Bỏ qua nội dung

Bong Nguoi Trong Kho Thuoc

Chương 54 - Chương 54: Đường Dược Liệu Ban Đêm

A Tịch đặt hai ngón tay xuống chấm đen đầu tiên trên nền đá. Thuốc mỡ còn dính, chưa bị sương làm loãng, nghĩa là chiếc xe chỉ vừa đi qua. Nàng chống tay lên đống sọt để đứng dậy, ép tập giấy sát lưng rồi bước theo vệt muội than ngoằn ngoèo dưới ánh đèn canh. Cơn sốt khiến những viên đá trước mắt lúc gần lúc xa, nhưng mỗi khi đầu gối muốn khuỵu, nàng lại nhớ bàn tay gầy đã thò ra dưới tấm bạt. Tạ Uyển Nghi chưa chắc còn tỉnh đến khi xe tới nơi. Nàng không được phép để dấu bánh mất trước mình.

Vệt đen dẫn khỏi ngõ bắc, men qua chân tường kho than rồi nhập vào con đường lát đá dành cho xe kéo. Ban ngày nơi ấy đông người lĩnh dược, ban đêm chỉ còn mùi rễ cây ẩm, da thuộc và nước vo nồi thuốc chảy qua rãnh. A Tịch không đi giữa đường. Nàng luồn sau những giàn phơi túi vải, lúc phải bò qua gầm cầu gỗ bắc trên mương. Máu ở sườn thấm nóng dưới lớp băng, rơi xuống đâu nàng liền dùng gót giày quệt bùn che đi đến đó. Một người đã ghi tên chết không thể để lại đường máu giữa Ty Dược.

Đến khúc ngoặt thứ ba, các chấm muội than thưa hẳn. Bánh xe đã lăn qua một vũng nước, thuốc mỡ bị rửa khỏi trục, chỉ còn những vệt hình lưỡi liềm mờ trên mặt đá. A Tịch quỳ xuống nhìn. Trong bốn rãnh bánh chồng lên nhau, một rãnh sâu hơn bên trái, mép ngoài có lớp bột xám bám thành đường. Chiếc xe chở Tạ Uyển Nghi nặng lệch về phía sau. Nàng ghi nhớ dấu ấy rồi ngẩng lên. Sau bức tường thấp trước mặt, tiếng trục gỗ, tiếng dây thừng siết và tiếng người đọc số kiện vang lên đều đều.

Sân sau Ty Dược sáng bằng sáu ngọn đèn bọc lụa dầu. Bốn xe gỗ đỗ nối đuôi dưới mái dài, bạt đều phủ kín, bên thành cùng đóng dấu Ty Dược đã mòn. Người coi kho không mở từng bao mà chỉ cầm móc sắt gõ vào thành xe, nghe tiếng rồi đánh dấu lên thẻ tre. Một tiểu lại ngồi sau bàn cân đọc: bốn mươi tám kiện hoàng kỳ, bạch truật và dược liệu hồi kho; ba xe chuyển sang Bắc dược trường, một xe để lại kho trong. A Tịch nấp sau đống giỏ mây, đếm từng ụ cao dưới bạt. Xe thứ hai chỉ có bốn mươi bảy bao hiện rõ. Kiện thứ bốn mươi tám nằm ở khoảng trống giữa hai hàng dược liệu, đúng nơi Tạ Uyển Nghi bị đặt vào.

Nàng không nhìn thấy nữ quan áo tím. Hai nội giám đi theo cũng đã đổi áo khoác xám, đứng lẫn với phu xe. Cách che giấu ấy còn đáng sợ hơn một đoàn áp giải: qua khỏi lãnh cung, Tạ Uyển Nghi không còn là phi tần bị chuyển cung, chỉ là một kiện hàng trong sổ dược. Nếu chết trên đường, người ta có thể đốt cả xe với lý do dược liệu mốc bệnh. Nếu sống, bà cũng không có tên để truy hỏi.

