Bỏ qua nội dung

Bong Nguoi Trong Kho Thuoc

Chương 55 - Chương 55: Chữ Viết Trong Sổ Thai

Chiếc xe hồi cung canh năm đến khi A Tịch còn chưa rời khỏi bóng tường. Tiếng bánh gỗ nghiến qua cát ẩm rỗng hơn đoàn xe vừa đưa Tạ Uyển Nghi đi. Nàng ép lưng vào máng nước, đợi người kéo mở nửa cánh cổng rồi nhìn thấy những giỏ tre úp chồng, đáy dính tro thuốc. Đó chính là chuyến xe hai phu dược đã nhắc. A Tịch không có liên bài, cũng không đủ sức đi vòng trước khi trời sáng. Nàng chờ chiếc xe cuối khựng lại vì càng mắc rãnh, bò khỏi bóng tối và chui vào khoảng trống giữa hai lớp giỏ. Tro đắng phủ lên tóc, miệng vết thương, nhưng che được mùi máu.

Qua nan tre, A Tịch thấy lão nội giám đã chặn đoàn xe đêm trước ngồi bên ngọn đèn thấp. Ông ta cầm bút bằng tay trái, viết giờ hồi, số xe, số giỏ và dòng xác nhận liên bài. Nét ngang nặng ở bên phải, cuối nét hất ngược vào trong như bị cổ tay chặn lại. Viết xong, ông ta chép bốn chữ lên mảnh phiếu mỏng, đóng dấu rồi buộc nửa phiếu vào dây niêm xe đầu. A Tịch nhớ hai chữ ông ta đã thêm lúc cho xe chở Tạ Uyển Nghi đi: cùng bàn tay trái, cùng thói quen chấm mực hai lần trước khi đặt bút.

Đoàn xe qua Dược Môn mà không ai lật giỏ. Tro thuốc vừa bay lên, lính gác đã quay mặt tránh bụi. A Tịch nằm co dưới đáy tre, mỗi lần bánh xe nảy qua khe đá, vết thương bên sườn lại bị ép đến tối sầm mắt. Khi xe dừng dưới mái Ty Dược và người kéo đi gọi phu khuân, nàng luồn tay tháo nửa phiếu khỏi dây niêm rồi trượt xuống phía đối diện. Mảnh giấy còn ấm mực. Nàng gấp nó vào giữa lớp bìa hồ sơ thai sự, nơi vết máu đã khô thành đường nâu mỏng.

Từ Ty Dược tới Trường Xuân điện, A Tịch men qua bếp sắc thuốc, nhập vào nhóm người chuyển than và nước nóng. Áo xám dính tro khiến nàng giống một cung nữ vừa chui khỏi lò hơn là người đã bị ghi tên chết. Nhưng cơn sốt làm tiếng người quanh nàng vọng xa như qua nước. Có lúc nàng dừng trước một cánh cửa mà không nhớ phải rẽ hướng nào. Chỉ khi ngửi thấy mùi bạch chỉ lẫn ngải cứu từ sân sau Trường Xuân, nàng mới biết trí nhớ đường đi vẫn chưa bỏ mình.

Giang Nhược đang cúi bên bếp thuốc khi A Tịch lọt vào gian chứa củi. Hai người chỉ cách nhau một tấm phên. A Tịch dùng móng tay gõ hai nhịp lên khung gỗ rồi không còn sức gõ nhịp thứ ba. Giang Nhược ngẩng lên, bình tĩnh sai cung nữ coi lửa đem nước vào chính điện, sau đó tự tay bước qua tấm phên như đi kiểm tra than. Đến khi cửa nhỏ khép lại, vẻ bình tĩnh trên mặt nàng mới vỡ.

A Tịch bị giữ lấy trước khi đầu gối chạm đất. Giang Nhược đặt nàng nằm nghiêng trên bao gai, kéo vạt áo lên và thấy lớp băng dính cứng vào vết thương. “Tạ Uyển Nghi còn sống,” A Tịch nói trước. “Bị đưa qua cổng bắc, xe mang biển ngoại dược điền. Canh năm có chuyến quay lại.” Giang Nhược dừng tay một thoáng rồi tiếp tục rửa máu. Nàng không trách A Tịch đã đuổi theo. Chỉ khi buộc nút băng cuối, nàng mới thấp giọng: “Chậm thêm nửa khắc, ta sẽ chỉ còn biết đường xe, không còn người chỉ đường.”

