Bỏ qua nội dung

Dư Quang Sau Mưa

Chương 13: Tín hiệu cứu hộ thứ hai

CHƯƠNG 13. TÍN HIỆU CỨU HỘ THỨ HAI

Tôi đọc lại câu ấy thêm ba lần, mỗi lần đều có cảm giác cổ họng mình bị một sợi chỉ lạnh kéo siết vào sâu hơn. “Đừng tin tín hiệu cứu hộ thứ hai.” Một câu cảnh báo không có chủ ngữ, không giải thích, không để lại người nào cho tôi hỏi cho ra lẽ. Ba tôi khi còn sống luôn rõ ràng đến mức khô khan. Vậy mà thứ ông để lại sau mười hai năm lại toàn là mảnh vỡ: một ký hiệu, một chìa khóa, vài dòng ghi chú bị nước ăn mất mép và bây giờ là một tín hiệu không được phép tin.

Hoài Phương tắt chế độ quay, nhưng điện thoại vẫn nằm trong tay cô ấy như một vật phòng thân. Tùng đứng cạnh tôi, mặt trắng đi dưới ánh đèn vàng úa của tiệm Đông Quang. Ông chủ tiệm lặng lẽ đặt thêm một chiếc khăn sạch lên bàn. Tôi gấp trang sổ lại, nhưng ngón tay vẫn đè lên mép giấy. Nếu buông ra, tôi sợ câu chữ kia sẽ biến mất như rất nhiều thứ từng biến mất khỏi hồ sơ Nam Thành.

“Chị phải gọi anh ta,” Tùng nói. Nó không nhắc tên, nhưng cả tôi lẫn Hoài Phương đều biết “anh ta” là ai. Tôi nhìn em trai mình. Đêm qua nó còn nổi cáu chỉ vì tôi ho một tiếng, vậy mà bây giờ lại đề nghị kéo Lục Minh Khang vào chiếc hộp thiếc của ba. “Em chắc không?” tôi hỏi. Tùng cười rất nhạt. “Không chắc. Nhưng nếu cái này liên quan đến Minh An, mình cần dữ liệu của Dư Quang. Còn nếu liên quan đến ba, mình càng không thể tự đoán rồi tự kết luận. Ba bị người ta kết luận thay đủ lâu rồi.”

Tôi không cãi được. Vì nó đúng, và vì Minh Khang là người có quyền mở những cánh cửa dữ liệu mà tôi không thể chạm tới. Nhưng hình ảnh anh gọi tôi là Minh An trong hầm vẫn nằm đâu đó dưới da, nhức âm ỉ như vết bầm ở đầu gối. Tôi không muốn trở thành cây cầu để anh đi qua nỗi đau của mình, càng không muốn đưa chứng cứ của ba vào tay một người vẫn có thể nhìn tôi và thấy bóng của “con gái người bị kết án”.

Cuối cùng, tôi gọi. Minh Khang bắt máy ở hồi chuông thứ tư. Giọng anh khàn hơn bình thường, có lẽ vì đêm qua cũng không ngủ. “Cô An Hạ?” Hai chữ ấy làm tôi hơi khựng lại. Ít nhất lần này, anh gọi đúng tên tôi. Tôi nhìn cuốn sổ kỹ thuật trên bàn, nhìn dòng chữ của ba trong trí nhớ, rồi nói: “Tôi có một thứ cần anh nghe. Không phải để anh tin tôi. Chỉ để anh kiểm chứng.” Đầu dây bên kia im vài giây. “Cô đang ở đâu?” “Tôi sẽ gửi địa chỉ. Nhưng anh đến một mình. Không Bảo Lâm, không pháp chế, không người của truyền thông. Và toàn bộ quá trình phải có tôi, Tùng và Hoài Phương chứng kiến.” Lần này anh im lâu hơn. Khi anh trả lời, giọng rất thấp: “Được.”

Bốn mươi phút sau, Minh Khang xuất hiện trước cửa tiệm Đông Quang, áo sơ mi xám sẫm, tóc còn ẩm. Ánh mắt anh dừng trên hộp thiếc, rồi trên cuốn sổ kỹ thuật, cuối cùng mới dừng ở tôi. “Cô bị đau chân?” Tôi cúi xuống, lúc này mới nhận ra mình đứng lệch trọng tâm từ nãy đến giờ. “Không liên quan đến tín hiệu cứu hộ.” Anh mím môi. Câu đáp trả của tôi sắc hơn cần thiết, nhưng tôi không xin lỗi.

