Chương 20 - Chương 20: Mực Chưa Khô
“Trong sổ đó có tên cha ta.”
Đỗ Mạnh nói câu ấy xong thì im. Cái im của hắn khác hẳn mọi khi, không phải kiểu bị nghẹn vì tức, cũng không phải kiểu đang nín để chờ chửi tiếp. Nó rỗng ở giữa, như một chiếc trống bị nước mưa ngấm mềm, gõ vào chỉ nghe tiếng bùng nhùng. Thanh nhìn mảnh gáy sổ nằm trong lòng bàn tay hắn. Ánh trăng sau lò giấy lạnh và mỏng, chỉ đủ làm hiện lên nửa dòng chữ bị cắt cụt: Đỗ Viễn, chết bệnh trong lao, giao xác… Phần sau mất trong vết dao xén, nhưng ba chữ chết bệnh trong lao đã đủ kéo mặt Đỗ Mạnh trắng xuống.
Thanh không hỏi ngay cha hắn chết năm nào. Người vừa bị chạm vào xương cũ của nhà mình thường không trả lời chính xác, mà chỉ ném ra những mảnh ký ức sắc cạnh. Nàng đưa tay lấy mảnh gáy sổ, nhưng không giật khỏi tay hắn. “Đưa ta xem.”
Đỗ Mạnh cúi đầu, ngón tay siết đến mức khớp trắng bệch. Một lúc sau hắn mới buông. “Ta tưởng ông ấy thật sự bệnh. Lúc nhận áo về, người coi lao nói sốt rét, nói không cứu kịp. Mẹ ta khóc đến mù một bên mắt, ta cũng tin. Ta tin mười mấy năm.”
“Hiện giờ tin hay không không quan trọng.” Thanh đặt mảnh gáy sổ lên khăn sạch. Giọng nàng thấp, không lạnh, nhưng đủ thẳng để kéo hắn khỏi cái hố vừa mở dưới chân. “Quan trọng là dòng này vừa bị cắt khỏi một cuốn sổ vừa bị tráo. Nếu ngươi xông vào kho hoặc đi cứu Tạ Văn Nhai ngay bây giờ, bọn họ sẽ có lý do nói ngươi vì thù riêng mà phá hồ sơ.”
Đỗ Mạnh ngẩng phắt đầu. Trong mắt hắn có lửa, nhưng lửa ấy bị gió đêm thổi nghiêng, không biết nên đốt ai trước. “Vậy cứ để ông lão đó trong tay họ?”
“Tạ Văn Nhai còn sống vì họ cần ông ta sáng mai vẫn giống người tự nguyện ký.” Thanh nhìn về phía mái kho án, nơi bóng đèn dầu đã tắt từ lâu. “Nếu họ muốn giết, đã không ép điểm chỉ hai lần. Đêm nay chúng ta giữ chứng cứ trước. Cứu người mà không giữ được chứng cứ, ngày mai ông ta sẽ thành kẻ nói dối, còn ngươi thành kẻ gây rối.”
Đỗ Mạnh cười khan một tiếng, chẳng có chút vui nào. “Ngươi nói chuyện như dao mổ. Cắt đúng chỗ, nhưng vẫn đau.”
“Dao mổ không phải để người ta dễ chịu.” Thanh gấp khăn lại, nhận thêm mảng đất dính giọt mực. “Đi theo ta. Đừng đi cổng trước, đừng hỏi ai về kho phụ, và nếu gặp sai dịch của Trịnh Bỉnh thì mắng ta hai câu cho thật tự nhiên.”
“Mắng ngươi?”
“Ngươi vốn làm được.”
Nếu là bình thường, Đỗ Mạnh đã bật lại. Đêm nay hắn chỉ mím môi, quay lưng đi trước nửa bước rồi lại chậm lại để che bóng nàng sau hành lang. Hai người vòng qua dãy bếp, men theo tường ẩm tới phòng nghiệm. Cửa phòng vẫn có hai sai dịch đứng canh. Thanh đi qua trước mặt họ với vẻ mệt mỏi của một người đã kiểm kê dao kéo cả chiều. Đỗ Mạnh lập tức gằn giọng: “Nữ ngỗ tác thì ở yên trong phòng nghiệm đi, đừng để ta lại phải đi tìm khắp nha môn. Đêm hôm còn bày chuyện, phiền chết được.”
Một sai dịch phì cười. Người kia nhìn Thanh bằng ánh mắt vừa khinh vừa nhẹ nhõm, như thể nàng thật sự chỉ là cái gai bị bẻ cong. Thanh không đáp. Nàng mở cửa phòng nghiệm, để Đỗ Mạnh theo vào rồi khép lại. Khi then gỗ cài xuống, tiếng cười ngoài cửa vẫn còn mỏng như giấy.
