Bỏ qua nội dung

Chương 17: Chén Thuốc Năm Xưa

Câu nói của Diệp Thanh khiến sân tiểu khố bỗng yên đến mức Tạ Uyển nghe rõ tiếng nước nhỏ từ mái hiên cháy sém xuống nền đá. Nốt ruồi nhỏ dưới mắt trái. Vẫn còn sống. Sáu chữ ấy nhẹ như tro, nhưng vừa chạm xuống đã làm mọi thứ nặng thêm. A Nhiễm ôm hộp gỗ trong tay, các đốt ngón trắng bệch. Nàng cúi đầu rất nhanh, nhanh đến mức người không để ý sẽ tưởng chỉ là sợ hãi sau một đêm cháy kho. Nhưng Tạ Uyển đã quen nhìn những chỗ người ta cố che.

Tạ Uyển không hỏi ngay. Sau lưng các nàng, hai cấm quân Phó Cẩn để lại vẫn đứng ở đầu hành lang, tuy cách xa nhưng đủ để thấy ai nói với ai, ai lộ vẻ khác thường. Nàng kéo tay áo phủ qua đầu gối đau, cúi người nhặt chiếc khăn ướt rơi cạnh chậu đồng, rồi nói với giọng vừa đủ mệt: “A Nhiễm, tay ngươi run rồi. Nếu làm rơi hộp dấu của Vĩnh Ninh, sáng mai lại thêm một mục tội. Theo ta vào phòng trực ghi bản trình trước.”

Mạnh cô cô lập tức hiểu ý. Bà nhận lấy nửa câu còn lại bằng vẻ nghiêm khắc quen thuộc: “Đi thôi. Đêm nay ai cũng bị giữ, nhưng giữ người không có nghĩa là để người đứng ngoài gió đến phát bệnh. Diệp y quan, phiền bà xem qua cho Tạ nữ quan.” Diệp Thanh gật đầu. Vết bỏng trên mu bàn tay nàng đỏ hơn dưới ánh đèn, nhưng bàn tay cầm túi thuốc vẫn vững. Bốn người đi vào phòng trực cũ của Nội Lễ ty, nơi tường vôi ám mùi mực, trên án còn đặt mấy cuộn giấy chờ ghi khẩu cung.

Vừa khép cửa, A Nhiễm đã quỳ xuống. Hộp gỗ đặt trước gối nàng phát ra một tiếng khẽ. “Nô tỳ không cố ý giấu.” Giọng nàng run, nhưng không vụn. “Nô tỳ chỉ… chỉ từng nghe người trong Vĩnh Ninh nói đến một cung nữ có nốt ruồi dưới mắt trái. Năm nô tỳ mới vào cung, các cô cô dặn không được nhắc tên ấy trước mặt điện hạ.”

Tạ Uyển ngồi xuống cạnh án, đầu gối đau đến tê nhưng nét mặt không đổi. “Tên gì?”

A Nhiễm cắn môi. “Tố Liên. Trước kia hầu bên ngoài tẩm điện Thục phi nương nương. Sổ cung nhân ghi nàng ấy chết vì dịch lạnh sau mùa mưa năm Thừa Đức thứ tư. Nhưng nô tỳ từng thấy một nút dây nàng ấy bện. Mạnh cô cô cũng biết kiểu nút đó.”

Mạnh cô cô nhắm mắt một nhịp rất ngắn. Khi mở ra, bà không phủ nhận. “Tố Liên không phải người thân cận nhất của nương nương. Nàng chỉ phụ trách hương án và đồ dùng bên ngoài. Đêm nương nương mất, loạn lắm. Sau đó mấy ngày, danh sách người chết và người điều chuyển đổi liền ba lần. Lão nô lúc ấy bị đưa sang phòng tang nghi, không được chạm vào sổ cung nhân nữa.”

“Một người đã chết trên sổ, lại còn sống ngoài sổ,” Tạ Uyển nói chậm rãi. “Vậy kẻ muốn nàng ấy im lặng không chỉ muốn che người đưa thuốc, mà còn muốn xóa đường đi của chén thuốc.” Nàng nhìn sang Diệp Thanh. “Y quan nói đừng tìm bệnh án trước. Vậy chén thuốc có thể để lại dấu ở đâu?”

Diệp Thanh đặt túi thuốc lên án, lấy một mảnh giấy trắng, dùng bút nhúng nước thay mực viết vài chữ rất nhỏ. “Năm ấy Thục phi nương nương không uống thuốc độc bằng một đơn lạ. Nếu có đơn lạ, Thượng Y viện đã phát hiện. Cách sạch hơn là lấy đơn thật, đổi một vị, thêm một mùi.” Nàng viết tiếp ba chữ: mạch môn thang. “Đơn chính phải dưỡng âm, làm dịu phế khí. Trong đó mạch môn là vị chính. Nhưng mảnh sổ cháy ban nãy, cột vị thuốc sau chữ ‘canh ba’ không có dấu kéo dài của chữ môn, chỉ còn nét cong giống chữ mai.”