Chúng tôi không mở hết tài liệu cho anh xem ngay. Hoài Phương chụp từng trang có mã camera, mốc giờ và ký hiệu đường truyền phụ; Tùng sao lưu ảnh vào hai ổ rời; tôi giữ cuốn sổ gốc trong tay. Minh Khang không phản đối. Khi anh đọc đến dòng “Tín hiệu đầu đúng vị trí. Tín hiệu sau lệch 180m. Không khớp tiếng còi”, mặt anh đổi rất nhẹ. Giống như có người vừa gõ vào một cánh cửa anh từng khóa từ bên trong.

“Trong hồ sơ chính thức chỉ có một tín hiệu cầu cứu từ xe của Minh An,” anh nói. Giọng anh khô đi ở tên em gái. “Một cuộc gọi gián đoạn, một định vị lỗi, một đội cứu hộ dân lập được báo đến nhưng tới trễ vì hầm tắc.” Tôi chỉ vào dòng ghi chú. “Ba tôi ghi có hai tín hiệu.” “Có thể là nhiễu.” “Có thể,” tôi nói. “Nên tôi mới gọi anh đến để kiểm chứng, không phải để anh nghe tôi kể chuyện rồi lập bàn thờ cho giả thuyết.” Hoài Phương liếc tôi như muốn nhắc đây không phải lúc cà khịa. Minh Khang không nổi giận. Anh chỉ lấy điện thoại gọi cho một người trong đội kỹ thuật Dư Quang.

Chúng tôi chuyển sang phòng phân tích nhỏ của Dư Quang lúc gần trưa. Tôi không thích quay lại tòa nhà kính ấy, nhưng phòng này có thiết bị lọc âm và quyền truy cập kho tư liệu cũ của Dư Quang. Minh Khang giữ đúng lời: không có Bảo Lâm. Người duy nhất được gọi vào là một kỹ sư âm thanh tên Kỳ, tóc rối, mắt thâm, vừa nghe lý do đã lập tức tỉnh ngủ.

Dữ liệu đầu tiên Kỳ mở là một đoạn video cũ từ bản tin địa phương, chất lượng rất thấp. Tiếng mưa lấn gần hết mọi thứ. Hoài Phương tìm được nó từ kho lưu trữ báo chí, còn cuốn sổ của ba giúp xác định đoạn cần nghe: camera phía tây, từ 21:16 đến 21:21. Kỳ tách âm thanh, lọc tiếng mưa, giảm nhiễu nền. Trên màn hình, những đường sóng xanh xám nhấp nhô.

Âm thanh đầu tiên vang lên rất nhỏ. Một tiếng còi ngắn, đứt đoạn, gần như bị mưa nuốt mất. Kỳ đánh dấu mốc. “Đây là tín hiệu cứu hộ đầu tiên. Theo báo cáo, nó khớp xe cứu hộ dân lập số 04, vào từ hướng đông.” Anh ta kéo tiếp đoạn sóng. Khoảng một phút bốn mươi giây sau, giữa tiếng nước và tiếng người la hét méo mó, một âm thanh khác xuất hiện. Dài hơn. Trầm hơn. Có hai nhịp ngắt rất rõ, giống tiếng còi của một xe khác đáp lại từ phía nam hầm.

Tôi nghe mà da tay nổi lên từng hạt. Không cần hiểu kỹ thuật, tôi cũng biết hai âm thanh đó không giống nhau. Một cái gần và gấp. Một cái xa hơn, như một lời đáp: tôi đã tới. Kỳ phóng to dải tần, rồi đặt hai mẫu âm cạnh nhau. “Không phải tiếng vọng,” anh ta nói. “Tần số nền khác, nhịp còi khác, hướng âm cũng khác nếu xét theo tiếng dội trong hầm. Nhiều khả năng là hai nguồn phát riêng.” Tùng chống tay lên cạnh bàn, giọng khàn đi. “Tức là có hai xe cứu hộ?” Kỳ nhìn Minh Khang trước khi trả lời. Minh Khang không nói. Thế là anh ta đáp nhỏ: “Ít nhất là có hai tín hiệu từ hai nguồn cứu hộ khác nhau.”

Tôi quay sang Minh Khang. “Hồ sơ của anh ghi gì ở mốc này?” Anh mở bản scan báo cáo cũ. Những dòng chữ khô khan hiện ra: 21:17, ghi nhận tín hiệu từ đội cứu hộ dân lập số 04; 21:19, mất liên lạc do nhiễu hầm; 21:24, lực lượng tại chỗ xác nhận không còn tín hiệu hỗ trợ khác. Chỉ một nguồn. Chỉ một xe. Trong khi tai nghe của tôi vừa phát ra âm thanh thứ hai, rõ đến mức không thể giả vờ là tiếng mưa.

