Chương 41 - Chương 41: Tang Ngọc Bắt Mạch
Chương 41: Tang Ngọc Bắt Mạch
Tang Ngọc đặt hai ngón tay lên cổ Hải Đường trước khi hỏi nàng tên gì. Mạch dưới da chạy gấp, có lúc hụt đi một nhịp, nhưng hơi thở vẫn xuống được ngực. Vết đỏ quanh cổ không thành vòng kín; bên phải đậm hơn bên trái, đúng với cánh tay người siết từ phía sau. Nữ y nghiêng ngọn đèn, bảo Hải Đường nuốt nước bọt rồi nói một câu thật dài. Giọng nàng khàn nhưng không vỡ.
“Không có dấu khí quản bị tổn thương nặng,” Tang Ngọc nói. “Nhưng chỗ sưng có thể tăng trong một hai khắc. Đêm nay không được nằm ngửa, không uống rượu, không tự ý dùng thuốc an thần. Nếu khó thở hoặc không nuốt được nước, gọi tôi ngay.”
A Miên đã trải chăn trên chiếc giường sát vách. Nàng đỡ Hải Đường ngồi dựa cao, quấn khăn ấm quanh vai rồi lùi sang bên. Mạnh Nương chỉ đưa người tới tận cửa y quán. Sau khi phường trưởng cho người ghi giờ đến, tình trạng dây áo rách và tên những người hộ tống, bà lập tức trở về Lưu Hương giữ túi tư ấn cùng ba lớp niêm. Cánh cửa khép lại sau lưng bà, để căn phòng thuốc chỉ còn mùi ngải cứu, nước mưa và sự im lặng chưa kịp lắng xuống sau một vụ truy sát.
Lục Thanh đứng cạnh bàn đá, tay trái giữ dải giấy rách trong một lớp vải sạch. Nàng đã buộc Đỗ Mạnh ghi riêng vật chứng trước khi tách nhóm: giấy lấy từ đường may áo nâu, người lấy là Đỗ Mạnh, người chứng kiến là phường trưởng, góc dấu còn một chữ “Hình”. Mảnh giấy chưa đủ chứng minh một lệnh thật, nhưng đủ để một kẻ mặc giày quan binh đi qua hai người tuần đêm mà không bị giữ lại.
Tang Ngọc buông cổ tay Hải Đường rồi nhìn sang cánh tay Thanh. “Đến lượt cô.”
“Chỉ xước da.”
“Người bị thương nào cũng nói như vậy cho đến khi vết thương làm mủ.” Tang Ngọc kéo ghế lại. “Ngồi.”
Thanh tháo lớp khăn quấn tạm. Đường dao chỉ dài hơn một đốt ngón tay, mép gọn, không sâu. Tang Ngọc rửa bằng rượu thuốc loãng, ép miếng vải sạch lên rồi băng lại. Khi bàn tay nữ y lướt qua cổ tay áo, Thanh bất giác nhớ lúc Dao kéo lớp vải ấy xuống để che gói thẻ Cúc. Khi đó đầu ngón tay Dao còn ấm. Bây giờ chỉ còn nước lạnh ngấm ở đường may. Nàng không biết xe Hầu phủ đã qua cổng hay chưa, cũng không biết mệnh lệnh nào đang chờ sau cánh cửa đóng kín. Sự vắng mặt ấy không tạo ra chứng cứ, nhưng vẫn nặng như một vật đặt giữa ngực.
“Không dùng tay này giữ người thêm lần nữa trong đêm nay,” Tang Ngọc nói.
“Nếu có lần nữa, tôi sẽ dùng tay còn lại.”
Tang Ngọc nhìn nàng một lúc rồi không tranh cãi. Nữ y quay lại bên giường. “Hải Đường, trước khi bị siết cổ, cô có uống gì lạ không?”
Hải Đường lắc đầu. “Chỉ trà ở Lưu Hương. Ta chưa uống thuốc.”
“Môi có tê, tay chân có lạnh bất thường, tim có lúc đập dồn rồi yếu đi không?”
“Không. Chỉ từ lúc hắn kéo ta vào hẻm mới thấy tim loạn.”
Tang Ngọc gật đầu. “Vậy mạch gấp hiện giờ do hoảng và đau, không giống người uống trà của Cúc.” Nàng nói câu cuối rất nhỏ, nhưng ngón tay đang thu khăn bỗng dừng lại khi nhìn thấy lớp vải trong tay Thanh. “Cho tôi xem mảnh giấy.”
