Bỏ qua nội dung

Loi Khai Cuoi Cung

Chương 3 - Chương 3: Hồ Sơ Màu Xám

Taxi rẽ qua con đường trước bệnh viện Minh Đức lúc mười hai giờ hai mươi bảy phút, bánh xe nghiền nước mưa thành một vệt trắng đục dưới đèn đường. Lê An ngồi ghế sau, một tay giữ điện thoại của Minh Châu đang mở cuộc gọi với mẹ cô bé, tay còn lại nhắn cho Mai Hạnh đúng ba dòng: lưu bài của Phạm Bảo Nam, chụp bình luận, tìm mọi bản tin liên quan đến tai nạn Nam Phong trong bốn mươi tám giờ qua. Minh Châu ngồi bên cạnh cô, áo khoác trùm kín đầu, hai bàn tay vẫn ôm chiếc túi vải như ôm một thứ vừa cứu mình vừa có thể hại mình. Từ lúc ra khỏi văn phòng An Bình, cô gái chưa nói thêm câu nào. Nỗi sợ đôi khi không làm người ta khóc; nó chỉ rút hết tiếng nói khỏi cổ họng.

Lê An không bảo Châu bình tĩnh. Cô không thích những câu vô dụng được nói cho người khác nghe như một cách tự trấn an mình. Cô chỉ nói, khi taxi dừng dưới mái hiên khoa nội tổng hợp: “Em đi sau chị nửa bước. Không trả lời ai. Nếu có người hỏi, em là người nhà bệnh nhân, còn mọi chuyện khác để chị nói.” Minh Châu gật đầu. Cái gật yếu đến mức tưởng như gió từ cửa kính tự động cũng có thể làm nó vỡ ra, nhưng ít nhất cô bé vẫn nghe được lệnh. Đối với Lê An, trong một đêm như thế, nghe được lệnh đã là một loại can đảm.

Phòng bệnh của mẹ Minh Châu nằm cuối hành lang tầng sáu. Mùi thuốc sát khuẩn, mùi chăn ẩm và mùi mì gói còn sót lại từ phòng trực trộn vào nhau thành thứ mùi rất riêng của bệnh viện đêm: mệt, rẻ và không có chỗ cho kiêu hãnh. Người phụ nữ trên giường số 17 vừa thấy con gái đã chống tay định ngồi dậy, nhưng Lê An đưa mắt ngăn Châu lao tới. Trên chiếc tủ nhỏ cạnh giường có một phong bì màu trắng ngà. Nó nằm ngay ngắn, sạch sẽ, không ghi tên, miệng chưa dán kín. Cạnh phong bì là một túi cam còn nguyên nhãn siêu thị. Người đem nó đến đã rất biết cách làm cho một lời đe dọa trông giống lòng tốt.

“Cô có chạm vào chưa?” Lê An hỏi. Mẹ Minh Châu lắc đầu, mắt vẫn đỏ. “Tôi sợ. Người đó nói để đóng viện phí. Tôi bảo không nhận, nhưng anh ta đặt xuống rồi đi. Tôi gọi y tá, y tá bảo chắc người quen nhầm phòng.” Bà nói đến đây thì nhìn sang con gái, giọng hạ xuống như sợ bức tường cũng biết nghe. “Nó biết tên con. Nó nói đúng ca làm của con. Nó còn hỏi chân mẹ còn đau nhiều không.” Minh Châu bấu vào quai túi. Móng tay cô trắng bệch. Lê An nhìn thấy, nhưng không quay sang dỗ. Một thân chủ đang sụp cần được đặt vào quy trình trước khi được ôm lấy.

Cô lấy điện thoại của mình chụp toàn cảnh tủ, giường, số phòng, đồng hồ treo tường và vị trí phong bì. Sau đó cô yêu cầu một điều dưỡng đứng chứng kiến, đọc rõ họ tên và thời điểm vào video. Cô không mở phong bì ngay. Không phải vì bên trong có thể có thứ nguy hiểm theo kiểu phim ảnh, mà vì trong thực tế, một phong bì bị mở sai cách có thể biến từ chứng cứ thành rác. Lê An dùng một túi hồ sơ nhựa sạch trong cặp, lật mép phong bì bằng đầu bút, chỉ đủ để nhìn thấy xấp tiền bên trong và một mảnh giấy gấp đôi. Trên giấy có một dòng chữ in máy: Người biết im lặng thường sống dễ hơn.

Minh Châu phát ra một tiếng rất nhỏ. Không hẳn là khóc, giống như ai đó vừa chạm vào vết bầm còn mới. Mẹ cô run tay kéo chăn lên ngực. Lê An tắt quay, lưu file, rồi gửi ngay bản sao cho Mai Hạnh qua một thư mục có khóa. “Từ thời điểm này,” cô nói với hai mẹ con, “cô và em không tự nói chuyện với người lạ về vụ tai nạn, không nhận tiền, không trả lời tin nhắn, không gọi lại số lạ. Nếu bệnh viện yêu cầu chuyển phòng, yêu cầu văn bản. Nếu có người nhận là người của gia đình nạn nhân, của truyền thông, của công ty bảo hiểm hay của cảnh sát, gọi tôi trước.” Bà mẹ nhìn cô, hoang mang. “Cô là…” “Luật sư của Minh Châu,” Lê An đáp. Câu ấy đi ra khỏi miệng cô bình thản, nhưng trong lòng có một chốt khóa vừa sập xuống.

