở nắp ngay. Ông đối chiếu thẻ truy cập của Tạ Huyền với yêu cầu do Cốt Luận ký, đọc lại điều kiện y vụ rồi đặt một miếng ngọc ký lên góc bàn. “Phạm vi hôm nay: tập cựu chuẩn mã này, mục lục trong quyển và phụ lục được dẫn chiếu. Không sao chép toàn tập. Không đem giấy rời khỏi bàn. Người tra không tự tách chỉ, không chạm niêm cũ.” Tạ Huyền gật đầu. Tay phải vẫn nằm trong nẹp, bàn tay trái đặt hờ trên đầu gối phải. Đầu gối trái nóng sâu sau quãng đường vừa đi, sườn trái âm ỉ mỗi khi hắn cúi quá thấp. Những giới hạn ấy không biến mất chỉ vì trước mặt hắn là sách thay vì võ đài.

“Trước hết không tìm chữ ngươi muốn,” người giữ cựu mục nói. “Tìm cấu trúc của quyển.” Tạ Huyền đáp: “Đúng ý ta.” Câu trả lời khiến ông nhìn hắn lâu hơn một nhịp rồi mới dùng hai miếng chặn mở trang đầu. Mục lục trong quyển khác với thẻ ngoài sảnh ở một điểm quan trọng: nó không chỉ ghi tên phụ lục, mà ghi cả dải tờ. Dòng gần cuối viết bằng lối chữ cũ: “Phụ luận bảy – luận hồi xuất, giới hạn lặp, tờ một trăm bảy mươi ba đến một trăm tám mươi.” Bên cạnh có một nét sửa mảnh, ghi rằng sau chỉnh lý phải đối chiếu theo số tờ gốc, không theo số trang mới. Nam tu Cốt Luận khẽ nhíu mày. “Ít nhất bây giờ biết phải nhìn chỗ nào.” Tạ Huyền không vội mừng. Biết vị trí chỉ có nghĩa khoảng trống sắp được đo, chưa có nghĩa khoảng trống sẽ cho đáp án.

Tờ kế tiếp mang số một trăm bảy mươi ba, đầu trang đúng tiêu đề “Phụ luận bảy”. Nội dung mở đầu không nhắc nguồn cốt, huyết mạch hay bất kỳ tên gia tộc nào. Nó chỉ phân loại ba dạng phản ứng sau khi khí cơ chịu kích thích: hồi xuất động, hồi xuất tĩnh và hồi xuất hỗn. Dòng định nghĩa thứ hai khiến Tạ Huyền dừng mắt: hồi xuất tĩnh là hiện tượng dấu hiệu xuất hiện sau kích thích nhưng không tái lập đầy đủ đường vận hành đã gây ra nó. Nam tu tóc hoa râm đọc chậm hơn, rồi nói: “Câu này phù hợp với cách chúng ta ghi biên bản. Không nâng kết luận nguồn.” Tạ Huyền gật đầu. “Chỉ xác nhận tên hiện tượng không sai.” Một phần nhỏ của bài toán được đóng lại, nhưng phần quan trọng hơn vẫn ở phía sau.

Tờ một trăm bảy mươi bốn nói về “lặp giả” – hai lần có biểu hiện giống nhau nhưng thiếu cùng điều kiện khởi phát thì không được tính thành một chu kỳ lặp. Ở mép dưới có một đoạn ghi chú đã phai: người quan sát phải tách “dấu hiệu còn lưu” khỏi “dấu hiệu mới sinh”. Tạ Huyền đọc đến đó thì hai ngón giữa tay trái khẽ cứng lại khi hắn đổi tư thế. Y quan lập tức hỏi: “Tê?” “Không. Chỉ chậm.” “Đau gối?” “Tăng một ít.” Người giữ cựu mục đã đưa tay định lật tiếp, nhưng y quan nói: “Dừng nửa khắc.” Không ai phản đối. Tạ Huyền ngồi thẳng hơn, chuyển chân trái ra trước một chút. Hắn không điều tức, không dùng Quan Linh Tâm Nhãn, chỉ đợi nhịp đau hạ xuống. Sự sốt ruột không thể biến thành lý do phá điều kiện mà chính hắn vừa dùng để giữ hồ sơ khỏi bị diễn giải quá mức.