Thanh không đưa ngay. “Cô chỉ được nhìn trong lớp vải. Chưa ai xác nhận nó là lệnh Hình bộ.”
“Tôi không cần nhìn dấu.” Tang Ngọc bước đến bàn đá. “Tôi muốn nhìn mép số ở mặt sau.”
Dưới ánh đèn, dải giấy chỉ rộng bằng hai ngón tay. Phần chữ còn lại là nửa hàng “phụng điều tra…”, một góc dấu son và số thứ tự mực đen. Bên cạnh số có hai nét son ngắn, song song như vết móng tay. Tang Ngọc không chạm vào giấy. Sắc mặt nàng mất đi một lớp máu.
“Loại giấy này không chỉ dùng cho lệnh bắt,” nàng nói. “Hình bộ dùng cùng một lô cho giấy chuyển bệnh, giấy miễn khám và giấy giao người. Số được viết ở mép để khi xé đôi vẫn đối được hai phần. Hai nét son là dấu đã duyệt, không phải nét trang trí trên con dấu.”
Thanh nhìn nữ y. “Cô đã thấy ở đâu?”
Tang Ngọc quay lưng, đi tới chiếc tủ gỗ kê sau bình phong. Tủ có ba ổ khóa, nhưng nàng chỉ mở hai. Đến ổ thứ ba, tay nàng giữ chìa quá lâu. A Miên định bước tới, song Thanh khẽ lắc đầu. Một lời khai bị kéo ra bằng sợ hãi có thể đúng, nhưng nó sẽ luôn mang vết tay của người ép.
“Cô không cần giao thứ chưa sẵn sàng giao,” Thanh nói. “Chỉ cần ghi những điều cô trực tiếp nhận ra trên mảnh giấy này.”
“Nếu chỉ ghi phần ấy, người ta sẽ nói tôi nhớ nhầm.”
“Vậy cô giữ bản gốc. Tôi lấy lời về hình thức giấy, không lấy bí mật khác.”
Tang Ngọc siết chìa khóa. “Cô không hỏi vì sao tôi sợ?”
“Người đang sợ không nợ tôi một lời thú tội.” Thanh đáp. “Nhưng nếu điều cô giữ có thể khiến một người khác bị viết thành chết bệnh, cô phải tự chọn xem im lặng còn cứu được ai.”
Ổ khóa cuối cùng bật mở. Tang Ngọc lấy từ ngăn kín một ống trúc đã ngả màu. Bên trong là tờ giấy gấp tư, mép dưới có đúng kiểu số mực đen và hai nét son duyệt. Phần đầu ghi ba chữ “bệnh trạng thư”. Dưới đó là một cái tên khiến Thanh phải nhìn lại lần thứ hai: Trần Tú Cúc.
Tên ấy nằm trên thẻ gỗ của cô gái chết ở Lưu Hương, nhưng người nằm trong phòng Cúc không phải chủ nhân đầu tiên của nó. Hồ sơ hộ tịch ghi Trần Tú Cúc đã chết ba năm trước. Giờ trước mặt Thanh là giấy bệnh đã mở đường cho cái chết ấy.
Tang Ngọc trải giấy phẳng bằng hai thanh gỗ sạch. Chữ trong phần bệnh trạng viết: tâm quý lâu ngày, mạch lúc gấp lúc tuyệt, môi tê, tứ chi lạnh, phát bệnh đột ngột; không có dấu ngoại thương, có thể miễn khám và chuyển khỏi nơi giam giữ. Dòng cuối mang chữ ký của Tang Ngọc.
“Những triệu chứng này giống phụ tử chưa chế,” Thanh nói.
“Lúc đó tôi chỉ nghi.” Giọng Tang Ngọc khô đi. “Tôi được gọi tới một gian phòng phụ của Hình bộ. Cô gái còn sống, nhưng đã không tự ngồi được. Môi nàng tê, đầu ngón tay lạnh, mạch chạy loạn rồi mất dưới tay tôi. Tôi yêu cầu gây nôn và giữ lại để giải độc. Người ta không cho.”
“Cô vẫn ký.”
“Tờ đầu tôi viết nghi trúng độc.” Tang Ngọc chỉ vào một vệt cạo mỏng gần góc giấy. “Họ xé đi. Tờ thứ hai đã được chép sẵn, chỉ chừa chỗ cho tên tôi. Nếu không ký, y quán này sẽ bị niêm vì tội lấy trộm dược liệu kho quan. Những bệnh nhân đang ở đây sẽ bị đuổi ra đường. Tôi đã nghĩ một chữ ký có thể giữ được nhiều người sống.”
