Bỏ qua nội dung

Chương 381: Mạch Linh Chảy Ngược - Thư Các Cổ Văn

Nữ quản lục vừa khuất khỏi cửa y xá, Tạ Huyền đã kéo mẫu “đối nguồn” lại gần nhưng không viết ngay. Trên bàn, bản biên nhận của Duyệt Lục Phòng nằm cạnh tờ đối chiếu chuẩn cũ – mới. Ba trạng thái vừa được xác nhận vẫn rất rõ: trường tư cách nhận có tồn tại, nguồn chứng là ngoại dẫn, đầu dẫn còn. Việc cần làm tiếp theo cũng đã được chỉ thẳng: hỏi loại sổ tại thời điểm lập, không hỏi tài liệu hiện ở đâu. Tạ Huyền dùng ngón trỏ tay trái giữ mép giấy, đọc lại từng chữ một lần rồi mới nói với nam tu tóc hoa râm của Cốt Luận: “Ta chỉ xin tên loại sổ, chức năng của loại sổ theo cựu chuẩn và trạng thái mã gốc. Không xin mục cụ thể.” Người của Cốt Luận gật đầu. Y quan đang thay túi thuốc lạnh trên đầu gối trái nghe vậy liền nói: “Và ngươi không tự mang đơn đi.” “Được.”

Hắn viết chậm hơn hôm trước. Tay phải vẫn nằm trong nẹp, hai ngón giữa tay trái khép mở không trơn, nên mỗi dòng chỉ có vài chữ. Phần “chuẩn áp dụng” được ghi đúng như lần trước: chuẩn tại thời điểm lập nguồn, kèm bảng chuyển chuẩn hiện hành. Phần “phạm vi” lại hẹp hơn nữa: chỉ xác định loại sổ của ngoại dẫn dùng để chứng tư cách nhận; cấm chủ danh, cấm giá trị chứng, cấm vị trí hiện lưu, cấm lịch sử chỉnh mục. Tạ Huyền cố ý ghi cả bốn điều cấm. Cựu hồ sơ càng đi sâu càng dễ gặp một câu trả lời đúng thủ tục nhưng vượt quá thứ hắn thật sự cần. Nếu chỉ muốn biết con đường đang dẫn qua loại tài liệu nào, không có lý do gì phải chạm vào tên người trước.

Một tiểu lại y xá mang đơn đi. Phòng lại yên. Ngoài cửa sổ, nắng xiên qua giàn thuốc phơi, đổ thành những vệt mỏng trên nền. Y quan bắt Tạ Huyền duỗi chân trái, không cho co gối quá sâu. Cốt Luận thì lấy từ túi áo một thanh ngọc mảnh bằng hai ngón tay, đặt lên khăn cạnh bàn chứ chưa chạm vào người hắn. “Chỉ ghi nếu nó tự xuất.” Ông nói. “Không dẫn, không kích.” Tạ Huyền hiểu ông đang nói tới luồng lạnh đã nhiều lần xuất hiện trong tĩnh phúc. Hắn tựa lưng vào gối, hơi thở giữ tự nhiên. Không Quan Linh Tâm Nhãn, không Huyền Cốt Quy Tức, càng không thử đẩy linh lực qua cánh tay trái. Những lần trước đã đủ để Cốt Luận giữ lệnh khóa ghép; hắn không cần thêm một dữ kiện bị làm bẩn bởi chính mình.

Khoảng một khắc sau, hai ngón giữa tay trái bỗng lạnh đi. Không đau, cũng không tê lan. Chỉ là một sợi lạnh mảnh khởi từ gốc ngón, lướt qua lòng bàn tay rồi chạy về cổ tay. Tạ Huyền không động. Thanh ngọc trên khăn chưa phát sáng cho tới khi cảm giác lạnh đã qua khỏi cổ tay một nhịp. Sau đó một vệt bạc mới hiện lên ở đầu thanh, kéo ngược về giữa thân ngọc. Cốt Luận lập tức đặt hai ngón tay lên mép thanh, không truyền lực, chỉ giữ nó khỏi trượt. Y quan nhìn thẳng bàn tay trái của Tạ Huyền. “Không co ngón.” Tạ Huyền đáp: “Ta không co.”

