Chương 39: Người Gọi Ta Đến
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 39: Người Gọi Ta Đến
Cả căn phòng im phắc sau câu nói của Tiêu Trọng. Mưa ngoài hiên vẫn rơi, nước đập xuống nền đá từng tiếng một, đều đến mức tàn nhẫn, như thể trời đất không hề biết trong thư phòng này vừa có một cánh cửa bị mở ra. Cổ tay tôi nóng rát dưới lớp băng. Vết mực đen vốn đã lặng đi sau lúc cứu nửa bản sổ, nay lại âm ỉ như có ai đặt một đầu bút nung đỏ lên da. Tôi nhìn Tiêu Trọng, nhìn đôi mắt bình thản đến lạnh của ông, rồi nghe giọng mình bật ra rất khẽ: “Ông vừa gọi tên quyển sách nào?”
Hoài Trầm bước lên trước nửa bước, chắn giữa tôi và Tiêu Trọng. Động tác ấy gần như bản năng, nhưng bàn tay hắn không đặt lên chuôi kiếm. Hắn không cần rút kiếm để khiến cả căn phòng lạnh xuống. “Đại sử quan,” hắn nói, giọng thấp, “có những lời nói ra rồi không thu lại được.” Tiêu Trọng nhìn hắn, không né tránh. “Ta biết.” Ông đặt hộp gỗ nhỏ xuống án, cạnh nửa bản sổ cháy và bản chép tay của tôi. “Vì vậy ta mới đợi đến lúc không còn đường thu.”
“Là ông gọi ta đến?” Tôi hỏi. Lần này không còn vòng vo nữa. Cổ họng tôi khô rát, nhưng từng chữ rất rõ. “Từ đêm kho lưu trữ cháy. Từ quyển Vô Quy Ký bị đốt. Là ông kéo Nguyễn An Chi đến Đại Lương?”
Khi ba chữ Nguyễn An Chi rơi xuống, A Tự ở sau lưng khẽ hít vào. Hoài Trầm quay đầu nhìn tôi. Ánh mắt hắn chấn động, nhưng không có ghê sợ, cũng không có lùi bước. Tôi bỗng thấy đau hơn vì điều đó. Nếu hắn nghi ngờ, nếu hắn xem tôi là một kẻ đoạt xác đáng sợ, tôi có lẽ còn dễ nổi giận hơn. Nhưng hắn chỉ nhìn tôi như nhìn một người vừa bị buộc phải cởi lớp áo cuối cùng giữa mưa lạnh. Một lát sau, hắn nói với Tiêu Trọng: “Nàng không phải đồ vật để ông kéo đến kéo đi.”
Tiêu Trọng im lặng rất lâu. Trong ánh đèn thấp, những nếp nhăn nơi khóe mắt ông giống vệt gấp trên giấy cũ, bị ép phẳng bao lần vẫn còn dấu. “Ta không kéo một thân xác,” ông nói. “Tô Vãn Ninh đã chết trước khi cô mở mắt. Nàng ấy bị giết vì giữ nửa đường chứng cứ mà Hứa gia không kịp thu hồi. Ta chỉ mở một cánh cửa cho linh hồn có thể đọc thứ người trong cuộc không đọc được.”
“Chỉ?” Tôi bật cười. Tiếng cười ấy khàn đến mức chính tôi cũng thấy xa lạ. “Ông nói như thể mở một cánh cửa là chuyện nhẹ. Ông có hỏi ta không? Có hỏi Tô Vãn Ninh không? Có hỏi những người sẽ tin ta, ghét ta, vì ta mà bị kéo vào nguy hiểm không?” Tôi chỉ vào nửa bản sổ trên án. “Ông cần một người biết phục chế giấy cháy, biết đọc mực cũ, biết không thuộc về triều đình này nên không bị sử cũ trói tay. Vì vậy ông chọn ta. Đúng không?”
Ánh mắt Tiêu Trọng hơi động. Đó là lần đầu tiên từ khi bước vào thư phòng, ông giống một người còn biết mệt. “Đúng.”
Một chữ ấy làm lồng ngực tôi như bị ai đập mạnh. Tôi từng bị quan lại ép cung, từng bị Thanh Diên dùng hôn ước ép xuống, từng bị Hứa gia đưa lên lưỡi dao. Nhưng tất cả những thứ ấy vẫn còn nằm trong logic của quyền lực và sinh tồn. Còn chữ “đúng” của Tiêu Trọng thì khác. Nó nói rằng nỗi sợ hãi đầu tiên của tôi, cái lạnh dưới nền đá thẩm phòng, ánh mắt nghi ngờ của Hoài Trầm, những ngày tôi phải học cách sống dưới tên một người đã chết, đều bắt đầu từ bàn tay của một người tự nhận mình đang sửa sử.