Thanh không nói nàng sai. Nàng từng thấy người ta dùng cùng một lý lẽ để sửa nghiệm trạng: đổi một cái chết lấy yên ổn của cả công đường. Điều khác biệt không nằm ở lời biện hộ, mà ở việc người ký có còn dám gọi chữ ấy là sai hay không.
“Sau đó Trần Tú Cúc chết?” Hải Đường hỏi từ trên giường.
Tang Ngọc nhìn tờ giấy. “Ngày hôm sau, họ mang phần đối chiếu tới, bảo nàng đã bạo bệnh mà vong. Không cho tôi xem thi thể. Ba ngày sau có giấy giao tro về nhà họ Trần ở Tây giao.”
Thanh lật tờ đối chiếu bằng kẹp tre. Mặt sau ghi nơi an táng, mộ thứ mười bảy dưới gò bách phía tây, cùng một dòng xác nhận gia đình đã nhận hũ tro. Chữ ký người nhận run và thiếu một nét trong họ Trần. Bên cạnh là dấu tay mực đen nhưng không có tên người lăn tay.
“Cô giữ tờ này ba năm?”
“Đây là phần lưu của người bắt mạch. Họ quên lấy vì có người đến báo quan trên gọi gấp.” Tang Ngọc cười rất nhạt. “Tôi không mang nó ra, cũng không đốt. Tôi tự nói mình giữ để phòng thân. Thật ra tôi chỉ không muốn chữ ký ấy biến mất đến mức chính tôi cũng tin mình chưa từng viết.”
Ngoài sân, tiếng guốc của người canh phường đi qua rồi dừng đúng hai nhịp trước cửa. Đó là tín hiệu đã kiểm tra ngõ, không có người bám theo. Thanh mở túi dụng cụ, lấy giấy trắng và đặt trước mặt Tang Ngọc. “Tôi không thể hứa Hình bộ sẽ không tìm cô. Tôi cũng không thể hứa chữ ký này không khiến cô bị hỏi tội. Tôi chỉ có thể lập ba bản: một bản cô giữ, một bản Đỗ Mạnh niêm cùng lời hai quan binh, một bản giao phường trưởng. Mỗi bản đều ghi rõ cô tự nguyện bổ sung và bản gốc không rời y quán đêm nay.”
Tang Ngọc nhìn Hải Đường, rồi nhìn A Miên đang đứng bên hộp thuốc có mẫu trà của Cúc. Một người vừa suýt bị giết vì định khai. Một người đã mang mẫu độc ra khỏi kỹ quán. Còn nàng đã dùng ba năm để chữa người sống quanh một tờ giấy có thể đã giúp chôn một người không cần thi thể.
Nữ y ngồi xuống. “Viết đi.”
Đúng lúc ấy, Đỗ Mạnh gõ nhịp hiệu ngoài cửa. Anh mang theo lời ghi của hai quan binh tuần đêm: cả hai chỉ thấy mép dấu và hai nét duyệt, không được đọc toàn văn; kẻ áo nâu tự xưng phụng lệnh Hình bộ chuyển một đào tỳ liên quan án bệnh tử. Cụm “án bệnh tử” không có trong lời hắn nói với Thanh ở hẻm. Hắn đã đổi lý do tùy người nghe, nhưng luôn dựa vào cùng một loại giấy.
Thanh đặt bản ghi mới cạnh bệnh trạng của Trần Tú Cúc. Một tờ dùng để đưa người sống đi dưới danh nghĩa điều tra. Một tờ dùng để đưa người hấp hối ra khỏi chỗ cần khám. Cả hai đều có thể khiến tên của một nữ tử đi trước thân thể nàng.
Tang Ngọc ký vào lời xác nhận, rồi dùng dấu riêng đóng xuống mép ba bản. Khi Đỗ Mạnh hỏi ai đã ép nàng viết bệnh trạng năm ấy, đầu bút của nữ y dừng lại. Nàng không nhìn anh. Nàng nhìn Lục Thanh như thể muốn chắc người trước mặt sẽ ghi đúng cả cái tên lẫn sự im lặng đi kèm nó.
“Người ngồi sau bình phong đêm ấy không phải một thư lại,” Tang Ngọc nói. “Ông ta tự tay đặt bệnh trạng trước mặt tôi, còn bảo rằng một thầy thuốc biết giữ trật tự thì phải biết bệnh nào nên được viết thành bệnh cũ.”
Thanh hỏi: “Cô có nhận ra ông ta không?”
Tang Ngọc khép nắp ấn. “Hữu thị lang Hình bộ, Từ Kính.”