A Nhiễm ngẩng phắt lên. “Mai phiến?”

“Có thể.” Diệp Thanh gấp giấy lại ngay. “Mai phiến không phải thuốc uống tùy tiện. Nó dùng rất ít, phần nhiều để dẫn mùi hoặc áp hương. Nếu thay mạch môn bằng một thứ hương lạnh, chén thuốc vẫn có màu gần giống, vị đắng vẫn bị mật táo che đi, nhưng khi người chết, đầu ngón tay sẽ lạnh trước. Ta chưa dám gọi tên độc, nhưng ta dám nói đơn thuốc đã bị tráo.”

Trong phòng, ngọn đèn khẽ rung. Tạ Uyển nhớ đến khay hương không tên trong buổi tập lễ, nhớ mùi trầm quá dày ở Vĩnh Ninh. Nàng không để dòng nghĩ ấy hiện lên mặt. “Nếu đơn thuốc bị tráo, cần hai sổ: sổ phát thuốc của Thượng Y, và sổ hoàn dược cụ sau khi dùng. Chén không nhập lại kho dược cụ, nghĩa là đã có người phải bù một chén khác, hoặc ghi mất vỡ.”

Mạnh cô cô nhìn nàng. Trong mắt bà có chút gì giống đau lòng, cũng giống nhẹ nhõm. “Nội Lễ ty giữ sổ lễ, không giữ sổ dược cụ.”

“Nhưng tang nghi thì có.” Tạ Uyển đưa tay kéo một cuộn giấy khẩu cung trống lại trước mặt. “Khi phi tần mất, đồ dùng trong ba ngày cuối phải lập mục riêng trước khi đưa đi tẩy uế, đốt bỏ hoặc nhập lại. Đó không phải sổ thuốc, là sổ tang nghi. Chén thuốc năm xưa nếu không được trả Thượng Y, nó phải xuất hiện trong mục đồ dùng cuối.”

Diệp Thanh nhìn nàng lâu hơn một nhịp. “Tạ nữ quan nhớ cả mục ấy?”

“Ta từng bị Mạnh cô cô phạt chép quy chế tang nghi ba lần.” Tạ Uyển đáp. Năm xưa một cái chén không thể tự biến mất. Nó phải đi qua tay người bưng, người thu, người ghi, người sửa sổ. Một vụ bệnh cấp không cần nhiều bàn tay như vậy.

A Nhiễm bỗng nói rất nhỏ: “Vĩnh Ninh còn giữ một hòm đồ cũ của Thục phi nương nương.”

Mạnh cô cô quay đầu nhìn nàng. A Nhiễm lập tức cúi xuống, nhưng đã nói thì không rút lại được. “Không phải hòm chứng cứ. Chỉ là hòm đồ đáng lẽ nên đốt mà điện hạ không nỡ. Khăn cũ, túi hương, một đoạn dây buộc rèm… không có chén. Nô tỳ đã lau hòm ấy nhiều lần, thật sự không có chén.”

“Không có mới đúng.” Tạ Uyển chấm bút vào nghiên mực. “Nếu chén còn ở Vĩnh Ninh, Chiêu Nghi điện hạ đã không phải dùng áo cưới để gửi thư. Nhưng hòm ấy có thể cho biết đồ nào bị thiếu. A Nhiễm, ngươi nhớ trong hòm có dây buộc rèm do Tố Liên bện?”

A Nhiễm sững lại. “Có. Một đoạn dây màu xanh cũ, nút cuối giống mắt cá.”

Tạ Uyển viết vào bản trình: Vĩnh Ninh cung xin đối chiếu mục đồ dùng cuối của Thục phi với sổ tang nghi Nội Lễ và sổ hoàn dược cụ Thượng Y. Nàng cố ý dùng chữ “đối chiếu”, không dùng chữ “tra”. Tra án là vượt phận; đối chiếu sổ để bảo toàn tang nghi mẫu phi của công chúa hòa thân lại là hợp lễ.

Ngoài cửa có tiếng giày dừng lại. Một cấm quân gõ hai tiếng. “Tạ nữ quan, Phó thống lĩnh hỏi bản trình đã xong chưa.”

Tạ Uyển đặt bút xuống. Mạnh cô cô nhận tờ giấy trước, đọc rất nhanh. Diệp Thanh đứng bên cạnh, thêm một dòng bằng tay mình: y quan Diệp Thanh xin đối chiếu đơn thuốc cũ để xác nhận sổ cháy không đọc sai vị. Dòng chữ ấy biến nghi ngờ của Tạ Uyển thành yêu cầu chuyên môn của y quan, khó bị Phó Cẩn xé bỏ ngay. Tạ Uyển nhìn Diệp Thanh, không nói cảm ơn. Trong cung, có những ơn nghĩa nói ra sẽ thành sơ hở.

