Sau trọng sinh, tôi không còn cầu sinh
Chương 34: Quán Cà Phê Sau Cơn Mưa
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcDòng chữ “đã đóng cửa vĩnh viễn tám năm trước” nằm trên màn hình điện thoại giống một dòng cáo phó nhỏ. Tôi nhìn nó thêm vài giây, không phải vì cần xác nhận quán cà phê không còn tồn tại, mà vì cần nhắc mình rằng mọi thứ vừa mở ra trước mắt đều đã bị ai đó cố tình để cho chết đi rất lâu. Một địa chỉ cũ không phải chứng cứ. Một quán đã đóng cửa không thể đứng ra làm chứng. Nhưng mẹ tôi từng muốn gửi thư đến nơi đó, và một người đã sợ hãi đến mức biến mất khỏi mọi liên lạc công khai thường không biến mất mà không để lại đường lui.
Cha đứng bên kia bàn ăn, phong bì ngà đã được ông đặt lại vào trong lớp vải xám. Ông không cất ngay vào két, cũng không đưa tôi giữ. Khoảng im lặng giữa hai cha con giống bát cháo đã nguội trên bàn: vẫn còn đó, nhưng không ai muốn chạm vào. Tôi lưu lại ảnh chụp màn hình kết quả tìm kiếm, chụp cả thời gian trên máy và nguồn bản đồ, rồi tắt màn hình. Những động tác ấy khiến cha nhíu mày. Ông hiểu quá rõ thói quen lưu vết của một người làm hệ thống. Thứ từng là kỹ năng nghề nghiệp của ông, bây giờ trở thành cách con gái ông đề phòng chính ông.
“Con định đi ngay?” ông hỏi.
“Vâng.” Tôi cầm túi xách lên. “Trước khi địa chỉ này cũng bị xóa khỏi những thứ còn tìm được.”
“Quán đóng tám năm rồi, con đến đó làm gì?”
“Tìm người từng biết quán tồn tại.” Tôi dừng lại trước cửa phòng khách, quay đầu nhìn ông. “Cha đừng động vào két. Đừng chuyển thư, đừng đốt giấy, đừng gọi cho bất kỳ ai hỏi cách xử lý. Nếu cha làm vậy, con sẽ xem đó là nguy cơ hủy chứng cứ và gửi văn bản bảo toàn di vật ngay trong hôm nay.”
Mặt cha trắng đi. “Tĩnh An, cha là cha con.”
“Con biết.” Tôi nói rất khẽ. “Vì vậy con mới nói trước, không để cha phạm thêm một lỗi mà sau này không sửa được.”
Ông đứng im rất lâu. Khi tôi mở cửa, tiếng ông vọng tới từ phía sau, khàn và thấp: “Con càng ngày càng giống mẹ con.”
Tôi không quay lại. Câu ấy, nếu là nhiều năm trước, có lẽ sẽ khiến tôi mềm lòng. Đời trước tôi từng dùng mọi sợi dây tình cảm còn sót lại để cầu xin gia đình tin mình, cuối cùng chỉ siết cổ chính tôi. Đời này, nếu giống mẹ đồng nghĩa với việc không chịu ký vào một sự im lặng được mua bằng sợ hãi, thì tôi nhận.
Từ nhà cũ đến khu Bắc Lâm mất bốn mươi phút nếu đường thông. Mưa đêm qua vừa dứt, xe chạy qua những dải nước loang trên mặt đường, thành phố Lạc Thành sau cơn mưa sạch hơn một chút nhưng không sáng hơn. Tôi không gọi cho Kiều San, cũng không gọi cho Tạ Minh Trì. Tuyến di vật của mẹ vẫn quá mỏng, kéo người khác vào lúc này chỉ khiến số người biết địa chỉ tăng lên mà chưa tạo thêm giá trị chứng cứ. Trên xe, tôi mở cổng tra cứu đăng ký kinh doanh công khai, tìm bằng tên quán, địa chỉ và năm đóng cửa. “Sau Cơn Mưa” từng đăng ký dưới dạng hộ kinh doanh cá thể, chủ hộ là Nhạc Diệp, ngành nghề chính là dịch vụ cà phê và bánh ngọt. Tình trạng: ngừng hoạt động do chủ hộ đề nghị chấm dứt. Ngày chấm dứt cách hiện tại đúng tám năm ba tháng.