“Vì sao?” Hoài Trầm hỏi. Hai chữ rất ngắn, nhưng dưới mặt chữ là thứ giận dữ đã bị hắn nén đến tận xương. “Nếu ông biết án Lục gia có oan, nếu ông giữ được những mảnh giấy này, vì sao không tự đưa ra? Vì sao phải kéo nàng vào?”
Tiêu Trọng mở hộp gỗ. Bên trong không chỉ có giấy cháy, mà còn có một mảnh da mỏng như bìa sách, mép cháy quăn, trên đó còn sót lại nửa ký hiệu vòng mực. Ký hiệu ấy giống hệt vết trên cổ tay tôi. Máu trong người tôi như ngừng chảy. “Vì người trong sử không thể sửa dòng sử đã đóng,” ông nói. “Ta có thể giữ lại tro, có thể ghi nhớ thứ tự vết cháy, có thể chép những lời người chết không kịp nói. Nhưng ta không thể khiến một dòng đã bị bẻ cong hiện lại trên bản chính. Vô Quy Ký cần người ngoài sử. Người không có tên trong Đại Lương, không có số mệnh ghi sẵn ở đây.”
Tôi nhìn vết mực trên cổ tay mình. Nó không còn là dấu lạ tôi cố giấu dưới tay áo nữa. Nó là một cái khóa. Hoặc một sợi dây. “Vậy ta là gì?” Tôi hỏi. “Một cây bút? Một miếng giấy vá vào chỗ cháy? Hay một mạng người đủ tiện để ông mượn?”
“Cô là người duy nhất ta tìm được có thể đọc phần đã bị đốt mà không tham quyền lực ở đây,” Tiêu Trọng nói. “Ta đã nhìn thấy nhiều lần sử bị sửa bằng máu người sống. Quan sử bị giết, chứng nhân bị diệt khẩu, quân lương đổi tuyến, người có tội ngồi trên ghế cao, người vô tội chết dưới tên phản quốc. Vô Quy Ký không phải sách tiên. Nó là bản sử mắc nợ. Khi nợ chất đến đủ sâu, nó mở cửa.”
“Và ông đứng ở cửa đó.” Tôi nói.
“Ta đứng ở cửa đó,” ông thừa nhận. “Ta gọi, nhưng người bước qua là cô. Không phải vì cô muốn, mà vì đêm ấy lửa đã ăn đến trang cuối. Nếu không có người đọc lại, đoạn sử này sẽ khép bằng chữ giả. Lục Trường Uyên sẽ mãi là phản thần, Tô Vãn Ninh sẽ mãi là kẻ thông đồng, Cố Tử Khiêm sẽ chết mang tội, còn Đại Lương sẽ đi tiếp trên một nền móng mục.”
Tôi muốn phản bác. Tôi muốn nói những thứ lớn lao ấy không cho ai quyền dùng đời người khác làm giá. Nhưng lời chưa kịp ra khỏi miệng, mắt tôi đã rơi xuống nửa bản sổ cháy. Dòng “Lục tướng quân xin mở kho đối chứng” vẫn còn đó, mỏng và run như hơi thở của người chết. Tôi ghét Tiêu Trọng vì ông đã gọi tôi đến. Nhưng tôi cũng không thể giả vờ rằng nếu không có bàn tay tôi, dòng chữ ấy có lẽ đã biến thành tro. Sự thật đáng sợ nhất không phải là ông lợi dụng tôi. Mà là tôi hiểu vì sao ông làm vậy, và sự hiểu ấy khiến cơn giận của tôi không còn chỗ đứng sạch sẽ.
Hoài Trầm bỗng đưa tay đặt lên mép án, che khuất vết mực trên mảnh da cháy khỏi mắt tôi. “Quy tắc là gì?” hắn hỏi. “Ông đã nói Vô Quy Ký không chờ người không thuộc về nơi này quá lâu. Nói hết.”
Tiêu Trọng nhìn tay hắn, rồi nhìn tôi. “Một năm.”
