Bỏ qua nội dung

Cơm Đêm Hẻm Cũ

Chương 36 - Chương 36: Bàn Inox Ngoài Trời

Sáng hôm sau, bàn inox được kéo ra khỏi quán bằng bốn cánh tay và sáu cái miệng chỉ huy. Chú Phúc nâng một đầu, cậu giao hàng nâng đầu còn lại, Đinh Mộc đứng giữa loay hoay như đang chỉ huy một con tàu quá khổ, còn bà Lưu cứ gõ cây thước nhựa vào mặt bàn, miệng bảo nghiêng trái, nghiêng phải, coi chừng chân bàn kẹp dép. Dật tựa ở cửa bếp, tay còn dính mùi nước rửa chén, nhìn cái bàn đã theo quán qua không biết bao nhiêu nồi canh bị đẩy ra dưới vệt nắng mỏng đầu hẻm. Inox bắt sáng rất nhanh, sạch đến mức phơi ra ngoài trời lại giống một lời thách thức: muốn soi thì cứ soi cho rõ.

“Đừng kéo sát miệng cống.” Dật bước xuống, dùng mũi giày chặn chân bàn. “Tôi không có nhu cầu biến bữa cơm hẻm thành món canh hương đô thị.” Đinh Mộc lập tức kéo lệch sang bên. Chị Hồng ôm xấp dây thun đi qua, cười khì. “Ông chủ Lâm hôm nay nói chuyện nghe có mùi người chịu làm rồi.” Dật liếc cô. “Tôi đang chịu để mọi người phá bố cục quán của tôi.” “Bố cục của cậu là ba cái ghế nhựa chồng lên nhau và một thùng hành lá.” Bà Lưu đáp không cần nghĩ. “Không phá thì cũng chẳng ai nhận ra nó từng có bố cục.”

Tiếng cười lẫn vào tiếng chổi tre quét mặt hẻm. Bà Tiên mang hai rổ rau muống, rau cải đến, bắt Đinh Mộc cân ngay trước mặt mọi người rồi viết giá lên tấm bìa carton. Hạ Miên đứng ở mép bàn, tóc buộc gọn, điện thoại mở chế độ ghi chú nhưng chưa bật quay. Cô viết từng dòng: ai góp gì, giá bao nhiêu, có nhận tiền hay không, có đồng ý nêu tên hay chỉ ghi số nhà. Dật nhìn chữ cô chạy rất đều trên màn hình, trong lòng hơi yên xuống. Anh vẫn không thích đẩy người khác ra trước gió, nhưng ít nhất lần này, mỗi người đều tự đặt chân mình lên mặt đất, không phải bị anh lôi đi hay anh đẩy ra sau lưng.

Thực đơn được chốt sau mười lăm phút tranh cãi, trong đó mười phút là bà Lưu và bà Tiên đấu khẩu về việc canh rau muống nên cho me hay không. Dật giữ món chính là cơm trắng, trứng kho nước tương, rau xào tỏi và một nồi canh bí đao trong. Không thịt, không món đắt, không hứa miễn phí. Ai ăn thì trả theo phần, ai góp nguyên liệu thì trừ đúng giá ghi sổ, tiền dư nếu có sẽ bỏ vào phong bì trả lại từng người hoặc mua thêm bình nước cho đội dọn hẻm. Đinh Mộc nghe xong thở dài. “Anh Dật, anh làm một bữa cơm cộng đồng mà nghe như mở đại hội cổ đông.” Dật vặn vòi nước rửa hành. “Đại hội cổ đông còn có bánh ngọt. Chúng ta chỉ có hành, nên phải nghiêm túc hơn.”

Cái nghiêm túc ấy khiến bữa cơm chưa diễn ra đã có dáng của một việc thật. Chú Phúc kẻ hai vạch phấn trên nền hẻm để chừa lối xe máy. Chị Hồng buộc dây thun thành từng khoanh để ghim phiếu giá lên rổ. Cậu giao hàng treo một tấm bảng nhỏ lên tường: nguyên liệu hôm nay. Hạ Miên đề nghị thêm dòng “không quay cận mặt nếu chưa được đồng ý”, bà Lưu đọc xong gật gù như vừa xem một câu thần chú văn minh. Dật thì dựng một nồi nước sôi ở cửa bếp, ai mang bát đũa nhà mình tới đều phải trụng qua. Bà Tiên chê anh khó tính, nhưng vẫn là người chìa cái rổ bát đầu tiên.

