Bỏ qua nội dung

Bong Nguoi Trong Kho Thuoc

Chương 52 - Chương 52: Đứa Trẻ Không Có Tên

Mùi máu cũ thấm qua hai lớp khăn, quẩn đặc trong chiếc thúng tre. Mỗi lần bà vú bước qua một phiến đá gồ, nan thúng lại cấn vào vết thương bên sườn A Tịch, khiến hơi nóng từ đó lan dọc lưng như một đường lửa. Nàng co người, một tay giữ chìa khóa đồng trong lòng bàn tay, tay kia ép lên lớp băng đã ẩm. Bên ngoài, tiếng khóa cửa Trường Xuân cung khép lại sau lưng họ, tiếp đó là tiếng giày của đội nội giám chạy về phía cửa tây.

Thúng dừng lại chưa đầy một khắc thì có người quát hỏi. Bà vú đáp bằng giọng khàn của kẻ vừa khóc cạn nước mắt rằng Mẫn Chiêu nghi cần áo sạch và thuốc dưỡng huyết từ Hành Vân các. Người canh yêu cầu mở nắp. A Tịch nghe rõ ngón tay hắn gõ hai lần lên vành tre. Bà vú không cãi, chỉ nói chậm rãi: “Trong này là khăn dính huyết của chủ tử. Ngươi kiểm thì tự tay lật, lát nữa vào điện cũng tự tay bẩm với Quý phi vì sao làm chậm thuốc.” Sau một khoảng im lặng, tiếng giày tránh sang bên. Mẫn không cho A Tịch một con đường may mắn; nàng cho nàng một lý do đủ khiến người khác sợ phải chịu trách nhiệm.

Đến Hành Vân các, thúng được đặt xuống gian giặt phía sau. Khi nắp vừa nhấc, A Tịch chống tay ngồi dậy, trước mắt tối đi. Bà vú giữ vai nàng nhưng A Tịch lắc đầu. “Người của Trường Xuân bao lâu nữa sẽ tới?”
“Không quá nửa canh giờ.” Bà vú nhìn lớp băng đỏ sẫm. “Nương nương nói hộp ở phòng ngủ phía đông. Nhưng người chưa từng cho lão nô biết giấu ở đâu.”
“Thế là đủ.”
Bà vú đưa nàng một áo cung nữ màu nâu và một cuộn vải sạch. A Tịch chỉ thay lớp băng ngoài, buộc thật chặt để máu không nhỏ xuống nền. Cơn sốt khiến đầu ngón tay nàng vụng hơn thường ngày, nhưng nàng không dám dùng thuốc trong phòng Mẫn. Bất kỳ lọ thuốc nào mất đi lúc lục soát cũng có thể trở thành dấu chân dẫn tới người đã lấy nó.

Hành Vân các vắng đến lạnh người. Những cung nữ còn lại đã bị gọi sang Trường Xuân hầu bệnh hoặc giữ ngoài sân để tra hỏi. Trong phòng ngủ phía đông, rèm châu buộc gọn, lò hương tắt, trên án vẫn còn khung thêu một chiếc túi bình an chưa khép miệng. A Tịch chỉ nhìn một lần rồi quay đi. Đứa trẻ vừa mất của Mẫn chưa kịp có tên; chiếc túi kia cũng chưa kịp nhận một sợi dây treo.

Nàng không lục tung căn phòng. Người giấu vật chứng lâu năm sẽ chọn nơi không cần dịch chuyển thường xuyên, không sợ ẩm và chỉ mình có quyền chạm tới. A Tịch kiểm tra chân giường, đáy tủ áo và hộc bàn trang điểm, nhưng không thấy ổ khóa nào vừa chiếc chìa đồng. Khi quỳ trước chiếc kỷ nhỏ đặt tượng Quan Âm, nàng nhận ra lớp bụi dưới chân đế không liền. Một góc bụi bị quét thành vòng cung rất mảnh, như có vật nặng từng được xoay sang bên rồi đặt lại đúng chỗ.

Chiếc chìa khóa không mở tượng, mà mở một lỗ khóa giấu trong thanh ngang của kỷ. Khi nàng xoay nửa vòng, tấm gỗ phía sau bật ra. Bên trong là hộp gỗ lót vải xám, không lớn hơn hai bàn tay chụm lại. Mặt hộp không khắc hoa, chỉ có một vết cháy nhỏ ở góc. A Tịch mang hộp tới cạnh cửa sổ, nhưng không mở ngay. Nàng nghe tiếng chuông đổi canh từ xa, đếm đủ ba tiếng rồi mới tra chìa. Canh ba đã tới.

