Bỏ qua nội dung

Ánh hào quang của riêng em

Chương 6: Bản Kế Hoạch Bị Gạch Đỏ

Chương 6: Bản Kế Hoạch Bị Gạch Đỏ

Tôi chụp xong góc cuối cùng của hộp sample thì kim đồng hồ đã vượt qua hai giờ sáng. Mưa bên ngoài vẫn rơi, nhỏ và dai như một lời nhắc rằng Thượng Hải chưa bao giờ vì ai thức trắng mà dịu dàng hơn. Trên màn hình laptop, bản kế hoạch của Tự Quang mở đến trang thứ mười bảy. Phần phân tích đối thủ cạnh tranh bị tôi xóa gần hết, thay bằng một bảng mới: Duyệt Nhan, lợi thế hiện tại, điểm tương đồng cần theo dõi, rủi ro pháp lý khi chưa có chứng cứ, chiến lược tránh đối đầu cảm tính.

Dư Hạ ngồi bệt dưới sàn, một tay ôm gối, một tay cầm cốc cà phê nguội. Cô ấy đã thôi mắng Kỷ Mạn Dao từ một tiếng trước, không phải vì hết tức, mà vì mắng nữa cũng không giúp bản kế hoạch tự mọc thêm ngân sách. Nhìn tôi gõ từng dòng, cô ấy hỏi: “Cậu định đưa chuyện bao bì vào hồ sơ Cảnh Hành thật à?” Tôi đáp: “Đưa dưới dạng rủi ro cạnh tranh, không phải cáo buộc.”

Tôi cũng muốn cầm chiếc hộp kia ném thẳng lên bàn Kỷ Mạn Dao, hỏi cô ta có nhớ bản vẽ tay năm đó không, có nhớ câu “mở hộp ra phải giống như tự tay bật một ngọn đèn nhỏ” không. Nhưng thị trường không nghe tiếng uất nghẹn. Nhà đầu tư không trả tiền cho nước mắt của người sáng lập. Tôi chỉ có bốn mươi tám giờ, và thứ duy nhất có thể giữ Tự Quang ở lại trên bàn đánh giá là một kế hoạch đủ thật.

Đến gần sáng, tôi in bản cuối cùng ở cửa hàng photocopy dưới tầng. Máy in cũ chạy rè rè, phun ra từng trang giấy còn ấm, mùi mực mới lẫn hơi ẩm sau mưa. Tôi kẹp chúng vào một bìa hồ sơ màu trắng, tự tay dán nhãn Tự Quang. Một thương hiệu chưa có nhà máy, chưa có mẫu thử, chưa có khách hàng, lại dám đứng trước Cảnh Hành nói về phục hồi. Nếu đây là kiêu ngạo, thì có lẽ tôi chỉ còn đúng chút kiêu ngạo ấy để sống tiếp.

Tám giờ bốn mươi sáng, tôi bước vào tòa nhà Cảnh Hành. Sảnh lớn phủ đá xám, bóng đến mức có thể soi thấy đôi giày cao gót của tôi bị nước mưa làm bẩn ở mép. Lễ tân xác nhận lịch hẹn, dẫn tôi lên tầng hai mươi sáu. Phòng chờ của bộ phận đầu tư yên tĩnh đến lạnh. Những người sáng lập khác ngồi rải rác, ai cũng mặc đẹp, mang theo hộp sản phẩm, mô hình trưng bày hoặc video thương hiệu. Tôi chỉ có một tập kế hoạch, vài tấm ảnh sample đối thủ và một chiếc laptop cũ trong túi.

Cô trợ lý mời tôi vào đúng chín giờ mười lăm. Trong phòng họp, Lục Hoài Cẩn ngồi ở vị trí chính giữa, áo sơ mi đen, cà vạt xám, trước mặt là bản kế hoạch của tôi in lại bằng giấy của Cảnh Hành. Bên cạnh anh còn có người của bộ phận đầu tư, pháp vụ và quản lý kênh bán lẻ. Không ai mỉm cười lấy lệ. Tôi bỗng hiểu, ở đây không có sân khấu cho câu chuyện bi thương. Chỉ có bàn mổ.

“Cô Hứa, cô có mười lăm phút.” Lục Hoài Cẩn nói. Giọng anh bình ổn, không lạnh hơn lần gặp trước, nhưng cũng không có chút dấu hiệu nào cho thấy anh nhớ người phụ nữ từng đứng trong phòng đánh giá tài sản Hứa thị và nói không bán tên mình. Tôi đặt laptop lên bàn, kết nối màn hình, rồi bắt đầu từ điều duy nhất tôi không muốn né tránh: Hứa Chiêu Ninh là một rủi ro, nhưng Tự Quang không được xây để che giấu rủi ro đó. Nó được xây để chứng minh một thương hiệu có thể phục hồi bằng sản phẩm thật, dữ liệu thật và trách nhiệm thật.