A Tịch lấy tập giấy khỏi lưng áo, đặt mảnh phiếu cổng lên trên. “Lão giữ Dược Môn viết bằng tay trái. Ta đã nhìn thấy ông ta ghi sổ hai lần.” Giang Nhược định ép nàng uống thuốc hạ sốt, song vừa thấy hàng chữ trên phiếu, ánh mắt đã đổi. Nàng đưa giấy lại gần cửa sổ, không chạm phần mực mới. Nét bút xiên nhẹ về trái; những chỗ phải kéo cổ tay ra ngoài đều bị ngắt rồi nối bằng một vệt mảnh. Đó không phải chữ đẹp, nhưng là một cách viết khó đổi.

Hộp gỗ chứa bản sao sổ thai vẫn giấu trong hốc tường sau giường Mẫn Chiêu nghi. Khi Giang Nhược xin lấy một phương thuốc cũ để đối chiếu, Mẫn đang tỉnh, sắc mặt trắng như giấy cửa sổ. Nghe chuyện Tạ Uyển Nghi bị đưa đi, nàng chỉ siết ngón tay vào mép chăn. “Ta đã nói Phượng Nghi điện sẽ không để nhân chứng ở lại.” Giang Nhược xin mở niêm hộp. Mẫn nhìn nàng hồi lâu, cuối cùng dùng đầu trâm bạc cạy lớp sáp do chính mình đánh dấu.

Dưới ba tờ giấy chép ngày dùng thuốc là một mảnh nội thiếp màu ngà, mép in dấu cung Tần Quý phi. Mẫn nói đó là lời dặn Quý phi tự tay viết trong năm Tạ Uyển Nghi mang thai, yêu cầu ngừng một vị an thần. Phía cuối có chữ “Tần” nhỏ, nét thanh nhưng cứng. Mẫn giữ nó để chứng minh Quý phi từng trực tiếp can dự vào phương thuốc. Nàng vốn định dùng nội thiếp này cùng dòng ngày chết bị sửa để buộc toàn bộ tội lên đầu Quý phi.

Giang Nhược mang hộp vào gian thuốc, đặt ba vật cạnh nhau: nội thiếp của Quý phi, bản sao dòng ghi thai chết và nửa phiếu Dược Môn. A Tịch chống tay ngồi dậy. Khi nàng dùng ngón tay che các phần khác, chỉ để lộ từng nét riêng, sự khác biệt hiện rõ. Chữ của Quý phi đi liền mạch, đầu nét nhẹ, cuối nét dằn sâu; ở chữ có móc, ngòi bút mở ra ngoài rồi mới thu. Dòng sửa ngày chết thì ngược lại: nét đầu nặng, giữa bị khựng, các móc cuộn vào trong. Đặc biệt ở chữ “ngũ”, nét ngang dưới kéo quá dài sang phải rồi hất lên, giống hệt chữ “ngũ” ghi giờ hồi trên phiếu cổng.

“Có thể là người chép theo lệnh Quý phi,” Mẫn nói. Giọng nàng yếu nhưng lạnh. “Chữ không phải của nàng ta không có nghĩa nàng ta vô can.”

“Đúng,” Giang Nhược đáp. “Nhưng không thể lấy nét chữ người khác làm chứng cứ rằng Quý phi tự sửa ngày chết.”

Mẫn nhìn A Tịch, sự khó chịu hiện rõ như một con đường trả thù vừa bị thu hẹp. “Các ngươi điều tra để cứu người chết, hay để giữ sạch tay cho kẻ đã hại người sống?”

A Tịch đặt nửa phiếu sát dòng sửa. Nàng nhớ Tố Liên từng bị ghi chết bằng một hàng chữ gọn gàng; nhớ tên mình cũng bị đặt vào sổ như thể mực khô là một đời người biến mất. “Nếu biết là chữ giả mà vẫn dùng để buộc tội,” nàng nói, hơi thở đứt quãng nhưng giọng không run, “thì người bị ghi oan tiếp theo chỉ đổi từ cung nữ thành phi tần. Sổ vẫn là sổ giả.”

