Bỏ qua nội dung

Huyen Menh

Chương 11: Gió Lạnh Qua Xương - Thai Mệnh Tỉnh Giấc

Chương 11: Gió Lạnh Qua Xương – Thai Mệnh Tỉnh Giấc

Chữ Nguyễn vừa hiện trên nền tro, trong bóng tối của bụng mẹ, Tạ Huyền cảm thấy mép mệnh bài vừa bị Vô Danh Hôi đốt bỗng lạnh buốt. Cái lạnh không chạm vào da thịt, bởi hắn chưa có thân thể để run lên, nhưng nó lướt qua ý thức như lưỡi dao mỏng, muốn cắt mở lớp ký ức hắn đã liều mạng nén xuống. Một nửa chữ còn lại suýt hiện trong đầu hắn. Hắn ép nó tắt đi trước khi thành hình, vì lúc này, nhớ quá rõ cũng có thể trở thành một cánh cửa. Mộc Tịch Nhan không hiểu ký hiệu trên nền tro, nhưng nàng cảm nhận được thai tức trong bụng đột ngột co lại. Cây kim bạc trong tay nàng lập tức nhấc lên, mũi kim chỉ thẳng vào yết hầu người áo xám. “Ngươi vẽ cái gì?”

Người áo xám không tránh. Hắn nhìn mũi kim cách cổ mình chưa đến nửa tấc, rồi dùng sống dao đè lên nét chữ trên tro, không để nó hoàn chỉnh thêm. “Một cái vỏ rỗng,” hắn đáp. “Không phải tên. Nếu ta muốn hại nàng, ta chỉ cần vẽ nốt phần còn lại và chờ nó tự nhớ.” Mộc Tịch Nhan không hạ kim. “Ngươi biết nó có phần tên không thuộc Cửu Vực?” Nàng hỏi rất khẽ, nhưng trong tiếng khẽ ấy có cả cảnh giác lẫn sát ý. Người áo xám cười khàn, nụ cười không có vẻ đắc ý. “Ta không đọc được. Ta chỉ nhìn thấy vết ngoài mệnh. Tạ Lăng từng nói, đứa bé này có một nửa không nằm trong sổ mệnh. Khi Vô Danh Hôi đốt tên Cửu Vực, thứ còn lại sẽ lộ ra một bóng chữ.”

Tạ Huyền nghe đến Tạ Lăng, ý thức vốn căng như dây lại rung lên. Phụ thân hắn rốt cuộc đã biết bao nhiêu? Nếu Tạ Lăng từng đoán được linh hồn trong bụng Mộc Tịch Nhan không hoàn toàn thuộc Cửu Vực, cấm thuật che mệnh của nàng có lẽ không chỉ để giấu Thiên Mệnh Cốt. Nhưng cơn đau ở mép mệnh bài kéo hắn trở về. Bảy ngày vô danh không cho hắn quyền nghĩ quá lâu về bất cứ cái tên nào.

Người áo xám xóa sạch chữ Nguyễn bằng lòng bàn tay bị rạch. Máu thấm vào tro, vết sẹo nửa ấn Tạ gia trên cổ tay lại nhói sáng rồi tắt. “Trong bảy ngày này, đừng gọi tên thật. Cũng đừng dùng bóng chữ vừa rồi. Gọi nó là A Tẫn.” Mộc Tịch Nhan cau mày. “Đó cũng là tên.” “Không,” hắn nói, “đó là tro. Tro không có mệnh tịch, không có gia phả. Nàng chỉ dùng nó để gọi một hơi thở còn sống. Sau bảy ngày, bỏ đi.” Mộc Tịch Nhan cúi đầu nhìn bụng mình. Rất lâu sau, bàn tay đầy máu của nàng phủ xuống. “A Tẫn,” nàng gọi trong lòng, không thành tiếng. Tỏa Mệnh Hoa Ấn khẽ ấm lên, vì trong cái tên giả ấy có ý giữ lại một đốm lửa giữa tro tàn.

Đan dược dưới lưỡi Mộc Tịch Nhan chỉ giữ được nửa canh giờ, không chữa nổi vết thương trên vai. Khi gió ngoài rừng bỗng lặng xuống, sự tĩnh lặng ấy còn đáng sợ hơn tiếng truy sát. Người áo xám lấy từ hốc cây ra một đoạn rễ khô màu đen và ném đến trước mặt nàng. “Hàn Tức Căn. Nghiền với tro, đắp lên vai. Nó sẽ khóa máu, nhưng cũng khóa một phần mộc linh. Nàng là y tu, tự biết cái giá.” Mộc Tịch Nhan dùng kim bạc thử ba lần rồi mới nghiền rễ với tro lạnh. Nàng kéo vải áo rách khỏi miệng vết thương, cắn chặt răng, không để một tiếng rên nào bật ra, bởi nàng sợ mình vừa đau đã gọi nhầm tên con.

