Chương 35 - Chương 35: Độc Trong Trà Nhạt
Tiếng mõ tuần thật vang lên ngoài đầu hẻm, đều và chậm, khác hẳn nhịp chân của những kẻ vừa rút đi. Lục Thanh nghe tiếng người gọi phường trưởng mở đường rồi nhìn sợi chỉ trắng trên mép bàn. Đám giả danh đã bỏ lại cửa gãy, lời đe dọa và một khoảng thời gian quá ngắn để hoảng loạn. Nàng gấp bản phác hiện trường, đặt vào túi trong, chỉ vào chén trà đã niêm. “Thi thể không được rời giường. Khóa phòng trước khi người tuần đến.”
Mạnh Nương kéo rèm che giường, gọi hai cô gái lớn tuổi đứng làm chứng rồi lấy dây đen từ hộc đèn. Thanh tự tay buộc dây qua cửa, đặt nút ở tầm mắt và ép lên một giọt sáp nâu. Nếu có người mở, nút sẽ không thể trở lại như cũ. A Miên run giọng hỏi có nên giấu Cúc vào kho sau. Thanh lắc đầu. “Di chuyển nàng ấy chỉ giúp người khác nói chúng ta đổi hiện trường. Giữ cửa, giữ người chứng kiến. Nếu họ có lệnh thật, gọi hàng xóm sang cùng nhìn.”
Bên dưới, phường trưởng bước qua then cửa vỡ. Mạnh Nương kể có đám cướp giả danh tuần đêm; hàng xóm hai bên xác nhận đã nghe tiếng phá cửa và chậu đồng. Không ai nhắc đến căn phòng tầng trên. Phường trưởng xem dấu giày, để hai người canh đầu hẻm đến sáng. Ông không có lệnh khám, cũng không muốn phải ghi tên từng cô gái trong Lưu Hương. Chẳng bao lâu, tiếng chân rời khỏi cầu thang.
Khi Mạnh Nương trở lại, Thẩm Dao đã tháo chiếc trâm ngọc trên tóc, thay bằng chiếc trâm gỗ A Miên đưa. Áo choàng ngoài của nàng được lộn mặt tối, che phần thêu chỉ bạc ở cổ. Từ đây đến Hầu phủ chỉ còn hơn nửa canh giờ. Nếu cổng phụ đóng trước khi nàng về, sự vắng mặt đêm nay sẽ không còn là một lời giải thích có thể giấu bằng bệnh đau đầu hay lễ Phật muộn. Dao nhìn gói mẫu trong tay Thanh. “Tôi về phủ trước. Cô đưa trà đến Tang Ngọc.”
Thanh đã quen chia người sống thành hai loại: người giữ chứng cứ và người khiến chứng cứ biến mất. Dao từng đứng ở cả hai phía, nhưng đêm nay nàng không đòi mang thẻ Cúc về Hầu phủ, cũng không dùng danh phận ép Mạnh Nương. Thanh đưa nàng mảnh giấy vẽ nút niêm. “Nếu sáng mai tôi không trở lại, giao tận tay Đỗ Mạnh.” Dao khép ngón tay trên mép giấy. “Cô sẽ trở lại.” “Không thể ghi điều ấy vào nghiệm trạng.” “Nhưng người sống có thể giữ lời.”
Khoảng im lặng giữa họ chỉ dài bằng một nhịp đèn chao. Dao khẽ kéo cổ tay áo Thanh, giấu gói thẻ gỗ sâu hơn vào lớp vải trong rồi buông ra. “Đừng để mẫu trà chạm hơi ẩm.” Nàng nói như một lời dặn thông thường, nhưng bàn tay vừa rời đi để lại trên cổ tay Thanh một vệt ấm rất mỏng. Thanh nhìn theo Dao xuống cầu thang sau, không gọi lại. Nàng chỉ chờ đến khi tiếng cửa nhỏ phía sân giặt khép kín mới quay sang Mạnh Nương. “Tôi cần người đã nhìn Cúc uống trà đi cùng.”
Mạnh Nương định từ chối, nhưng A Miên tự bước lên. “Tôi đi. Tôi nhớ gói giấy ấy.” Bà chủ Lưu Hương lấy từ tay áo ra một mảnh giấy tam giác đã nhàu. “Nó nằm dưới chân bàn. Ta nhặt trước khi đám kia lên lầu.” Một góc giấy dính bột vàng, mép gấp có vệt dầu trong. Thanh kẹp nó giữa hai tờ giấy sạch, niêm riêng và ghi rõ vật được Mạnh Nương giao sau khi hiện trường bị uy hiếp. Chuỗi chứng cứ chưa hoàn hảo, nhưng từng bàn tay đã chạm vào đều được gọi tên.
