Chương 19: Đỗ Mạnh Đứng Nhìn
Tạ Văn Nhai không có ở cửa nước phía tây.
Câu trả lời ấy đến từ một lão coi then nước mặt đầy vết nắng, người vừa nghe tên cựu kho trực đã vội nhìn qua vai như sợ bờ hào cũng mọc tai. Thanh đứng dưới mái canh thấp, nghe tiếng nước đục cọ vào cửa gỗ, trong lòng không bất ngờ. Một người từng ký nhận phơi án dưới nắng năm Khải Bình mười lăm, lại bị điều ra nơi sát bờ hào có nữ nhân vô danh, nếu đến lúc này vẫn bình yên chờ nàng tới hỏi thì mới là chuyện lạ. Đỗ Mạnh đứng sau nàng nửa bước, tay đặt trên chuôi đao, nhưng bàn tay ấy không rút đao. Hắn đã đi qua nhiều con ngõ bẩn, bắt nhiều kẻ say rượu, thấy nhiều vụ tranh gạo thành đánh nhau, nhưng cái im lặng ở cửa nước hôm nay làm hắn bứt rứt hơn cả tiếng chửi ngoài chợ.
“Bị gọi đi khi nào?” Thanh hỏi.
Lão coi then nước nuốt khan. “Gần cuối giờ Thìn. Có hai sai dịch đến, nói nha môn cần Tạ lão về ký lại sổ tạp vụ cũ. Lão ấy còn hỏi ký sổ gì mà phải vội, bọn họ bảo quan Trịnh đích thân phê. Tôi chỉ là người giữ cửa, không dám cản.”
Đỗ Mạnh bật ra một tiếng chửi rất nhỏ. Thanh liếc hắn, hắn lập tức ngậm miệng, nhưng vẻ tức tối vẫn còn hằn trên quai hàm. Nàng quay lại hỏi tiếp: “Tạ Văn Nhai có để lại đồ gì không?” Lão kia do dự, rồi chỉ vào căn chòi cạnh cửa nước. Trong đó chỉ có một áo tơi cũ, một ấm nước đã nguội và đôi giày vải còn dính bùn khô. Thanh ngồi xổm xuống trước đôi giày. Bùn ở đế giày khô, nứt thành mảng nhỏ, không có dấu ướt mới. Người bị gọi đi sáng nay không đi qua bờ hào sau khi trời hửng, nghĩa là Tạ Văn Nhai đã theo sai dịch thẳng về nha môn, hoặc bị đưa đi nơi khác ngay từ đoạn đường đầu.
Nàng dùng que tre khều nhẹ rìa bùn. Một sợi rơm vụn mắc trong khe đế. Rơm vàng, sạch, giống loại lót trong xe chở hồ sơ hơn là rơm mục ven nước. Thanh đặt sợi rơm vào khăn, giọng thấp xuống: “Họ không để ông ta tự đi bộ. Có xe.”
“Xe Hình bộ?” Đỗ Mạnh hỏi.
“Có thể. Cũng có thể là xe của nha môn mượn danh Hình bộ.” Thanh đứng dậy, phủi bụi trên tay. “Muốn biết Tạ Văn Nhai bị đưa vào đâu, phải nhìn cổng sau nha môn.”
Đỗ Mạnh nhìn nàng như nhìn một người vừa nói sẽ tự đưa cổ vào thòng lọng. “Ngươi đang bị đình khỏi vụ này. Tên ngươi còn dán trên bảng lệnh. Nếu ngươi lảng vảng ở cổng sau, Trịnh Bỉnh chỉ cần ho một tiếng là đủ nhốt ngươi vào phòng chờ tra hỏi.”
“Vậy ngươi nhìn.” Thanh nói.
Hắn ngẩn ra. Trong một khoảnh khắc, tiếng nước dưới cửa gỗ nghe rõ đến mức giống có ai đang gõ từng nhịp vào xương. Đỗ Mạnh vốn quen lao lên, quen quát, quen lấy thân hình cao lớn dọa người ta lùi nửa bước. Bảo hắn đứng nhìn còn khó hơn bảo hắn nhịn ăn. Nhưng Thanh không nói đùa. Nàng đưa hắn mảnh giấy cháy bọc trong khăn, chỉ để lộ đúng nửa dòng tên Tạ Văn Nhai. “Nếu thấy ông ta, đừng cứu ngay. Nếu thấy hồ sơ, đừng giành. Người muốn khóa án đang chờ chúng ta phạm sai. Muốn giữ được chứng cứ, trước hết phải biết họ sửa nó ở đâu.”
Đỗ Mạnh siết khăn trong tay. “Còn ngươi?”
“Ta về phòng nghiệm. Trịnh Bỉnh cần thấy ta ngoan ngoãn ở chỗ hắn muốn.” Thanh nói xong thì quay đi trước. Bóng nàng mảnh, thẳng, không có vẻ gì của một người vừa bị cắt quyền. Nhưng Đỗ Mạnh đã nhìn nàng đủ lâu để biết đó không phải bình tĩnh, mà là cách nàng nhốt cơn giận vào sau mắt, giống nhốt dao vào bao. Hắn bỗng hiểu vì sao Chu Hoài Sinh hay mắng nàng đầu cứng. Người như Lục Thanh không cần đập cửa; nàng sẽ nhớ từng vết xước trên ổ khóa, đợi đến lúc dùng chính vết xước ấy mở miệng kẻ cầm chìa.
