Chương 81 - Chương 81: Mạch Linh Chảy Ngược - Huyền Thạch Ẩn Cư
Chương 81: Mạch Linh Chảy Ngược – Huyền Thạch Ẩn Cư
Ta giữ tay trên bàn tính ngọc thêm một lúc rất lâu. Nhịp ấm dưới lớp ngọc không đều như tim người, cũng không lạnh cứng như linh thạch đã chết; nó chậm rãi gõ từng tiếng, mỗi tiếng lại khiến mảnh huyền thạch đen bên cạnh nóng thêm một chút. Trong từ đường, những ngọn đèn dầu vừa được thay bấc sau lễ mở sổ khẽ lay, bóng bài vị Lục gia đổ xuống án thư thành từng vệt dài. Ta từng ngồi ở nơi này với tư cách đứa con bị nghi kỵ, rồi kẻ bị đuổi, rồi tội nhân trong miệng người khác. Đến hôm nay, khi ta đặt tay lên di vật của mẹ, ta mới hiểu có những thứ không vì một tờ án lệnh mà lập tức yên nghỉ.
Vân Chi không chạm vào bàn tính ngay. Nàng chỉ nghiêng người nhìn hạt tính lệch khỏi hàng, ánh mắt tỉ mỉ như lúc xem mạch cho bệnh nhân nặng. “Đừng dùng nội tức ép nó,” nàng nói. “Nếu đây là vật Tô cô cô cố ý để lại, cơ chế của nó sẽ không mở bằng sức mạnh thô.” Ta thu lại luồng khí vừa dâng lên ở đầu ngón tay. Lục Sùng đứng đối diện án thư, gậy trúc chống xuống nền đá, khuôn mặt già nua trắng bệch dưới ánh đèn. Ông muốn nói gì đó rồi lại nuốt xuống. Có lẽ trong suốt mười hai năm, ông đã cất mảnh đá này như cất một tội lỗi, nhưng chưa từng thật sự dám hỏi nó muốn dẫn người sống đi đâu.
Ta lấy khăn lót tay, nhấc mảnh huyền thạch đặt cách bàn tính một tấc. Nhịp ấm lập tức yếu đi. Đặt gần niêm chì giả đã được niêm phong trong hộp gỗ, mặt đá lại nóng lên, nhưng chỉ nóng như than sắp tắt, không đủ khiến bàn tính rung. Đặt nó sát hôn thư cũ của cha mẹ, hạt tính lệch khẽ trượt thêm nửa phân, phát ra tiếng cạch rất nhỏ. Vân Chi nhìn ta, rồi nhìn những hàng hạt ngọc còn lại. “Không phải nó nhận niêm chì. Nó nhận một thứ ở giữa hôn thư, huyền thạch và bàn tính. Hoài Tranh, mẹ huynh năm đó không chỉ giấu chứng cứ, bà còn giấu cách đọc chứng cứ.”
Câu ấy khiến lưng ta lạnh đi. Ta mở lại những tờ sổ đã đánh dấu đỏ trên án, chọn quyển gần nhất với năm Tô Diên bị vu tội. Những khoản quân lương, lương cứu lũ, vận phí mỏ đá, tiền dưỡng thương cho phu mỏ, tất cả nối vào nhau bằng chữ viết khô khan đến tàn nhẫn. Ta từng học tính sổ từ mẹ, biết bà không bao giờ để một khoản sai hai lần trên cùng một trang. Nếu có sai, đó không phải bất cẩn. Ta gảy bàn tính theo số trên sổ, từng hàng hạt trở về đúng phép tính ban đầu, chỉ riêng hạt lệch vẫn nằm ngang, giống như một người cố tình đứng ngoài đội ngũ để chờ được nhận ra.
Lục Sùng bỗng khàn giọng: “Năm đó Tô Diên từng nói, nếu một ngày sổ sách không thể nói thẳng, hãy để nó chảy ngược.” Ta ngẩng đầu. Ông tránh mắt ta, bàn tay vịn gậy run lên. “Ta tưởng nàng mắng ta vì không chịu ký đơn tố cáo Thẩm Kính. Sau đó nàng bị bắt, câu ấy cũng thành lời cuối ta nghe từ nàng trước công đường.” Trong ngực ta như có thứ gì đó rơi mạnh xuống. Vân Chi đi vòng qua án thư, lấy một cây kim bạc trong túi thuốc ra, không đâm vào hạt ngọc mà chỉ đặt ngang thanh bàn tính. “Chảy ngược nghĩa là đừng tính từ đầu đến cuối,” nàng nói. “Hãy tính từ khoản bị che về khoản phát sinh trước nó.”
Ta làm theo. Từ khoản niêm chì giả, ta lùi lại ba trang đến vận phí mỏ. Từ vận phí mỏ, lùi về danh sách phu mỏ chết bệnh. Từ danh sách phu mỏ, lùi tiếp đến một khoản rất nhỏ gần như không ai để ý: ba mươi sáu cân huyền thạch vụn chuyển ra khỏi mỏ Tây, ghi là đá hỏng đem chôn sau lũ. Ta gảy hạt tính theo từng khoản đảo chiều. Đến con số ba mươi sáu, mảnh đá đen đột nhiên nóng bỏng. Khăn lót tay bốc mùi cháy khét, còn hạt tính lệch tự chạy ngược qua thanh ngọc, kéo theo một vệt sáng lạnh mảnh như chỉ bạc. Ánh sáng không tản ra, mà chui xuống khe giữa án thư và nền đá, như một dòng nước nhỏ tìm đúng lòng suối cũ.
