Chương 38: Sự Thật Bị Đốt
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 38: Sự Thật Bị Đốt
Mưa ngoài cổng cung chưa kịp ngớt thì mảnh lệnh cháy đã làm cả người tôi lạnh đi. Trước giờ Tý, đổi nơi giam Cố Tử Khiêm; trước khi sổ khô, xử Tô Vãn Ninh. Hai câu ấy ngắn đến tàn nhẫn, như người viết không xem đó là mạng người, chỉ là hai việc cần gạch khỏi danh sách trước khi trời sáng hẳn. Cổ tay tôi nóng rực dưới lớp băng, đau lan lên tận khuỷu tay. Tôi nhìn Hoài Trầm. Hắn chỉ nhận mảnh giấy từ tay tôi, nhìn phần tro bị mưa làm nhòe, rồi gấp lại bằng một miếng khăn khô. Giọng hắn thấp, lạnh và rất tỉnh: “Phùng Cửu, đem lệnh bài của ta tới Nội đình. Không chặn người bằng đao. Chặn bằng lời dụ vừa rồi của bệ hạ: Cố Tử Khiêm tạm chưa định tội, chưa ai được đổi lao khi vật chứng chưa kiểm xong.”
Phùng Cửu lập tức lĩnh mệnh. Tôi giữ hắn lại một nhịp, nói nhanh: “Nếu bọn họ đã định đổi nơi giam trước giờ Tý, lệnh chuyển phải đi qua phòng ký áp của Nội đình. Đừng đợi ở cửa lao. Đợi ở chỗ đóng dấu. Ai cầm lệnh không đủ ba bên, giữ lại biên bản.” Hắn nhìn tôi, hiểu ngay, rồi biến vào màn mưa. Hoài Trầm quay sang tôi: “Nàng về phủ với ta.” Từ lúc Hứa thượng thư nhìn tôi trong điện phụ, cái chết đã có địa chỉ rõ ràng. Nhưng nếu tôi trốn đi, nửa bản sổ sẽ chậm khô, phần mực bị cạo có thể mất cơ hội hiện lại, Cố Tử Khiêm cũng sẽ thành người chết không kịp nói hết câu. Tôi siết khăn quanh cổ tay, gật đầu. Có những lúc sợ hãi không biến mất; nó chỉ bị ép đứng sang một bên để người ta còn làm việc phải làm.
Phủ tướng quân sáng đèn từ cổng đến thư phòng. A Tự đã chuẩn bị nước phèn, khay sứ trắng, đèn dầu đặt thấp và mấy tấm lụa mỏng thấm ẩm. A Tự cắn môi bước tới đỡ cánh tay bị thương của tôi. Tôi đặt hộp gỗ niêm phong lên án, kiểm lại ba mép dấu, rồi mới mở. Nửa bản sổ nằm bên trong như một con vật nhỏ đã bị lửa liếm qua, mép giấy cong lại, mùi mực cũ lẫn mùi tro. Hoài Trầm đứng ở phía đối diện, tay đặt trên chuôi kiếm, ánh mắt không rời cửa sổ. Hắn canh người. Tôi canh giấy. Trong khoảnh khắc ấy, chúng tôi không cần nói rõ với nhau rằng cả hai việc đều có thể thất bại chỉ vì một nhịp chậm.
Tôi dùng bút lông mềm quét sạch bụi tro, rồi lấy que trúc chấm nước phèn thật loãng lên vùng bị cạo. Nước không được quá nhiều, lửa không được quá gần. Giấy cũ giống da người bệnh nặng, cứu nó là phải chấp nhận nó có thể vỡ ngay dưới tay mình. Mỗi lần ánh đèn lướt qua, những nét mực tưởng đã chết lại hiện lên một chút, nhạt như hơi thở dưới lớp chăn ướt. Tôi nín thở đọc từng cột số: ngày mười bảy tháng chạp, kho lương Bắc tuyến nhận lệnh đổi đường qua khe Tuyết Nha; ngày mười bảy, giờ Mùi, Lục Trường Uyên gửi phản lệnh, yêu cầu giữ tuyến cũ vì phát hiện kho phụ bị rút rỗng; ngày mười bảy, giờ Dậu, phản lệnh bị chặn ở trạm Hồi Phong. Nét chữ sau đó bị cạo sâu, nhưng dưới ánh lửa thấp, một vệt son mỏng dần dần nổi lên, không phải ấn của quân Lục gia. Là dấu tư dùng trong kho vận của Hứa gia.