Cô quay sang Minh Châu. “Em nghe rõ không? Chị có thể tư vấn miễn phí một đêm. Nhưng nếu chị đứng ra yêu cầu bệnh viện bảo toàn camera, yêu cầu lưu chứng cứ, làm việc với người đăng bài bôi nhọ và đi cùng lời khai của em, đây không còn là một lời khuyên nữa. Đây là một vụ việc.” Minh Châu nhìn cô như người đang đứng trước một mép nước sâu. “Em không có nhiều tiền.” “Chị chưa hỏi tiền.” “Vậy vì sao chị nhận?” Lê An im vài giây. Câu trả lời đúng nghề nghiệp là vì em đang bị đe dọa, vì lời khai của em có giá trị pháp lý, vì đối phương đã bắt đầu hủy uy tín nhân chứng. Nhưng câu trả lời thật hơn nằm ở một cái tên cô không muốn gọi trong bệnh viện này. Nguyễn Thảo Vy cũng từng nhìn cô như vậy, vừa tin vừa sợ. “Vì nếu tối nay chị đứng ngoài,” Lê An nói, “ngày mai họ sẽ nói chưa từng có ai cần được bảo vệ.”

Minh Châu ký giấy yêu cầu hỗ trợ pháp lý trên mặt sau một tập kết quả xét nghiệm cũ, nét chữ lệch vì tay run. Lê An ghi thêm thời điểm ký, chụp lại, rồi cất bản gốc vào hồ sơ màu xám cô vừa lấy từ cặp ra. Màu xám là loại cô dùng cho những vụ chưa đủ sáng để gọi là trắng, chưa đủ bẩn để gọi là đen, và luôn nguy hiểm nhất vì ai cũng có thể nhìn vào đó rồi tự chọn một màu mình thích. Cô viết lên gáy hồ sơ: Nam Phong – Minh Châu. Bên dưới, cô thêm một dòng nhỏ hơn: bảo vệ nhân chứng.

Nhân viên bảo vệ tầng sáu đến sau đó mười phút, vẻ mặt khó chịu của người bị gọi dậy giữa ca trực. Anh ta nói camera hành lang vẫn hoạt động, nhưng muốn trích xuất phải có quản lý hành chính vào giờ làm việc. Lê An không tranh cãi. Cô đưa ra một văn bản viết tay, yêu cầu bệnh viện bảo toàn toàn bộ dữ liệu camera từ hai mươi ba giờ ba mươi đến không giờ ba mươi, khu vực sảnh, thang máy, hành lang tầng sáu và cửa phòng 617. “Anh ký xác nhận đã nhận yêu cầu giúp tôi.” Người bảo vệ nhìn tờ giấy như nhìn một thứ phiền phức có răng. “Tôi không có quyền.” “Vậy ghi anh không có quyền và ký xác nhận anh đã nhận.” Giọng Lê An vẫn nhẹ. Chính cái nhẹ ấy làm người đối diện khó nổi nóng một cách hợp lý.

Trong lúc chờ anh ta gọi cấp trên, Lê An mở những tài liệu Mai Hạnh vừa gửi. Không phải hồ sơ điều tra đầy đủ; những thứ đó không tự rơi vào tay một luật sư lúc nửa đêm. Đây là phần trích biên bản được báo chí sử dụng, bản thông cáo của gia đình Vũ Hải Đăng, ảnh sơ đồ hiện trường mờ trên trang tin địa phương và bản tường trình Minh Châu từng chụp lại sau buổi làm việc đầu tiên. Chúng không đủ để kết luận, nhưng đủ để một người đọc hồ sơ lâu năm nhận ra mùi. Hồ sơ tai nạn Nam Phong sạch đến khó chịu. Xe tự mất lái. Đường trơn. Nạn nhân có nồng độ cồn. Không ghi nhận va chạm với phương tiện khác. Camera giao thông mất tín hiệu do thời tiết. Điện thoại cá nhân của nạn nhân không được tìm thấy tại hiện trường, nhưng câu chữ trong bản trích dùng cụm “chưa xác định được vị trí”, không phải “bị mất”. Một hồ sơ bình thường luôn có vết xước của đời sống. Hồ sơ này trơn như mặt kính vừa được lau trước khi có người soi vào.

