Chương 91: Người Đứng Ngoài Cuộc - Huyền Thạch Ẩn Cư
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 91: Người Đứng Ngoài Cuộc – Huyền Thạch Ẩn Cư
Giọng trẻ con ấy vang lên từ dưới hòm đá, trong trẻo đến mức không giống thứ nên tồn tại ở nơi này. Nó không vọng từ sau cửa nam, cũng không vọng từ hành lang bị gân đá khóa lại, mà bật thẳng lên dưới lòng bàn chân chúng ta, như có một đứa trẻ đang áp mặt vào mặt đá lạnh, kiên nhẫn gõ từ rất lâu. Đàm Sinh run bắn, hai tay đã đặt lên dải vải che mắt. Vân Chi lập tức đè cổ tay hắn xuống, lực không mạnh nhưng đúng chỗ, khiến hắn đau đến hít vào mà không kéo được vải. Nàng nói: “Ngươi tự buộc thì chỉ ngươi được tự tháo, nhưng trước khi hiểu câu vừa rồi, tháo ra là giao mắt cho cửa.”
Ta không đáp tiếng gọi “ca ca”. Cửa nam từng dùng tên, dùng nợ, dùng ký ức để kéo người; một tiếng thân thuộc càng ngọt càng đáng sợ. Ta nhìn hòm đá dưới tay Thanh Hành. Sau tiếng gõ kia, những đường sáng xám quanh đá không tản ra nữa mà chậm rãi tụ về một góc, giống nước bị hút xuống một lỗ nhỏ. Thanh Hành mặt cắt không còn giọt máu, môi dính vệt đỏ mới, nhưng hắn vẫn cắn răng giữ hòm. “Nó nói với ai?” hắn khàn giọng hỏi. Ta đáp: “Với người muốn nhận nhất.”
Đàm Sinh siết dải vải đến khớp tay trắng bệch. “Nếu đó là người ta từng bỏ lại thì sao?” Giọng hắn vỡ ra ở chữ cuối. Ta quay sang hắn, cố giữ giọng bình ổn. “Nếu ngươi từng bỏ lại ai, việc đầu tiên ngươi phải làm là sống đủ tỉnh để nhớ đúng người ấy, không phải để một cái hòm đá dạy ngươi cách chuộc lỗi.” Hắn run thêm một nhịp, nhưng tay rốt cuộc rời khỏi nút vải. Vân Chi thở ra rất nhẹ, rồi dùng kẹp bạc gạt mảnh vải chữ Diên xa khỏi mép hòm nửa tấc. “Hàng chữ mặt sau chưa đọc hết. Nhưng ai đọc cũng phải cẩn thận. Nó nằm ngay trong vùng mạch phụ.”
Ta cúi xuống. Dòng chữ “đường lui không ở sau lưng, cũng không ở sau cửa” đã lộ rõ dưới lớp chỉ mục. Phần cuối bị tro đen dính chặt, như cố ý giấu lại đến khi có tiếng gõ từ hòm đá. Vân Chi vừa đưa giấy thuốc tới, tro lập tức co lại thành một điểm nhỏ, muốn chui xuống khe đá. Ta dùng sống kiếm chặn trước, không cho nó rơi xuống. Tro đập vào kiếm, lạnh buốt truyền ngược lên cổ tay, dấu nửa vầng trăng gãy nóng lên rồi lạnh đi, như có ai từ bên kia nhận ra ta đã nhìn thấy thứ không nên nhìn. Ta nói: “Không dùng tay. Không dùng linh khí. Đọc bằng ánh đèn.”
A Mộc vội nâng đèn. Nhưng vừa bước tới gần, gân đá trên nền lại trườn ra, không nhanh, chỉ đủ cảnh cáo. Hắn khựng lại, mặt trắng bệch. “Thiếu chủ, nó cũng nhận ra ta sao?” Ta nhìn bóng hắn trên nền. Bóng A Mộc rất bình thường, không bị kéo dài về phía cửa, cũng không bị đường xám cắt qua như Đàm Sinh. Gân đá không hướng vào người hắn, mà hướng vào chiếc đèn trong tay hắn. Cửa không nhận ra hắn; nó chỉ sợ hắn đem ánh sáng đến đúng chỗ. Trong đầu ta chợt hiện lên nửa câu trên mảnh vải: đường lui không ở sau lưng, cũng không ở sau cửa. Nếu không ở hai phía bị cửa tính sẵn, nó phải ở một vị trí chưa bị đặt tên trong món nợ này.
“A Mộc,” ta nói, “ngươi đứng ngoài vòng nứt, không bước vào. Đừng gọi ai là ca ca, đừng gọi Tô Diên, đừng gọi Lục Sinh. Ngươi chỉ đọc chữ.” A Mộc nuốt khan. Hắn sợ, điều đó rõ ràng đến mức không cần che. Nhưng hắn vẫn nâng đèn cao hơn, hai chân đứng đúng ngoài đường nứt hình cung. Vân Chi nhìn ta một thoáng, ánh mắt có chút không yên. Ta biết nàng lo ta lại biến người khác thành quân cờ. Vì vậy ta nói thêm, đủ để A Mộc nghe rõ: “Nếu thấy không ổn thì lùi. Không ai được ép ngươi.” A Mộc lắc đầu, giọng nhỏ nhưng chắc: “Ta đứng ngoài cuộc nhiều lần rồi. Lần này ít nhất để ta đứng cho đúng chỗ.”