Đường sau Lưu Hương thông sang dãy nhà giặt ở cầu Nhạn. A Miên dẫn Thanh qua lối hẹp giữa những dây áo ướt, nước xà phòng chảy trắng dưới chân tường. Gió mang mùi tro bếp và vải ẩm. Thanh giữ gói niêm sát ngực, tránh hơi sương. Một chất gần như không mùi nguy hiểm hơn dao: dao buộc người ta nhìn thấy bàn tay cầm nó, còn trà chỉ cần một kẻ biết liều lượng.
Y quán của Tang Ngọc nằm sau cửa hàng bán kim chỉ, cửa trước đã đóng nhưng cửa sổ phòng thuốc còn ánh đèn. Thanh gõ ba tiếng, ngừng một nhịp rồi gõ thêm hai tiếng. Một lát sau, then cửa bật lên. Tang Ngọc khoác áo vải xanh bên ngoài trung y, tóc chỉ buộc bằng dải lụa, mắt còn tỉnh hơn người vừa bị đánh thức. Nàng nhìn A Miên, nhìn túi dụng cụ của Thanh rồi tránh sang một bên. “Nếu cô mang người sống đến, đặt lên giường. Nếu mang thứ của người chết đến, đặt lên bàn đá.”
Thanh đặt ba gói riêng biệt: trà, bột cạo dưới móng tay và mảnh giấy gói. Nàng đọc giờ lấy mẫu, vị trí, người chứng kiến, không thêm một chữ về suy đoán. Tang Ngọc nghe xong mới tháo nút. Nữ y đổ một ít trà vào chén sứ trắng, nghiêng dưới đèn. Nước trà gần như trong, chỉ có một vành dầu mỏng bám sát thành. Nàng hơ đáy chén trên ngọn lửa thấp, không để sôi. Khi hơi nước bốc lên, căn phòng xuất hiện một mùi rất nhẹ, giống hạt hạnh bị bẻ đôi rồi để lâu trong hộp gỗ.
“Cúc nói đây là thuốc chữa hồi hộp,” A Miên thì thào. “Nàng ấy từng uống thuốc sao?” Tang Ngọc hỏi. A Miên gật đầu. “Có lúc tim nàng đập nhanh, tay lạnh. Nhưng gói trước màu nâu, mùi đắng. Gói đêm nay vàng hơn. Nàng uống được nửa chén thì bảo trà nhạt, không thấy vị thuốc.” Tang Ngọc ngẩng lên. “Không thấy vị không có nghĩa không có thuốc. Có những thứ được nghiền đủ mịn, trộn vào trà loãng, đầu lưỡi chỉ kịp nhận ra hơi tê trước khi tim bắt đầu loạn.”
Tang Ngọc mở hộp dược liệu: thuốc định tâm thường dùng, phụ tử đã chế biến và một mảnh rễ sống buộc chỉ đỏ. Nàng đặt bột trong gói Cúc cạnh các mẫu, dùng đầu kim tách ra. Trong lớp bột vàng có những vụn đen nhỏ hơn hạt bụi. “Đây không phải thuốc định tâm nguyên gói. Có phụ tử chưa chế nghiền lẫn vào. Liều thấp làm môi tê, tim đập hỗn loạn, tay chân lạnh. Liều trong chén này có thể khiến mạch lúc nhanh lúc mất rồi yếu dần. Người ngoài sẽ tưởng bệnh tim phát, nhất là khi nạn nhân vốn hay hồi hộp.”
Thanh nhìn chén trà. “Có đủ để xác nhận nguyên nhân chết không?” “Đủ để xác nhận trà đã bị trộn chất độc. Chưa đủ để viết toàn bộ nguyên nhân nếu tôi không xem thi thể, không biết nàng uống bao nhiêu và không đối chiếu mạch trạng trước đó.” Tang Ngọc đáp không chậm một nhịp. “Nhưng nếu khóe môi không bỏng, cổ họng không tổn thương, thân thể không có dấu cưỡng ép, chất này phù hợp với cái chết chậm sau khi tự uống. Chậm ở đây chỉ là một đến hai khắc trước khi người uống hiểu mình không còn đứng vững.”