Tôi nghe tiếng thở của Hoài Trầm khựng lại. Rất khẽ thôi, nhưng trong căn phòng chỉ có tiếng mưa và tiếng tim tôi, cái khựng ấy rõ như một vết nứt trên mặt băng. Tôi không dám nhìn hắn ngay. Tôi đọc tiếp, giọng khàn đi: “Lục Trường Uyên không nhận lệnh đổi tuyến. Ông ấy đã báo quân lương có tráo đổi. Người đổi tuyến dùng lệnh giả, sau đó lấy chính tuyến sai ấy làm chứng buộc ông ấy phản quốc.” A Tự bật khóc sau lưng tôi, vội đưa tay che miệng. Hoài Trầm vẫn đứng yên. Chỉ có các khớp ngón tay hắn trắng bệch trên chuôi kiếm. Một lát sau, hắn nói: “Đọc hết.” Hai chữ ngắn, nhưng giống như hắn phải dùng toàn bộ sức lực còn lại mới nói được.
Tôi tiếp tục hơ giấy. Phần tiếp theo khó hơn, vì kẻ cạo tên đã không chỉ cạo mực mà còn làm xước cả thớ giấy. Nước phèn thấm xuống, vài sợi giấy tách ra như tóc bạc. Tôi đổi góc đèn, nghiêng khay sứ, để ánh lửa lướt ngang. Một cái tên hiện ra được nửa nét, bên cạnh là chữ “chặn sớ”. Chưa đủ để đọc trọn, chưa đủ để đưa ra trước triều. Nhưng bên dưới có một dòng khác còn nguyên hơn: “Lục tướng quân xin mở kho đối chứng, chưa được phê.” Tôi chợt thấy sống mũi cay đến đau. Sự thật đôi khi đến muộn đến mức nó không còn cứu được người chết, chỉ có thể trả lại cho họ một câu: ngươi không sai. Với người sống, câu ấy vừa là giải thoát, vừa là một vết thương mới.
Ngoài sân bỗng vang lên tiếng kim loại chạm nhau. Hoài Trầm lập tức kéo tôi lùi khỏi án. Một mũi tên bọc vải dầu xuyên qua khe cửa sổ, cắm vào rèm. Lửa phụt lên, nhanh đến mức cả căn phòng sáng trắng. A Tự hét lên. Tôi không kịp nghĩ, chỉ kịp chụp tấm lụa ẩm phủ lên nửa bản sổ. Hoài Trầm phất tay áo quật rơi mũi tên thứ hai, rồi xoay người chắn trước tôi. Tiếng thân vệ ngoài sân dồn dập, có người quát bắt thích khách, có người hô nước. Nhưng nước không thể đổ lên án. Nếu đổ, những chữ vừa hiện ra sẽ trôi sạch. Tôi dùng khay sứ ép mép giấy, tay còn lại kéo tấm lụa ẩm đè xuống vùng lửa bén vào góc sổ. Nhiệt nóng xuyên qua lụa, đau buốt đến mức mắt tôi tối lại. Hoài Trầm nắm cổ tay tôi kéo ra: “Bỏ tay!” Tôi cắn răng: “Không được. Chỗ này là dòng chặn sớ.”
Lửa tắt sau vài nhịp, để lại một mùi khét nồng nghẹn cổ. Góc phải nửa bản sổ đã cháy mất gần bằng hai đốt ngón tay. Chính phần tên sau chữ “chặn sớ” bị lửa ăn sâu nhất, như có người đã nhắm đúng vào chỗ còn thiếu cuối cùng của sự thật. Tôi nhìn mảng tro vụn trên khay, lòng rơi xuống. Chúng tôi đã kịp nhìn thấy cha Hoài Trầm bị vu oan, nhưng chưa kịp cứu đủ chuỗi chứng cứ để khiến cả triều không thể chối. Hoài Trầm buông tay tôi ra rất chậm. Trên đầu ngón tay hắn dính tro, còn ánh mắt thì tối đến mức tôi không dám gọi. Hắn không nổi giận với tôi, không trách tôi liều mạng giữ giấy. Hắn chỉ cúi xuống nhìn dòng “Lục tướng quân xin mở kho đối chứng” còn sót lại, rồi khàn giọng nói: “Ông ấy đã xin đối chứng.” Tôi đáp rất nhỏ: “Phải. Ông ấy không trốn tội.”
