Chương 43 - Chương 43: Phiên Tòa Trước Phiên Tòa
Chương 43: Phiên Tòa Trước Phiên Tòa
Đường dây đã ngắt nhưng câu cuối của Tống Gia Minh vẫn nằm giữa phòng lưu trữ như một vật chưa được niêm phong. Quân nhìn màn hình điện thoại tối đi, rồi nhìn An Nhiên. Cô không nhắc lại câu “cô không biết hết đâu”, cũng không cho phép bất kỳ ai đoán phần còn thiếu. Cô chỉ kéo tập hồ sơ Nguyễn Thảo Vy về phía mình, đặt bản trích xuất HĐ-ĐC-02 sang một bên và nói: “Tách vụ cũ khỏi việc cần làm sáng nay.”
Mai Hạnh chưa kịp trả lời thì cổng thông tin điện tử của tòa phát âm báo. Một thông báo khẩn được gửi lúc 0 giờ 18, ấn định phiên làm việc tiền tố tụng sau ba mươi sáu giờ. Đại Tín đã nộp đơn yêu cầu loại hoặc hạn chế sử dụng bốn nhóm tài liệu: mảnh thẻ nhớ của Minh Châu, bản ghi chưa có chữ ký của bác sĩ Lộc, dữ liệu lấy từ kho lưu trữ tranh chấp cũ và mọi tài liệu phát sinh từ những nguồn ấy. Ở cuối đơn là một yêu cầu khác, viết bằng giọng trung tính hơn nhưng nguy hiểm hơn: cho phép kiểm tra có giới hạn về khả năng nhận thức, ghi nhớ và độ ổn định tâm lý của nhân chứng chính.
An Nhiên đọc hết mười bảy trang mà không đổi tư thế. Chỉ khi tới phụ lục liệt kê câu hỏi dự kiến dành cho Minh Châu, cô mới gập màn hình xuống một góc. “Họ muốn xử vụ này trước khi vụ án được vào phòng xử.”
“Và nếu thắng ở đây, họ không cần chứng minh Châu nói dối,” Quân nói. “Chỉ cần khiến tòa nghĩ lời khai của cô ấy không đủ an toàn để dựa vào.”
An Nhiên mở một bảng mới, chia thành sáu cột: chứng cứ, nguồn, người giữ, tình trạng chuỗi bảo quản, đòn phản đối, câu trả lời. Cô không đưa lời thừa nhận qua điện thoại của Gia Minh vào bảng. Cuộc gọi không được ghi âm, còn việc Quân và Mai Hạnh cùng nghe chỉ giúp xác định hướng điều tra, chưa đủ để biến thành một viên gạch có thể đặt trước tòa. Việc cô bỏ qua nó nhanh đến mức gần như tàn nhẫn với chính mình, nhưng Quân hiểu đó là cách duy nhất để quá khứ không kéo vụ Minh Châu lệch khỏi đường ray.
Mảnh thẻ nhớ được đánh dấu là vật chứng gốc do Châu giao nộp muộn, có lỗ hổng trước thời điểm bàn giao nhưng đã được ghi nhận nguyên trạng. Bản sao lưu HĐ-ĐC-02 được đánh dấu là dữ liệu có nguồn và mã băm rõ, nhưng phạm vi sử dụng đang tranh chấp. Bản ghi của Lộc chỉ được ghi là tài liệu dẫn đường điều tra, chưa đề nghị dùng để chứng minh nội dung lời khai. Khi tới dòng tên Lộc, Quân kiểm tra điện thoại trực ban. Vẫn không có tín hiệu mới, kết quả vệt đỏ chưa về, các yêu cầu giữ camera mới chỉ được xác nhận tiếp nhận. Anh đọc nguyên trạng ấy cho Mai Hạnh ghi, không thêm một chữ “bị bắt” hay “gặp nguy hiểm”.
Đòn chính của Đại Tín nằm ở Minh Châu. Họ xếp ba lần cô bổ sung lời khai thành ba lần thay đổi, gọi việc giấu mảnh thẻ nhớ là “hành vi kiểm soát chứng cứ”, rồi ghép những chỗ Châu không nhớ rõ với cụm từ “suy giảm khả năng tri nhận dưới áp lực”. Không có bệnh án kèm theo. Tuy vậy, trong phần căn cứ họ đề cập tới “tiền sử tư vấn tâm lý, cơn hoảng và hiện tượng ký ức phân mảnh” như thể đó là thông tin đã được kiểm chứng và chỉ còn chờ tòa cho phép mở niêm phong.
