Bỏ qua nội dung

Vet Son Tren Co Tay

Chương 22 - Chương 22: Ba Bản Tự Vẫn

Chương 22: Ba Bản Tự Vẫn

Tiếng Đỗ Mạnh đập cán đao vào cửa nhà lao vang lên đúng lúc tiếng mõ điểm danh đầu tiên vừa dứt. Trước mặt sáu sai dịch đang xếp hàng đổi ca và hai người gánh cơm tù đứng chờ ngoài sân, hắn hỏi lớn: “Tạ Văn Nhai ở buồng nào? Ta phụng việc đối chiếu sổ lao, cần thấy người trước khi giao ca.”

Cai ngục họ Phùng từ trong bước ra, áo còn cài lệch một nút. Gã liếc qua những người đang nhìn, rồi mới nặn ra vẻ khó chịu. “Nhà lao không có người ấy. Đỗ bộ khoái nhớ nhầm tên rồi.”

Đỗ Mạnh không xông vào. Lời Thanh dặn đêm qua vẫn giữ bàn chân hắn ngoài ngạch cửa, dù gân tay đã nổi rõ quanh chuôi đao. Hắn rút từ tay áo một mảnh giấy ghi đúng tên, đúng tuổi và ngày nhập lao đã chép từ sổ phụ, giơ lên cho mọi người cùng thấy. “Nếu không có, ngươi đọc lại sổ điểm danh. Đọc to.”

Phùng cai ngục nhìn tờ giấy, sắc mặt đổi rất nhẹ. Gã quay vào gọi người mang sổ, nhưng người thư lại ôm sổ ra lại không dám mở ngay. Mép giấy ở giữa quyển còn ẩm, dính vào nhau thành một vệt tối. Đỗ Mạnh chỉ nhìn một lần đã nhận ra thứ mực mới mà đêm qua hắn từng thấy trong kho án phụ. Hắn đặt bàn tay lên bìa sổ, không giằng, chỉ nói đủ lớn: “Sổ vừa sửa trong đêm mà sáng ra đã bảo không có người. Vậy hôm nay ai ký giao ca, người ấy ký luôn vào chỗ trống này.”

Không ai muốn ký. Những sai dịch đứng sau bắt đầu nhìn nhau, còn người gánh cơm lùi nửa bước như sợ dính vào một cái chết chưa xảy ra. Phùng cai ngục nghiến răng, cuối cùng quay người quát mở cửa trong. Gã dẫn Đỗ Mạnh qua hai lớp song sắt, xuống gian cuối có mùi vôi nồng đến cay mắt. Tạ Văn Nhai nằm co trên một tấm ván, cổ áo ướt mồ hôi, hai cổ tay bị buộc hờ bằng dây vải. Ông còn sống, nhưng môi tím nhợt và nhịp thở chậm bất thường.

Lục Thanh bước vào sau Đỗ Mạnh không lâu. Nàng đã thay áo ngoài, giấu thẻ tre của Chu Hoài Sinh trong nẹp tay áo. Phùng cai ngục vừa thấy nàng đã chặn lại. “Ngỗ tác không có lệnh thì không được vào khám người sống.”

“Ta không khám.” Thanh nhìn chiếc bát đất đặt dưới chân ván. Đáy bát còn một lớp nước đục, bên thành bám bột trắng mịn. “Ta chỉ hỏi vì sao nước uống của tù nhân có bột an thần nghiền chưa tan.”

Phùng lập tức đá chiếc bát vào góc tường. Động tác ấy khiến hắn lộ ra mình biết trong đó có gì. Thanh không cúi nhặt. Nàng nhìn Tạ Văn Nhai, quan sát đồng tử ông còn co lại khi ánh sáng đổi, đầu lưỡi không sưng, hơi thở tuy chậm nhưng đều. Liều thuốc chỉ đủ làm lão già ngủ mê để người ta chuyển đi mà không kêu. Đỗ Mạnh quay đầu nhìn Phùng, giọng khàn đi: “Chuyển đi đâu?”

“Người bệnh thì đưa sang phòng vôi tránh lây.” Phùng đáp, nhưng mắt không nhìn thẳng.

Thanh lấy từ túi dụng cụ một mảnh gừng khô, đặt dưới mũi Tạ Văn Nhai rồi day nhẹ huyệt giữa ngón cái và ngón trỏ. Một lát sau, mí mắt ông rung lên. Ông không mở hẳn mắt, chỉ mấp máy môi. Đỗ Mạnh cúi xuống nghe, nhưng Thanh đã đưa tay ngăn hắn ghé quá gần. Nàng áp tai vừa đủ, nghe được ba cụm từ đứt quãng: “Cửa nước… xà thứ ba… ba bản…”

Phùng cai ngục bước tới một bước. “Lão mê nói nhảm.”