Tiếng rạn khẽ vang lên dưới chân. Thanh Hành vốn đứng ngoài cửa từ lúc nào vội bước vào, mặt còn tái vì một đêm không ngủ. “Huynh trưởng?” Ta giơ tay ngăn hắn lại. Nền đá trước án thư hiện ra một đường văn rất nhạt, cong theo hình mạch nước nhưng lại chảy từ thấp lên cao, trái hẳn quy luật thường. Vân Chi cúi xuống, tay áo quét qua bụi cũ. “Mạch linh chảy ngược,” nàng thì thầm. “Không phải mạch trong người. Là mạch dưới từ đường.” Lục Sùng như bị rút cạn sức, lùi nửa bước. “Từ đường Lục gia xây trên nhánh phụ của mỏ Tây. Tổ tiên nói nơi này trấn gia vận, nhưng từ đời ta đã không còn ai dám mở nền đá. Ta tưởng đó chỉ là lời cũ.”
Ta nhìn đường sáng đang yếu dần. Muốn giữ nó, ta phải tiếp tục gảy bàn tính theo phép đảo. Nhưng mỗi lần hạt ngọc chạm thanh, cổ tay ta lại tê buốt, vết thương cũ từ đêm truy sát năm xưa âm ỉ như bị ai rắc muối. Bàn tính này không hút máu, cũng không đoạt linh lực, nhưng nó bắt người cầm tính phải nhớ đúng từng món nợ. Một khoản bị lùi sai, ánh sáng lập tức tối đi. Một tên người chết đọc thiếu, mảnh huyền thạch lại lạnh như đá thường. Mẹ ta đã làm cơ chế này quá nghiệt: người tham lam không mở được, người chỉ muốn xem kho báu cũng không mở được. Chỉ kẻ chịu lần ngược từng tội, từng mạng người, từng bước sai lệch mới có thể đi đến cuối.
Ta cắn răng đọc tiếp. Ba mươi sáu cân đá hỏng. Mười bảy phu mỏ chết bệnh. Hai xe lương độc tráo vào quân kho. Một niêm chì giả từ kinh thành. Một người phụ nữ ký tên bằng mực đỏ để nhận tội thay người chết. Đến khoản cuối, mắt ta hoa lên, bàn tay đặt trên bàn tính run đến mức Vân Chi phải đưa tay giữ cổ tay ta. “Đủ rồi,” nàng nói, giọng thấp nhưng cứng. “Huynh không cần mở hết trong một lần.” Ta biết nàng đúng, nhưng đường sáng dưới nền đã kéo đến chân bài vị chính giữa. Nếu dừng lúc này, manh mối có thể lại ngủ thêm mười hai năm. Ta nhìn nàng, rồi nhìn Thanh Hành. Thiếu niên ấy đứng lặng, môi mím trắng, cuối cùng tự bước tới nhấc quyển sổ phu mỏ lên. “Ta đọc tên,” hắn nói. “Tội của cha ta không thể bắt một mình huynh nhớ.”
Lục Sùng nhắm mắt. Một giọt nước mắt đục rơi xuống rãnh nhăn bên má ông, nhưng ông không ngăn Thanh Hành. Trong từ đường, giọng thiếu niên khàn đi từng chút khi đọc đủ mười bảy cái tên đã bị ghi thành chết bệnh. Mỗi cái tên rơi xuống, đường sáng dưới nền lại rõ thêm. Đến tên cuối cùng, hạt tính lệch bật khỏi hàng, xoay nửa vòng trong khe ngọc, để lộ dưới đáy hạt một chữ nhỏ khắc ngược: Ẩn. Vân Chi lập tức lấy kim bạc cạy nhẹ mép hạt. Không phải phá, chỉ là tìm đúng khớp. Hạt ngọc mở ra như vỏ trai, bên trong kẹp một mảnh mica mỏng đến gần trong suốt, trên đó có hàng chữ cực nhỏ: mỏ Tây đã chết trên mặt đất, đường sống ở Huyền Thạch Ẩn Cư.
Ta đọc đi đọc lại sáu chữ cuối. Huyền Thạch Ẩn Cư. Trong sổ Lục gia không có địa danh ấy, trong án lệnh Thanh Châu cũng không có. Nhưng khi Lục Sùng nghe thấy, sắc mặt ông đổi hẳn. Ông vịn gậy quá mạnh, đầu gậy trúc trượt trên nền đá phát ra tiếng chói tai. “Không thể nào,” ông lẩm bẩm. “Nơi đó đã bị chôn sau trận lũ. Người giữ đường vào cũng chết rồi.” Ta nhìn ông. “Ai giữ đường vào?” Lục Sùng há miệng, nhưng chưa kịp đáp, ngoài sân bỗng vang lên tiếng ngựa hí gấp. Một hộ vệ của sứ giả chạy vào trước cửa từ đường, quỳ một gối, trên vai còn vương bụi đường. “Gia chủ, nha môn vừa nhận tin. Xe tù áp giải Thẩm Kính chưa ra khỏi địa giới Thanh Châu đã bị người chặn giữa đèo. Kẻ chặn xe không cứu người. Hắn chỉ để lại một câu.”
Không khí trong từ đường lạnh xuống. Ta buông mảnh mica, cảm giác nhịp ấm dưới bàn tính bỗng chuyển thành tiếng đập dồn dập hơn. Hộ vệ ngẩng đầu, giọng căng như dây cung: “Hắn nói, người nào còn nhắc đến Huyền Thạch Ẩn Cư, người đó sẽ được đưa xuống mỏ trước khi trời sáng.” Ngoài hiên, chiếc hoa đăng Vân Chi treo tối qua phụt tắt. Trong bóng tối vừa ùa vào, đường mạch linh dưới nền đá không tắt theo, mà chảy ngược mạnh hơn, sáng lên thành một mũi tên lạnh buốt chỉ thẳng về phía hậu viện Lục gia.