Khi tiếp tục, vấn đề xuất hiện ngay ở gáy sách. Sau tờ một trăm bảy mươi bốn không phải một trăm bảy mươi lăm. Người giữ cựu mục không lật thêm mà dùng thước giấy luồn sát đường chỉ, đo phần gốc còn lại. Hai dải giấy mỏng, đều bị cắt gần sát nếp gấp, nằm kẹp giữa các lá nguyên. Nữ quản lục đổi bút, ghi riêng một dòng. “Có hai lá bị lấy khỏi tập. Nếu đánh số liên tục, là tờ một trăm bảy mươi lăm và một trăm bảy mươi sáu.” Nam tu Cốt Luận hỏi: “Chắc là lấy, không phải rơi mục?” Người giữ cựu mục dùng thước chỉ vào hai gốc giấy. “Gốc vẫn còn. Chỉ khâu vòng qua phần còn lại. Lần đóng lại sau này không thay hai lá ấy bằng giấy trắng. Có thể nói hai lá từng tồn tại rồi bị tách khỏi tập. Không thể nói ai tách, khi nào tách, vì sao tách.” Tạ Huyền ghi nhớ từng giới hạn của câu kết luận. Đó là cách một khoảng trống trở thành chứng cứ mà chưa bị biến thành câu chuyện.

Tờ một trăm bảy mươi bảy vẫn còn. Dòng đầu bị mất đầu câu, rõ ràng nối trực tiếp từ hai tờ khuyết. Phần còn đọc được viết: “…không lấy một lần hồi xuất tĩnh làm chu kỳ thứ nhất; chỉ khi cùng điều kiện, cùng vị trí phát dấu và cùng nhịp suy giảm tái hiện đủ ba điểm mới bắt đầu tính lặp.” Nam tu Cốt Luận ngồi im vài nhịp rồi lấy phiếu chuyên môn. “Đây là định nghĩa chúng ta cần.” Tạ Huyền nhìn lại câu ấy. Nó không nói cơ thể hắn sẽ lặp bao nhiêu lần. Không nói luồng lạnh là gì. Không nói cổ cốt. Nhưng nó thay đổi một điều thực tế: hiện tượng hắn gặp hôm nay chưa đủ điều kiện để bị gọi là “một lần lặp” theo cựu chuẩn, bởi chưa có tái hiện với cùng điều kiện. “Vậy giới hạn lặp không phải con số cố định?” hắn hỏi. Nam tu trả lời: “Phần còn lại chưa cho phép nói thế. Chúng ta chỉ có thể nói cựu chuẩn định nghĩa khi nào bắt đầu tính. Hai tờ mất có thể chứa ngưỡng, ngoại lệ, hoặc không chứa gì liên quan. Muốn biết phải tìm bản đối.”

Nữ quản lục lật phiếu sổ ngoài, đối chiếu với mục lục trong quyển. “Niêm kiểm bản được lập vì đúng đoạn này. Người trước đã thấy số tờ nhảy nhưng không xác định được bản đối ở đâu.” Tạ Huyền hỏi: “Có dấu nào cho biết việc khuyết xảy ra trước hay sau lần chỉnh lý không?” Người giữ cựu mục không trả lời bằng suy đoán. Ông nâng bìa sau lên, chỉ phần gáy đóng lại. “Chỉ mới có thể xác nhận: khi lần đóng hiện tại được làm, hai lá đã không còn. Muốn lùi thời điểm xa hơn phải xem phiếu tu bổ cũ.” “Phiếu ấy có nằm trong phạm vi hôm nay?” “Có, nếu là phiếu trực thuộc chính tập này.” Quyền truy cập không rộng thêm; họ chỉ đi sâu vào đúng hồ sơ của vật đang nằm trên bàn. Điều đó khiến câu trả lời đáng tin hơn.

Phiếu tu bổ được giắt trong một túi giấy ở mặt trong bìa sau. Có ba lần ghi: một lần thay dây gáy, một lần đổi mã kho, một lần kiểm bản sau khi chuyển sang Cổ Văn. Lần thay dây gáy sớm nhất chỉ ghi “thiếu hai tờ, giữ nguyên trạng, chờ bản đối”, không có tên người làm thiếu. Nhưng ở cột “bản dùng để đối”, một mã khác được viết rồi gạch ngang. Nữ quản lục đọc mã ấy, đứng dậy đi tới giá sổ cạnh tường chứ không rời phòng. Nàng lấy một quyển đăng bộ mỏng, dò gần nửa khắc rồi trở lại. “Mã này không phải một tập thứ hai hoàn chỉnh. Nó là bản sao trích của Cốt Luận cũ, từng được gửi sang một phòng học thuật khác để hiệu chú. Sau đó thu hồi không đủ.” Nam tu tóc hoa râm hỏi ngay: “Phòng nào?” Nữ quản lục đặt ngón tay lên dòng sổ. “Tên phòng đã đổi ba lần. Theo hệ hiện tại, hồ sơ nhập vào mục ‘Cổ văn dị chuẩn’. Nhưng bản sao trích không có trên giá.”