Tạ Huyền không dám giúp bằng cách hút mộc linh của mẹ. Trong thế giới này, bảo vệ nếu không biết dừng lại cũng có thể biến thành cướp đoạt. Hắn chỉ dùng Tỏa Mệnh Hoa Ấn tạo một nhịp thật nhỏ, chậm và đều, như bàn tay vô hình đỡ lấy mạch tim đang loạn của Mộc Tịch Nhan. Nàng nhận ra, đầu ngón tay khựng lại rồi tiếp tục ép thuốc lên vai. Tro và rễ đen chạm vào vết thương, cái lạnh lan qua máu thịt nàng, xuyên qua bụng mẹ, lướt đến ý thức của hắn. Gió lạnh qua xương là cảm giác như vậy: không cần phá da, chỉ cần đi qua nơi người ta yếu nhất.

Ngay lúc lớp thuốc vừa khóa được miệng vết thương, hốc thông rỗng bỗng vang lên một tiếng cộc rất nhẹ. Không phải tiếng gió đập vào thân cây. Tiếng ấy giống đầu ngón tay ai đó gõ lên mệnh bài bằng xương khô. Người áo xám lập tức quay đầu, dao ngắn đặt ngang trước ngực. Lớp tro dưới đất nổi lên từng hạt, tất cả cùng nghiêng về một hướng. Bên ngoài hốc cây, tuyết vốn trắng bỗng xuất hiện một vệt xám dài như bóng của thứ không có thân. Hắn hạ giọng: “Nó không truy tên nữa. Nó truy xương.”

Mộc Tịch Nhan siết kim bạc. “Huyết Bàn?” “Một phần bóng của mảnh mệnh bài,” người áo xám nói. “Ta chém bóng nó, nhưng kẻ cầm bàn giữ được vụn xương âm. Nếu nó khiến nàng nhớ tên, Vô Danh Hôi sẽ nứt.” Hắn vừa dứt lời, gió ngoài hốc cây đã lùa vào. Rõ ràng miệng hốc bị tuyết và trận văn che kín, nhưng luồng gió ấy vẫn chui qua như đi thẳng từ xương sống người chết. Nó không thổi vào mặt Mộc Tịch Nhan, mà thổi vào ký ức của nàng. Trong khoảnh khắc, Tạ Huyền nghe thấy một giọng nam rất xa, trầm và ấm. “Tịch Nhan, gọi tên con đi.”

Mộc Tịch Nhan run lên. Không phải vì nàng tin ngay, mà vì có những âm thanh dù biết là giả vẫn đâm trúng nơi đau nhất. Tạ Huyền không biết giọng ấy có giống Tạ Lăng thật hay không, nhưng hắn biết Thai Mệnh Khế quá hiểu cách ép một người mẹ phạm sai lầm. Gió lại thổi qua, mang theo tiếng trẻ con khóc bên khe đá, tiếng mệnh bài rung trong lòng bàn tay, tiếng ai đó cào từng nét tên lên vách tối. Hai chữ tên thật của hắn như bị kéo ra khỏi lớp tro, còn ký ức cũ của Nguyễn Minh cũng lóe lên theo bản năng tự cứu. Chọn một cái tên đi, luồng lạnh như đang nói. Có tên thì tồn tại. Không tên thì tan.

Tạ Huyền gần như muốn đáp. Không phải vì hắn tin lời dụ dỗ, mà vì nỗi sợ bị xóa khỏi thế gian quá thật. Nhưng ngay sau đó, hắn cảm nhận được bàn tay Mộc Tịch Nhan đang đặt trên bụng. Nàng cũng run, nàng cũng đau, nhưng nàng không gọi. Nàng chỉ thì thầm bằng hơi thở khàn đến mức không thành chữ: “Con còn ở đây.” Không có tên. Không có họ. Chỉ là một lời xác nhận rằng hắn tồn tại mà không cần khế mệnh chứng minh. Câu ấy kéo Tạ Huyền khỏi mép vực. Hắn ép mọi danh xưng chìm xuống, chỉ để Tỏa Mệnh Hoa Ấn rung một nhịp đáp lại. Còn ở đây.