Câu ấy rơi xuống giữa chúng tôi, nhẹ hơn tro nhưng nặng hơn đá. Hoài Trầm nhắm mắt một thoáng. Khi mở ra, mắt hắn đã đỏ, nhưng không có nước mắt. Tôi muốn đưa tay chạm vào hắn, nhưng cuối cùng chỉ đặt lại mảnh giấy còn sống vào khay, dùng bút mảnh chép ngay những dòng đã đọc được lên bản sao đối chiếu. “Chúng ta cần nhân chứng thứ hai,” tôi nói, ép mình trở lại với logic. “Cố Tử Khiêm biết vị trí nửa sổ, có thể biết bản sao khác hoặc nơi ghi nhận phản lệnh. Nếu hắn chết, Hứa gia sẽ nói chúng ta tự đọc sai trong lúc giấy cháy.” Hoài Trầm nhìn tôi, sự đau đớn trong mắt chưa tan, nhưng lý trí đã quay lại. “Phùng Cửu sẽ giữ hắn sống.”
Một thân vệ chạy vào quỳ dưới hiên, áo ướt sũng. “Tướng quân, tin từ Phùng Cửu. Lệnh chuyển lao đã tới phòng ký áp, thiếu dấu Tam pháp ty. Hắn giữ được người. Cố Tử Khiêm bị đưa về lao cũ, trước cửa có người của Tam pháp ty và phủ ta cùng canh. Nhưng…” Người kia ngẩng lên, giọng thấp xuống. “Trên đường áp về, có kẻ phóng hỏa ở kho phụ Nội đình. Một phần hồ sơ án Lục gia bị cháy.” Hứa gia không chỉ giết người. Họ đốt cả những nơi có thể làm người chết sống lại bằng chứng cứ. Hoài Trầm cười rất nhạt, nụ cười không có chút vui nào. “Đốt sạch một lần chưa đủ, còn muốn đốt lần hai.” Hắn quay sang tôi. “Nàng chép được bao nhiêu?” Tôi nhìn bản sao trên án, nhìn phần tro còn bám vào móng tay mình. “Đủ để biết sự thật. Chưa đủ để bắt họ cúi đầu.”
Trời gần tối, Tiêu Trọng tới phủ tướng quân. Ông không đi cửa chính, mà được thân vệ dẫn thẳng vào thư phòng, áo quan sử màu xám sẫm dính mưa ở vạt dưới. Ông nhìn khay sứ, nhìn phần giấy cháy và bản sao tôi vừa chép, vẻ mặt không giống kinh ngạc. Giống như một người đã đứng bên ngoài đám cháy từ rất lâu, chỉ chờ xem trong tro còn lại chữ nào. Hoài Trầm lạnh giọng: “Đại sử quan đến đúng lúc thật.” Tiêu Trọng không biện minh. Ông chỉ lấy từ tay áo ra một hộp gỗ nhỏ, đặt lên án. Bên trong là mấy mảnh giấy mỏng đã được ép phẳng, trên mép có cùng loại tro đen với hồ sơ án Lục gia. “Khi sự thật bị đốt, thứ còn lại không chỉ là giấy,” ông nói. “Còn là thứ tự của vết cháy, loại dầu dùng để châm lửa, và những dòng người đốt tưởng không ai đọc được nữa.”
Tôi nhìn ông, trong lòng dâng lên cảm giác bất an quen thuộc từ lần đầu ông gọi tôi là người ngoài sử. “Đại sử quan biết cách đọc phần đã cháy?” Ông nhìn cổ tay đang băng của tôi. Ánh mắt ấy bình thản quá mức, như xuyên qua lớp vải để thấy vệt mực bên dưới. “Ta biết cách để một bản sử hoàn chỉnh nhận lại phần nó bị cướp.” Cổ tay tôi đột nhiên nóng đến mức đau nhói. Hoài Trầm cũng nhận ra sắc mặt tôi đổi khác, bước nửa bước chắn trước tôi. Tiêu Trọng khẽ thở dài, giọng như đang nói với một trang sách hơn là với người sống: “Nhưng phải nhanh. Vô Quy Ký không chờ người không thuộc về nơi này quá lâu.” Cả căn phòng im phắc. Tôi chưa từng nói với ông tên quyển sách ấy. Chưa từng. Mưa ngoài hiên rơi xuống nền đá, còn tôi nghe rất rõ trong ngực mình có thứ gì đó vừa nứt ra, âm thanh nhỏ như giấy cháy.