Tạ Huyền không hỏi “ai lấy” hay “có phải cố ý”. Hắn hỏi: “Đăng bộ có ghi những tờ nào được sao?” Nữ quản lục gật đầu, nhưng khi đọc tới cột phạm vi, ánh mắt nàng dừng lại. “Một trăm bảy mươi lăm đến một trăm bảy mươi tám.” Căn phòng yên hẳn. Hai tờ khuyết của bản gốc nằm trọn trong dải từng được sao, và bản sao ấy đã từng tồn tại ở một tuyến lưu khác. Đây không phải đáp án rơi từ trời xuống; nó chỉ là một đường truy vết do chính phiếu tu bổ của tập dẫn tới. Người giữ cựu mục nói: “Muốn xem tuyến thu hồi của bản sao trích phải lập yêu cầu mới. Thẻ hôm nay không cho đi sang mục đó.” Tạ Huyền đáp: “Không mở rộng hôm nay.” Y quan nhìn hắn, vẻ căng nơi khóe mắt hạ bớt. Hắn đã đi đến giới hạn hợp lệ cả về giấy phép lẫn thân thể. Đi thêm chỉ làm sạch ít dữ kiện vừa có bằng một đống vi phạm không cần thiết.

Người giữ cựu mục khép tập lại, nhưng trước khi đặt vào hộp, ông chợt dừng ở mặt trong bìa sau. Dưới phiếu tu bổ còn một lớp giấy mỏng đã dính sát vào bìa, chỉ lộ ra mép khoảng nửa ngón tay. Ông không tự bóc. Thay vào đó, ông gọi nữ quản lục kiểm mã phụ kiện. Sau khi đối chiếu, nàng dùng nhíp gỗ nâng mép giấy lên vừa đủ để đọc dòng tiêu đề, hoàn toàn không tách khỏi bìa. Đó không phải trang sách, mà là một phiếu chuyển lưu cũ bị kẹp nhầm dưới lớp tu bổ. Dòng đầu chỉ còn rõ sáu chữ: “Bản sao trích – hoàn trả theo…” Phần sau bị che. Nữ quản lục dùng thước giữ ánh sáng xiên qua mép giấy, rồi đọc được một ký hiệu ở cuối dòng: “Hạ dẫn số bảy.” Tạ Huyền không động. Cái tên ấy hắn đã gặp ở một tuyến khác, nhưng chưa có bằng chứng cho phép nối chúng lại. Chính vì đã gặp, hắn càng phải cẩn thận hơn.

Nam tu Cốt Luận cũng không hỏi tiếp. Ông chỉ nói: “Dòng này không thuộc mục tiêu đối chiếu hôm nay.” “Nhưng thuộc lịch sử lưu của chính tập,” nữ quản lục đáp, “nên ta có thể ghi nhận tồn tại, không thể mở hồ sơ hạ dẫn.” Tạ Huyền nhìn hộp sách đã khép. Ván mới của Thư Các cuối cùng đã có hình dạng: không phải đi tìm một bí mật lớn trong hàng vạn quyển cổ thư, mà là lần theo những quyền đọc hẹp, từng phiếu chuyển lưu và từng chỗ khuyết có thể kiểm chứng. Hai tờ bị lấy khỏi bản gốc chưa nói cho hắn Thiên Mệnh Cốt là gì. Bản sao trích thất lạc cũng chưa nói ai từng muốn che giấu điều gì. Nhưng lần đầu tiên, khoảng trống trước mặt hắn có một đường đi cụ thể. Và đường ấy, bằng một dấu mục lục tưởng như vô nghĩa, vừa chạm vào “hạ dẫn số bảy” – thứ vốn không nên xuất hiện ở đây nếu các tuyến hồ sơ thật sự hoàn toàn tách rời.