Người áo xám cắm dao xuống nền tro. Trận văn bị cào bằng móng tay trong hốc cây bỗng sáng lên từng đoạn, không rực rỡ mà âm ỉ như than dưới tuyết. “Úp mệnh bài xuống,” hắn nói nhanh. “Đừng nhìn mặt chữ.” Mộc Tịch Nhan lập tức hiểu. Nàng lôi mệnh bài từ trong ngực áo ra, không nhìn vào mặt gỗ, xoay cổ tay ép nó úp xuống lớp tro. Vết thương vừa khóa trên vai bị động tác ấy kéo mở, máu lập tức thấm qua lớp thuốc đen. Tạ Huyền cảm thấy tim mẹ hụt một nhịp, nhưng nàng không dừng lại. Bên ngoài, giọng nam kia bỗng đổi thành tiếng cười khô của khế linh, rồi lại biến thành tiếng trẻ con thút thít. “Mẹ…”

Kim bạc trong tay Mộc Tịch Nhan phóng ra, ghim thẳng vào vệt bóng xám ngoài hốc. Kim không chạm vào vật thật nào, nhưng vệt bóng vẫn co lại như bị đâm trúng mắt. Người áo xám nhân khoảnh khắc ấy rút dao lên, lưỡi dao kéo theo một dải tro dài, chém ngang luồng gió lạnh. Không có tiếng kim loại va chạm, chỉ có tiếng xương mỏng nứt vỡ trong không trung. Một mảnh trắng nhỏ bằng móng tay rơi xuống cửa hốc, lập tức bị tro phủ kín. Gió ngừng. Hốc cây im lặng trở lại, nhưng cả ba đều hiểu đây không phải chiến thắng. Đây chỉ là lần đầu Huyết Bàn học được cách đi vòng qua tên.

Mộc Tịch Nhan tựa lưng vào thành hốc thông, sắc mặt trắng đến gần như hòa với tuyết ngoài kia. Nàng nhìn người áo xám. “Ngươi nói nó truy xương. Xương nào?” Người áo xám dùng mũi dao gạt tro khỏi mảnh trắng vừa rơi. Đó chỉ là một vụn mỏng đã bị mài thành móc câu, trên mặt có nửa nét ấn Tạ gia bị khắc ngược. “Xương của người cùng huyết mạch,” hắn đáp. “Không nhất thiết là của đứa bé. Có kẻ đang dùng hài cốt Tạ gia làm mồi dẫn Huyết Bàn.” Mộc Tịch Nhan nhắm mắt một thoáng. Khi mở ra, trong mắt nàng có cả lửa lạnh. “Vậy trong Tạ gia có người bán người chết.” Người áo xám dùng tro bọc mảnh xương lại, cất vào ống trúc đen. “Hoặc có người chết rồi cũng chưa được tha.”

Tạ Huyền nghe câu ấy, một luồng lạnh khác chậm rãi bò qua ý thức. Nếu kẻ cầm Huyết Bàn có thể dùng hài cốt Tạ gia làm móc, thì mảnh mệnh bài bị nuôi thành mồi không còn là chuyện ngẫu nhiên. Có người biết hắn chưa sinh. Có người biết tên hắn. Có người biết dùng cả người sống lẫn người chết để đẩy hắn vào khế.

Người áo xám đứng dậy, kéo lại áo choàng đã bị gió lạnh cắt rách một đường. “Nửa canh giờ nữa nàng phải rời khỏi đây. Hốc này chỉ chặn được lần đầu. Lần sau, nó sẽ gọi đúng giọng người nàng không chịu nổi.” Mộc Tịch Nhan chống tay lên thành cây, cố đứng dậy. Đầu gối nàng run, nhưng kim bạc vẫn nằm giữa hai ngón tay, không rơi. “Đi đâu?” Người áo xám nhìn về phía rừng tuyết tối mịt. “Qua Cốt Phong Giản. Ở đó gió lạnh hơn, nhưng Huyết Bàn không dám dùng xương dẫn đường quá lâu.” Hắn ngừng một hơi, rồi nói thêm: “Nếu nàng còn muốn biết vì sao Tạ Lăng để lại chữ về đứa bé, sống đến bên kia khe núi trước đã.”

Mộc Tịch Nhan chưa kịp đáp, nền tro dưới mệnh bài úp sấp bỗng lõm xuống một chấm nhỏ. Một chấm, rồi hai chấm, rồi thành hàng dấu như có ai đang từ dưới đất gõ lên. Người áo xám biến sắc. Hắn vừa định nhấc mệnh bài, từ mặt dưới của miếng gỗ đã vang lên một tiếng gọi rất khẽ, không phải tên thật, cũng không phải chữ Nguyễn. Nó học được âm vừa rồi từ ý niệm của Mộc Tịch Nhan, non nớt và lạnh đến rợn người. “A Tẫn…”

Tạ Huyền lập tức hiểu ra. Ngay cả tro, nếu bị thương yêu gọi quá thật, cũng có thể trở thành đường dẫn.