Phó Cẩn đứng ngoài hành lang, áo giáp đã phủ một lớp sương mỏng. Hắn nhận bản trình, đọc đến dòng “sổ hoàn dược cụ Thượng Y” thì mắt hơi động. “Tạ nữ quan bị giữ chờ hỏi mà vẫn nhớ việc cho người khác làm.”

“Chính vì bị giữ, nô tỳ càng phải viết rõ việc cần đối chiếu,” Tạ Uyển đáp. “Nếu sáng mai Lễ bộ xử lý sổ cháy trước khi Vĩnh Ninh đối mục, về sau thiếu gì mất gì đều không còn căn cứ. Điện hạ sắp hòa thân, tang nghi mẫu phi nếu bị nói là bất minh, Lễ bộ cũng khó tránh điều tiếng.”

Phó Cẩn gấp bản trình lại. “Cô muốn vào Thượng Y cục?”

“Nô tỳ không dám muốn. Nô tỳ xin theo quy chế.”

Hắn nhìn nàng, vẻ mặt không giận cũng không cười. Một lúc sau, hắn gọi tiểu lại Nội Lễ đến, bắt ghi nhận giờ nộp bản trình rồi đóng dấu chờ phát. Đó không phải đồng ý. Nhưng đã có giờ, có người nhận, có dấu, tờ giấy ấy không còn là lời nói trong đêm. Tạ Uyển biết mình vừa giành được một khe hẹp đủ cho sáng mai đặt chân vào.

Khi Phó Cẩn quay đi, Diệp Thanh bỗng gọi hắn lại. “Phó thống lĩnh.” Nàng đưa ra một mảnh giấy nhỏ hơn, trên đó chỉ có hai chữ: bổ lĩnh. “Nếu muốn kiểm nhanh, đừng tìm từ đơn thuốc trước. Hãy tìm sổ bổ lĩnh dược cụ sau đêm Thục phi mất. Thiếu một chén thì sẽ phải lĩnh một chén mới.”

Phó Cẩn không nhận mảnh giấy, chỉ nhìn. “Diệp y quan từng tìm rồi?”

“Từng.” Diệp Thanh đáp. “Và bị người ta khóa cửa.”

Câu ấy làm hành lang lạnh hơn gió. Phó Cẩn cuối cùng cầm lấy mảnh giấy, nhưng giọng hạ thấp: “Cửa chính Thượng Y cục sáng mai sẽ có người của Lễ bộ đứng chờ. Nếu các ngươi còn muốn giữ mạng, đừng đi nhầm cửa.” Hắn nói xong liền bước đi, như thể câu vừa rồi chỉ là lời dọa. Nhưng Tạ Uyển nghe ra trong đó có một khe khác, nhỏ hơn, nguy hiểm hơn.

A Nhiễm đợi tiếng giày xa hẳn mới thở mạnh. “Không đi cửa chính thì đi đâu?”

Diệp Thanh nhìn ngọn đèn sắp tàn, ánh lửa hắt lên gương mặt mất ngủ của nàng. “Mười hai năm trước, chén thuốc cuối không đi qua cửa chính Thượng Y. Người ôm chén chạy ra từ hành lang sau Vĩnh Ninh cũng không thể biến mất giữa sân cung. Nếu Tố Liên còn sống, nàng ta đã đi qua nơi chỉ người đưa thuốc đêm biết.”

Tạ Uyển cúi nhìn bản trình còn hằn mực mới. Trên mép giấy, Diệp Thanh vừa dùng móng tay vạch một dấu rất mảnh, giống nửa chữ bị che trong sổ cháy: môn, thiếu nét thành mai. Một vị thuốc bị thay, một cái chén bị giấu, một cung nữ chết trên sổ nhưng còn sống trong mưa. Tất cả đều chỉ về cùng một chỗ.

Ngoài sân, trống canh tư vang lên. Tạ Uyển đứng dậy, đầu gối đau đến mắt nàng tối đi một thoáng. Sáng mai nàng vẫn là người bị giữ chờ hỏi. Nhưng chính vì bị giữ, mọi bước nàng đi đều sẽ có người chứng kiến. Có lúc xiềng xích cũng có thể trở thành dây dẫn đường, nếu biết kéo đúng đầu.

Diệp Thanh thổi tắt ngọn đèn nhỏ bên án, chỉ để lại một đốm sáng yếu ở cửa. “Cửa sau Thượng Y cục,” nàng nói. “Ở đó có sổ bổ lĩnh chén thuốc năm xưa.”