Quân dừng ở cụm cuối. “Đây không phải câu chữ người ta viết từ một lời đồn.”
“Chưa biết họ có gì.” An Nhiên gạch chân đúng một lần. “Không kết luận hồ sơ bị lấy chỉ vì họ viết như đã nhìn thấy. Gọi Châu tới. Nói rõ mục đích, không hỏi qua điện thoại.”
Minh Châu đến văn phòng khi trời chưa sáng. Cô mặc chiếc áo khoác mỏng còn dính hơi nước, hai tay ôm cốc trà Mai Hạnh đưa nhưng không uống. An Nhiên không giấu tập đơn dưới chồng hồ sơ khác. Cô đặt nó trước mặt Châu, nói phiên làm việc sắp tới không quyết định ai gây ra tai nạn, mà quyết định những gì tòa sẽ cho phép được dùng để đi tới câu hỏi đó.
“Họ định hỏi em có điên không?” Châu hỏi. Giọng cô nhỏ, nhưng không run.
“Họ sẽ không dùng từ ấy.” An Nhiên nhìn thẳng vào cô. “Họ sẽ hỏi bằng những câu lịch sự hơn, để người nghe tự đi tới đúng sự xúc phạm đó.”
Châu cúi xuống trang giấy. Những ngày đầu cô thường nhìn An Nhiên trước mỗi câu trả lời, như thể cần biết câu nào an toàn. Lần này cô tự lật sang trang kế tiếp. “Em phải làm gì?”
“Không bảo vệ một hình ảnh hoàn hảo.” An Nhiên kéo ghế đối diện. “Chỉ bảo vệ sự thật có thể kiểm tra được.”
Họ biến phòng họp nhỏ thành một phiên đối chất thử. Mai Hạnh đặt máy ghi thời gian, Quân ngồi lệch sang bên để quan sát thay vì tham gia. An Nhiên bắt đầu bằng những câu quen thuộc: Châu đứng cách lan can bao xa, mưa che tầm nhìn thế nào, cô thấy chiếc xe đen trong bao lâu, vì sao lần khai đầu tiên không nhắc mảnh thẻ nhớ. Châu trả lời chậm nhưng không né. Cô thừa nhận đã ước lượng khoảng cách theo vị trí biển quảng cáo, thừa nhận màu áo cứu hộ chỉ được nhận ra dưới ánh đèn xe, thừa nhận nỗi sợ khiến cô giữ vật chứng thay vì giao ngay.
Sau gần bốn mươi phút, An Nhiên đổi tập giấy. Giọng cô vẫn bằng phẳng, nhưng câu hỏi không còn thuộc hiện trường. “Trước đêm tai nạn, cô từng được tư vấn hoặc điều trị vì lo âu, hoảng sợ hay rối loạn giấc ngủ chưa?”
Ngón tay Châu siết quanh cốc trà. Cô không nhìn An Nhiên nữa. Khoảng lặng kéo dài đủ lâu để trong một phòng xử thật, phía bên kia có thể biến nó thành câu trả lời trước khi nhân chứng kịp nói.
“Có,” Châu đáp. “Ba buổi tư vấn. Lúc mẹ em nhập viện, em không ngủ được và có lần khó thở ở chỗ làm.”
“Trước hay sau tai nạn?”
“Trước. Gần một năm.”
“Có được kê thuốc không?”
“Một loại dùng khi mất ngủ. Em uống vài lần rồi dừng.” Châu ngẩng lên, nét mặt vừa phòng thủ vừa xấu hổ. “Em không nói vì em nghĩ nó không liên quan. Em nhìn thấy chiếc xe. Em không tưởng tượng ra nó.”
An Nhiên không an ủi cô bằng một lời phủ nhận dễ dàng. “Việc em từng lo âu không chứng minh em nhìn sai. Nhưng việc chúng ta biết quá muộn cho họ một khoảng trống để nói em đã giấu điều bất lợi.”