Trong phòng có mùi vôi, mùi dao sắt đã lau khô và mùi đèn dầu cũ. Thanh thắp một ngọn đèn nhỏ, không kéo cao bấc. Ánh sáng vàng tụ trên mặt bàn, vừa đủ cho nàng đặt mảnh gáy sổ, mảng đất và sợi rơm lấy ở cửa nước cạnh nhau. Đỗ Mạnh đứng bên kia bàn, hai tay chống xuống mặt gỗ. Hắn muốn nhìn từng thứ nhưng mắt cứ bị kéo về nửa dòng tên cha.
Thanh lấy một tờ giấy bản sạch, xé thành dải nhỏ. Nàng không dùng nước. Nàng chỉ đặt dải giấy lên vệt mực trên mảng đất, ép nhẹ bằng sống dao gỗ dùng gạt than, rồi nhấc lên. Một vệt đen mờ bám sang xơ giấy, loang rất nhỏ ở rìa.
“Chưa khô.” Đỗ Mạnh nói khàn.
“Chưa khô hẳn.” Thanh đưa dải giấy ra dưới đèn. “Nếu là mực cũ rơi từ nhiều năm trước, đất có thể giữ màu nhưng không thể dính sang giấy như vậy. Nếu là mực khô bị nước làm ướt lại, mép màu sẽ tản bẩn, có mùi đất ẩm. Vệt này vẫn có độ bóng của keo mực mới.”
“Nhưng chúng ta chỉ có giọt rơi ngoài cửa kho.” Hắn nghiến răng. “Bọn họ sẽ nói thư lại làm rơi mực khi ghi sổ đêm nay, không liên quan trang cũ.”
“Vì vậy phải chứng minh giấy cũng mới.” Thanh cầm mảnh gáy sổ bằng nhíp tre. Gáy giấy đã được hun khói đến vàng sậm, mép ngoài còn dính tro rất mịn. Nhưng chỗ bị dao cắt lộ ra lõi giấy nhạt màu hơn hẳn, xơ còn mềm, không giòn. Nàng dùng móng tay cạo nhẹ một đường ở mép, xơ giấy dựng lên trắng như bụi gạo. “Giấy cũ thật không mềm như thế. Bị hun bên ngoài, trong lõi vẫn mới.”
Đỗ Mạnh nhìn nàng thao tác, hơi thở dần nặng xuống nhưng đã bớt loạn. “Có đủ để lật Trịnh Bỉnh không?”
“Chưa.” Thanh nói thật. “Đủ để chứng minh có người làm giả giấy cũ trong kho án phụ đêm nay. Muốn lật Trịnh Bỉnh, phải nối được mảnh này với sổ lao, nối sổ lao với bản nghiệm, rồi nối bản nghiệm với người đã ra lệnh sửa.”
“Chìa khóa đồng buộc dây đỏ thuộc chùm chìa của ông ta.”
“Ngươi thấy, nhưng chưa có người thứ hai thấy. Ngươi là bộ khoái dưới quyền ông ta, lại có tên cha trong sổ. Lời ngươi hiện giờ vừa quý vừa dễ bị bẻ gãy.” Thanh đặt mảnh gáy sổ xuống, ngón tay dừng trên ba chữ Đỗ Viễn. Nàng không né tránh tên ấy. “Muốn lời ngươi đứng được, phải để vật chứng nói trước.”
Đỗ Mạnh cúi đầu rất lâu. Khi hắn mở miệng, giọng nhỏ hơn: “Ngươi có từng sợ như vậy không? Rằng thứ mình tin cả đời chỉ là một dòng chữ người khác viết cho xong?”
Bàn tay Thanh khựng lại. Trên giá gỗ phía sau nàng là những lọ vôi, dây đo, dao nhỏ, sổ kiểm nghiệm mới bị Trịnh Bỉnh bắt ghi lại. Mọi thứ đều ở đúng chỗ, sạch và lạnh. Nhưng trong đầu nàng hiện lên một trang giấy nhiều năm trước, chữ tự vẫn viết ngay ngắn đến tàn nhẫn, bên dưới là tên Lục Vãn. Khi ấy nàng còn quá trẻ để biết người sống có thể giết người chết lần thứ hai bằng một câu kết luận.
“Có.” Nàng đáp. Chỉ một chữ, nhưng Đỗ Mạnh nghe ra nó không phải lời an ủi.
Ngoài cửa, một sai dịch ho khẽ. Thanh lập tức thổi thấp đèn, kéo mảng đất vào bóng bàn. Tiếng bước chân dừng ngoài hiên, rồi đi qua. Đỗ Mạnh theo bản năng đặt tay lên chuôi đao. Thanh lắc đầu. Hắn buông ra, cử động chậm như người đang học lại cách nhịn.