Lớp trên của hộp chỉ có vài phong thư cũ và hai miếng ngọc vỡ. Đáy hộp bọc vải xám phẳng đến mức không thấy khe. A Tịch lần theo đường chỉ, tìm được một nút thắt giấu dưới mép lót. Nàng kéo sợi chỉ, tấm đáy mỏng nâng lên, để lộ một tập giấy ép giữa hai phiến gỗ dầu. Giấy đã ngả vàng nhưng khô, các mép đều có dấu cắt từ cùng một quyển sổ. Mẫn không chỉ giữ một bản chép. Nàng giữ cả những tờ than mỏng dùng để in lại nét bút và dấu son từ bản chính.

Tờ đầu ghi mạch án của Tạ Uyển Nghi vào năm thứ mười hai niên hiệu Vĩnh Hòa. Dòng cuối viết: thai đủ tháng, tim thai còn mạnh, bắt đầu chuyển dạ vào cuối giờ Hợi ngày mười bảy. Tờ thứ hai là sổ của bà đỡ: giờ Tý sang ngày mười tám, sinh nam, da tím nhạt, có tiếng khóc ngắn, sau đó được đưa sang gian ấm. Ô tên đứa trẻ để trống. Bên cạnh có một dòng nhỏ: “Chưa nhập ngọc điệp, chờ khẩu dụ.” A Tịch đọc lại ba lần. Một đứa trẻ đã được sinh ra, đã khóc, nhưng không được ghi tên. Trong sổ cung, nó chỉ là một khoảng trắng nằm giữa hai nét mực.

Tờ thứ ba khiến ngón tay nàng dừng lại. Đó là bản sao mục tử vong, ghi long thai của Tạ Uyển Nghi chết trong bụng mẹ vào giờ Hợi ngày mười bảy, trước lúc mạch án nói nàng bắt đầu chuyển dạ, và trước lúc sổ bà đỡ ghi đứa trẻ cất tiếng khóc. Phần nguyên nhân viết “thai tức đã tuyệt”, bên dưới đóng một dấu son tròn của Nội đình. Nếu mục này là thật, đứa trẻ chưa từng sống. Nếu sổ bà đỡ là thật, có người đã biến một đứa trẻ sống thành thai chết ngay trên giấy.

A Tịch đặt ba tờ cạnh nhau. Nàng không hiểu hết quy thức bệnh án, nhưng hiểu giờ Hợi đứng trước giờ Tý và ngày mười bảy đứng trước ngày mười tám. Mâu thuẫn không nằm ở một chữ khó đọc. Nó nằm ở thứ tự thời gian mà bất kỳ người trực đêm nào cũng biết.

Nàng lấy dải bìa có dấu hằn thật khỏi lớp băng quấn. Ở mép dưới dải bìa có vết ép của hai chữ “tử tịch”, còn trên bản sao trong hộp, đúng vị trí ấy là một vùng giấy xơ lên. A Tịch nghiêng tờ giấy dưới ánh trăng. Nét ngang của chữ “bát” trong ngày mười tám vẫn còn hằn mờ dưới lớp mực đen được tô lại thành chữ “thất”. Người sửa không chép hẳn một trang mới. Họ cạo một nét, ép dấu son lên trên, rồi để cái chết lùi lại một ngày.

Tiếng cửa sân mở mạnh. Bà vú từ ngoài hành lang bước gấp vào, mặt trắng bệch. “Người của Trường Xuân tới. Còn có một nữ quan Phượng Nghi điện đi cùng.”
A Tịch xếp giấy lại nhưng không đặt về hộp. “Họ lấy danh nghĩa gì?”
“Tìm dấu Đỗ Thành. Họ nói hắn từng lui tới Hành Vân các nhận thưởng.”
Đỗ Thành mất tích đã trở thành chiếc chìa khóa để hai phe mở bất kỳ cánh cửa nào. Nếu hộp bị tìm thấy, Mẫn sẽ mất vật chứng lẫn đường lui. Nếu A Tịch mang cả hộp đi, khoảng trống trong kỷ thờ sẽ báo ngay rằng có người tới trước.

