Chương 18 - Chương 18: Cửa Sau Thượng Y
Canh tư vừa dứt, sương trong sân Nội Lễ ty đã lạnh đến mức bám trắng mép đá. Tạ Uyển ngồi bên án trực, đầu gối đau âm ỉ dưới lớp váy quan phục, trước mặt là bản trình đã đóng dấu giờ nhận. Dấu son còn mới, mực chưa khô hẳn, nhìn qua chỉ là một tờ giấy theo lệ. Nhưng trong cung, thứ có thể cứu người đôi khi không phải đao kiếm hay lời thề, mà là một dấu đỏ đặt đúng lúc, đúng chỗ, khiến người muốn phủi tay cũng phải để lại vết.
Mạnh cô cô đứng cạnh cửa, nghe động tĩnh ngoài hành lang. A Nhiễm ngồi ở góc phòng, ôm hộp gỗ của Vĩnh Ninh như ôm một mảnh xương cũ, sắc mặt trắng hơn giấy khẩu cung. Diệp Thanh thay xong thuốc cho bàn tay bỏng, dùng vải sạch quấn lại rất chặt. Nàng không nói đau. Người từng bị khóa ngoài sổ sách nhiều năm thường học được cách im lặng trước cả vết thương của mình.
“Cửa sau Thượng Y mở vào giờ nào?” Tạ Uyển hỏi.
Diệp Thanh nhìn ngọn đèn sắp tàn. “Trước bình minh một khắc. Người gánh bã thuốc và nước rửa cối đi qua đó. Không phải cửa ghi trong bản đồ cung cấm, chỉ là cửa phụ để khỏi làm bẩn lối chính.”
“Cửa không ghi trong bản đồ thì không phải cửa.” Mạnh cô cô nhíu mày. “Nếu bị bắt, người ta chỉ cần nói các ngươi tự ý lẻn vào kho dược.”
Tạ Uyển đặt đầu ngón tay lên bản trình. “Vậy phải khiến họ không thể nói chữ ‘tự ý’. Tờ này xin đối chiếu sổ tang nghi Nội Lễ với sổ hoàn dược cụ Thượng Y, đã ghi giờ, có người nhận. Ta không đi tìm án cũ. Ta đi đối chiếu đồ dùng cuối của mẫu phi công chúa hòa thân.” Nàng dừng một chút, giọng vẫn bình ổn. “Còn A Nhiễm ở lại. Nếu Vĩnh Ninh cần người nhận hộp dấu, nàng ấy phải có mặt.”
A Nhiễm ngẩng lên, rõ ràng muốn phản đối. Nhưng khi bắt gặp ánh mắt Tạ Uyển, nàng lại nuốt lời xuống. Nàng còn quá trẻ để hiểu hết đường đi của một cái chén thuốc, nhưng đủ hiểu rằng có những lúc đi theo không phải trung thành, ở lại giữ miệng mới là bảo vệ chủ tử.
Bọn họ không ra cửa chính. Diệp Thanh dẫn Tạ Uyển đi qua hành lang hẹp phía sau phòng trực, men theo tường đá phủ rêu, nơi đèn lồng bị gió thổi tắt quá nửa. Mỗi bước đầu gối Tạ Uyển đều nhói lên, nhưng nàng không để nhịp chân loạn. Người bị giữ chờ hỏi nếu đi quá vội sẽ giống chạy trốn; người đi quá chậm lại giống có tội. Nàng chọn một nhịp vừa đủ như lúc vào điện trình lễ: không nhanh, không chậm, không cúi đầu quá thấp.
Cửa sau Thượng Y cục nằm sau dãy nhà sắc thuốc, khuất dưới mái ngói thấp. Mùi bã thuốc ẩm, tro lò và nước gạo chua quyện lại thành một thứ khí nặng, khác hẳn hương trầm trong các điện lớn. Hai tiểu lại đẩy xe gỗ ra ngoài, thấy Diệp Thanh thì thoáng ngẩn. Một người định hỏi, Diệp Thanh đã đưa thẻ y quan ra trước. “Đối chiếu sổ hoàn dược cụ theo bản trình Nội Lễ ty. Ghi tên ta.”
Tiểu lại nhìn sang Tạ Uyển. Quan phục xanh xám của nàng còn ám khói, vạt áo dính vệt tro từ kho cháy. Hắn do dự, rồi hạ giọng: “Cửa chính có người Lễ bộ. Họ bảo sáng nay không ai được chạm vào sổ cũ.”