“Trong bản khai ban đầu không có câu hỏi về tư vấn tâm lý,” Mai Hạnh nói. Cô đã mở biểu mẫu tiếp nhận của văn phòng. “Chỉ hỏi thuốc đang sử dụng có ảnh hưởng tỉnh táo hay không. Châu trả lời không, và thời điểm đó đúng là không dùng.”
Quân nhìn thấy vai Châu hạ xuống một chút, nhưng An Nhiên chưa dừng. Cô đọc tiếp một câu từ phụ lục của Đại Tín: “Cô có từng mô tả cảm giác xung quanh không thật, thời gian bị đứt đoạn hoặc ký ức rời thành từng mảnh khi hoảng sợ không?”
Cốc trà chạm xuống mặt bàn phát ra tiếng khô. Châu nhìn trang đơn như thể lần đầu hiểu đối phương không chỉ dò tìm một điểm yếu chung chung. “Bác sĩ từng hỏi em câu gần giống vậy.”
“Em trả lời thế nào?”
“Có một lần ở bệnh viện, sau khi mẹ cấp cứu. Em thấy tiếng người rất xa, nhưng em vẫn biết mình đang ở đâu.” Châu nuốt xuống. “Câu đó nằm trong phiếu tư vấn. Em chưa kể cho ai ngoài mẹ.”
Phiên đối chất thử kết thúc ở đó. An Nhiên yêu cầu Mai Hạnh lập ngay thông báo bảo toàn gửi phòng tham vấn, chỉ yêu cầu giữ nhật ký truy cập, lịch sử xuất hồ sơ, tài khoản người dùng và mọi yêu cầu cung cấp dữ liệu liên quan Minh Châu. Cô không gọi điện hỏi trực tiếp, không cho người của văn phòng tới lấy bản in và không viết trong thông báo rằng Đại Tín đã đánh cắp bệnh án. Đồng thời, cô chuẩn bị giấy đồng ý để Châu tự yêu cầu một bản đầy đủ, nhằm so sánh bất kỳ tài liệu nào phía bên kia nộp với hồ sơ do chính nơi điều trị cấp.
“Còn phiên làm việc?” Châu hỏi.
“Ta phản đối việc biến điều trị tâm lý thành phép thử xem ai có quyền được tin.” An Nhiên lật lại bảng chứng cứ. “Nhưng nếu tòa cho hỏi, em sẽ không phủ nhận. Họ được quyền hỏi điều liên quan. Họ không được quyền cắt một chẩn đoán khỏi bối cảnh rồi gọi nó là bằng chứng em không biết mình đã nhìn thấy gì.”
Cổng thông tin tòa phát âm báo lần thứ hai vào 4 giờ 07. Thẩm phán chấp nhận cho hai bên tiếp cận một phụ lục niêm phong chỉ dành cho luật sư, để chuẩn bị tranh luận về phạm vi đời tư nhân chứng. Mai Hạnh tải tệp xuống máy cách ly, ghi giờ, tính mã băm và tạo bản làm việc có đánh số trang. Không ai chạm vào nó cho tới khi cô đọc xong quy trình.
Trang đầu mang tên một phòng tham vấn tư nhân ở quận cũ. Bên dưới là mã hồ sơ của Minh Châu, ba ngày hẹn và dòng chẩn đoán “rối loạn lo âu”, kèm ghi chú rằng khả năng định hướng thực tại được bảo toàn, không ghi nhận rối loạn tri giác. Trên bản do Đại Tín nộp, phần sau không được tô. Họ chỉ đánh dấu những chữ “cơn hoảng”, “cảm giác không thật” và “ký ức có thể rời rạc khi chịu căng thẳng cao”.
Quân nhìn An Nhiên. Cô không nổi giận, nhưng bàn tay đặt trên mép hồ sơ đã trắng ở các khớp ngón. Sáu năm trước, một bản chiến lược bị lấy khỏi đúng bối cảnh của nó đã giết một vụ kiện. Lần này, người ta đang làm điều tương tự với một con người.
Châu đọc trang giấy lâu hơn tất cả. Khi lên tiếng, cô không hỏi liệu tòa có tin mình hay không. “Đúng, em từng điều trị lo âu.” Cô đặt ngón tay lên tên mình ở góc hồ sơ. “Nhưng em chưa từng cho Đại Tín, Hưng Thịnh hay bất kỳ ai bên họ quyền lấy cái này.”
