Bỏ qua nội dung

Huyen Menh

Chương 93: Một Nửa Sự Thật - Huyền Thạch Ẩn Cư

Chương 93: Một Nửa Sự Thật – Huyền Thạch Ẩn Cư

Câu nói ấy vừa rơi xuống, khe đá phía bắc bỗng tối lại. Không phải bóng hòm che nữa, mà giống như có người ở bên kia đưa tay khép một cánh cửa vô hình, chỉ để lại một đường sáng mảnh bằng sợi tóc. Mùi mực mới theo gió luồn vào, lạnh đến mức lồng ngực ta cũng như bị nhúng qua nước đá. A Mộc đứng cạnh ta, chiếc đèn trong tay rung rất nhẹ, nhưng hắn không lùi. Hắn đã sợ đến mức môi không còn sắc máu, vậy mà bàn tay cầm đèn vẫn giữ đúng góc nghiêng ban nãy.

“Không ai đáp lời,” ta nói.

Giọng nam sau khe cười khẽ. Nó không già như giọng sau cửa nam, cũng không non như tiếng trẻ con dụ Đàm Sinh. Âm sắc ấy ôn hòa, sạch sẽ, thậm chí còn có vẻ lễ độ, giống một thư lại đã quen ngồi sau bàn gỗ, chấm mực, đợi người khác tự đưa văn thư tới trước mặt mình. “Không đáp cũng là một cách đáp. Các vị đã mở rìa bắc, lại không muốn biết đường về nằm ở đâu sao?”

Vân Chi dùng kẹp bạc đè mảnh thẻ ngọc xuống nền, không để nó trượt về phía A Mộc. Nàng nhìn dòng chữ đỏ sẫm bên trên, giọng lạnh đi: “Nó bảo đem người đứng ngoài cuộc đến rìa bắc. Nếu chúng ta kéo A Mộc qua đó, hắn sẽ từ người cầm đèn biến thành người chứng.”

“Không chỉ người chứng,” ta nói. Dấu nửa vầng trăng gãy trên cổ tay vẫn nóng từng nhịp, nhưng lần này nhịp nóng không hướng về hòm đá mà hướng thẳng vào khe bắc. “Văn thư thích nhất là đổi tên gọi thành thân phận. Nó đã ghi nhận người cầm đèn, sau đó muốn chúng ta tự tay đem người ấy đặt vào vị trí rìa. Một khi người và vị trí trùng nhau, câu chưa hoàn chỉnh sẽ thành điều kiện thật.”

A Mộc khàn giọng: “Thiếu chủ, vậy ta đứng yên ở đây.”

“Đứng yên cũng không đủ.” Ta nhìn chiếc đèn trong tay hắn. “Nó cần thứ ngươi mang, chứ không nhất định cần thân ngươi. Chúng ta chỉ đưa ánh đèn qua đó.”

Giọng nam sau khe lại bật cười, tiếng cười mỏng như giấy bị vuốt phẳng. “Một nửa đúng.”

Ba chữ ấy khiến Lục Sùng đổi sắc mặt. Ông nhìn khe bắc, môi run lên một cái rất nhỏ, như vừa nghe lại lời nào đó từ rất nhiều năm trước. “Hắn từng nói câu này.”

Ta không quay đầu. “Ai?”

“Thẩm tiên sinh.” Lục Sùng nuốt khan. “Khi trưởng bối Lục gia hỏi Tô thị có thật chịu lập khế hay không, hắn nói: lời trên giấy chỉ là một nửa đúng, nửa còn lại phải giấu ở rìa, nếu không người ngoài đọc thấy sẽ phá cục. Khi đó không ai hỏi tiếp. Chúng ta đều tưởng hắn đang bảo vệ bí mật của hai nhà.”

Sau khe đá, giọng nam ôn hòa nói: “Lục công tử năm xưa cuối cùng cũng nhớ được một chút. Đáng tiếc vẫn chỉ là một nửa.”