A Miên bật khóc, nhưng lần này cô không phát ra tiếng. Thanh hỏi Cúc có kêu cứu hay không. Cô gái lắc đầu. “Nàng ấy khóa cửa, bảo tôi xuống dưới. Sau đó tôi nghe một chiếc chén chạm bàn, rồi không còn gì nữa.” Thanh hình dung Cúc ngồi một mình bên trà nhạt, đợi tín hiệu đã gửi ra ngoài, có lẽ tin rằng gói thuốc sẽ giúp mình giữ bình tĩnh. Khi tim bắt đầu loạn, cánh cửa khóa từ trong trở thành cái bẫy hoàn hảo. Hung thủ không cần bước vào phòng, chỉ cần biết nàng có thói quen uống thuốc và đủ kiên nhẫn chờ ngọn đèn tắt.
Tang Ngọc đưa mảnh giấy gói gần đèn, ép khăn sạch lên vệt dầu. Mùi hạnh rõ hơn. “Dầu này dùng chống ẩm cho thuốc do y quán quan hộ phát ra. Thuốc ngoài chợ dùng sáp ong hoặc bột gạo.” Nàng chỉ vào sợi lam trong giấy. “Đây là giấy chia thuốc từ kho quan.” Thanh hỏi có bao nhiêu nơi được lấy. “Ba y quán trong kinh thành, nhưng phụ tử sống bị quản riêng. Muốn xuất kho phải có toa mang dấu y quan hoặc giấy lĩnh thuốc cho phủ quan.”
Câu trả lời làm căn phòng lạnh đi dù bếp than vẫn đỏ. Chất độc không đến từ một hàng thuốc lậu dưới chân thành. Nó đi qua một cánh cửa có sổ, có dấu và có người chịu trách nhiệm ghi tên. Thanh đặt thẻ gỗ của Cúc bên cạnh mảnh giấy gói nhưng không mở lớp vải đen. Một người mang giấy chết đã nhận thuốc từ kho của người sống; chỉ riêng sự đối nghịch ấy đã đủ cho nàng hiểu vì sao kẻ đột nhập ưu tiên tìm thẻ hơn tìm chén trà.
Tang Ngọc kéo giấy bản lại nhưng ngòi bút dừng giữa trang. “Nếu tôi ghi mẫu độc lấy từ Lưu Hương, sáng mai y quan phải báo nha môn. Quán sẽ bị niêm, tất cả người có mặt bị giữ. Những cô gái dùng tên mượn sẽ bị tra hộ tịch trước khi ai hỏi ai giết Cúc.” Thanh nhìn A Miên đang nắm chặt mép ghế. “Không ghi sai. Chỉ ghi điều cô tận mắt xác nhận: mẫu do tôi giao, giờ nhận, dấu niêm nguyên, có phụ tử chưa chế với lượng gây độc. Nơi lấy mẫu để trống đến khi người sống được đưa khỏi chỗ có thể bị bắt.”
“Để trống nguồn là làm yếu chứng cứ.” “Ghi nguồn bây giờ là làm yếu nhân chứng.” Thanh đáp. Tang Ngọc chữa người sống, Thanh nói thay người chết; đêm nay họ không thể cứu một phía bằng cách nộp phía còn lại. Cuối cùng, nữ y viết đúng điều đã thấy, ký tên, ấn dấu rồi làm hai bản. Một bản vào hộp thuốc khóa kín, một bản giao Thanh. Phần trà còn lại được gói mới, nhưng sợi chỉ niêm cũ vẫn giữ bên trong.
Tang Ngọc vừa dặn A Miên ở lại y quán đến sáng thì ngoài cửa vang lên tiếng đập gấp. Không phải nhịp hiệu của Thanh. Ba tiếng liền, rồi một giọng nữ nghẹn thở gọi tên A Miên. Tang Ngọc thổi thấp ngọn đèn. Thanh đã đứng dậy trước khi người ngoài nói hết câu. Cô gái từ Lưu Hương ngã gần như quỵ qua ngưỡng cửa, tóc và vạt áo ướt sương. “Mạnh Nương bảo gọi cô về ngay,” nàng nói. “Phòng Lan có một vị khách chết rồi. Người ta vừa tìm thấy hắn trước canh ba, túi bạc bị mở, còn đám tuần thật đang đứng ngay dưới lầu.”
Thanh siết bản xác nhận độc. Một người chết trong phòng khóa kín còn có thể bị giấu đến sáng; một vị khách chết giữa kỹ quán, mất bạc trước mặt quan tuần, sẽ biến Lưu Hương thành hiện trường không ai được rời đi. Nàng nhìn vành dầu mỏng trên chén trà. Kẻ giết Cúc không chỉ muốn xóa một cái tên. Hắn đã chuẩn bị cái chết khác để buộc quan phủ đóng cửa nơi đang giữ những người không còn tên để khai.
