Bỏ qua nội dung

Sau trọng sinh, tôi không còn cầu sinh

Chương 33: Lá Thư Không Được Gửi

Chương 33: Lá Thư Không Được Gửi

Tôi lùi về phòng cũ trước khi cha quay người lại. Cánh cửa gỗ khép gần hết, chỉ để lại một đường tối hẹp đủ cho tiếng khóa két vọng ra rõ hơn tiếng mưa ngoài cửa sổ. Một tiếng kim loại khô khốc, rồi cuốn từ điển kỹ thuật cũ được đẩy trở lại chỗ cũ trên giá sách. Nếu không tận mắt nhìn thấy, tôi sẽ không bao giờ biết phía sau lớp bụi và những trang giấy đã ố ấy là một chiếc két âm tường. Căn nhà này giống cha tôi hơn tôi tưởng: bề mặt cũ kỹ, im lặng, bên trong giấu quá nhiều thứ không chịu thừa nhận.

Tôi không mở lại đoạn video vừa quay. Nó chỉ chứng minh cha từng mở két và cầm một chiếc chìa khóa có ký hiệu C-17. Nó không chứng minh mẹ tôi từng có cổ phần, không chứng minh Tống Kiều Dương đã ép ai, càng không thể dùng trước hội đồng như vật chứng hợp pháp. Đời trước, tôi từng bị nghiền nát bởi một đoạn camera bị cắt ghép. Đời này, tôi hiểu rõ hơn ai hết: hình ảnh không có chuỗi chứng cứ chỉ là một con dao hai lưỡi.

Sáu giờ mười, ngoài bếp có tiếng nước chảy. Khi tôi bước ra, cha đang đứng trước nồi cháo trắng sôi quá lửa. Ông tắt bếp, lau vệt cháo tràn trên mặt bếp rất lâu, như thể chỉ cần lau sạch vết bẩn ấy, đêm qua cũng có thể biến mất khỏi căn nhà này.

“Ăn chút đi rồi về,” ông nói, không nhìn tôi.

Tôi kéo ghế ngồi xuống. “Con thấy chiếc chìa khóa.”

Bàn tay cha đặt trên nắp nồi dừng lại. Không có tiếng mắng, không có lời phủ nhận lập tức. Sự im lặng của ông lần này nặng hơn đêm qua, bởi cả hai chúng tôi đều biết nếu ông còn nói không biết, lời nói ấy sẽ không còn đủ hình dạng để che bất cứ thứ gì nữa.

“Con không nên rình cha,” ông nói sau một lúc.

“Cha không nên giấu di vật của mẹ khỏi con.” Tôi đặt điện thoại lên bàn, màn hình úp xuống, không bật video. “Con chưa dùng nó để ép cha. Con chỉ muốn đọc lá thư trong phong bì xám.”

Sắc mặt ông thay đổi rất nhanh. “Con đã thấy cả thư?”

“Con thấy một phong bì chưa bóc. Nếu đó là thư mẹ để lại, con có quyền biết.”

Cha xoay người lấy bát trong tủ. Tiếng sứ chạm nhau khẽ mà chói tai. “Lá thư đó không gửi cho con.”

“Nó cũng chưa từng đến tay người nhận.”

Ông đặt bát xuống mạnh hơn cần thiết. “Tĩnh An, có những chuyện không biết sẽ an toàn hơn.”

“Mười năm trước, cha cũng nói câu này với mẹ phải không?” tôi hỏi. “Không biết sẽ an toàn hơn. Không ký sẽ nguy hiểm hơn. Không tranh sẽ còn sống yên hơn.”

Môi cha run nhẹ. “Con không biết năm đó xảy ra chuyện gì.”

“Đúng. Vì cha giấu.”

“Lá thư đó mẹ con viết cho Nhạc Diệp,” ông nói rất thấp. “Bà ấy chưa kịp gửi.”

Dù đã đoán trước, lồng ngực tôi vẫn thắt lại. Tên Nhạc Diệp không còn là một dòng chỉ dẫn mờ trong mảnh giấy, cũng không còn là cái tên cần tránh gọi vội. Bà ta từng là người mẹ tôi muốn tìm đến trước khi mọi thứ bị cắt đứt.

“Con muốn đọc.”

