Chương 39: Cái Ghế Trống
Chương 39: Cái Ghế Trống
Màn hình điện thoại sáng lạnh trong lòng bàn tay Bảo An. Câu hỏi của bạn cùng bàn nằm ở đó, ngắn đến mức không cần ai đọc thành tiếng, vậy mà cả phòng y tế như bị nó lặp lại rất nhiều lần. Tô Uyển đưa tay định lấy điện thoại lại, nhưng ngón tay cô dừng giữa chừng. Cô nhìn Thành, rồi nhìn con, gương mặt trắng đến mức môi cũng mất màu.
Thành không bước vội vào. Anh sợ chỉ một động tác hấp tấp của mình cũng làm Bảo An nghĩ con đang bị trách vì đã nhìn thấy thứ không nên nhìn. Anh đặt chồng sách vừa lấy từ lớp xuống chiếc bàn nhỏ cạnh cửa, ngồi xổm trước giường y tế, để mắt mình ngang với mắt con. Bàn tay anh vẫn còn mùi giấy vở mới.
“Ba ơi,” Bảo An hỏi rất khẽ, “ba có đòi tiền không?”
Cổ họng Thành nghẹn lại. Có rất nhiều câu anh có thể nói với người lớn: cổ phần, thỏa thuận, quyền chăm sóc, bôi nhọ, danh dự. Nhưng trước mặt một đứa trẻ tám tuổi vừa ra viện, những chữ ấy đều quá sắc. Anh đưa tay phủ lên mu bàn tay con, không giật điện thoại, cũng không bảo con đừng xem nữa như thể lỗi nằm ở con.
“Không,” Thành nói chậm. “Ba không đòi tiền của ai. Ba chỉ đòi người lớn đừng làm con đau nữa. Ba muốn con được đi học, được ăn cơm, được ngủ, được sai mà không sợ ai bỏ rơi con. Những chuyện còn lại là chuyện người lớn phải nói rõ với nhau.”
Bảo An cúi mắt xuống. Hàng mi con còn ẩm vì cơn sốt đêm qua. “Nhưng nếu con không nghe thấy chuyện cổ phần, nếu con không chạy đi, mọi người có ghét ba không?”
Tô Uyển khẽ hít vào. Thành nghe thấy tiếng ấy, giống tiếng một người vừa bị ai nhắc đúng vết thương mình cố giấu. Anh vẫn nhìn Bảo An. “Không phải lỗi của con. Con nghe thấy vì người lớn nói ở nơi con có thể nghe. Con chạy đi vì con sợ. Một đứa trẻ sợ thì cần được ôm, không cần bị bắt chịu trách nhiệm thay người lớn.”
An Nhiên bước vào sau lưng anh, ánh mắt lướt qua màn hình điện thoại rồi dừng lại ở gương mặt Bảo An. Cô không hỏi con đã thấy những gì, cũng không dùng giọng luật sư trước mặt trẻ con. Cô chỉ nói với Tô Uyển: “Chụp lại màn hình, giữ nguyên thời gian tin nhắn. Đừng xoá, cũng đừng trả lời trong nhóm khi đang xúc động.”
Tô Uyển cầm điện thoại, ngón tay run đến mức bấm nhầm hai lần. Thành thấy cô muốn nói xin lỗi, nhưng có lẽ ngay cả câu xin lỗi cũng trở nên quá nhỏ trước một màn hình chat lớp. Cuối cùng cô chỉ cúi người, chỉnh lại mép chăn trên đầu gối con. “Mẹ xin lỗi vì để con thấy cái này.”
Bảo An không đáp. Thằng bé nhìn ra ngoài cửa sổ phòng y tế, nơi sân trường sáng đến chói mắt. Tiếng chuông báo tiết vang lên trong veo. Chỉ có Bảo An không còn giống mọi ngày. Nó siết mép áo khoác đồng phục, rồi hỏi: “Ba, con vào lớp lấy đồ được không? Con muốn tự lấy. Nếu con không vào, các bạn sẽ nghĩ con trốn.”
Thành lập tức muốn nói không. Bác sĩ dặn con nghỉ ngơi, còn anh chỉ muốn đưa con về căn phòng nhỏ có nồi cháo đang chờ. Nhưng trong mắt Bảo An là nỗi sợ bị biến thành người không dám xuất hiện. Anh quay sang An Nhiên. Cô không quyết thay, chỉ nói: “Không ép con. Nếu con thật sự muốn vào, chỉ vài phút, có người lớn đi cùng và ghi nhận rõ việc xảy ra nếu có.”
