Chương 53 - Chương 53: Tạ Uyển Nghi Là Nhân Chứng
Hai nội giám vừa khuất khỏi đầu ngõ, A Tịch đã rời mái hiên kho củi. Đường lát đá sang phía tây có ba chốt đổi canh, còn người Phượng Nghi điện đang lấy tên Đỗ Thành làm cớ lục soát từng sân. Nàng men theo rãnh thoát nước sau dãy nhà giặt, ép tập giấy sát lưng bằng dải vải tháo từ gấu áo. Mỗi bước, vết thương bên sườn lại giật như có móc sắt kéo vào thịt, nhưng câu “trước canh năm” còn đau hơn. Người ta đã sửa được ngày chết của một đứa trẻ, tất nhiên cũng có thể sửa nơi một người đàn bà bị đưa đến.
Cuối dãy nhà giặt có một cửa thông than bị bịt bằng hai tấm ván mục. A Tịch từng đi lối ấy khi lãnh cung thiếu củi, phải nhặt cả than vụn từ bếp ngoài. Nàng cạy ván, trườn qua khoảng tường thấp rồi dừng dưới bóng một cây du khô. Phía bên kia là sân sau lãnh cung. Hai ngọn đèn mới trước cổng sáng hơn thường ngày, đủ nhìn rõ mặt bất kỳ ai đến gần.
Tạ Uyển Nghi ở gian nhà cuối phía bắc. Trước cửa có hai cung nữ lạ đang gấp chăn áo vào một hòm nhỏ. Một người nói nơi mới đã có thuốc, không cần mang theo bình sắc cũ; người kia hỏi lệnh chuyển có ghi tên viện nào không. Câu trả lời chỉ là một tiếng quát thấp: “Khẩu dụ của Trung cung, hỏi nhiều làm gì.” A Tịch nấp sau chum nước, chờ họ khiêng hòm ra ngoài rồi lách qua cửa sổ bếp đã mất chốt. Cơn sốt làm tai nàng ù đi; nàng phải chống tay lên nền gạch lạnh mới đứng thẳng được.
Trong phòng không thắp đèn lớn. Tạ Uyển Nghi ngồi trên giường, tóc đã được chải, áo ngoài cũng đã thay, nhưng hai chân vẫn trần. Bà nhìn chiếc rèm cửa lay động rồi nhìn xuống bóng A Tịch trên nền. Ánh mắt ấy ban đầu tản mác, sau đó dừng hẳn ở vạt áo nâu đầy muội than.
“Người chết lại về.” Bà nói.
A Tịch khép cửa sổ, không đến quá gần. “Nương nương có biết họ sắp đưa người đi đâu không?”
Tạ Uyển Nghi cười một tiếng rất nhỏ. “Người không có tên thì đi đâu cũng giống nhau.”
Câu nói khiến bàn tay đang giữ vết thương của A Tịch siết lại. Nàng lấy tờ mạch án đầu tiên ra, nhưng chỉ để phần mép giấy lộ dưới ánh trăng, không đưa cả tập cho bà. “Đêm người sinh con, cuối giờ Hợi đã xảy ra chuyện gì?”
Tạ Uyển Nghi không đáp ngay. Bà nhìn khoảng trắng trên tờ giấy, môi mấp máy như đếm tiếng chuông của đêm mười hai năm trước. A Tịch không nhắc đến tiếng khóc, không nói đứa trẻ là trai, cũng không nói ngày mười bảy hay mười tám. Nàng cần lời nhớ của Tạ Uyển Nghi tự đi tới, nếu không sau này bất kỳ ai cũng có thể bảo bà chỉ lặp lại điều người khác mớm cho.
“Cuối giờ Hợi, nó còn đạp.” Tạ Uyển Nghi đặt tay lên bụng mình, động tác chậm và chính xác đến lạnh người. “Qua tiếng chuông đổi ngày, ta nghe bà đỡ bảo đã thấy đầu. Sau đó có tiếng khóc. Ngắn thôi, nhưng không phải mèo, không phải gió. Là một đứa trẻ.”
A Tịch mở tờ sổ bà đỡ, ngón tay dừng ở dòng giờ Tý sang ngày mười tám. “Sau tiếng khóc thì sao?”