Một tiếng chuông ngắn vang lên từ cổng phụ. Người coi kho lập tức giục buộc lại dây bạt. A Tịch nhận ra quy luật trong cách họ làm: mỗi xe có một nút dây riêng, nhưng chỉ xe đầu mang liên bài bằng gỗ đen; ba xe sau nối chung bằng một sợi dây niêm chạy qua vòng sắt ở càng xe. Khi liên bài của xe đầu khớp với nửa bài giữ tại cổng, cả đoàn được tính là một chuyến. Không ai đọc tên phu xe, cũng không ai đối chiếu người ngồi dưới bạt. Dược liệu sợ sương, cổng chỉ được giữ đoàn xe trong thời gian một tuần trà; quy củ vốn để bảo vệ thuốc đã biến thành chỗ trống cho người có quyền giấu mạng người.

Xe thứ hai vừa lăn khỏi mái, một lão nội giám giữ cổng giơ tay chặn lại. Ông ta cúi nhìn bánh sau, dùng gậy gõ vào trục rồi hỏi vì sao xe này nặng hơn sổ cân. Tim A Tịch đập mạnh đến mức vết thương bên sườn co giật theo. Dưới tấm bạt có tiếng vải cọ rất nhỏ. Một trong hai nội giám áo xám lập tức bước tới, nói thêm một bao cát hút ẩm vì hoàng kỳ vừa gặp nước. Lão giữ cổng không tin, đưa tay định vén bạt.

A Tịch đã đặt ngón tay lên cán dao trong cổ giày, nhưng nàng không thể lao ra. Nếu bạt được mở, Tạ Uyển Nghi có thể bị giết ngay tại chỗ; nếu nàng tạo náo động, đoàn xe sẽ quay lại Ty Dược và tất cả lối đi đêm bị khóa. Nàng chỉ có thể nhìn bàn tay lão nội giám chạm vào mép vải. Đúng lúc ấy, nữ quan áo tím từ gian tối bên cổng bước ra. Bà ta không quát, chỉ đặt một thẻ sơn đen nhỏ lên bàn. Dưới ánh đèn, A Tịch thấy trên thẻ có hình phượng vĩ khuyết và hai chấm son, cùng kiểu nét với dấu hằn trên dải bìa hồ sơ nàng đang giữ.

Lão nội giám thu tay ngay lập tức. Ông ta không mở bạt nữa, chỉ ghi thêm hai chữ vào mép sổ rồi cho đoàn xe đi. Nữ quan áo tím không theo ra ngoài; bà đứng trong cổng nhìn đến khi xe thứ hai khuất khỏi ánh đèn, như thể nhiệm vụ của bà chỉ là đưa một món đồ qua đúng cánh cửa. A Tịch ghi nhớ vị trí hai chấm son, hình phượng vĩ và bàn tay trái của lão giữ cổng đã viết vào sổ. Một khẩu dụ có thể không để lại giấy, nhưng một chuyến xe vẫn phải để lại nét mực của người cho qua.

Nàng đợi cổng khép bớt mới men theo rãnh nước bên tường. Dược Môn không thông thẳng ra ngoài cung. Sau nó là một hành lang hẹp nằm giữa hai lớp tường đỏ, dài đến Bắc dược trường, nơi dược liệu từ ngoại điền được phơi, sấy và đổi xe trước khi nhập Nội đình. Trên đường ấy không có cung nữ, chỉ có phu dược và nội giám mang bài gỗ. A Tịch từng nghe Tố Liên kể rằng người làm ở lãnh cung chết bệnh thường không được đưa qua cửa chính; xác họ có khi bị giấu trong xe tro đi cùng đường này. Khi ấy nàng chỉ tưởng đó là lời dọa. Đêm nay, nàng nhìn thấy lời dọa ấy có bánh, có sổ và có giờ mở cổng.