Gần trưa, hẻm bắt đầu có người đứng lại nhìn. Có khách quen đi ngang hỏi tối nay bán không, có người chỉ dám nhìn tấm bảng rồi đi tiếp, cũng có vài người cầm điện thoại lên như muốn chụp. Dật không cấm. Anh chỉ chỉ vào tấm giấy Hạ Miên dán cạnh bàn: chụp nguyên liệu được, chụp người phải hỏi. Một cậu thanh niên mặc áo sơ mi từ đầu hẻm bước vào, vừa thấy dòng chữ ấy liền nhếch miệng. “Làm màu bài bản ghê.” Đinh Mộc nhận ra người của nhóm Quan Hạo từng đi phát giấy thỏa thuận giải tỏa, mặt cậu lập tức căng lên. Dật đặt muôi xuống. Anh không bước nhanh, cũng không cao giọng, chỉ đi ra cạnh bàn inox, chỗ nắng hắt lên làm mắt anh trông tỉnh hơn bình thường.

Quan Hạo xuất hiện sau cậu thanh niên đó, áo polo phẳng phiu, giày sạch đến mức lạc quẻ trong con hẻm vừa được rửa bằng ba xô nước. Anh ta nhìn bàn inox, nhìn rổ rau, nhìn tờ ghi nguyên liệu, rồi cười một tiếng rất mỏng. “Anh Lâm, tôi nghe nói anh định tổ chức tụ tập ngoài hẻm. Khu này đang trong diện vận động di dời, tốt nhất đừng tạo điểm nóng. Lỡ có ngộ độc, cháy nổ, lấn chiếm lối đi thì ai chịu trách nhiệm?” Bà Lưu chống nạnh định đáp, nhưng Dật giơ tay cản trước. Anh kéo tờ giấy chi phí ra, đặt lên bàn. “Ngộ độc thì có nguồn nguyên liệu, quy trình nấu, người phụ trách. Cháy nổ thì bếp ở trong quán, bình gas kiểm định còn hạn. Lấn chiếm thì vạch phấn chừa lối một mét hai. Còn tụ tập, hôm nay mới là dọn hẻm và chuẩn bị. Tối mai mới bán thử từng phần, số lượng giới hạn.”

Quan Hạo nhìn anh lâu hơn một nhịp, có lẽ không ngờ người trước mặt không cãi nhau bằng cảm xúc. “Anh chuẩn bị kỹ nhỉ.” “Tôi bán cơm. Chuẩn bị không kỹ thì người ta đau bụng, còn tôi đau ví.” Hạ Miên đứng bên cạnh, giọng bình tĩnh chen vào. “Nếu anh có văn bản yêu cầu dừng hoạt động, xin để lại bản sao, chúng tôi sẽ đối chiếu quy định và phản hồi. Nếu chỉ là khuyến cáo miệng, tôi cũng sẽ ghi nhận đúng là khuyến cáo miệng.” Cậu thanh niên đi cùng Quan Hạo đưa điện thoại lên, nhưng chị Hồng lập tức chỉ vào tờ giấy trên tường. “Quay tôi phải xin phép. Mặt tôi tuy không nổi tiếng nhưng vẫn là tài sản riêng.” Chú Phúc ho khan một tiếng, đứng vừa đủ chắn góc quay vào những nhà không muốn lộ mặt.

Không khí nóng lên như đáy chảo vừa đổ dầu, nhưng không ai để nó bốc khói. Dật cầm bút, viết thêm vào bảng: lối đi, bình gas, số suất giới hạn, người phụ trách. Anh viết rất chậm, từng chữ như đóng đinh xuống mặt giấy. Quan Hạo nhìn quanh hẻm, ánh mắt dừng ở những người đang đứng đó không phải để khóc lóc hay kể khổ, mà để cân rau, rửa bát, quét nước, chừa đường. Thứ này khó bóp méo hơn một clip cắt dở. Cuối cùng anh ta cười. “Tôi chỉ nhắc thiện chí. Đừng để vài bữa cơm làm mọi người hiểu lầm rằng hẻm này có thể giữ mãi.” Dật ngẩng lên. “Một bữa cơm không giữ được hẻm. Nhưng ít nhất nó giúp người ta biết mình đang ký giấy rời khỏi nơi nào.”

Câu đó khiến mấy người trong hẻm im đi. Quan Hạo không đáp, chỉ xoay người rời đi, để lại mùi nước hoa nhạt bị mùi tỏi phi từ bếp nuốt mất. Đinh Mộc thở phào đến mức suýt làm rơi rổ hành. “Em tưởng anh sẽ mắng.” “Mắng tốn nước bọt.” Dật cầm lại muôi. “Nước bọt không ghi vào chi phí được.” Bà Lưu cười khẩy. “Cậu mà đưa câu đó lên bảng giá chắc cũng có người mua.” Hạ Miên nhìn theo bóng Quan Hạo khuất ở đầu hẻm, rồi lưu lại đoạn ghi chú mới. Cô không nói nhưng Dật hiểu: đối phương đã thấy bữa cơm này không còn là chuyện một quán nhỏ cứu danh tiếng. Nó bắt đầu trở thành bản đồ sống của hẻm Thanh Đăng.