Tôi chụp lại từng trang, lưu vào thư mục riêng, đặt tên theo quy tắc ngày giờ. Số điện thoại đăng ký đã không còn sử dụng. Địa chỉ liên hệ sau chấm dứt bị bỏ trống. Nhưng một điểm nhỏ khiến tôi dừng lại: giấy phép cũ ghi “mặt bằng tự sở hữu”, không phải thuê. Nếu Nhạc Diệp thật sự muốn biến mất, bà có thể đóng quán, đổi số, rút khỏi hồ sơ nghề nghiệp. Nhưng một căn nhà ở số 17 hẻm Thanh Đằng không dễ tự biến khỏi bản đồ.
Hẻm Thanh Đằng nhỏ hơn tôi tưởng. Sau cơn mưa, dây điện trên cao nhỏ nước xuống mái hiên tôn, những bảng hiệu cũ bị nước rửa thành màu xám loang lổ. Số 17 nằm giữa một tiệm tạp hóa và một cửa hàng sửa điện thoại. Biển hiệu hiện tại là “Thanh Đằng In Ảnh – Photocopy – Ép Plastic”. Lớp sơn trắng phủ lên mặt tiền đã bong ở góc trái, để lộ một vệt xanh cũ hình giọt nước. Tôi đứng dưới mái hiên đối diện, mở ảnh phong bì mẹ tôi viết, so lại từng chi tiết: số nhà, nhánh hẻm, cột điện gỉ trước cửa. Địa chỉ đúng.
Tôi không bước vào ngay. Trước tiên, tôi chụp mặt tiền, biển số nhà, góc hẻm và bảng hiệu hiện tại. Sau đó tôi đi sang tiệm tạp hóa bên cạnh mua một chai nước, hỏi chủ tiệm bằng giọng của một người tìm địa chỉ cũ chứ không phải người truy chứng cứ.
“Cô cho cháu hỏi, trước đây chỗ số 17 có phải là quán cà phê Sau Cơn Mưa không ạ?”
Người phụ nữ đang xếp thuốc lá lên kệ nhìn tôi một cái. Ánh mắt bà dừng trên túi xách công sở của tôi, rồi trượt xuống đôi giày còn dính nước mưa. “Lâu rồi. Hỏi làm gì?”
“Cháu có đồ cần gửi lại cho chủ cũ.”
“Chủ cũ không bán cà phê nữa.” Bà đặt gói thuốc vào kệ, động tác chậm hơn ban nãy. “Không ai ở đây biết đâu.”
Một câu nói phủ định quá nhanh thường không nhằm trả lời, mà nhằm đóng cửa. Tôi cảm ơn, trả tiền chai nước rồi rời đi. Khi đi ngang số 17, tôi nhìn thấy trong tiệm photocopy có một cô gái trẻ đang đóng gáy tài liệu. Trên tường phía sau quầy treo một bức ảnh cũ đã phai màu: góc chụp hẹp, chỉ thấy một nửa quầy gỗ, một bình hoa cúc vàng và tấm bảng nhỏ viết bằng tay: “Sau cơn mưa, xin đừng vội đi.”
Tôi bước vào.
Chuông gió trên cửa vang lên một tiếng mảnh. Cô gái trẻ ngẩng đầu, nở nụ cười lịch sự của người làm dịch vụ. “Chị cần in tài liệu ạ?”
“Không.” Tôi lấy trong túi ra bản ảnh phong bì đã chụp, chỉ để lộ mặt ngoài, che phần chữ mẹ tôi viết phía góc trái. “Tôi muốn tìm bà Nhạc Diệp. Địa chỉ này từng được ghi là nơi nhận thư của bà ấy.”