Luồng lạnh dừng ở giữa cẳng tay như những lần trước. Một nhịp sau, đầu hai ngón mới ấm trở lại. Không có bộc phát linh lực, không có đau mới ở sườn hay đầu gối. Cốt Luận chờ thêm mười hơi thở rồi mới lật thanh ngọc. Vệt bạc đã mờ, chỉ còn một đường rất nhạt đi từ đầu thanh về phía gốc. Ông nói: “Hồi lưu nghịch hướng. Độ trễ vẫn một nhịp.” Y quan lập tức thêm vào phiếu y vụ: “Tự xuất trong tĩnh nghỉ. Không ngoại chuẩn. Không dẫn linh. Không tăng cường độ.” Tạ Huyền nhìn dòng chữ cuối. “Vẫn chưa đủ gọi nguồn?” Cốt Luận đáp: “Chưa. Hiện tượng có hướng không có nghĩa chúng ta biết nó chạy trong thứ gì.”

Tạ Huyền khẽ gật. Hắn nhớ rất rõ cảm giác ở mỏ Huyền Thạch năm đó, khi cả một mạng dẫn linh đổi chiều, ánh bạc rút ngược qua những rãnh đá. Khi ấy người trong mỏ gọi thẳng là mạch linh chảy ngược. Nhưng cơ thể không phải đường mỏ, ký ức giống nhau không phải chứng cứ. Hắn không nói sự liên tưởng đó thành kết luận. Chỉ hỏi: “Nếu trong cựu chuẩn có một thuật ngữ giống thế, các ông có dùng luôn cho hiện tượng hiện tại không?” Nam tu tóc hoa râm lắc đầu. “Không. Từ cổ có thể trùng hình mà khác nghĩa. Muốn đối thuật ngữ, phải có văn bản định nghĩa. Muốn đối cơ chế, phải có phép đo. Chúng ta hiện chỉ có một đường hồi chậm một nhịp.”

Câu trả lời khiến Tạ Huyền yên tâm hơn là một lời đoán chắc. Hắn vừa khép mắt được một lúc thì ngoài hành lang có tiếng bước chân. Nữ quản lục trở lại cùng một bìa giấy màu xám, mỏng hơn bìa cấu trúc của Cựu Thệ Lục. Nàng không đặt nó vào tay Tạ Huyền mà để lên bàn giữa ba người. “Đối nguồn được duyệt đúng phạm vi đã ghi. Chỉ được đọc loại sổ, định nghĩa loại ở thời điểm lập và trạng thái mã gốc. Không mở mục nguồn.” Tạ Huyền ngồi thẳng hơn một chút. Đầu gối trái lập tức căng, y quan dùng hai ngón tay gõ nhẹ mép giường. Hắn dừng lại, không đổi tư thế nữa.

Nữ quản lục mở bìa. Dòng đầu tiên chỉ có bốn chữ: “Mạch Chứng Cựu Bạ”. Bên dưới là một chú giải cựu chuẩn đã được chuyển sang chữ hiện hành: loại sổ dùng để ghi nhận hình thái vận hành linh tức đã qua đối chứng, phục vụ các thủ tục cần chứng minh một điều kiện thân mạch mà không lấy chủ danh làm căn cứ duy nhất. Nó không phải y án, không phải tộc phổ, cũng không phải danh sách chức vị. Tạ Huyền đọc tới đó thì ngón trỏ tay trái dừng trên mép chăn. Cốt Luận cũng im lặng một thoáng. “Tư cách nhận được chứng bằng mạch chứng?” ông hỏi. Nữ quản lục đáp rất chặt: “Ta chỉ có thể nói ngoại dẫn thuộc loại sổ này. Muốn biết giá trị cụ thể của chứng là gì, phải xin tầng khác.”

Tạ Huyền không hỏi giá trị. Hắn nhìn sang dòng thứ hai của chú giải. Mạch Chứng Cựu Bạ thời đó chia mục theo “hình”, “hướng”, “hồi” và “số đối”; sang chuẩn hiện hành, bốn trường này đã bị tách sang các hệ y vụ và tư cách khác nhau. Ở cạnh phải có ba nhánh tên cũ dùng cho trường “hướng hồi”: thuận hồi, đoạn hồi, nghịch hồi. Không nhánh nào được đánh dấu là nhánh của ngoại dẫn hắn đang truy. Đây chỉ là cây phân loại của loại sổ. Nhưng hai chữ “nghịch hồi” vẫn khiến ánh mắt hắn dừng lâu hơn một nhịp. Y quan nhìn thấy. “Đừng tự ghép.” “Ta chưa ghép.” Tạ Huyền đáp. “Ta chỉ thấy một từ giống hình thái vừa ghi.”