“Vậy càng không đáng để ngươi sợ.” Thanh đứng thẳng, quay sang Đỗ Mạnh. “Gọi người làm chứng rằng Tạ Văn Nhai còn sống lúc giao ca. Ghi cả chiếc bát và dây buộc. Chúng ta không mang ông ấy đi, nhưng từ giờ muốn chuyển ông ấy phải có lệnh viết và ba người ký.”

Đỗ Mạnh hiểu nàng đang dựng một bức tường bằng mắt người. Hắn kéo hai sai dịch đổi ca vào, buộc họ nhìn rõ mặt Tạ Văn Nhai rồi đọc tên mình trong biên nhận. Phùng cai ngục tức đến cổ đỏ bừng, nhưng không thể đuổi tất cả ra mà không biến chuyện kín thành chuyện công khai. Khi rời nhà lao, Đỗ Mạnh đi cạnh Thanh, quai hàm vẫn siết chặt. “Chúng ta để ông ấy lại trong tay chúng.”

“Chúng ta để ông ấy lại dưới mắt mười người.” Thanh đáp. “Khác nhau.”

Cửa nước nằm ở phía đông nha môn, nơi rãnh thoát chảy qua chân tường rồi nhập vào con ngòi nhỏ dẫn ra ngoại thành. Những xác vô danh không người nhận thường được đưa qua đó vào giờ vắng, tránh đi qua cổng chính làm người kiện tụng sợ xui. Xà gỗ thứ ba tính từ cột đá đã mục gần nửa, bên dưới đóng một miếng sắt cong như từng bị tháo nhiều lần. Thanh dùng đầu dao tre nạy lớp bùn khô trong khe. Một gói giấy dầu mỏng rơi xuống, nhẹ đến mức suýt bị gió sáng cuốn vào rãnh nước.

Đỗ Mạnh chụp được gói giấy trước khi nó chạm đất. Hắn nhìn nàng, không nói câu may mắn nào. Gói giấy ở đúng nơi Tạ chỉ, sau miếng sắt có dấu cạy cũ. Thanh mở từng lớp bằng đầu nhíp gỗ. Bên trong không phải bản nháp của Lục Vãn như nàng đã hy vọng, mà là ba tờ nghiệm trạng đã ố, mỗi tờ bị cắt mất phần đóng ấn và tên người nộp.

Ba tờ giấy khác năm, khác loại mực, khác cả bàn tay viết phần khám nghiệm. Tờ thứ nhất ghi một nữ tử khoảng hai mươi tuổi, vết hằn cổ lệch, có bầm ở mặt trong cánh tay. Tờ thứ hai ghi dưới móng tay có bột son đỏ và cổ tay trái sưng. Tờ thứ ba ghi gót chân sạch, lòng bàn chân không có bụi dù thi thể được nói là tự bước qua sân đất để treo mình. Những dòng ấy mang ba nét chữ khác nhau, có chỗ còn sửa từ “giữ” thành “va”.

Nhưng câu cuối của cả ba tờ giống hệt nhau: “Tự buộc dây tuyệt mệnh, thân không ngoại thương khả nghi, không can dự người khác.”

Không chỉ giống chữ. Khoảng cách từ chữ “mệnh” đến chữ “thân” đều rộng bằng đúng đầu ngón tay út; nét cuối chữ “khác” kéo xuống rồi móc ngược lên; ở chữ “can”, giọt mực đầu nét nặng hơn phần còn lại như người viết đặt bút từ phía trái. Ba năm, ba ngỗ tác, nhưng một bàn tay đã viết thay cái chết của cả ba.

Đỗ Mạnh đọc đi đọc lại, mặt dần sầm xuống. “Chỉ một câu mẫu. Nha môn sẽ nói nghiệm trạng nào chẳng dùng lời giống nhau.”

“Lời mẫu có thể giống.” Thanh đặt ba tờ giấy cạnh nhau trên mặt đá khô. “Nhưng tay người không thể giống đến cả chỗ dừng thở.”