Lê An phóng to ảnh sơ đồ hiện trường. Dấu phanh được vẽ ngắn, lệch về bên phải, không có ghi chú độ dài chính xác. Vị trí xe của Hải Đăng nằm sát dải phân cách, nhưng phần mô tả chỉ viết “mất kiểm soát do mặt đường ướt”. Không có dòng nào về chiếc xe đen Minh Châu từng khai. Không có dòng nào về người xuất hiện bên cạnh xe trước khi cảnh sát đến. Cũng không có chú thích vì sao điện thoại của một người trẻ, đi một mình trong đêm, lại biến mất khỏi danh sách tài sản thu giữ mà không tạo thành một mục nghi vấn riêng. Những thứ thiếu vắng đôi khi ồn hơn những thứ được ghi ra. Lê An kéo một tờ giấy trắng, chia thành ba cột: thấy được, nghe kể, hồ sơ ghi. Ở giữa ba cột ấy, khoảng trống bắt đầu hiện hình.

Rồi cô thấy cụm từ đó. “Không có căn cứ xác định yếu tố tác động ngoại lực từ bên thứ ba.” Nó nằm ở đoạn cuối bản trích, gọn, lạnh và có vẻ vô hại. Sáu năm trước, trong một bộ hồ sơ khác liên quan đến một phụ nữ đã chết trước ngày ra tòa, cô từng đọc một câu gần như giống hệt: không đủ căn cứ xác định sự can thiệp của bên thứ ba. Khi ấy, Tống Gia Minh đã đặt tay lên tập hồ sơ và nói với cô rằng đôi khi luật chỉ cho phép mình đi đến đó. Lê An nhìn dòng chữ trên màn hình điện thoại, đầu ngón tay bỗng lạnh đi. Không phải ký ức làm cô sợ. Thứ làm cô sợ là cảm giác một mẫu câu cũ đang được mang ra dùng lại, như một con dấu đã quen tay.

“Chị An.” Minh Châu đứng ở cửa phòng bệnh, giọng khàn. “Có phải em làm mẹ bị liên lụy không?” Lê An khóa màn hình. Cô nhìn cô gái mười chín tuổi, mái tóc vẫn ẩm, mắt sưng vì thức và vì sợ, chiếc túi vải vẫn bị giữ sát người. “Người đe dọa mẹ em muốn em nghĩ như vậy.” “Nhưng nếu em im thì…” “Nếu em im, họ sẽ học được rằng cách này có hiệu quả.” Lê An dừng lại, để câu đó đủ thời gian rơi xuống. “Nhưng nói thật cũng có điều kiện. Em không được chọn nửa sự thật để đưa cho chị rồi mong chị bảo vệ phần còn lại bằng cảm giác.” Minh Châu cụp mắt. Tay cô lại siết lên chiếc túi. Một lần nữa, Lê An không ép. Niềm tin bị giật mạnh quá sớm sẽ đứt, và lúc này cô cần cô bé còn đứng được hơn là cần một lời thú nhận chưa đủ an toàn.

Mai Hạnh gọi đến lúc gần một giờ rưỡi. Giọng cô ở đầu dây bên kia khàn vì mới tỉnh nhưng tỉnh hẳn sau hai câu đầu. “Em lưu xong bài của Bảo Nam rồi. Bình luận đang bị xóa bớt, em có bản chụp trước và sau. Còn vụ tai nạn, em tìm được một điểm lạ.” Lê An bước ra cuối hành lang, nơi cửa sổ mở hé cho mùi mưa lọt vào. “Nói.” “Trong bản tin địa phương lúc sáng có nhắc camera giao thông tại trụ N-04 cầu vượt Nam Phong không trích xuất được do lỗi thời tiết. Nhưng em tra lịch bảo trì công khai của trung tâm điều hành giao thông, trụ N-04 không nằm trong danh sách lỗi vì mưa. Nó được ghi là mất dữ liệu cục bộ.” “Từ mấy giờ?” “Hai mươi ba giờ mười một đến hai mươi ba giờ hai mươi tám.” Mai Hạnh im một nhịp. “Tai nạn xảy ra khoảng hai mươi ba giờ mười chín.”

Lê An nhìn hành lang bệnh viện trắng nhợt dưới ánh đèn. Phía sau cô, mẹ Minh Châu đang nằm cạnh một phong bì tiền chưa được mở hẳn. Trước mặt cô, hồ sơ màu xám vừa có thêm dòng đầu tiên đáng để gạch đỏ. Không phải camera mờ. Không phải camera bị mưa che. Camera mất. Một khoảng trống mười bảy phút được đặt đúng vào nơi lẽ ra sự thật phải nhìn thấy mọi thứ. Lê An áp điện thoại sát tai, giọng thấp xuống: “Sáng mai em đến văn phòng sớm. In toàn bộ tài liệu ra. Và Hạnh này, từ giờ hồ sơ này không để trên bàn lễ tân.” “Chị nhận vụ rồi à?” Lê An nhìn phong bì xám trong tay mình, nhìn chữ Nam Phong vừa viết còn chưa khô hẳn. “Ừ,” cô nói. “Nhận rồi.”