Ngoài cửa chính điện bỗng vang tiếng xướng của nội giám. Người từ Phượng Nghi điện tới, mang lệnh thu lại toàn bộ bản chép liên quan thai sự cũ vì nghi thất thoát hồ sơ. Giang Nhược gom giấy, nhưng A Tịch không thể chạy qua sân trong tình trạng ấy. Nàng chui vào khoảng hẹp sau tủ thuốc, nơi mùi xạ hương và gỗ ẩm bám kín cổ họng. Qua khe tủ, nàng thấy đôi giày đen dừng ngay trước ngưỡng.

Mẫn Chiêu nghi đập chén xuống nền. Tiếng sứ vỡ khiến cả điện im bặt. Nàng ôm bụng, gọi Giang Nhược rồi ra lệnh không cho ai động vào thuốc hoặc giấy trong phòng cho tới khi xác định nàng có xuất huyết trở lại hay không. Không ai dám mang tiếng lục soát bên giường một phi tần vừa sảy thai khi nàng đang kêu đau. Nội giám ngoài rèm chỉ có thể lui ra hành lang chờ. Mẫn nằm nghiêng, mồ hôi thật sự rịn trên trán vì động tác quá mạnh kéo đau vết thương chưa lành. “Ta kéo được một tuần trà,” nàng nói nhỏ. “Sau đó họ sẽ vào.”

Một tuần trà không đủ tìm người viết sổ thai, nhưng đủ loại bỏ một lời buộc tội sai. Giang Nhược phủ bột than lên mặt sau nửa phiếu, ép qua giấy trắng để giữ hình nét bút mà không làm lem bản gốc. Nàng làm tương tự với dòng ngày chết. Hai hình chữ không khít hoàn toàn vì viết cách nhau nhiều năm, nhưng ba thói quen không đổi: nét ngang dồn lực ở cuối, móc thu vào trong, chấm thứ hai luôn thấp hơn chấm thứ nhất. Người sửa ngày chết thuận tay trái, hoặc đã cố viết như người thuận tay trái từ rất lâu. Chữ của Tần Quý phi không có dấu nào như thế.

A Tịch nhắm mắt nhớ bàn tay dưới ngọn đèn Dược Môn. Cổ tay lão nội giám có vết sẹo kéo từ ngón cái xuống mạch, khiến mỗi lần rê bút ông ta phải nhấc khuỷu tay. Chính động tác ấy tạo ra khoảng ngắt giữa các nét. Trên dòng sửa trong sổ thai cũng có những khoảng ngắt nhỏ, trước đây bị cho là giấy cũ ăn mực. Bây giờ chúng hiện ra như dấu chân trên bùn.

Mẫn im lặng hồi lâu rồi lấy nội thiếp của Quý phi đặt riêng. “Tội của Quý phi vẫn còn. Nàng ta đã ép đổi thuốc, đã để người của mình dọn sạch bát canh, đã muốn đẩy cái thai của ta thành một tai nạn. Nhưng dòng ngày chết này không thuộc về nàng ta.” Đó không phải lời tha thứ. Chỉ là lần đầu Mẫn chịu chia tội lỗi thành từng phần thay vì ném tất cả vào một cái tên.

Giang Nhược gói nửa phiếu Dược Môn vào giấy chống ẩm, giấu dưới đáy hộp kim châm. Bản sao sổ thai được chia làm ba: một phần trả lại hốc tường, một phần A Tịch giữ, phần có dòng sửa nằm dưới lớp vải lót thuốc của Mẫn. Không nơi nào còn đủ chứng cứ một mình, nhưng cũng không ai có thể đốt sạch chỉ bằng một lần lục soát. Bên ngoài, nội giám Phượng Nghi điện đã bắt đầu gõ ngón tay lên cột, từng tiếng đều và chậm.

A Tịch tựa vào tủ, bàn tay đặt lên mảnh vải ghi ký hiệu tuyến xe. Tạ Uyển Nghi đang ngoài lớp tường thứ hai; người giữ Dược Môn vẫn ở trong cung; còn nét chữ năm xưa vừa nối hai đầu con đường bằng một hàng mực. Nàng từng nghĩ Tần Quý phi đã tự tay sửa ngày chết để chôn đứa trẻ không tên. Nhưng ba tờ giấy nói điều khác: chữ trong sổ thai không phải chữ của Quý phi. Nó là nét bút của cùng một bàn tay vừa mở cổng cho chiếc xe chở Tạ Uyển Nghi đi.