Hòm đá dưới tay Thanh Hành đột nhiên nặng xuống. Thanh Hành bật ho, hai cánh tay run bần bật, nhưng vẫn nghiến răng giữ nó không sụp hẳn. Đàm Sinh bịt mắt đứng bên cạnh hắn, nghe tiếng ho liền nghiêng người muốn đỡ, nhưng lại không dám chạm vào hòm. Thanh Hành cười khàn: “Đừng đỡ ta. Đỡ sai chỗ thì lát nữa cả hai cùng nằm xuống.”

Vân Chi lập tức rút hai tờ giấy thuốc, gấp thành hình nêm mỏng rồi nhét vào khe dưới hòm đá. Giấy vừa chạm nền đã cháy thành màu xanh sẫm, không nâng được hòm, nhưng làm lực rơi chậm lại một nhịp. Chỉ một nhịp ấy cũng đủ. Ta tháo vỏ kiếm, đặt ngang qua nền, đầu vỏ hướng về rìa bắc. “A Mộc, đặt đèn lên vỏ kiếm. Tay không rời cán đèn, chân không bước qua bóng hòm.”

A Mộc làm theo. Khi đáy đèn chạm vào vỏ kiếm, lửa trong đèn bỗng bị kéo dài ra, một nửa chiếu lên chữ Thẩm dưới hòm, một nửa trườn theo vỏ kiếm về phía khe bắc. Bóng của A Mộc bị giữ lại sau lưng ta, nhưng bóng của ngọn lửa thì vượt qua rìa. Dòng chữ đỏ trên thẻ ngọc rung lên, nét “người cầm đèn” nhòe đi như không biết nên bắt lấy thân người hay ánh sáng.

Giọng nam chậm rãi nói: “Khéo lắm. Nhưng các vị quên một điều. Đèn không tự cầm mình.”

Ngay khi chữ cuối cùng vang lên, trên mặt thẻ ngọc hiện thêm một nét nhỏ, sắc như đầu kim. Nét ấy không viết tên đầy đủ, chỉ kéo ra một chữ “Mộc” mờ mờ, như muốn dùng chính cách gọi thân thuộc nhất để câu lấy A Mộc. Ta lập tức úp bàn tay mang dấu nửa vầng trăng gãy lên thẻ. Cơn đau lạnh xé thẳng từ cổ tay lên vai, trước mắt ta tối sầm, nhưng nét chữ kia bị chặn lại nửa đường. Nó không biến mất, chỉ kẹt dưới lòng bàn tay ta, giãy lên từng đợt như con vật sống.

“Đừng gọi tên hắn,” ta gằn giọng. “A Mộc, nói lại.”

A Mộc run đến mức răng va vào nhau, nhưng vẫn ép được tiếng nói ra khỏi cổ họng: “Ta chỉ cầm đèn. Ta không đến rìa. Ta không chứng gì. Ta không nợ gì.”

Vân Chi cúi xuống, dùng kẹp bạc gạt chấm son giả trên mép rãnh lệch thêm nửa tấc. “Nếu muốn nửa còn lại, dùng dấu của người viết. Văn thư do ai lập, để người đó tự chứng.”

Lời nàng vừa dứt, khe bắc mở rộng thêm một gang tay. Gió mực tràn ra mạnh hơn, cuốn tro đen dưới hòm thành một đường xoáy. Nhưng sau khe vẫn không phải lối ra. Đằng sau phiến huyền thạch là một gian đá rất hẹp, hẹp đến mức chỉ đủ đặt một bàn thấp, một nghiên mực và nửa giá sách ăn sâu vào vách. Trên bàn có một cây bút gãy làm đôi. Nửa cán bút nằm trong nghiên, đầu lông vẫn ướt, từng giọt mực rơi xuống mặt đá mà không khô. Phía sau bàn không có người, chỉ có một bóng ngồi nghiêng, thiếu mất nửa thân bên trái.

Đàm Sinh bỗng thở dốc. Dù bịt mắt, hắn vẫn như nhìn thấy thứ bên trong. “Không phải trẻ con.”

Giọng trẻ con dưới hòm cười rúc rích, nhưng tiếng cười ấy lần này vọng từ gian đá phía bắc ra, lẫn vào giọng nam thành một âm sắc méo mó. Ta chợt hiểu vì sao từ đầu đến giờ nó thay đổi tuổi tác liên tục. Đây không phải một hồn phách trọn vẹn. Đây là nửa ý niệm bị để lại trong văn thư, có thể mượn giọng người bị nợ, người ký khế, người chết dưới hòm, nhưng không có mặt thật của mình.