“Bởi vậy chúng ta không vào cửa chính.” Tạ Uyển đáp. Nàng rút bản trình, chỉ vào dấu giờ nhận. “Nếu ngươi ngăn, cũng phải ghi lý do ngăn vào sổ trực. Ghi rằng Thượng Y cục từ chối đối chiếu tang nghi mẫu phi của công chúa hòa thân trước ngày chỉnh lễ.”
Tiểu lại tái mặt. Một câu ấy không đủ ép Thượng Y cục mở kho, nhưng đủ khiến người gác cửa không muốn trở thành tên đầu tiên nằm trong sổ. Hắn lặng lẽ nhấc thanh chắn. “Một khắc. Không hơn.”
Kho sổ phía sau thấp và tối, tường dày giữ lại hơi lạnh của đêm. Những giá gỗ cũ xếp đầy sổ bổ lĩnh, hoàn dược cụ, phiếu rửa cối, phiếu đổi bát chén, thứ vụn vặt đến mức ngày thường chẳng ai liếc mắt. Nhưng Tạ Uyển biết một án cũ không sụp vì vật lớn; vật lớn thường bị đem đi ngay. Thứ còn sót lại là những mục nhỏ người ta tưởng vô dụng, một cái chén, một dòng bổ lĩnh, một chữ viết vội dưới mép trang.
Diệp Thanh tìm năm Thừa Đức thứ tư. Tạ Uyển tìm tháng Thục phi mất. Không ai nói chuyện. Chỉ có tiếng giấy cũ lật qua, khô như lá chết. Mãi đến khi đầu ngón tay nàng chạm vào một quyển sổ gáy nâu, chữ “bổ lĩnh dược cụ sau tẩy uế” mờ dưới lớp bụi, Tạ Uyển mới thấy nhịp tim mình rơi xuống một nhịp thật sâu.
Trang về Vĩnh Ninh cung nằm giữa quyển, không bị xé. Chính sự nguyên vẹn ấy khiến người ta lạnh gáy. Dòng đầu ghi: sau đêm Thục phi bệnh cấp, hoàn trả khay đồng một, ấm sắc một, khăn lọc hai. Dòng thứ hai ghi: chén sứ men trắng vỡ khi tẩy uế, xin bổ lĩnh một. Lý do sạch sẽ, hợp lệ, không thừa một chữ. Tạ Uyển nhìn xuống cột người nhận, đầu ngón tay bỗng cứng lại.
Không phải Tố Liên. Không phải Diệp Thanh. Cũng không phải một cung nữ vô danh đã bị ghi chết. Cột ấy viết hai chữ: Mạnh Từ.
Tên cũ của Mạnh cô cô.
Diệp Thanh cũng thấy. Sắc mặt nàng biến đổi rất nhẹ, nhưng bàn tay quấn vải vẫn giữ trang giấy không run. “Năm ấy Mạnh cô cô ở tang nghi.”
“Ta biết.” Tạ Uyển đáp, thấp đến gần như không thành tiếng. Biết không đồng nghĩa với tin. Tin không đồng nghĩa với bỏ qua. Trong cung, một cái tên nằm trong sổ có thể là người làm, người bị ép làm, hoặc người được người khác mượn tay áo để che tội. Nàng ép mình nhìn tiếp, không để cảm xúc đi trước quy chế. “Có phiếu kèm không?”
Diệp Thanh lần theo đường chỉ đóng gáy, dùng móng tay tách một lớp giấy mỏng dính ở cuối trang. Bên trong quả nhiên có một phiếu phụ bị dán lệch, mép hồ đã khô vàng. Trên phiếu, ngoài việc bổ lĩnh chén mới, còn có một dòng ghi chú bằng nét bút khác: hương áp đắng lĩnh từ Nội Hương phòng, không qua kho uống. Bốn chữ “không qua kho uống” nhỏ như muốn tự biến mất.
Tạ Uyển nhìn chằm chằm vào dòng ấy. Nếu độc chỉ nằm trong đơn thuốc, Thượng Y cục phải chịu trách nhiệm. Nhưng nếu thứ làm chén thuốc đổi tính được chuyển dưới danh nghĩa hương áp đắng, nó có thể đi qua Nội Hương, qua lễ nghi, qua những khay trầm dùng để che mùi bệnh. Khi ấy người đổi thuốc không cần sửa toàn bộ bệnh án; chỉ cần sửa đường đi của mùi.