“Không được.” Cha đáp ngay. “Cha đã giữ nó từng ấy năm không phải để con mang nó đi đâm vào Tống Kiều Dương. Con không hiểu ông ta có thể làm gì đâu.”

“Con hiểu người như ông ta làm gì với người không có chứng cứ.” Giọng tôi bình tĩnh hơn tôi tưởng. “Con đã trải qua một lần rồi.”

Cha cau mày, như thể không hiểu nửa sau câu nói ấy. Tôi không giải thích. Có những vết thương không thể đưa ra làm lý lẽ, vì người nghe sẽ chỉ coi đó là một cách nói quá. Tôi đứng dậy, lấy sổ tay trong túi xách đặt lên bàn. “Cha có hai lựa chọn. Một là để con đọc thư, chụp lại phong bì và những thông tin cần bảo toàn. Hai là con rời khỏi đây, lập tức yêu cầu luật sư gửi văn bản bảo toàn di vật của mẹ, ghi rõ cha đang giữ tài liệu liên quan mã VL-SHREG/2009-C-17.”

“Con đang uy hiếp cha?”

“Con đang ngăn cha tiếp tục tự lừa mình rằng giấu đi là bảo vệ con.”

Cha nhìn tôi rất lâu. Cuối cùng, ông quay lưng đi vào phòng làm việc. Tôi không đi theo. Tôi chỉ bật ứng dụng ghi âm, đặt điện thoại trên bàn. Tin tưởng không thể thay thế quy trình.

Ba phút sau, cha trở ra cùng phong bì vải xám. Bên trong là một phong thư màu ngà đã ngả vàng, mép dán còn nguyên, không tem, không dấu bưu điện. Người nhận được viết bằng nét chữ của mẹ: Nhạc Diệp. Bên dưới là một địa chỉ rất nhỏ: quán cà phê Sau Cơn Mưa, số 17 hẻm Thanh Đằng, khu Bắc Lâm. Góc trái phong bì có dòng chữ viết rồi gạch đi: “Nếu tôi không đến…”

Tôi đưa tay ra. Cha lập tức giữ chặt phong bì.

“Chỉ đọc ở đây,” ông nói. “Không mang đi.”

“Được.” Tôi rút một đôi găng tay mỏng trong túi xách. Cha nhìn động tác ấy, ánh mắt thoáng sững lại. Có lẽ ông chợt nhận ra tôi đã chuẩn bị cho cả người thân của mình như chuẩn bị trước một nhân chứng có khả năng đổi lời.

Phong bì được mở bằng dao rọc giấy nhỏ. Khi tờ thư được rút ra, mùi giấy cũ lan ra rất nhẹ. Bức thư chỉ có hai trang, đề ngày mười bảy tháng sáu năm 2009. Tôi nhìn con số ấy, rồi nghĩ đến ký hiệu C-17 trên chiếc chìa khóa. Ngày mười bảy. C-17. Những mảnh rời rạc bắt đầu tìm thấy nhau trong im lặng.

Tôi đọc chậm. Mẹ viết cho Nhạc Diệp rằng nếu nhận được thư này thì đừng liên hệ bằng số cũ, vì nhóm pháp lý nội bộ đã bị người của Tống Kiều Dương kiểm soát. Bà viết rằng thỏa thuận góp vốn sáng lập năm 2009 không thể chỉ còn trong tay một người, rằng phần quyền lợi của bà đang bị gọi thành “tư vấn kỹ thuật” để dễ xóa khỏi danh sách đăng ký. Đến đoạn giữa trang, nét mực đậm hơn hẳn: “Tôi không ký xác nhận từ bỏ. Bất kỳ văn bản nào nói tôi đã chuyển nhượng toàn bộ quyền lợi sau ngày này đều không phải ý chí của tôi.”

Ngón tay tôi dừng trên câu ấy. Căn bếp yên lặng đến mức tôi nghe được tiếng cha thở. Ông đứng đối diện, một tay vịn vào thành bàn. Khuôn mặt ông không còn chút máu.

“Cha đã đọc thư này chưa?” tôi hỏi.

Ông lắc đầu rất khẽ. “Không. Mẹ con dặn nếu bà ấy không kịp gửi, cha chỉ được giữ. Đừng mở. Đừng hỏi.”

“Vậy tại sao tối qua cha lại lấy nó ra?”