Nụ cười của cô gái khựng lại rất nhanh. Nếu không phải tôi đã quen nhìn những khoảng lệch nhỏ trong nét mặt người khác, có lẽ sẽ bỏ qua. Cô đặt tập giấy xuống, giọng vẫn mềm: “Chị nhầm rồi. Ở đây không có ai tên vậy.”
“Vậy quán cà phê Sau Cơn Mưa trước đây do ai mở?”
“Em không rõ. Em thuê lại mặt bằng.”
“Mặt bằng này trong đăng ký cũ là tự sở hữu.” Tôi nhìn vào mắt cô. “Nếu em thuê lại, có hợp đồng thuê. Tôi không cần xem hợp đồng, chỉ cần em chuyển giúp một câu: người có thư của Tô Vãn Thanh đã đến.”
Tên mẹ tôi rơi xuống căn phòng nhỏ như một vật sắc. Phía sau tấm rèm vải ngăn lối cầu thang, có tiếng cốc chạm vào đĩa. Cô gái trẻ lập tức quay đầu. Sự hoảng hốt ấy không lớn, nhưng đủ để xác nhận điều tôi cần.
“Tôi không đến để ép ai làm chứng hôm nay,” tôi nói trước khi cô kịp phủ nhận. “Tôi chỉ muốn trả một món nợ thư tín đã bị giữ lại mười mấy năm.”
Tấm rèm sau quầy được vén lên. Người phụ nữ bước ra không giống hình dung ban đầu của tôi về một cựu thư ký pháp lý từng làm trong nhóm sáng lập Vân Lưu. Bà mặc áo len màu nâu nhạt, tóc buộc thấp, khuôn mặt gầy và đôi mắt rất tĩnh. Nhưng chính sự tĩnh ấy khiến tôi nhận ra bà đã nhìn thấy quá nhiều chuyện không nên nhìn. Người thật sự sống kín không phải người cúi đầu tránh ánh mắt, mà là người đã luyện được cách nhìn thẳng nhưng không để ai bước vào.
“Cô là con gái Vãn Thanh,” bà nói.
Không phải câu hỏi.
Tôi gật đầu. “Lâm Tĩnh An.”
Cô gái trẻ biến sắc. Người phụ nữ đặt tay lên vai cô, rất nhẹ. “Dĩ Chu, con lên trên đi.”
“Mẹ…”
“Lên trên.” Giọng bà không cao, nhưng không cho phép thương lượng.
Cô gái tên Dĩ Chu nhìn tôi thêm một lần rồi đi vào sau rèm. Tôi nghe tiếng bước chân lên cầu thang, mỗi nhịp đều có vẻ chần chừ. Khi trong tiệm chỉ còn hai người, Nhạc Diệp xoay tấm bảng “đang mở cửa” thành “tạm nghỉ”, rồi kéo ghế ở góc quầy ra.
“Cô không nên đến đây.”
Tôi ngồi xuống đối diện bà. “Mẹ tôi từng muốn bà nhận được thư.”
“Và lá thư không đến.” Bà nhìn tấm ảnh phong bì trong tay tôi. “Có những việc không đến được nơi cần đến, nghĩa là người sống sót nên hiểu đó là điểm dừng.”
“Mẹ tôi không viết thư để tạo một điểm dừng.” Tôi đặt điện thoại úp xuống bàn, không bật ghi âm. “Bà từng là thư ký pháp lý của nhóm sáng lập Vân Lưu. Năm 2009, mẹ tôi có một thỏa thuận góp vốn sáng lập và mã đối chiếu C-17. Tôi không cần bà kể toàn bộ. Tôi cần biết thứ đó có thật hay không.”