Tôi nói về nhóm khách hàng da nhạy cảm đô thị, những người đã quá mệt với quảng cáo trắng sáng tức thì. Tôi nói về định vị “không bán sự hoàn hảo, chỉ bán khả năng phục hồi”, về sản phẩm đầu tiên là tinh chất làm dịu nền da sau tổn thương hàng rào bảo vệ, về lộ trình kiểm nghiệm kích ứng, test ổn định, test người dùng nhỏ trước khi mở bán. Tôi cũng nói về ngân sách sáu tháng, phương án thuê phòng lab ngoài và kế hoạch truyền thông không dùng hình ảnh bệnh lý để kích thích nỗi sợ. Khi màn hình chuyển đến phần Duyệt Nhan, trong phòng yên lặng thêm một nhịp.

Tôi không nhắc hai chữ đạo nhái. Tôi chỉ trình bày Duyệt Nhan là đối thủ đã có sản phẩm, câu chuyện thương hiệu hoàn chỉnh, tài nguyên PR tốt và khả năng chiếm trước tâm trí người dùng trong phân khúc phục hồi da nhạy cảm. Tôi đưa những điểm tương đồng vào mục “rủi ro nhận diện thương hiệu” và đề xuất Tự Quang phải tránh mọi tranh cãi chưa có chứng cứ, tập trung vào chứng nhận, hồ sơ nguyên liệu và trải nghiệm thật của khách hàng. Nói đến đó, tôi thấy Lục Hoài Cẩn cúi xuống, dùng bút đỏ gạch một đường rất dài trên bản kế hoạch trước mặt.

Âm thanh đầu bút lướt qua giấy không lớn, nhưng đủ khiến cổ họng tôi khô lại. Tôi kết thúc phần trình bày đúng phút thứ mười bốn. Không ai vỗ tay. Người quản lý kênh bán hỏi về MOQ tối thiểu của nhà máy tôi dự định hợp tác. Tôi trả lời bằng ba phương án đang đàm phán, trong đó phương án thấp nhất vẫn cần đặt cọc vượt quá dòng tiền hiện tại. Người pháp vụ hỏi nếu Duyệt Nhan phản cáo tôi bôi nhọ thương hiệu, tài liệu tôi có đủ chứng minh không. Tôi đáp rằng hiện tại không đủ, nên hồ sơ chỉ ghi nhận rủi ro cạnh tranh từ tài liệu công khai. Người phụ trách đầu tư hỏi tỷ lệ hoàn vốn dự kiến trong mười hai tháng. Tôi nói thật: chưa thể cam kết nếu chưa có mẫu thử và phản hồi người dùng.

Sau câu trả lời đó, Lục Hoài Cẩn cuối cùng cũng ngẩng lên. Anh xoay bản kế hoạch về phía tôi. Trên trang giấy trắng, mực đỏ gần như phủ kín lề phải: chưa có sản phẩm mẫu, chi phí kiểm nghiệm thấp bất thường, kênh bán chưa xác định, rủi ro danh tiếng chưa có phương án chặn, khác biệt với Duyệt Nhan chưa đủ mạnh. Dòng cuối cùng khiến tôi nhìn lâu nhất: người sáng lập mang lịch sử khủng hoảng chưa xử lý xong. Tôi nhìn những chữ ấy, cảm giác như có ai dùng dao cùn cạo qua lớp da non vừa mọc. Đau, nhưng không chảy máu ngay.

“Cô Hứa,” anh nói, “bản kế hoạch của cô có linh hồn, nhưng chưa có xương.” Tôi siết tay dưới bàn. “Linh hồn ít nhất còn tốt hơn một bộ xương không biết mình sống vì cái gì.” Khóe môi người phụ trách pháp vụ khẽ động, nhưng Lục Hoài Cẩn không cười. Anh chỉ nhìn tôi. “Nhà đầu tư không thể rót vốn cho một lời hứa chỉ vì nó nghe đúng. Cô nói phục hồi, nhưng cô chưa chứng minh được công thức sẽ phục hồi cái gì, bằng dữ liệu nào, trong điều kiện sản xuất nào, với ngân sách bao nhiêu và khi bị truyền thông công kích thì ai đứng ra chịu trách nhiệm.”