Chiều xuống, nha môn phủ một lớp vàng bệnh. Thanh thật sự trở về phòng nghiệm, trước mặt hai sai dịch canh cửa còn cố ý xếp lại hộp dao, lau bàn, ghi sổ kiểm kê như một người đã chịu yên phận. Đỗ Mạnh đi qua sân, làm bộ mắng đám lính tuần nam thành vì truy Kỷ Hòa mà không báo lộ trình. Hắn mắng rất to, đủ để tiền đường nghe thấy, rồi nhân lúc bị đuổi ra sau bếp uống nước, vòng qua hành lang hẹp dẫn về kho án phụ.
Cổng sau nha môn thường chỉ có người gánh củi và xe chở giấy hỏng đi qua. Đêm nay, ở đó có một chiếc xe mui xám. Rơm lót trong thùng xe mới thay, vàng và sạch. Đỗ Mạnh nấp sau bức tường thấp, bỗng thấy cổ họng khô rát. Hắn không thấy Tạ Văn Nhai, nhưng thấy hai thư lại khiêng một hòm gỗ nhỏ xuống xe. Hòm ấy không đóng dấu án Vĩnh An Hầu phủ, cũng không ghi hồ sơ cũ. Trên mép hòm chỉ có một thẻ tre: sổ lao cũ, năm Khải Bình.
Một người đi sau cùng cầm chìa khóa. Không phải Trịnh Bỉnh, mà là Lý thư lại thân tín thường đứng bên án của ông ta. Chìa khóa đồng buộc dây đỏ, loại chỉ dùng mở tủ phụ trong kho án, nơi cất những thứ không đủ sạch để vào hồ sơ chính nhưng cũng không thể vứt. Đỗ Mạnh từng thấy chùm chìa ấy treo bên hông Trịnh Bỉnh. Hắn nín thở khi Lý thư lại mở cửa. Ánh đèn dầu từ trong kho rọi ra một vệt mỏng. Trong vệt sáng ấy, hắn thấy một ông lão tóc bạc bị bịt miệng ngồi co trong góc xe, hai tay trói trước bụng. Tạ Văn Nhai còn sống.
Bản năng đầu tiên của Đỗ Mạnh là xông ra.
Hắn đã bước nửa bước, rồi câu của Thanh đập vào đầu: nếu thấy ông ta, đừng cứu ngay. Hắn ghét câu ấy. Ghét đến mức răng nghiến đau. Nhưng ngay sau đó, Lý thư lại quay vào kho, kéo ra một tập giấy cũ, đặt cạnh hòm sổ lao. Một thư lại khác lấy dao nhỏ cạy chỉ đóng gáy. Tiếng chỉ đứt rất khẽ, vậy mà Đỗ Mạnh nghe như tiếng dây thừng siết qua cổ người. Tập giấy mới được nhét vào giữa sổ cũ, mép giấy đã được hun khói cho vàng, nhưng dưới ánh đèn, góc mực còn bóng ướt.
Đỗ Mạnh đứng nhìn.
Hắn đứng nhìn người ta tháo một trang, thay một trang, đóng lại bằng chỉ cũ. Đứng nhìn Tạ Văn Nhai bị lôi xuống xe, ép điểm chỉ lên một tờ giấy mà lão không được đọc. Đứng nhìn Lý thư lại lau ngón tay ông lão bằng khăn tro, rồi nói giọng rất nhẹ: “Ký rồi thì sáng mai ngươi vẫn coi cửa nước. Không ký, nhà lao cũng cần người chết bệnh.” Câu ấy làm máu Đỗ Mạnh lạnh đi. Nhà lao, chết bệnh, sổ cũ. Những chữ tưởng đã nằm yên nhiều năm bỗng bò dậy trong trí nhớ hắn, mang theo gương mặt người cha mà hắn chỉ còn nhớ qua đôi tay chai và một chiếc áo vải được trả về sau đám tang.
Tạ Văn Nhai run đến mức dấu tay lệch khỏi ô son. Lý thư lại chửi nhỏ, bắt lão điểm lại. Đỗ Mạnh bấm móng tay vào lòng bàn tay. Hắn không còn nghi Thanh nữa. Hoặc đúng hơn, hắn không cần tin Thanh. Hắn tin thứ đang diễn ra trước mắt: chìa khóa đồng, thẻ tre sổ lao, trang giấy mới, người bị ép điểm chỉ. Chứng cứ không đứng về phe nào. Nó chỉ nằm đó, chờ một kẻ đủ gan thừa nhận mình đã thấy.
Khi nhóm người rời kho, Đỗ Mạnh lùi vào bóng tối. Hắn không đuổi theo ngay. Hắn đợi đến khi tiếng bánh xe tan khỏi ngõ sau mới vòng tới cửa kho, cúi xuống nhìn nền đất. Một giọt mực rơi bên bậc đá, chưa khô hẳn. Hắn dùng đầu dao cạy cả mảng đất nhỏ quanh giọt mực, gói vào vạt áo trong. Rồi hắn thấy dưới chân tường có một mảnh gáy sổ bị cắt sót, nhỏ bằng hai đốt tay. Trên đó dính nửa dòng chữ: “…Đỗ Viễn, chết bệnh trong lao, giao xác…”
Đỗ Mạnh đứng chết lặng.
Đến khi Thanh tìm được hắn ở sau lò giấy, trăng đã lên khỏi mái nha môn. Nàng chưa kịp hỏi, hắn đã đưa mảng đất bọc mực và mảnh gáy sổ ra. Mặt hắn trắng hơn lúc ở cửa nước, giọng khàn đến lạ: “Họ tráo sổ lao ngay trong kho phụ. Tạ Văn Nhai còn sống, nhưng bị ép điểm chỉ.” Hắn ngừng lại, mắt nhìn vào mảnh gáy sổ như nhìn một miệng giếng cũ. “Thanh, trong sổ đó có tên cha ta.”