Cốt Luận kéo phiếu y vụ lại gần, đặt cạnh bìa xám nhưng không để hai tờ chạm nhau. Một bên ghi “hồi lưu nghịch hướng, chậm một nhịp”; một bên chỉ cho biết cựu Mạch Chứng Bạ từng có nhánh “nghịch hồi”. Ông nói: “Điểm giống hiện tại chỉ là chữ và hướng. Chưa biết chuẩn cũ định ‘nghịch hồi’ theo thời gian, vị trí hay cách linh tức trở về. Cũng chưa biết ngoại dẫn của Cựu Thệ Lục nằm ở nhánh nào.” Tạ Huyền nói: “Vậy trước mắt có hai việc phải giữ riêng. Một là cơ thể ta có hồi lưu nghịch hướng. Hai là tư cách nhận từng dùng Mạch Chứng Cựu Bạ làm nguồn chứng. Không có mũi tên giữa chúng.” “Đúng.”

Nữ quản lục lật sang mặt sau. Dòng cuối cùng ghi trạng thái mã gốc: “còn, giữ hậu tự cựu phân nhánh”. Nàng chỉ vào bốn chữ cuối. “Mã dẫn này không chỉ giữ số gốc sau hỏa hoạn. Phần hậu tự dùng để chỉ nhánh trong Mạch Chứng Cựu Bạ cũng được giữ nguyên. Nhưng yêu cầu của ngươi không bao gồm giải nghĩa hậu tự.” Tạ Huyền hỏi: “Muốn giải nghĩa cần gì?” “Bảng phân mục của Mạch Chứng Cựu Bạ tại năm lập đầu dẫn. Không phải bản hiện hành.” “Bảng đó có thuộc chính mục nguồn không?” “Không. Là biểu cấu trúc. Quyền thấp hơn đọc mục, nhưng vẫn phải xin đối mã.”

Tạ Huyền không nộp ngay. Y quan đã ghi xong lần tự xuất mới và đang nhìn hắn với vẻ đủ rõ để không cần nói thêm. Hơn nữa, chính bài học vừa rồi là không được để một từ giống nhau kéo cả đường điều tra đi trước chứng cứ. Hắn chỉ yêu cầu nữ quản lục chép nguyên văn ba kết luận được phép giữ: ngoại dẫn thuộc Mạch Chứng Cựu Bạ; loại sổ này dùng để chứng điều kiện thân mạch trong thủ tục; mã gốc còn giữ hậu tự cựu phân nhánh. Còn nhánh nào, giá trị gì, thuộc người nào – tất cả đều để trống. Nữ quản lục viết, đóng dấu rồi thu bìa xám lại.

Trước khi đi, nàng nhìn thanh ngọc mảnh trên khăn, rồi nhìn phiếu y vụ của Cốt Luận. Ánh mắt chỉ lướt qua, không hỏi. Tạ Huyền cũng không chủ động giải thích. Hai tuyến dữ kiện hiện tại còn chưa có quyền nhập làm một. Nữ quản lục nói: “Nếu xin đối mã, ghi rõ chỉ giải hậu tự, không hồi tra chủ danh.” “Ta biết.” “Còn một điều.” Nàng dừng ở cửa. “Bảng phân mục cũ không xếp ‘nghịch hồi’ ở cùng vị trí với bản chuyển chuẩn hiện hành. Nếu dùng bảng mới để giải hậu tự, sẽ ra một nhánh khác.”

Cánh cửa khép lại. Cốt Luận nhìn Tạ Huyền. Lần này cả hai đều không cần nhắc lại bài học của chương trước. Một bước sai chuẩn đã suýt chặn đường ở ô chủ danh; bây giờ cùng một sai lầm có thể khiến hậu tự của ngoại dẫn bị giải sang nhánh sai. Tạ Huyền đặt tay trái nằm yên trên chăn. Đầu hai ngón giữa đã ấm, nhưng cảm giác lạnh vừa chạy ngược về cổ tay vẫn còn rõ trong trí nhớ. Trên bàn, phiếu y vụ và biên nhận Thư Các nằm cách nhau đúng một gang tay. Một bên là hiện tượng chưa rõ nguồn. Một bên là một loại cổ bạ từng dùng mạch chứng để xác lập tư cách nhận. Giữa chúng chưa có mũi tên. Nhưng muốn biết mũi tên có tồn tại hay không, bước kế tiếp đã hiện ra: giải đúng hậu tự của mã gốc bằng bảng phân mục cũ – và tuyệt đối không để chữ “nghịch hồi” tự trả lời thay chứng cứ.