Nàng lấy sợi dây đo trong tay áo, căn từ mép giấy đến dòng kết luận. Tờ thứ nhất có phần khám nghiệm dài, dòng cuối bị ép sát xuống mép. Tờ thứ hai còn thừa gần nửa trang, nhưng câu kết vẫn bắt đầu đúng vị trí ấy. Tờ thứ ba ngắn hơn, khoảng trống bị kéo giãn bằng hai dòng vô nghĩa về y phục. Người sửa không chép theo nội dung; hắn đặt câu kết vào một vị trí cố định để khi đóng thành tập, chỉ cần lật mép là thấy ngay án nào đã được khép theo ý trên.

Tiếng guốc gỗ vang lên từ lối kho sau. Một văn lại trẻ dẫn theo hai sai dịch đi tới, vừa thấy giấy trên mặt đá đã đổi giọng: “Ai cho các ngươi lấy giấy cũ khỏi kho liệm? Trịnh đại nhân đang kiểm sổ mẫu. Giao lại.”

Thanh không che ba tờ giấy. Nàng chỉ đặt miếng thẻ tre “Lục Vãn, bản đầu, cửa nước” dưới lòng bàn tay, không để người kia nhìn thấy. “Ngươi nói đây là sổ mẫu?”

Văn lại khựng một nhịp rồi đáp: “Câu chữ nghiệm trạng vốn có quy thức. Ba bản giống nhau thì có gì lạ?”

“Ta chưa nói chúng giống nhau ở đâu.” Thanh nhìn hắn. “Ngươi đã biết là câu kết.”

Sắc mặt người kia trắng đi. Đỗ Mạnh lập tức bước chắn giữa hắn và mặt đá. Hai sai dịch phía sau không rút đao. Văn lại cố lấy lại vẻ cứng rắn, nói đây là giấy nha môn, ai giữ sẽ mang tội trộm hồ sơ. Thanh gấp ba tờ lại theo đúng nếp cũ rồi đưa cho Đỗ Mạnh cầm trước mặt mọi người.

“Vậy lập biên nhận.” Nàng nói. “Ghi rõ tìm thấy ở xà thứ ba cửa nước, có mặt Đỗ bộ khoái, ngươi và hai sai dịch. Ghi cả ba câu kết giống nhau. Sau đó ngươi đem nộp Trịnh đại nhân.”

Văn lại không dám nhận. Nhận giấy là thừa nhận nó tồn tại; không nhận thì không thể buộc Thanh giao ra. Sự im lặng của hắn kéo dài vừa đủ để biến lời “quy thức thường lệ” thành một cái cớ rỗng. Cuối cùng hắn chỉ quát hai sai dịch canh cửa nước rồi quay đi, bước nhanh đến mức gấu áo quệt qua bùn.

Thanh đợi bóng hắn khuất mới lật mặt sau ba tờ giấy. Ở góc dưới mỗi tờ có một dấu ghi nhỏ của người lo giấy liệm, dùng để tính tiền vải và nơi giao xác. Tạ không giữ được phần đóng ấn, nhưng giữ lại tên thật trước khi thi thể bị đưa đi.

Tờ thứ nhất là Hà Tú, thị nữ từng ở An Bình Bá phủ. Tờ thứ hai là Phùng Chi, nhũ tỳ bị bán khỏi phủ Thụy Quốc Công. Tờ thứ ba là Nguyệt Nương, người hầu phòng trong một chi thứ của Vĩnh An Hầu phủ. Ba nữ tử chết cách nhau nhiều năm, ở ba nơi khác nhau, được ba ngỗ tác khác nhau khám. Trên giấy, họ cùng chọn một câu để kết liễu đời mình.

Thanh nhìn ba tên viết nhỏ cạnh mép giấy. Cơn lạnh trong ngực nàng không còn chỉ mang hình dáng Lục Vãn. Nó mở rộng thành một căn phòng đầy những người đã bị bắt phải chết theo cùng một cách, bởi cùng một bàn tay chưa từng cần chạm vào cổ họ.

Đỗ Mạnh thấp giọng hỏi: “Ba phủ quyền quý. Ngươi nghĩ họ cùng giết người?”

“Ta nghĩ có người đi qua được cửa của cả ba phủ, rồi đi qua cửa nha môn trước khi mực khô.” Thanh gấp giấy lại, lần này không theo nếp cũ. Ở mặt sau tờ cuối, dưới tên Nguyệt Nương, còn một dòng bị nhòe vì nước: “Người dẫn vào phủ: cùng một mối.”

Nàng chưa kịp đọc phần tên đã mất, nhưng ở cuối vệt mực nhòe vẫn còn một nét móc ngược quen thuộc.