Bỏ qua nội dung

Cơm Đêm Hẻm Cũ

Chương 37: Người Đàn Bà Trong Ảnh

Chương 37: Người Đàn Bà Trong Ảnh

Tấm ảnh nằm trên mặt bàn inox, nhỏ đến mức chỉ cần một cơn gió lùa qua đầu hẻm là có thể bị thổi xuống nền xi măng. Nhưng không ai đưa tay chặn. Mọi người đứng quanh nó như đứng quanh một bát canh vừa múc ra mà phát hiện dưới đáy có mảnh sứ cũ. Dật nghe ông Thái hỏi: “Cậu Lâm, người này là mẹ cậu phải không?” rồi cảm thấy cổ họng mình khô đi rất nhanh. Anh đã nghe tên mẹ trong cuốn sổ công thức, trong lời Mạnh Lan, trong những câu người nhà họ Tống cố nói lửng. Nhưng giữa hẻm Thanh Đăng, cạnh rổ rau muống và tấm bảng nguyên liệu còn mùi bút lông, câu hỏi ấy lại đau theo cách rất đời thường.

Dật cúi xuống cầm tấm ảnh lên. Góc giấy mềm vì ẩm, mặt sau có vệt mực nhòe, không ghi ngày tháng. Người phụ nữ trong ảnh đứng nghiêng, áo sơ mi nhạt màu, tay đặt lên mép bàn, gò má không nhìn rõ vì nắng hắt từ mái tôn xuống. Nhưng cái kẹp tóc sau gáy thì không thể nhận nhầm. Năm anh còn nhỏ, Lâm Chiêu Hòa thường kẹp tóc như vậy mỗi khi vào bếp thử món, bảo tóc rơi vào thức ăn là lỗi không thể tha thứ, còn người ăn không nói thì cũng không có nghĩa là họ không thấy.

“Là mẹ tôi.” Anh nói. Giọng không lớn, nhưng đủ làm bà Lưu khựng tay đang định kéo hộp thiếc lại gần. Đinh Mộc đứng sau lưng anh, nín thở đến mức vai cậu cứng như bị ai đóng đinh. Hạ Miên không giơ điện thoại. Cô chỉ tắt màn hình, úp nó xuống cạnh cuốn sổ ghi hỗ trợ, Dật nhìn thấy động tác ấy trong khóe mắt. Anh hỏi ông Thái: “Ông gặp bà ấy khi nào?”

Ông Thái chống gậy, nhìn tấm ảnh lâu như đang mở một ổ khóa cũ đã rỉ. “Chắc hơn mười năm rồi. Lúc đó lưng tôi còn chưa hỏng, tiệm sửa khóa vẫn mở đến khuya. Bà ấy đi cùng một ông tài xế lớn tuổi, không mặc đồ sang, cũng không nói mình là ai. Bà hỏi hẻm này buổi đêm có nhiều người tan ca không, có ai bán cơm khuya tử tế không, đặt bếp thì có phiền cư dân không.” Ông ngừng lại, nuốt khan. “Tôi tưởng bà ấy là người muốn thuê mặt bằng. Tôi còn bảo, hẻm này nghèo thì nghèo, nhưng người đêm nào cũng đói thì đông lắm.”

Câu nói ấy làm tiếng bếp trong quán bỗng rõ hơn. Nồi canh bí đao vẫn sôi lục bục, lửa nhỏ liếm dưới đáy nồi, đều đặn như một việc không biết thương người. Bà Tiên chậm rãi đặt rổ rau xuống. “Tôi cũng nhớ rồi. Hồi đó có một cô tới hỏi tôi rau bán cuối ngày thường bỏ bao nhiêu. Cô ấy bảo rau héo không bán được không có nghĩa là không ăn được, nếu biết nhặt, biết rửa, biết nấu ngay trong đêm thì vẫn thành bữa đàng hoàng. Tôi còn mắng cô ấy: người thành phố ăn nói nghe hay lắm, cuối cùng vẫn là muốn mua rẻ. Cô ấy cười, trả đủ tiền, rồi nhờ tôi chỉ nhà nào trong hẻm có người già hay ăn muộn.”

Chị Hồng vỗ nhẹ lên trán như vừa nhớ ra món nợ cũ. “Có phải cô ấy từng mua một xấp hộp nhựa ở tiệm bà Lưu không? Hồi đó tôi mới sinh thằng bé, tối nào cũng đói muốn khóc, có người gửi cho tôi một hộp cháo bí đỏ, để ngoài cửa, còn dán giấy: ăn khi còn nóng. Tôi tưởng bà Lưu thương tôi nên làm màu bí mật.” Bà Lưu lập tức xù lên. “Tôi thương thì tôi chửi thẳng, việc gì phải bí mật.” Nhưng nói xong, bà không cười. Bàn tay bà siết mép hộp thiếc, khớp ngón trắng đi. “Đúng là cô ấy mua hộp ở chỗ tôi. Mua cả bát nhựa, muỗng, mấy tấm khăn lau. Hỏi tôi nếu một người muốn nấu cơm đêm ở đây thì nên tránh giờ nào để khỏi cản xe, nên xin ai trước, nên ghi nợ thế nào để người ta không thấy mình bị bố thí.”