“Có người bế nó đến gần.” Giọng Tạ Uyển Nghi bỗng khô lại. “Ta chạm được vào má nó. Nóng, ướt. Bà đỡ nói là hoàng tử. Rồi một nữ quan kéo rèm xanh vào, bảo chưa được gọi tên, chưa được nhập ngọc điệp, phải chờ khẩu dụ. Trên cổ tay bà ta có nút dây hình đuôi phượng, chỉ bạc. Bà ta bế con ta sang gian ấm.”
Những lời ấy khớp với dòng ghi chú trong sổ và chiếc nút dây phượng vĩ mà Lục ma ma từng nhắc. Đó không phải lời điên tình cờ trùng với giấy, mà là ký ức có thứ tự, có vật và có người. A Tịch hỏi tiếp: “Nương nương có nhìn thấy thi thể đứa trẻ không?”
Tạ Uyển Nghi lắc đầu. “Họ đem tới một bọc vải vào gần sáng. Không cho ta mở. Ta nghe họ nói thai đã tuyệt từ giờ Hợi, trong khi tay ta vẫn còn nhớ hơi ấm sau giờ Tý. Ta cắn người giữ rèm, họ cho ta uống thuốc. Tỉnh lại, ngày chết đã được viết xong. Ta nói con còn sống, họ bảo ta phát điên vì mất con.”
Ngoài sân vang lên tiếng bánh xe nghiến qua đá. A Tịch cuộn giấy lại, giấu vào lưng áo. A Tịch đã kiểm chứng được điều quan trọng nhất: Tạ Uyển Nghi từng chạm vào đứa trẻ, nghe lời “chưa nhập ngọc điệp” và nhận ra dấu hiệu của nữ quan đưa nó đi. Nhưng một lời nói trong căn phòng tối chưa bảo vệ được ai. Nếu Tạ Uyển Nghi biến mất, giấy sẽ bị gọi là giả, còn ký ức của bà sẽ bị chôn dưới hai chữ điên loạn.
“Có một lối sau bếp dẫn đến nhà giặt cũ.” A Tịch nói thấp. “Nếu đi ngay, người có thể rời khỏi gian này trước khi họ vào.”
Tạ Uyển Nghi nhìn đôi chân trần của mình rồi nhìn vết máu đang thấm lại trên áo A Tịch. “Rồi ngươi đưa ta đi đâu?”
A Tịch im lặng. Lối sau chỉ đủ tránh cổng trước, không đủ đưa một phi tần bị truy tìm qua ba lớp tường. Giang Nhược đang bị giữ ở Trường Xuân, Mẫn Chiêu nghi vừa mất thai, Lục ma ma đã chết. Bất kỳ cung nữ nào giúp họ cũng sẽ bị tra tới cùng. Tạ Uyển Nghi đã nhìn ra khoảng trống ấy.
“Ta trốn, họ sẽ giết người giữ cửa rồi nói ta lên cơn chạy mất.” Tạ Uyển Nghi nói. “Ta ở lại, ít nhất họ phải mang ta qua một cánh cổng có người nhìn.”
A Tịch không thể phản bác. Bảo vệ nhân chứng không phải lúc nào cũng là giấu người ấy đi; có khi phải buộc kẻ muốn xóa họ để lại dấu vết. Nàng lấy mảnh than từ lò tắt, viết lên mặt trong tấm ván giường bốn chữ nhỏ: giờ Tý, trẻ khóc. Bên dưới, nàng vạch một dấu đuôi phượng khuyết. Dòng chữ có thể bị cạo, nhưng trước đó sẽ có người phải nhìn thấy nó.
“Lát nữa họ đưa thuốc, người đừng uống.” A Tịch nói. “Nếu còn tỉnh, xin người nói đúng những gì vừa nói, trước mặt càng nhiều người càng tốt. Đừng gọi tên kẻ chủ mưu khi chưa nhìn thấy. Chỉ nói điều người đã nghe, đã chạm, đã nhớ.”
Tạ Uyển Nghi nhìn nàng thật lâu. “Tố Liên cũng từng dặn ta như vậy.”
Tên ấy khiến căn phòng như lạnh thêm. A Tịch cúi đầu, không để bà thấy mắt mình đổi khác. “Tố Liên đã chết vì giữ lại phần giấy này.”
“Vậy ngươi phải sống để mang nó đi.” Tạ Uyển Nghi nói, giọng bỗng tỉnh đến mức không còn một chút mơ hồ. “Đừng chết trong phòng của ta.”