Phạm Mai đến đúng lúc đó. Cô giáo chủ nhiệm cầm một tập bài kiểm tra chưa chấm, có lẽ vừa từ văn phòng trở về. Khi nghe Tô Uyển nói ngắn gọn về tin nhắn, gương mặt cô thoáng cứng lại. Sự cứng ấy rất nhanh bị nụ cười nghề nghiệp che đi, nhưng Thành đã thấy. Đó không phải là vẻ bất ngờ của người mới biết chuyện; đó là vẻ mệt mỏi của người biết chuyện đã lan tới đâu mà vẫn hy vọng nó chưa chạm tới trẻ con.
“Lớp đang giờ đọc tự do,” Phạm Mai nói. “Bảo An vào lấy sách rồi ra nghỉ. Các con khác sẽ không làm phiền đâu.”
An Nhiên nhìn cô. “Cô chắc chứ?”
Phạm Mai im một nhịp, rồi gật đầu. “Tôi sẽ ở trong lớp.”
Cửa lớp mở ra, tiếng lật sách bên trong ngưng lại. Hơn hai mươi gương mặt quay về phía Bảo An. Không có tiếng cười lớn, không có đứa trẻ nào chỉ thẳng tay. Chính sự im lặng mới khiến Thành thấy lạnh.
Bàn của Bảo An ở hàng thứ hai. Chiếc ghế bên cạnh bàn con trống. Trên mặt bàn đó vốn là chỗ của Duy Khôi, cậu bé Thành từng thấy chia bánh quy với con trong một buổi tan học. Hôm nay cặp sách của Duy Khôi được đặt ở hàng cuối, cạnh một bạn khác. Khi Bảo An đi qua, Duy Khôi cúi đầu xuống quyển truyện tranh, ngón tay miết mạnh góc trang.
“Khôi,” Phạm Mai gọi nhỏ, “sao hôm nay con đổi chỗ?”
Cậu bé giật mình. Nó nhìn Bảo An, rồi nhìn cô giáo, giọng lí nhí: “Mẹ con bảo… hôm nay con ngồi với Nam để dễ làm bài nhóm ạ.”
Trong lớp có vài tiếng xì xào rất khẽ. Một bé gái ở bàn trên quay xuống, mắt mở to vì tò mò nhiều hơn độc ác. “Bảo An, cổ phần là cái gì? Mẹ tớ nói người lớn cãi nhau vì cổ phần nên cậu mới nhập viện.”
“Không hỏi chuyện riêng của bạn,” Phạm Mai lập tức nói. Giọng cô nghiêm hơn lúc nãy, nhưng vẫn là cái nghiêm dùng để dập tiếng ồn trong lớp, không phải cái nghiêm dùng để bảo vệ một đứa trẻ đang đứng chết lặng. “Các em đọc sách tiếp.”
Bảo An không trả lời. Thằng bé đi tới bàn mình, kéo ghế ra. Tiếng chân ghế cọ xuống sàn vang lên chói tai trong căn phòng vốn đã im đến khó chịu. Nó mở ngăn bàn, lấy từng quyển vở ra xếp vào cặp. Hộp bút của con vẫn nằm thẳng hàng, nhãn tên vẫn dán ngay ngắn, nhưng chiếc ghế bên cạnh vẫn trống. Khoảng trống ấy như một cái miệng không nói gì, vậy mà đủ làm Thành đau hơn mọi lời bình phẩm của phụ huynh ngoài cổng.
Một bạn nam khác buột miệng: “Ba cậu có phải ăn bám tình thương không?”
Cả lớp im phăng phắc. Phạm Mai quay lại rất nhanh. “Ai nói câu đó?”
Không ai đáp. Đứa bé vừa hỏi co vai lại, mặt đỏ lên, có lẽ chính nó cũng không hiểu hết câu mình vừa lặp. Nó chỉ nhặt từ trong miệng người lớn, đem vào lớp học như nhặt một viên đá lạ ngoài sân. Nhưng viên đá ấy đã ném trúng Bảo An. Thằng bé đứng yên bên bàn, hai bàn tay ôm chồng vở trước ngực, mắt nhìn chiếc ghế trống cạnh mình.
Thành bước lên một bước, rồi dừng lại. Anh không thể nổi giận với một đứa trẻ vừa mượn lời của cha mẹ nó. Anh càng không thể xông vào lớp và biến Bảo An thành tâm điểm của một cảnh hỗn loạn khác. Bàn tay anh nắm lại bên mép cửa, móng tay ấn vào vết bỏng cũ. Đau một chút giúp anh nhớ lời An Nhiên dặn: chuyện này phải được ghi nhận, không được nổ tung.