Dật đặt tấm ảnh xuống lại, rất nhẹ. Mặt inox phản lại khuôn mặt anh méo đi vì vệt nắng. Mẹ anh từng đứng ở đây, hỏi những câu mà anh tưởng chỉ mình anh mới bị đời ép phải nghĩ tới: nấu cho ai, tính tiền thế nào, làm sao để giúp mà không làm người nhận cúi đầu. Anh đã chọn hẻm Thanh Đăng vì mặt bằng rẻ, vì nó đủ khuất để người nhà họ Tống không tìm ngay. Bây giờ từng câu kể của cư dân lại gỡ cái lý do ấy ra khỏi tay anh, để lộ một khả năng khác đáng sợ hơn: có lẽ anh chưa từng chạy xa như mình tưởng.

“Sao không ai nói?” Câu hỏi bật ra trước khi Dật kịp ép nó xuống. Anh ngẩng đầu nhìn quanh, giọng sắc hơn mọi khi. “Mười năm. Tôi mở quán ở đây từng ấy năm, mọi người nhìn mặt tôi mỗi ngày, ăn cơm tôi nấu mỗi đêm, rồi không ai nói một câu?” Đinh Mộc giật mình. Hạ Miên hơi nghiêng người, như muốn bước tới nhưng lại dừng. Dật biết mình đang quá lời. Nhưng cái biết ấy không cứu được cảm giác bị nhốt sau một cánh cửa mà tất cả đều từng đi qua, chỉ có anh đứng mãi bên ngoài.

Bà Lưu không tránh mắt anh. “Vì cậu chưa từng hỏi như một người thật sự muốn biết.” Bà nói chậm, giọng khàn đi nhưng không yếu. “Ngày cậu mới tới, cậu như cái nồi thủng đáy, đổ gì vào cũng chảy hết. Ai nhắc đến mẹ cậu, mặt cậu lạnh hơn tủ đá nhà tôi. Cậu bán cơm, sửa mái, trả tiền đúng hạn, cà khịa cả hẻm, nhưng cứ ai hỏi chuyện nhà là cậu đóng cửa bếp cái rầm. Chúng tôi nhiều chuyện, không phải không có mắt.”

Dật cười một tiếng rất ngắn, không ra vui. “Vậy nên mọi người quyết định thay tôi?” “Không.” Ông Thái đáp thay bà Lưu. “Chúng tôi quyết định im khi chưa chắc mình nhớ đúng. Người chết không nên bị kể lại bằng trí nhớ lẫn lộn của người sống. Bà ấy từng giúp vài người, từng hỏi chuyện mở bếp, nhưng sau đó không quay lại nữa. Cậu muốn chúng tôi nói gì? Rằng mẹ cậu có thể đã muốn làm một việc rồi không kịp làm?”

Câu cuối đánh vào Dật mạnh hơn cả lời trách. Anh quay mặt đi, nhìn về cửa bếp. Trong nồi, bí đao đã trong lại, nếu để thêm sẽ mềm quá. Anh bước vào quán, tắt bếp, nhưng tay vặn núm gas lệch một nhịp, lửa phụt lên xanh lét rồi tắt bụp. Đinh Mộc hoảng hốt chạy theo. “Anh Dật…” “Ra ngoài.” Dật nói. Cậu đứng sững. Anh nhắm mắt, hít vào mùi canh, mùi tỏi phi, mùi kim loại nóng. Khi mở mắt ra, giọng anh thấp hơn. “Không phải mắng em. Ra ngoài phụ mọi người, đừng để rau ngâm lâu.”

Đinh Mộc mím môi rồi quay ra. Hạ Miên bước đến cửa bếp, không vượt qua ngưỡng. “Anh cần dừng một lúc không?” Dật cầm muôi khuấy nồi canh đã tắt lửa, một động tác thừa thãi đến mức chính anh cũng ghét. “Dừng thì tối mai người ta khỏi ăn. Quan Hạo chắc sẽ gửi hoa chúc mừng.” “Tôi hỏi anh, không hỏi lịch vận hành.” Câu của cô rất nhẹ, nhưng có cạnh. Dật im lặng. Một lát sau, anh đặt muôi xuống. “Tôi không biết mình đang giận ai.” Hạ Miên nhìn anh, ánh mắt tỉnh táo đến an toàn. “Vậy đừng chọn đại một người để giận.”