Tiếng then cửa ngoài bật lên. A Tịch trượt xuống sau tấm bình phong mục, vừa kịp kéo vạt rèm che bóng. Bốn người bước vào: một nữ quan áo tím, hai nội giám và một bà già mang khay thuốc. Nữ quan đọc khẩu dụ chuyển Tạ thị tới nơi yên tĩnh dưỡng bệnh, nhưng không nói tên cung, cũng không giao giấy cho người trong phòng xem. Bà già đặt chén thuốc xuống, mùi cam thảo bị một lớp hương an thần nồng che lấp. A Tịch chỉ ngửi một hơi đã biết liều ấy nhằm khiến người bệnh không thể nói.
Tạ Uyển Nghi cầm chén lên. Nữ quan áo tím vừa dịu giọng bảo uống hết, bà đã hất thẳng xuống nền. Nước thuốc vỡ tung dưới chân, mùi đắng bốc lên. Hai nội giám lập tức tiến tới, nhưng Tạ Uyển Nghi đứng dậy trước họ. Bà không gào khóc hay hát câu cũ.
“Con ta còn sống qua giờ Tý ngày mười tám.” Bà nói rõ từng chữ. “Ta nghe nó khóc, ta chạm vào mặt nó. Một nữ quan mang nút dây phượng vĩ bằng chỉ bạc đã bế nó đi và nói chưa nhập ngọc điệp. Hồ sơ ghi chết từ giờ Hợi ngày mười bảy là giả.”
Cả phòng im bặt. Bà già giữ khay thuốc lùi nửa bước. Một nội giám trẻ ngẩng lên rồi lập tức cúi xuống. Thế cũng đủ: lời của Tạ Uyển Nghi đã không còn nằm riêng giữa bà và A Tịch.
Nữ quan áo tím tái mặt, nhưng rất nhanh khép lại vẻ kinh động. “Tạ thị bệnh cũ phát tác. Che miệng bà ấy, đưa đi ngay.”
A Tịch đặt tay lên cán dao nhỏ giấu ở cổ giày. Chỉ cần bước ra, nàng có thể giữ được Tạ Uyển Nghi thêm vài khắc. Đổi lại, họ sẽ biết người đã chết còn sống, tập giấy sẽ bị lục thấy, cung nữ ngoài sân cũng có thể bị xử. Bàn tay nàng rời khỏi cán dao. Nàng không thể cứu nhân chứng bằng cách biến tất cả chứng cứ thành tang vật trong một vụ bắt người.
Tạ Uyển Nghi bị khoác áo choàng trùm kín đầu. Trước khi tấm vải che hết mặt, bà nhìn thẳng về phía bình phong. Bà chỉ gật rất nhẹ, như trao lại phần ký ức chưa kịp nói hết.
Đoàn người không đi qua cổng chính. A Tịch đợi tiếng chân ra khỏi sân mới theo lối cửa sổ, bám sát bóng tường. Ngoài ngõ bắc không có kiệu của Nội đình, chỉ có một xe gỗ thấp phủ bạt đen, bên thành đóng dấu Ty Dược đã mòn. Dưới bạt, các bao dược liệu chừa giữa một khoảng vừa đủ đặt một người nằm. Tạ Uyển Nghi bị đưa vào khoảng trống ấy. Nữ quan áo tím giao cho người đánh xe một thẻ gỗ, dặn phải qua cổng dược trước tiếng chuông canh năm.
A Tịch quỳ sau một đống sọt, dùng phần thuốc mỡ còn dính trên lớp băng cũ trộn với muội than rồi quệt một đường dưới trục bánh sau. Khi xe lăn, hỗn hợp sẽ rơi thành chấm nhỏ trên đá cho tới khi gặp đường đất. Nàng vừa rút tay thì cơn choáng ập tới, đầu gối đập xuống nền. Chiếc xe đã chuyển bánh.
Qua khe giữa hai bao dược liệu, một bàn tay gầy đưa ra trong chốc lát rồi biến mất dưới bạt. A Tịch không biết đó là lời từ biệt hay dấu hiệu Tạ Uyển Nghi vẫn còn tỉnh. Nàng chỉ biết người đàn bà duy nhất có thể xác nhận đứa trẻ từng sống đã bị đưa khỏi lãnh cung ngay trước mắt mình.
Bánh xe rẽ về phía bắc, không đi đến bất kỳ cung viện dưỡng bệnh nào. Nó nhập vào hàng xe chở thuốc chạy ban đêm, hướng thẳng về cổng phụ của Ty Dược.