Buổi chiều, việc dọn hẻm biến thành một cuộc lục lại ký ức. Kéo bàn gấp từ nhà bà Lưu ra thì phát hiện một chân bàn thấp hơn ba chân còn lại, chú Phúc phải chêm bằng tờ rơi giải tỏa gấp tư, khiến cả hẻm cười một trận rất lâu. Bà Tiên chỉ vị trí trước kia từng có cây khế, chị Hồng bảo ngày xưa chỗ đó là nơi trẻ con trốn nợ bài tập, cậu giao hàng nói hồi nhỏ cậu té ở nắp cống này nên đến giờ vẫn thù nó. Những câu chuyện vụn vặt rơi xuống quanh bàn inox như vỏ hành, cay một chút nhưng làm nồi canh có mùi hơn. Dật vừa nghe vừa thái bí đao, thỉnh thoảng hỏi lại năm nào, nhà nào, ai còn giữ ảnh cũ không. Anh hỏi như người tính đường nhập hàng, nhưng Hạ Miên nhận ra anh đang bắt đầu gom một thứ khác: lịch sử của nơi anh từng tưởng chỉ là chỗ để trốn.

Bà Lưu mang từ tiệm tạp hóa sang một hộp thiếc đựng kim chỉ, giấy bảo hành quạt máy và mấy tấm ảnh cũ. Bà nói muốn tìm ảnh hẻm ngày xưa để dán lên bảng “người thật việc thật”, nhưng mở ra một lúc lại mắng chính mình vì cái gì cũng giữ, trừ thứ cần tìm thì nằm dưới đáy. Đinh Mộc phụ bà lật từng tấm. Có ảnh chú Phúc còn chưa hói, ảnh bà Tiên đứng cạnh sạp rau bé bằng cái chiếu, ảnh chị Hồng ôm đứa con còn đỏ hỏn trước cửa quán nước đã dẹp. Rồi một tấm ảnh nhỏ rơi xuống mặt bàn inox, góc ảnh ố vàng, nền là chính con hẻm này nhiều năm trước. Trong ảnh, một người phụ nữ mặc áo sơ mi màu nhạt đứng nghiêng bên cạnh hai cái nồi lớn, tóc kẹp sau gáy, tay đặt lên mép bàn như đang nói với ai đó về cách xếp bát.

Dật không chạm vào tấm ảnh ngay. Anh chỉ nhìn bàn tay trong ảnh, nhìn dáng cổ hơi cúi, nhìn cái kẹp tóc cũ mà trí nhớ của anh bỗng tự mở ra một ngăn đã khóa quá lâu. Hạ Miên đứng cạnh anh cũng im. Bà Lưu đưa tay định nhặt, nhưng một giọng khàn từ phía sau vang lên trước. Đó là ông Thái, người sửa khóa ở cuối hẻm, bình thường ít khi ra khỏi cửa vì đau lưng, hôm nay chống gậy đến xem người ta kê bàn. Ông nheo mắt nhìn tấm ảnh, rồi sắc mặt đổi đi rất nhẹ. “Người đàn bà này…” Ông bước thêm nửa bước, đầu gậy gõ vào nền xi măng. “Tôi nhớ bà ấy. Năm đó bà ấy từng đứng ngay chỗ này, hỏi tôi nếu đặt một bếp cơm cho người tan ca muộn thì hẻm có phiền không.”

Mặt bàn inox ngoài trời bỗng im như vừa được lau bằng nước lạnh. Dật nghe tiếng nồi canh trong bếp sôi lục bục, nghe tiếng xe máy ngoài đầu đường, nghe cả tiếng bà Lưu hít vào mà không mắng ai. Anh vẫn chưa cầm tấm ảnh lên. Chỉ có ngón tay đặt trên mép bàn, đúng chỗ người phụ nữ trong ảnh đã đặt tay nhiều năm trước, lạnh đi rất chậm. Hạ Miên nhìn anh, không hỏi tên bà ấy. Cô không cần hỏi. Còn ông Thái thì nhìn kỹ thêm một lần, giọng nhỏ hơn, chắc hơn: “Cậu Lâm, người này là mẹ cậu phải không?”