Phạm Mai hít sâu. Lần này, giọng cô không còn là giọng giữ trật tự nữa. “Các em nghe cô nói. Chuyện của gia đình bạn Bảo An là chuyện riêng của người lớn. Không ai được lặp lại lời người lớn để hỏi, trêu, hay làm bạn buồn. Một bạn bị ốm quay lại lớp, điều các em cần làm là để bạn yên, không phải hỏi những câu làm bạn sợ.”
Nói xong, cô nhìn Bảo An. “Con lấy xong thì ra phòng y tế nghỉ. Hôm nay con không cần học.”
Bảo An gật đầu. Thằng bé kéo khóa cặp rất chậm. Khi nó quay ra, chiếc ghế bên cạnh bàn vẫn trống, không ai chạm vào. Thành tưởng con sẽ chạy đến bên mình, nhưng Bảo An chỉ bước đều, rất ngoan, rất im, như một đứa trẻ sợ nếu mình khóc ở đây thì sẽ lại khiến người lớn thêm phiền.
Ra tới hành lang, Thành mới đưa tay đỡ lấy cặp sách của con. Nó nhẹ hơn anh tưởng, vì anh đã lấy bớt sách từ trước. Nhưng khi dây cặp rời khỏi vai Bảo An, vai thằng bé vẫn không hạ xuống. Nỗi sợ không nằm trong cặp. Nó đã chui vào người con từ lúc nào, bé xíu mà nặng như đá.
An Nhiên không hỏi trong lớp đã xảy ra chuyện gì ngay trước mặt Bảo An. Cô chỉ nhìn Phạm Mai, giọng bình tĩnh: “Cô Mai, vừa rồi cô đã chứng kiến việc học sinh nhắc lại tin đồn và việc bạn cùng bàn của Bảo An đổi chỗ. Tôi cần nhà trường ghi nhận bằng văn bản, kèm biện pháp cụ thể để ngăn trẻ bị cô lập.”
Phạm Mai cắn môi. “Các con còn nhỏ, nhiều khi chỉ nghe người lớn nói rồi lặp lại. Tôi sẽ nhắc lớp.”
Thành ngẩng lên. Anh không nói lớn, nhưng từng chữ đi ra rất nặng. “Tôi biết các con còn nhỏ. Vì vậy tôi mới không trách các con. Nhưng nếu người lớn cứ nói ‘trẻ con không biết gì’ rồi để con tôi ngồi cạnh một cái ghế trống, thì người lớn đang biết mà vẫn để yên.”
Phạm Mai cúi mắt xuống. Lần này cô không né nữa. Sau vài giây, cô nói: “Tôi sẽ ghi nhận. Tôi cũng sẽ báo với hiệu phó là lớp cần có thông báo chính thức cho phụ huynh, yêu cầu không bàn tán chuyện riêng của trẻ.”
“Và nếu trước đây đã có việc Bảo An bị cô lập,” An Nhiên nói, “tôi hy vọng cô suy nghĩ kỹ về trách nhiệm của mình. Không phải hôm nay mới có ghế trống, đúng không cô?”
Câu hỏi ấy làm vai Phạm Mai khẽ run. Cô không trả lời ngay. Tô Uyển nhìn cô giáo, rồi nhìn con trai đang đứng nép bên Thành. Có một điều gì đó vỡ ra trong mắt cô, không ồn ào, không kịch tính, chỉ là sự hiểu muộn màng rằng một môi trường đắt tiền vẫn có thể bỏ mặc con cô trong một góc rất lạnh.
Họ rời trường bằng lối hành lang bên hông để tránh cổng chính. Nắng buổi trưa rải trên sân bóng, những vạch sơn trắng sáng lên như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Bảo An đi giữa Thành và Tô Uyển. Thằng bé không khóc, cũng không hỏi thêm về tiền hay cổ phần. Nó chỉ thỉnh thoảng quay đầu nhìn về phía lớp 3B, nơi cửa sổ tầng hai đang mở hé, rèm trắng lay rất nhẹ.
Đến bậc tam cấp cuối cùng, Bảo An dừng lại. Thành cúi xuống, tưởng con mệt. Anh định hỏi con có chóng mặt không, có muốn ba bế không. Nhưng Bảo An ngẩng lên nhìn anh, giọng nhỏ đến mức gần như bị tiếng gió nuốt mất.
“Ba ơi,” thằng bé nói, “con muốn chuyển trường.”