“Thẩm tiên sinh,” ta nói, cố giữ hơi thở ổn định, “ngươi không ở đây.”

Bóng sau bàn khẽ nghiêng đầu. “Một nửa đúng.”

“Ngươi chỉ để lại nửa dấu, nửa bút, nửa lời. Phần còn lại đi theo đường nào?”

Lần này hắn không cười nữa. Mực trong nghiên sôi lên lặng lẽ, không bắn ra ngoài, chỉ dâng thành một mặt gương đen. Trong gương hiện thoáng qua một hành lang dài, hai bên treo thẻ gỗ, trên mỗi thẻ đều có họ của một nhà từng mượn đường qua Huyền Thạch Ẩn Cư. Ta nhìn thấy Lục, Tô, Thẩm, rồi còn một chữ khác bị vết mực che mất. Dấu nửa vầng trăng gãy trên cổ tay ta nóng rát, như muốn bắt ta nhìn kỹ chữ ấy. Ta lập tức dời mắt. Nếu một cái tên bị cố ý che, việc đọc nó ra lúc này chính là tự dâng cổ vào thòng lọng.

Lục Sùng run giọng: “Năm đó… không chỉ Lục gia và Tô thị?”

“Câu hỏi này cũng chỉ đúng một nửa,” giọng nam đáp. “Lục gia muốn đường lui. Tô thị muốn giấu một người. Còn kẻ cầm bút muốn gì, các vị chưa từng hỏi.”

Vân Chi siết kẹp bạc. “Ngươi muốn người chứng.”

“Ta muốn người sống sót nhớ đúng.”

Câu ấy làm cả gian đá chìm xuống. Trong khoảnh khắc, tiếng gân đá chuyển động, tiếng hòm nghiến nền, tiếng Thanh Hành thở dốc đều trở nên xa lạ. Người sống sót nhớ đúng. Không phải người chết kêu oan, cũng không phải kẻ lập bẫy khoe công. Nếu lời này là thật, vậy mọi dòng chữ dưới hòm từ trước đến nay đều chỉ đưa chúng ta tới một nửa sự thật. Nhưng nếu nó là giả, thì nó là cái móc sắc nhất, vì nó đánh thẳng vào phần chúng ta không thể bỏ qua.

Ta hỏi: “Người sống sót là ai?”

Bóng sau bàn không trả lời ngay. Nửa cây bút trong nghiên tự nâng lên, đầu bút chạm vào vách đá phía sau. Nó viết rất chậm, mỗi nét đều khiến hòm đá dưới tay Thanh Hành nặng thêm một phần. Thanh Hành quỵ một gối xuống, máu lại trào qua kẽ môi. Đàm Sinh không tháo vải, nhưng bàn tay mò được cổ tay Thanh Hành, giữ chặt như sợ người kia tan mất. A Mộc muốn kéo đèn về, ta lập tức lắc đầu. “Chưa được. Kéo bây giờ, chữ sẽ đóng lên ngươi.”

Nét bút cuối cùng dừng lại. Trên vách không hiện tên người, mà hiện một câu thiếu mất nửa sau: “Năm ấy, Tô Diên không phải người duy nhất…”

Mực chảy xuống, nuốt mất phần còn lại.

Lục Sùng lùi nửa bước, mặt xám như tro. Giọng nam sau khe bắc lại mềm xuống, gần như thương hại: “Muốn biết nửa sau, hãy để người từng mở mắt đi vào Ẩn Cư.”

Đàm Sinh cứng đờ.

Dải vải che mắt hắn vốn đã im từ lâu, lúc này bỗng thấm ra một vệt mực đen. Từ sau lớp vải, giọng trẻ con khẽ gọi, không còn gọi A Sinh nữa, mà gọi bằng một cái tên mà từ đầu đến giờ chưa ai nói ra: “Lục Sinh, đến lượt ngươi nhớ rồi.”