Tôi đáp gần như lập tức: “Tôi đứng ra.” “Cô từng đứng ra ở Hứa thị.” Câu nói ấy rơi xuống rất nhẹ, nhưng cả phòng như bị rút mất không khí. Lục Hoài Cẩn không tránh ánh mắt tôi. Anh nói tiếp: “Theo hồ sơ tôi đọc được, trước khi Hứa thị thu hồi sản phẩm, từng có báo cáo phản ứng bất thường ở nhóm thử nghiệm nhỏ bị chuyển sang phụ lục nội bộ. Cô nói mình không phải người che giấu. Vậy trong kế hoạch mới, cơ chế nào ngăn Tự Quang lặp lại một hệ thống mà chính cô cũng từng không kiểm soát nổi?”

Tôi không biết thứ khiến tôi giận hơn là câu hỏi ấy quá tàn nhẫn, hay nó quá đúng. Anh biết quá rõ vụ Hứa thị. Rõ đến mức giống như đã từng đứng ở rất gần nơi tất cả sụp xuống, nhưng lại chỉ khoanh tay nhìn từ ngoài cửa kính. Tôi hít sâu, ép giọng mình không run. “Cơ chế là dữ liệu kiểm nghiệm bên thứ ba, nhật ký lô nguyên liệu, quyền truy cập phân tách giữa R&D và vận hành, và công bố quy trình xử lý phản hồi người dùng ngay từ ngày đầu. Những thứ đó tôi đã viết ở trang mười hai.”

“Tôi đã đọc.” Anh lật sang trang đó, nơi cũng bị khoanh đỏ hai đoạn. “Nhưng cô viết như người từng bị phản bội, không phải như người chuẩn bị vận hành một công ty. Tất cả đều đúng về mặt đạo đức, nhưng thiếu người chịu trách nhiệm, thiếu chi phí thực thi, thiếu lịch kiểm soát và thiếu phương án khi nhà máy không phối hợp. Cô đang dùng nguyên tắc để chống lại thị trường, trong khi thị trường không vì cô có nguyên tắc mà nhường đường.”

Máu nóng dâng lên sau tai tôi. “Vậy theo Lục tổng, tôi nên làm gì? Cắt bỏ phần linh hồn thương hiệu, hạ tiêu chuẩn kiểm nghiệm, thuê KOL khóc trước ống kính và viết một câu chuyện đủ dễ bán?” Anh khép bản kế hoạch lại. “Không. Cô nên chứng minh linh hồn đó có thể sống qua bảng cân đối kế toán.” Một câu rất ngắn, lạnh và sắc. Tôi không phản bác ngay. Bởi sâu trong cơn tức giận, tôi biết anh không bảo tôi bán linh hồn. Anh đang nói rằng một linh hồn không được bảo vệ bằng hệ thống thì cuối cùng cũng sẽ bị người khác lấy đi, đóng gói lại, rồi đặt dưới ánh đèn đẹp hơn.

Buổi đánh giá kết thúc sau bốn mươi phút. Khi mọi người lần lượt rời phòng, tôi ở lại thu laptop. Lục Hoài Cẩn đẩy bản kế hoạch đầy mực đỏ về phía tôi. “Mang về.” Tôi nhìn những vạch đỏ chằng chịt trên giấy, cười nhạt. “Cảnh Hành có thói quen trả lại bài thi cho người bị đánh rớt à?” “Có.” Anh đáp. “Ít nhất họ biết mình chết ở đâu.” Tôi cầm tập hồ sơ lên. “Cảm ơn Lục tổng đã chỉ mộ phần rất tận tâm.” Anh nhìn tôi lâu hơn một chút. “Cô Hứa, tức giận không làm kế hoạch tốt hơn.” Tôi quay người ra cửa. “Nhưng nó giúp tôi chưa gục ở đây.”

Ra khỏi tòa nhà Cảnh Hành, mưa đã tạnh. Trên kính sảnh lớn, bóng tôi mỏng và thẳng, tay ôm một tập giấy bị gạch đỏ như ôm bằng chứng phạm lỗi. Điện thoại rung trong túi. Là email tự động từ chương trình tuyển chọn. Tôi mở ra ngay giữa bậc thềm đá còn ướt. Dòng chữ đầu tiên sạch sẽ, lịch sự và tàn nhẫn: “Rất tiếc, sau vòng đánh giá nội bộ, hồ sơ Tự Quang hiện không được đưa vào danh sách pitching chính thức của Cảnh Hành.” Tôi nhìn nó rất lâu, rồi bật cười khàn. Hóa ra bản kế hoạch đầu tiên của Tự Quang không chết vì thiếu ánh sáng. Nó chết vì chưa đủ xương để đứng dưới ánh sáng ấy.