Anh bật cười khàn. “Cô nói chuyện như biên tập viên sửa tít.” “Ít nhất tít này không sai chính tả.” Cô đáp. Cái đùa nhỏ ấy kéo Dật khỏi mép vực vừa đủ để anh nghe lại tiếng ngoài hẻm: bà Lưu đang mắng Đinh Mộc đừng rửa rau như giặt giẻ, chị Hồng hỏi có cần thêm ghế không, ông Thái ho một tràng rồi được chú Phúc đỡ ngồi xuống. Đời không dừng lại để đợi anh đau xong.

Dật rửa tay, lau khô, rồi cầm tấm ảnh đi ra. Anh không xin lỗi dài. Anh đặt ảnh trước mặt mọi người, giọng khàn nhưng vững hơn. “Tôi vừa nói nặng. Xin lỗi.” Bà Lưu hừ một tiếng. “Biết là được. Còn xin lỗi thì lát nữa thái hành cho ngay ngắn, đừng thái như cỏ cho vịt.” Dật nhìn bà. “Bà vừa bảo gì?” “Tôi bảo thái hành.” “Vế sau nghe không cần thiết.” “Cậu làm tôi xúc động hụt thì tôi phải lấy lại vốn.” Vài tiếng cười rơi ra, nhỏ thôi, nhưng đủ làm không khí có khe thở.

Ông Thái xin nhìn lại tấm ảnh. Lần này, ông chỉ vào góc phải phía sau người phụ nữ. “Chỗ này, cậu thấy không? Cái biển gỗ cũ kia. Ngày đó là nhà kho bỏ trống của ông Mã. Sau này chủ đất đổi, rồi mới thành căn quán cậu thuê.” Dật nhìn theo. Sau lưng mẹ anh, đúng là có một tấm biển gỗ chỉ lộ nửa chữ đã phai. Ông Thái nói tiếp: “Bà ấy hỏi rất kỹ nhà kho đó có thoát nước không, đặt hai bếp than có ngạt không, lối sau thông ra đâu. Không giống người phát thiện tâm nhất thời. Giống người đã tính thật.”

Hạ Miên mở lại điện thoại, nhưng chỉ ghi chữ, không quay. “Tôi sẽ ghi lời chứng theo từng người, để sau này đối chiếu. Không đăng khi chưa có sự đồng ý.” Dật gật đầu. “Ghi cả phần không chắc. Đừng biến mẹ tôi thành huyền thoại hẻm.” Bà Tiên thở dài. “Cậu yên tâm. Huyền thoại gì mà bị tôi bán rau già lấy đủ tiền.” Dật cúi nhìn ảnh, khóe miệng động nhẹ. Đau vẫn còn đó, nhưng nó đã có hình dạng cụ thể hơn: một cái bếp chưa kịp nhóm, vài hộp cháo bí đỏ, một câu hỏi về người tan ca muộn.

Đến xế chiều, tấm ảnh được bỏ vào túi chống nước, kẹp tạm trong cuốn sổ của Hạ Miên. Bữa cơm hẻm vẫn phải chuẩn bị. Dật sửa lại bảng nguyên liệu, thêm phần số suất thử nghiệm, thêm dòng nhận góp ý về an toàn thực phẩm, rồi bảo Đinh Mộc kiểm tra bình gas lần nữa. Anh làm mọi việc chậm hơn thường ngày, nhưng không rối. Chỉ có lúc đi ngang mép bàn inox, ngón tay anh vô thức đặt lên đúng chỗ tay mẹ trong ảnh từng đặt. Một giây thôi. Rồi anh rút tay về, như sợ mặt bàn nhớ lâu hơn mình.

Tiếng xe dừng ở đầu hẻm vang lên khi mẻ hành phi đầu tiên vừa vàng tới. Không phải xe máy của khách quen, cũng không phải xe tải giao rau. Một chiếc ô tô đen đỗ ngoài vạch cấm tạm mà chú Phúc mới kẻ bằng phấn. Người bước xuống mặc sơ mi xám, tay cầm cặp da mỏng, dáng lịch sự Quan Hạo không đi cùng, nhưng Dật nhận ra logo nhỏ trên phong bì người đó cầm: Tống thị. Người đàn ông dừng trước bàn inox, cúi đầu đúng mực. “Anh Lâm Dật,” anh ta nói, dùng cái tên giả của Dật rất chuẩn, “Tống tổng muốn mời anh gặp mặt tối nay. Về chuyện bữa cơm ở hẻm Thanh Đăng, và về một người phụ nữ tên Lâm Chiêu Hòa.”