Ánh đèn nghiêng xuống. Tro đen trên mặt vải bị kéo mỏng ra, từng sợi chỉ mục hiện lên. A Mộc không chạm vào nó, chỉ đọc từng chữ, chậm đến mức mỗi hơi thở của chúng ta đều như bị mắc trong cổ: “Đường lui không ở sau lưng, cũng không ở sau cửa… mà ở người đứng ngoài cuộc.” Ngay khi chữ cuối rơi xuống, hòm đá lại vang “cốc” một tiếng. Lần này không phải một tiếng gõ đơn độc. Ba tiếng liền nhau đáp lại, một ngắn, hai dài, giống tín hiệu của người bị nhốt còn nhớ cách báo vị trí. Đàm Sinh cúi gập người, nước mắt thấm ướt dải vải, nhưng vẫn không tháo xuống.
Giọng già sau cửa nam trở nên âm trầm: “Một thằng hầu cũng muốn chen vào nợ của thế gia?” Những gân đá lập tức đổi hướng, không bò về phía A Mộc mà bò về phía chân Thanh Hành, ép hắn phải dồn thêm lực lên hòm. Thanh Hành rên khẽ, máu lại trào ra khóe miệng. Ta hiểu ngay. Cửa không thể trực tiếp kéo A Mộc, nên nó ép người trong nợ phạm lỗi trước. Nếu Thanh Hành kiệt sức buông hòm, hòm sẽ nhấc. Nếu Lục Sùng lao tới đỡ con, ông sẽ bước vào mạch phụ. Nếu Đàm Sinh nghe tiếng trẻ con mà tháo vải, mắt hắn sẽ thành khóa. Đây không phải một câu đố. Đây là một bàn tính, mỗi hạt đều là một người sống.
Ta đặt kiếm ngang trước Thanh Hành, không đỡ hòm thay hắn, chỉ chặn đường gân đá bò lên chân. Phản lực đánh vào sống kiếm khiến lòng bàn tay ta tê rần. Vân Chi đã lấy hai tờ giấy thuốc dán xuống nền, không dập gân đá mà cắt nhịp của chúng thành từng đoạn ngắn. “A Mộc, đọc tiếp mặt vải có dấu gì không?” nàng hỏi, giọng vẫn vững. A Mộc nghiêng đèn thêm một chút. “Có… không phải chữ. Là ba chấm đen, một chấm lệch về đông nam.” Ta nhìn hòm đá. Thanh Hành vừa xoay hòm nửa tấc về đông nam ở chương trước, và chính hướng ấy làm cơ quan khựng lại. Ba tiếng gõ từ dưới hòm, ba chấm đen trên vải, một chấm lệch. Không phải chỉ dẫn mở cửa. Là chỉ dẫn đặt người đứng ngoài cuộc vào vị trí đọc mạch.
“Đèn đặt ở chấm lệch,” ta nói. A Mộc không hỏi vì sao. Hắn quỳ xuống ngoài vòng nứt, đặt đáy đèn đúng vị trí Vân Chi chỉ bằng kẹp bạc. Ánh lửa bị nền huyền thạch hút xuống, không tắt mà biến thành một đường sáng mỏng chạy quanh hòm. Trong khoảnh khắc ấy, ta nhìn thấy dưới hòm đá không phải một khe rỗng, mà là một lớp văn tự bị ép bẹp nhiều năm. Nó không ghi tên người. Nó ghi những vị trí: cửa, rìa, đường về, người chứng. Hàng cuối cùng có một dấu son đã phai, không phải dấu Lục gia, cũng không phải dấu Tô thị. Dấu ấy nhỏ hơn, bị đặt ở góc như người ký không muốn ai nhớ đến mình.
Lục Sùng nhìn thấy dấu ấy thì cả người cứng đờ. “Không thể…” ông lẩm bẩm. Ta quay phắt sang ông. “Ông biết dấu này?” Môi ông run rất lâu mới bật ra được: “Đó là dấu của người lập văn thư, không phải người mượn đường. Năm đó ta tưởng hắn chỉ là thư lại đứng ngoài, chép theo lời trưởng bối.” Giọng già sau cửa bật cười, nhưng tiếng cười lần này không còn ung dung mà bén như dao mẻ. “Lục Sùng, đến bây giờ ngươi mới nhớ ra người cầm bút sao?”
Ta nhìn dấu son phai dưới hòm đá, lạnh từ cổ tay tràn lên tận gáy. Tất cả chúng ta đều nhìn món nợ như chuyện giữa Lục gia và Tô thị, giữa Tô Diên và Lục Sinh, giữa người sống và kẻ bị cắt tên. Nhưng văn thư không tự mọc ra. Cơ quan không tự biết dùng danh nợ tinh vi đến vậy. Luôn phải có một người đứng ngoài đủ gần để viết luật, đủ xa để không bị luật cắn. Người ấy không cần mang họ Lục hay họ Tô. Người ấy chỉ cần khiến hai nhà tin rằng tội lỗi là của riêng họ.
A Mộc bỗng run giọng: “Thiếu chủ, dấu son đang nổi chữ.” Đường sáng quanh hòm chậm rãi tụ vào góc dấu phai. Một nét, rồi một nét nữa hiện lên dưới lớp đá trong, mảnh đến mức nếu ánh đèn lệch đi sẽ biến mất. Vân Chi đưa kẹp bạc chặn tro đen, Thanh Hành nghiến răng giữ hòm, Đàm Sinh bịt mắt cúi đầu không dám thở mạnh. Cuối cùng, hai chữ đầu tiên lộ ra. Không phải tên của Tô Diên. Không phải Lục Sinh. Cũng không phải bất kỳ ai trong Lục gia.
Đó là một chữ Thẩm.
Ngay khi ta nhận ra chữ ấy, tiếng trẻ con dưới hòm đá lại vang lên, lần này không còn gọi ca ca. Nó nói rất khẽ, như sợ người cầm bút năm xưa nghe thấy: “Đừng để người ngoài cuộc đọc hết… hắn sẽ biết các ngươi tìm được đường về.”