Minh Khang nhìn màn hình rất lâu. Tôi thấy các khớp ngón tay anh trắng lên. Đó là dáng vẻ của một người đang bị chính ký ức của mình phản bội. Suốt mười hai năm, anh đã sống với một phiên bản: một tín hiệu yếu, một đội cứu hộ đến muộn, cha tôi bị kết tội và Minh An không bao giờ về nhà. Bây giờ, đêm ấy bỗng có thêm một lối rẽ mà không ai nói với anh.

“Kiểm tra mã xe,” Minh Khang nói. Giọng anh thấp như tự ép mình thở. Kỳ nhập các mốc thời gian, đối chiếu với danh sách phương tiện cứu hộ dân lập, xe y tế tư nhân và đội phản ứng nhanh hợp đồng từng hoạt động quanh Nam Thành mười hai năm trước. Dữ liệu cũ bẩn, thiếu cột, nhiều mã xe đã đổi sau khi các đội giải thể. Chúng tôi dùng biển số mờ trong ảnh của ba, tiếng còi mẫu và vị trí lệch 180 mét để lọc dần.

Gần một tiếng sau, chỉ còn một dòng không bị loại. Xe phản ứng nhanh số hiệu NTR-09, thuộc một đội cứu hộ tư nhân từng ký hợp đồng phụ với dự án hầm chui Nam Thành. Trên báo cáo chính thức, xe này không xuất hiện trong đêm tai nạn. Trên một bảng điều phối nội bộ cũ, nó được ghi là “ra khỏi vùng phục vụ” lúc 21:18. Nhưng âm thanh thứ hai lại xuất hiện sau mốc đó, đúng hướng nam, đúng khoảng cách ba tôi ghi trong sổ.

Tôi nhìn dòng “ra khỏi vùng phục vụ” và bỗng hiểu vì sao ba tôi viết “đừng tin”. Không phải đừng tin vì tín hiệu ấy không tồn tại. Mà có thể vì nó đã được dùng để khiến người khác tin sai. Tin rằng cứu hộ đã rời đi. Tin rằng không còn xe nào đến gần Minh An. Tin rằng khoảng trễ chỉ là hỗn loạn trong mưa, không phải một bàn tay cố ý bẻ lệch sự thật. Tên ba tôi nằm đâu đó giữa những dòng dữ liệu này, không còn đơn độc như một tội danh.

“Người lái xe là ai?” Tôi hỏi. Kỳ mở hồ sơ nhân sự cũ. Màn hình hiện ra một ảnh thẻ nhòe: nam, khoảng ba mươi lăm tuổi vào thời điểm đó. Tên: Lê Vĩnh. Tình trạng sau sự cố: nghỉ việc. Dòng ghi chú cuối cùng chỉ có bốn chữ: không liên lạc được. Minh Khang hỏi: “Địa chỉ?” Kỳ lắc đầu. “Địa chỉ cũ ở quận 8 đã bị gạch. Số điện thoại hủy. Theo dữ liệu cũ, người này mất tích khỏi nơi cư trú sau vụ tai nạn Nam Thành khoảng hai tuần.”

Không ai nói gì nữa. Phòng phân tích sáng trắng, màn hình vẫn hiện ảnh thẻ mờ của một người đàn ông đã biến mất khỏi mọi đường dây chính thức. Khoảnh khắc này chưa minh oan cho ba tôi. Một tín hiệu thứ hai chưa phải công lý. Một tài xế mất tích chưa phải lời thú tội. Nhưng nó đủ để phá một vết nứt trên bức tường mà người ta đã bắt chúng tôi sống hai bên suốt mười hai năm.

Điện thoại của Minh Khang rung lên trên bàn. Màn hình sáng, hiện tên Bảo Lâm. Anh không bắt máy. Tiếng rung kéo dài rồi tắt. Vài giây sau, điện thoại của tôi cũng rung. Một tin nhắn từ số lạ, không tiêu đề, không lời chào. Chỉ có một dòng: “Đã nghe được tiếng còi rồi thì đừng tìm Lê Vĩnh.” Tôi nhìn dòng chữ ấy, lòng bàn tay lạnh toát. Ở cạnh tôi, Minh Khang cũng đã đọc thấy. Lần đầu tiên kể từ khi chúng tôi gặp nhau, anh không hỏi tôi đang giấu gì. Anh chỉ nói, rất khẽ: “Có người biết chúng ta vừa mở tín hiệu thứ hai.”