Nhạc Diệp không trả lời ngay. Bên ngoài hẻm, tiếng nước từ mái hiên nhỏ xuống nền xi măng đều đều. Bà nhìn tôi rất lâu, như nhìn xuyên qua tôi để tìm một bóng người khác. “Cô giống mẹ cô ở chỗ luôn nghĩ chỉ cần giấy còn đó, người ta sẽ phải thừa nhận.”
“Không.” Tôi đáp. “Tôi giống bà ấy ở chỗ biết giấy có thể bị xóa, nên phải tìm bản sao, người chứng kiến và chuỗi lưu vết trước khi đưa nó ra ánh sáng.”
Khóe mắt bà khẽ động. Đó không phải đồng ý, chỉ là một vết nứt rất nhỏ trên lớp im lặng. Tôi không vội. Những người đã im lặng nhiều năm thường không bị thuyết phục bằng cảm xúc. Họ chỉ mở miệng khi nhìn thấy người đối diện hiểu cái giá của lời nói.
“Tống Kiều Dương từng gặp cha tôi sau tang lễ mẹ tôi.” Tôi nói tiếp, từng chữ rõ ràng. “Ông ta dùng danh dự của mẹ tôi để khiến cha tôi im lặng. Nếu bà không nói vì sợ ông ta, tôi hiểu. Nhưng nếu bà im lặng vì nghĩ chuyện này chỉ liên quan đến người đã chết, thì không phải. Nó vẫn đang được dùng để chuyển quyền lực, che giấu cổ phần và biến người khác thành vật tế.”
Khi tôi nhắc đến tên Tống Kiều Dương, ánh mắt Nhạc Diệp lập tức chuyển về phía cầu thang. Chỉ một cái liếc rất nhanh, nhưng đủ để tôi hiểu trọng tâm của nỗi sợ không nằm ở bản thân bà. Nó ở cô gái vừa được gọi lên lầu.
“Đừng nhắc tên đó trong nhà tôi.” Bà nói.
“Dĩ Chu là con gái bà?”
Bàn tay bà siết lại trên mép bàn. “Cô điều tra tôi?”
“Tôi tra hồ sơ công khai của quán. Còn cái tên Dĩ Chu là bà vừa gọi.” Tôi không né ánh mắt bà. “Tôi không dùng người thân để ép bà. Tôi cũng không muốn ai trở thành điểm yếu của tôi thêm lần nào nữa.”
Bà bật cười rất nhẹ, nhưng tiếng cười không có chút vui vẻ nào. “Cô nói giống một người chưa từng bị ép đến tận cửa.”
“Tôi từng bị ép đến tận cửa rồi.” Tôi nhìn những vệt mưa khô trên nền gạch. “Chỉ là lần này tôi không mở cửa xin họ thương hại.”
Căn phòng yên xuống. Nhạc Diệp quay đầu nhìn bức ảnh cũ trên tường, nơi tấm bảng viết tay vẫn còn một nửa câu sau cơn mưa. “Năm đó Vãn Thanh cũng ngồi ở chỗ cô đang ngồi. Bà ấy nói nếu tất cả bản chính đều bị kiểm soát, chỉ cần có một người còn nhớ quy trình lưu hồ sơ thì sự thật vẫn chưa chết. Tôi đã tin bà ấy một lần.”
Tim tôi đập mạnh hơn, nhưng giọng vẫn giữ nguyên. “Rồi sao?”
“Rồi tôi mất công việc, mất số điện thoại, mất bạn bè trong ngành. Con gái tôi khi đó mới học tiểu học. Có người gửi ảnh con bé đi học về vào điện thoại của tôi.” Bà quay lại nhìn tôi. “Cô muốn tôi nói thật. Tôi cũng từng muốn. Nhưng mỗi câu thật đều có một địa chỉ nhận hậu quả. Cô có chịu thay con tôi nhận không?”