Nàng tháo hai phiến gỗ dầu, cuộn tập giấy quanh phiến mỏng hơn rồi áp vào lưng, dưới lớp áo nâu. Phần hộp còn lại được đặt về đáy kép cùng thư cũ và ngọc vỡ, đường chỉ kéo lại đúng nút ban đầu. Trước khi đóng tấm gỗ sau kỷ, A Tịch dùng tay áo quét lại vòng bụi theo đúng hướng cũ. Nàng không thể xóa mọi dấu vết, chỉ có thể khiến người lục soát phải biết chính xác mình đang tìm gì mới thấy được chúng.

Tiếng nữ quan đã tới gian ngoài. “Mở hết tủ, rương và hộc kín. Không được bỏ qua phòng ngủ.”
Bà vú nhìn A Tịch. Gian giặt có cửa sau nhưng sân sau đã có người đứng. A Tịch chỉ vào lỗ thông than thấp dưới chân tường. Hành Vân các dùng chung đường chuyển than với dãy nhà kho phía bắc; nàng từng thuộc loại lối này từ những năm nhóm bếp ở lãnh cung. Lỗ hẹp, đầy muội và chỉ đủ cho một người gầy bò qua.
“Lão nô sẽ làm đổ chậu nước.” Bà vú nói.
“Không cần.” A Tịch đáp. “Cứ để họ thấy người đang thu khăn. Làm khác thường mới đáng nghi.”
Nàng chui vào đường than khi tiếng then phòng ngủ bị kéo ra. Vết thương cọ vào gạch, đau đến mức hơi thở mắc trong cổ. Sau lưng, tiếng đồ gỗ mở đóng vang từng nhịp. Có người nhấc tượng Quan Âm lên. Một nữ quan hỏi vì sao chân kỷ có khóa. Bà vú trả lời đó là hộc giữ thư nhà cũ của chủ tử, chìa khóa do Mẫn mang theo bên người.

A Tịch bò thêm một đoạn rồi dừng lại. Nữ quan không tin. Tiếng kim loại chạm gỗ vang lên, có lẽ họ đang thử cạy. Nàng ép trán xuống nền gạch lạnh, nghe máu đập sau tai. Nếu đáy kép bị phát hiện, mọi việc Mẫn vừa đánh đổi sẽ bị xóa trước khi Giang Nhược kịp nhìn một chữ. Nhưng chiếc khóa ngoài chỉ mở hộc; đáy kép nằm trong hộp, còn hộp đã được trả lại đúng chỗ. Họ có thể tìm thấy nó, song muốn tìm tập giấy đã rời khỏi đó, họ phải lột cả người trong Hành Vân các.

Một tiếng vỡ chát vang lên. Sau đó là giọng nữ quan: “Chỉ có thư cũ. Mang hộp đi niêm.” A Tịch nhắm mắt một nhịp. Nguồn cất giấu đã mất, nhưng chứng cứ còn ở lưng nàng. Mẫn sẽ không thể phủ nhận từng giữ nó; ngược lại, việc hộp bị Phượng Nghi điện mang đi cũng trở thành một hành động cần ghi nhớ.

Cuối đường than mở ra sau kho củi. A Tịch đẩy tấm ván, lăn xuống nền đất ẩm. Cơn sốt khiến chân nàng khuỵu, nhưng nàng vẫn giữ tập giấy không chạm đất. Từ dưới mái hiên, nàng mở lại tờ tử tịch bằng ánh sáng của một ngọn đèn xa. Ở mép dấu son còn một dòng ghi chú nhỏ hơn đầu kim, có lẽ người sao chép sợ bỏ sót: “Theo lệnh sửa ngày, không ghi danh, chuyển người chứng kiến về lãnh cung.” Người chứng kiến không được ghi tên. Nhưng A Tịch biết một người đã sống đủ lâu để nhớ tiếng khóc ấy.

Tạ Uyển Nghi.

Ngay lúc đó, phía đầu ngõ có hai nội giám đi qua. Một người nói thấp nhưng trong đêm vắng vẫn nghe rõ: “Phượng Nghi điện đã truyền ý chỉ. Trước canh năm phải đưa Tạ Uyển Nghi ra khỏi lãnh cung để đổi chỗ dưỡng bệnh.” A Tịch gấp tờ giấy lại, bàn tay đang sốt bỗng lạnh ngắt. Ngày chết đã bị sửa từ nhiều năm trước. Bây giờ, người duy nhất có thể nói đứa trẻ ấy từng sống cũng sắp bị đưa đi trước khi trời sáng.