Ở cuối hành lang, đoàn xe dừng lần thứ hai. A Tịch trèo lên bậc đá của một máng thoát nước, ép người vào khe giữa tường và mái kho. Từ đó nàng thấy hai cánh cửa thấp mở ra Bắc dược trường. Ba xe được tách dây niêm. Xe đầu và xe thứ ba rẽ vào sân phơi, còn xe thứ hai không dỡ hàng. Một phu xe tháo tấm biển Ty Dược khỏi thành, thay bằng biển gỗ không sơn có khắc ba chữ “ngoại dược điền”. Chiếc xe cuối cùng đi qua một cổng nữa ở phía bắc, nơi lính gác chỉ nhìn liên bài rồi đếm số bánh. Bên kia cổng là bóng cây thấp và một dải trời chưa sáng, không còn mái ngói hậu cung chắn ngang.

A Tịch siết bàn tay vào mép đá. Nàng đã theo được Tạ Uyển Nghi đến lớp tường thứ hai, nhưng không thể vượt cổng khi không có bài. Nếu cố bám dưới gầm xe, cơn sốt và vết thương sẽ khiến nàng ngất trước khi ra khỏi đường kiểm. Nếu gọi tên Tạ Uyển Nghi, bà sẽ biến mất ngay trong Bắc dược trường. Nàng buộc mình nhìn thay vì hành động. Xe thứ hai có vành trái dính bột xám, đúng dấu nàng đã theo. Khi nó qua cổng, từ dưới bạt vọng ra một tiếng ho nghẹn rất khẽ. Tạ Uyển Nghi vẫn còn sống.

Cánh cửa bắc khép lại sau xe. Một phu dược trẻ quay vào, vừa quấn lại dây vừa than rằng chuyến hồi cung canh năm ngày nào cũng thiếu người kéo. Người khác đáp rằng xe từ ngoại dược điền khi trở về chỉ chở giỏ rỗng và tro thuốc, lính gác không muốn lục vì bụi bẩn; chỉ cần liên bài đủ hai nửa, người nằm dưới giỏ cũng chẳng ai biết. Cả hai cười thấp rồi đi khuất. Họ nói như nói về một thói quen vô hại, không biết trong bóng máng nước có người đang ghi từng chữ vào trí nhớ.

A Tịch tụt xuống, chân vừa chạm đất đã mất sức. Nàng quỳ trong rãnh, cắn chặt vạt tay áo để không bật tiếng. Hơi lạnh dưới nước làm cơn sốt lùi đi một chút, đủ để nàng tháo mảnh vải ở cổ tay và dùng đầu than vạch ba dấu: liên bài gỗ đen, hai cổng, canh năm hồi cung. Bên cạnh, nàng thêm một nét bánh xe lệch trái. Nếu nàng ngất hoặc bị bắt, những dấu ấy có thể vô nghĩa với người khác; nhưng Giang Nhược sẽ hiểu đó là một tuyến vận chuyển, không phải một nơi giấu thuốc.

Nàng không biết xe đã đưa Tạ Uyển Nghi tới ngoại dược điền, một am vắng hay một chỗ thủ tiêu ngoài tường. Nàng cũng chưa có cách quay lại Trường Xuân để báo cho Giang Nhược. Nhưng lần đầu tiên từ khi tên mình bị ghi vào sổ chết, A Tịch nhìn thấy một con đường đi xuyên qua hai lớp tường mà không cần gọi tên người nằm trên xe. Phượng Nghi điện dùng nó để đưa nhân chứng ra khỏi cung. Ty Dược dùng nó để chở tro và giỏ rỗng trở về trước bình minh.

Tiếng gà đầu tiên vọng từ phía ngoại thành. Cánh cổng bắc vẫn còn một khe đen dưới chân, vừa đủ để bụi bánh xe bên ngoài lùa vào. A Tịch nhìn khe ấy thật lâu rồi ép tập hồ sơ sát người, đứng dậy bằng phần sức cuối cùng. Con đường dược liệu ban đêm có thể chôn một người không tên. Cũng chính vì không hỏi tên, nó có thể đưa một người đã chết ra khỏi tường đỏ.