Ông không trả lời. Tôi nhìn xuống trang thứ hai. Ở giữa trang, mẹ nhắc đến một bản đối chiếu mang ký hiệu C-17 và “mười hai phần quyền biểu quyết tạm treo cho đến khi hoàn tất đăng ký”. Tôi không vội kết luận đó là mười hai phần trăm hay một cách ghi nội bộ khác. Một chữ trong thư không đủ để đòi lại cổ phần. Nhưng nó đủ để chứng minh đây không phải vài tờ tư vấn vô giá trị, cũng không phải ảo tưởng của người đã mất.

Tôi lấy điện thoại lên. Cha lập tức đè tay lên mép thư. “Không chụp.”

“Con cần lưu lại.”

“Nếu con lưu trong máy, người ta sẽ biết.”

“Vậy con chụp phong bì, không chụp toàn thư. Con ghi trích yếu bằng tay, rồi niêm lại trước mặt cha.” Tôi ngước mắt nhìn ông. “Cha từng là kỹ sư hệ thống. Cha biết dữ liệu sống sót nhờ bản sao. Một chứng cứ chỉ có một bản luôn là chứng cứ đã chết một nửa.”

Sau cùng, ông rút tay khỏi phong bì, nhưng vẫn không để tôi chụp nội dung thư. Tôi không ép. Ép thêm lúc này chỉ làm ông đóng két lại. Tôi chụp phong bì, địa chỉ, mép giấy có ngày tháng và dòng mở đầu. Sau đó, tôi ghi nguyên văn ba câu quan trọng vào sổ tay: không ký xác nhận từ bỏ, thỏa thuận góp vốn sáng lập năm 2009, mã đối chiếu C-17. Mỗi chữ viết xuống đều giống một chiếc đinh nhỏ đóng vào tấm ván mục che trước sự thật.

“Năm đó Tống Kiều Dương gặp cha mấy lần?” tôi hỏi.

Cha khựng lại. “Tĩnh An…”

“Con không hỏi cha đã ký gì. Chưa phải hôm nay.” Tôi đóng sổ, đặt bút xuống. “Con chỉ hỏi mấy lần.”

Ông nhìn bức thư trong tay, rồi nhìn bát cháo đã nguội. “Hai lần trước khi mẹ con mất. Một lần sau tang lễ.”

“Sau tang lễ, ông ta nói gì?”

“Ông ta nói nếu chuyện cổ phần bị đào lên, danh dự của mẹ con sẽ bị kéo xuống cùng.” Giọng cha khàn đi. “Ông ta nói bà ấy đã nhận tiền tư vấn, giấy tờ không rõ ràng, nếu tranh chấp sẽ thành tham lam. Lúc đó con mới vào đại học. Cha…”

“Cha chọn tin ông ta.”

Ông không phản bác. Sự im lặng lần này không còn là phủ nhận, mà là một dạng thú nhận yếu ớt chưa đủ can đảm thành lời.

Tôi đứng dậy. “Con cần tìm Nhạc Diệp.”

“Không.” Cha gần như bật ra. “Con không được tìm bà ấy.”

“Mẹ đã muốn tìm bà ấy.”

“Nhạc Diệp biến mất không phải vì bà ấy thích sống kín.” Cha siết phong bì trong tay. “Những người còn lại năm đó, không ai thật sự bình yên cả.”

Tôi cầm điện thoại lên, nhập địa chỉ trên phong bì vào bản đồ. Tín hiệu mạng trong khu nhà cũ yếu, vòng tròn tải quay rất lâu. Cuối cùng, kết quả hiện ra: Quán cà phê Sau Cơn Mưa, số 17 hẻm Thanh Đằng, khu Bắc Lâm. Dòng trạng thái bên dưới ngắn ngủi đến lạnh người: đã đóng cửa vĩnh viễn tám năm trước.

Tôi nhìn dòng chữ ấy, rồi nhìn phong bì chưa từng được gửi. Mẹ đã viết thư cho người có thể giữ chìa khóa sự thật. Lá thư không đến nơi. Quán cà phê cũng không còn. Nhưng địa chỉ đã tồn tại, và mọi thứ từng tồn tại đều có khả năng để lại dấu vết. Đời trước, tôi cầu xin người sống nói thật. Đời này, nếu người sống còn sợ, tôi sẽ để những nơi đã chết lên tiếng trước.