Ngoài kho sổ bỗng có tiếng giáp chạm nhẹ. Cửa bị đẩy ra. Phó Cẩn đứng dưới ngưỡng, bóng hắn chắn mất nửa vệt sáng đang bò trên nền gạch. “Tạ nữ quan,” hắn nói, giọng không cao, “cửa chính ở phía trước.”
Tạ Uyển khép quyển sổ lại, nhưng không rút tay khỏi trang. “Nô tỳ theo bản trình đã nộp. Cửa nào vào được sổ thì đều là cửa của quy chế.”
Phó Cẩn nhìn nàng một lúc, rồi nhìn sang Diệp Thanh. “Một người bị giữ chờ hỏi, một y quan từng bị khóa cửa, lại chọn đúng lúc Lễ bộ đến cửa chính để vào cửa sau. Các ngươi muốn ta tin đây là trùng hợp?”
“Không.” Tạ Uyển ngẩng mắt. Đầu gối đau, khói trong cổ họng chưa tan, nhưng giọng nàng vẫn thẳng. “Nô tỳ muốn Phó thống lĩnh ghi lại rằng chúng ta đã tìm thấy sổ trước khi Lễ bộ niêm phong. Nếu sau đó trang này thiếu, người cuối cùng thấy nó không chỉ có Nội Lễ và Thượng Y.”
Không khí trong kho lạnh hơn. Diệp Thanh khẽ nghiêng người, như chuẩn bị che trang sổ bằng thân mình nếu Phó Cẩn đưa tay. Nhưng hắn không lấy sổ. Hắn chỉ bước tới, cúi nhìn đúng dòng “Mạnh Từ”, rồi ánh mắt dừng trên phiếu phụ thêm một nhịp rất ngắn.
“Một khắc đã hết.” Phó Cẩn nói. “Sổ để lại. Người ra ngoài.”
Tạ Uyển biết hắn không cho nàng mang chứng cứ đi. Nhưng hắn cũng không xé trang, không gọi người Lễ bộ, không bắt nàng ngay tại kho. Nàng tháo chiếc khăn tay trong tay áo, đặt lên trang sổ như thể lau bụi, rồi chậm rãi thu lại. Trên nền vải trắng, bụi giấy và một vệt mực nhạt in thành mấy chữ méo mó. Không đủ làm bằng chứng trước triều, nhưng đủ để nàng nhớ chính xác từng nét.
Phó Cẩn thấy. Hắn vẫn làm như không thấy.
Khi ra khỏi cửa sau, trời đã rơi mưa mỏng. Mưa mùa hạ trong cung không lớn, chỉ đủ làm hành lang đá sẫm màu và kéo mùi thuốc cũ từ Thượng Y sang phía Vĩnh Ninh. Tạ Uyển bước xuống bậc, suýt khuỵu vì đầu gối, Diệp Thanh đỡ lấy khuỷu tay nàng. Cái đỡ ấy nhanh, đúng lễ, không để người ngoài nhìn ra thân cận.
Ở cuối hành lang, Mạnh cô cô đang đứng dưới mái hiên. Bà không hỏi họ tìm được gì. Ánh mắt bà dừng trên chiếc khăn tay Tạ Uyển nắm trong lòng bàn tay, rồi chậm rãi cụp xuống. Mưa hắt lên vai áo cũ của bà, khiến màu vải sẫm lại như năm tháng bị lôi từ sổ ra ngoài.
“Mạnh cô cô,” Tạ Uyển nói, cổ họng khô hơn cả lúc đứng trong kho cháy. “Năm Thừa Đức thứ tư, vì sao tên của cô cô nằm trên phiếu bổ lĩnh chén thuốc cuối của Thục phi nương nương?”
Mạnh cô cô im lặng rất lâu. Phía sau bà, hành lang dẫn về Nội Lễ ty chìm trong mưa, từng giọt rơi xuống đều giống tiếng bút chấm vào sổ cũ. Cuối cùng bà ngẩng lên, mắt vẫn nghiêm như ngày phạt Tạ Uyển chép quy chế tang nghi lần đầu.
“Vì năm đó,” bà nói, “người đáng lẽ phải ký tên đã chết trên giấy trước khi chén ấy vỡ.”