“Từ đêm cô tỉnh dậy trong thân xác Tô Vãn Ninh, Vô Quy Ký cho cô nhiều nhất một năm ở Đại Lương.” Tiêu Trọng nói từng chữ rất chậm. “Không phải một năm để sống như người nơi này. Một năm để trả lại những dòng sử bị đốt. Mỗi chứng cứ được nối lại, mỗi người chết được trả đúng tên, vết mực trên cổ tay cô sẽ sâu thêm. Khi bản sử đủ đầy, cửa trở về sẽ mở. Nếu đến hạn mà sử vẫn khuyết, sách sẽ tự lấy phần còn thiếu bằng cách tàn nhẫn hơn con người.”
A Tự che miệng, nước mắt rơi xuống mu bàn tay. Tôi lại không khóc được. Một năm. Con số ấy quá cụ thể, cụ thể đến mức nó biến mọi đêm mưa tôi đã sống thành những vạch đếm. Tôi nhớ lần đầu Hoài Trầm giữ tôi sống thêm ba ngày, khi ấy ba ngày đã là xa xỉ. Vậy mà bây giờ, khi tôi đã bắt đầu tin mình có thể có một chỗ đứng nhỏ trong thế giới này, một năm bỗng trở thành bản án dài hơn nhưng lạnh hơn. Tôi hỏi: “Nếu ta không muốn trở về?”
Không khí trong phòng cứng lại. Hoài Trầm nhìn tôi, rất nhanh, như bị câu hỏi ấy đâm trúng nơi hắn không kịp phòng bị. Tiêu Trọng khép hộp gỗ, tiếng nắp hộp chạm xuống khô khốc. “Cô có thể không muốn. Người bị gọi đến không phải con rối. Nhưng quy tắc không vì một người muốn mà đổi.”
“Vậy ông muốn ta làm gì?” Tôi nói. “Tiếp tục sửa chứng cứ, tiếp tục cứu người, tiếp tục đi tới cuối, rồi ngoan ngoãn biến mất khỏi mắt các người? Nếu ta chỉ là người ngoài sử, vậy những gì ta cảm thấy ở đây là gì? Giả sao? Những người ta muốn bảo vệ là gì? Chữ trong sách sao?”
Hoài Trầm không nói gì. Nhưng bàn tay hắn đặt trên án chậm rãi siết lại, các khớp ngón tay trắng bệch. Tôi biết hắn cũng đang nghe từng chữ như nghe lưỡi dao kéo qua xương. Hắn đã mất phụ thân vì một bản sử giả. Bây giờ bản sử thật lại muốn lấy đi người đứng cạnh hắn để đổi lấy công bằng. Trên đời này có những thứ đúng đến mức khiến người ta căm hận.
Tiêu Trọng thở ra rất nhẹ. “Chính vì không giả, nó mới nguy hiểm.” Ông nhìn tôi bằng ánh mắt không còn hoàn toàn bình thản nữa. Trong đó có thương hại, có áy náy, nhưng cũng có sự cứng rắn của một người đã tự cắt bỏ quá nhiều lần yếu mềm. “Nguyễn An Chi, Vô Quy Ký đưa cô đến để sửa lịch sử, không đưa cô đến để mọc rễ trong lịch sử. Cô càng tin người nơi này là thật, càng muốn giữ họ, sách càng kéo chặt. Đặc biệt là Lục Hoài Trầm.”
Tên hắn rơi xuống giữa chúng tôi như một mảnh sắt nóng. Tôi ngẩng đầu. Hoài Trầm cũng nhìn Tiêu Trọng, đáy mắt tối lại. “Liên quan gì đến ta?”
Tiêu Trọng không đáp hắn ngay. Ông chỉ nhìn tôi, như biết câu trả lời phải đâm vào người nào trước. Tôi bỗng thấy lạnh, lạnh hơn cả lúc mưa tạt vào vết bỏng. Từ khi đến Đại Lương, tôi luôn nghĩ thứ nguy hiểm nhất là bị phát hiện mình không phải Tô Vãn Ninh. Sau đó tôi nghĩ nguy hiểm nhất là Hứa gia muốn giết tôi. Đến lúc này tôi mới hiểu, nguy hiểm thật sự có thể là việc tôi đã tin vào một bàn tay chìa ra trong đêm mưa, đã quen với tiếng hắn gọi tên mình, đã muốn hắn được sống trong một đoạn sử không còn bị bôi bẩn.
Tiêu Trọng nói rất khẽ, nhưng từng chữ rõ như mực mới đặt xuống giấy trắng: “Vì ở Đại Lương, cô càng yêu hắn, càng phải rời đi.”