Khi tiếng bước chân xa hẳn, Thanh lấy từ hộc bàn ra cuốn sổ kiểm kê vật dụng phòng nghiệm. Đỗ Mạnh cau mày. “Sổ này giúp được gì?”
“Mực dùng trong kho án và phòng nghiệm đều lĩnh từ kho tạp vụ. Mỗi thỏi mực mới phát có ghi ngày.” Thanh lật đến phần cuối tháng. “Nếu đêm nay họ dùng mực mới để sửa sổ cũ, kho tạp vụ phải có xuất mực hoặc có người ký nhận thay. Không phải chứng cứ quyết định, nhưng đủ buộc họ giải thích.”
Trang sổ có ba dòng mới thêm trong ngày. Một dòng ghi phòng nghiệm nhận dầu đèn. Một dòng ghi kho án phụ nhận chỉ gai cũ để tu bổ hồ sơ mốc. Dòng cuối cùng ghi Lý thư lại nhận một thỏi mực đen, lý do: sao chép lệnh tuần nam thành. Thanh nhìn chữ “sao chép” rồi nhìn vết mực trên mảng đất. Nét chữ của người ghi sổ tạp vụ gọn, nghiêng phải, còn chữ trên mảnh gáy sổ lại mảnh và kéo đuôi xuống, như đầu bút luôn ngập ngừng trước khi kết nét.
“Không phải cùng người ghi sổ tạp vụ.” Đỗ Mạnh nói.
“Không.” Thanh đáp. Nàng lấy dải giấy đã in vệt mực, đặt cạnh mảnh gáy sổ. “Người sửa trang sổ có thói quen nhấc bút muộn ở nét cuối. Xem chữ ‘lao’ này. Đuôi nó kéo xuống rồi móc ngược lên một chút. Người luyện chữ quan thường không để lỗi ấy, trừ khi đó là thói quen nhiều năm.”
Đỗ Mạnh nhìn đến đỏ mắt mà vẫn chỉ thấy vài nét run run. “Ngươi đã thấy ở đâu?”
Thanh không trả lời ngay. Nàng kéo cuốn sổ kiểm kê lại, lật đến trang cũ hơn. Ở góc cuối có một bản sao mẫu nghiệm trạng dùng để dạy người mới ghi mục tử vong. Mẫu ấy không liên quan vụ Hầu phủ, nhưng nét ghi phần kết luận giống một cái bóng cũ chạm vào mắt nàng: chữ tự, chữ lao, chữ giao xác, đều có đuôi kéo xuống rồi móc ngược lên. Nàng từng thấy cùng nét ấy trên bản nghiệm năm Lục Vãn chết. Khi ấy nàng còn tưởng đó là chữ của một thư lại vô danh, sạch sẽ, đúng phép, không đáng nhớ. Bây giờ, trong ánh đèn gần tắt, nét chữ ấy như một sợi chỉ đen nối từ mảnh gáy sổ của Đỗ Viễn sang trang giấy đã chôn chị nàng.
Đỗ Mạnh nhìn sắc mặt nàng thay đổi. “Thanh?”
Nàng khép sổ lại, không mạnh nhưng tiếng giấy chạm nhau nghe sắc đến lạ. “Ngày mai đừng đến kho án. Đến nhà lao trước giờ điểm danh, đứng ở nơi nhiều người thấy, hỏi lớn xem Tạ Văn Nhai đã được trả về cửa nước chưa. Đừng nhắc mực, đừng nhắc cha ngươi. Hãy buộc họ thừa nhận ông ta từng rời nha môn còn sống.”
“Còn ngươi?”
Thanh cuốn mảnh gáy sổ và dải giấy thấm mực vào hai lớp khăn riêng. “Ta đi tìm Chu Hoài Sinh.”
Đỗ Mạnh sững lại. “Lão ngỗ tác? Ông ấy liên quan gì?”
Thanh nhìn ngọn đèn vừa rụt bấc, trong mắt không còn cơn giận lộ ra, chỉ còn thứ tỉnh táo khiến người ta thấy lạnh. “Nếu ta nhớ không sai, nét chữ sửa sổ đêm nay giống nét chữ trên bản nghiệm án Lục Vãn. Mà bản nghiệm ấy năm đó không phải do ta giữ. Người cuối cùng từng nhìn nó trước khi nộp lên nha môn là thầy ta.”
Bên ngoài, trống canh vang một tiếng trầm. Mực trên dải giấy vẫn chưa khô hẳn, đen bóng dưới ánh đèn như một vết thương vừa bị mở miệng.