Tôi không trả lời bằng lời hứa rẻ tiền. Tôi không thể bảo vệ Dĩ Chu chỉ bằng câu “tôi sẽ cố”. Đó là kiểu lời hứa đời trước tôi từng tin quá nhiều. Tôi chỉ mở sổ, viết xuống ngày giờ, địa điểm, tên quán cũ, tên người trước mặt và câu bà vừa nói: “mỗi câu thật đều có một địa chỉ nhận hậu quả”. Sau đó tôi gấp sổ lại.
“Hôm nay tôi không yêu cầu bà làm chứng.” Tôi nói. “Tôi chỉ để bà biết lá thư chưa chết. Bản gốc vẫn còn. Tôi sẽ không dùng tên bà nếu chưa có sự đồng ý hoặc chưa có biện pháp bảo vệ người thân bà. Nhưng nếu bà từng giữ đường dẫn đến hồ sơ C-17, tôi sẽ tìm ra. Cách tốt nhất để Dĩ Chu không bị kéo vào không phải là để sự thật nằm trong tay một mình bà, mà là để nó nằm trong một chuỗi chứng cứ đủ rộng khiến không ai có thể bịt miệng bằng một đứa con gái.”
Nhạc Diệp nhìn tôi. Lần này, ánh mắt bà không còn chỉ là đề phòng. Nó có thêm thứ gì đó gần với đau lòng, nhưng không mềm đi. “C-17 không phải tỷ lệ cổ phần.”
Tôi ngừng thở trong một nhịp.
Bà đứng dậy, kéo tấm bảng “tạm nghỉ” về vị trí “đang mở cửa”. “Cô nghe đến đó là đủ. Đừng đến đây nữa.”
“C-17 là gì?”
“Là lý do mẹ cô không kịp đến cuộc hẹn.” Bà mở cửa tiệm. Gió ẩm ngoài hẻm lùa vào, làm chuông gió rung một tiếng ngắn. “Đi đi, Lâm Tĩnh An. Nếu cô thật sự giống Vãn Thanh, cô càng nên biết người chết không sợ bị trả thù. Người sống mới sợ.”
Tôi đứng dậy, để lại trên bàn một tấm danh thiếp không ghi chức vụ ở Vân Lưu, chỉ có một địa chỉ email mới lập và một số điện thoại phụ. “Khi bà muốn gửi thứ gì, đừng gửi đến số chính của tôi. Đừng dùng mạng trong nhà. Và đừng tin bất kỳ ai nói rằng tôi đã bảo bà giao bản gốc.”
Bà không nhận danh thiếp. Nhưng khi tôi bước ra cửa, bà cũng không ném nó đi.
Mưa đã tạnh hẳn. Hẻm Thanh Đằng sau cơn mưa có mùi xi măng ẩm, khói xe và cà phê cũ từ một quán nào đó ở đầu đường. Tôi đi chậm qua vũng nước trước cửa, dùng mặt kính cửa hàng sửa điện thoại bên cạnh để nhìn lại phía sau. Nhạc Diệp đứng trong tiệm, một tay đặt lên rèm che cầu thang. Trên tầng hai, bóng cô gái trẻ thấp thoáng sau lớp kính mờ.
Tôi vừa định cất điện thoại thì trong mặt kính phản chiếu xuất hiện một người đàn ông đứng bên kia đường. Áo khoác đen, mũ lưỡi trai kéo thấp, tay cầm điện thoại dựng thẳng về phía số 17. Ông ta không nhìn biển hiệu, cũng không nhìn dòng xe. Ống kính hướng đúng vào cửa tiệm tôi vừa bước ra.
Tôi không quay đầu. Tôi cúi xuống buộc lại dây giày, dùng góc camera trước của điện thoại chụp ngược qua mặt kính cửa hàng. Biển số chiếc xe đỗ sát lề bị nước mưa làm nhòe một nửa, nhưng bóng người cầm máy hiện khá rõ.
Đúng lúc đó, điện thoại rung lên.
Tin nhắn đến từ Tạ Minh Trì.
“Đừng quay đầu. Người bên kia đường đã theo cô từ cổng nhà họ Lâm.”
