Chương 46 - Chương 46: Cuốn Sổ Ghi Âm
Tên Nguyễn Bảo Cường nằm lại trong căn phòng sau khi Huy nói ra, nặng hơn tiếng mưa đang gõ lên kính. Trạch Hành không hỏi lại ngay. Anh nhìn đèn đỏ trên máy ghi âm, chờ thêm năm giây để khoảng im lặng cũng được giữ nguyên trong tệp, rồi đọc giờ kết thúc. Huy ngồi đối diện, hai bàn tay mở trên mặt bàn như thể chỉ cần khép chúng lại, lời vừa nói sẽ biến mất. Nó không biến mất. Trạch Hành tháo thẻ nhớ, đặt vào túi chống tĩnh điện và ghi mã niêm phong bằng chính cây bút Huy đã dùng lúc đầu.
“Bản này chưa phải lời khai chính thức,” Huy nói. “Tôi biết.” Trạch Hành tạo hai bản sao có mã kiểm tra và lưu một bản vào ổ chứng cứ ngoại tuyến. Anh không gửi tệp qua mạng nội bộ. Cái tên Bảo Cường mới chỉ xuất hiện trong một lời kể chưa được đối chứng, còn quyền truy cập của những người liên quan chưa rõ. Anh yêu cầu Huy ký xác nhận thời điểm ghi, số thiết bị và việc tệp không bị dừng giữa chừng. Huy ký, nét bút đè mạnh ở chữ cuối. “Cậu định làm gì với nó?” “Giữ cho nó không biến mất trước khi đủ điều kiện mở.”
Trạch Hành không ép Huy kể tiếp. Một lời thú nhận bị kéo quá xa sẽ dễ gãy khi vào biên bản, và Huy đang đứng đúng ở ranh giới của nỗi sợ đã giữ ông im lặng sáu năm. Anh chỉ hỏi: “Từ giờ đến khi có quyết định bảo vệ, anh có liên hệ Bảo Cường không?” Huy lắc đầu. “Không.” “Nếu ông ta liên hệ anh?” “Tôi báo lại.” “Bằng đường ngoài hệ thống.” Huy hiểu nhưng không phản đối. Khi Trạch Hành đứng dậy, Huy gọi theo: “Cậu còn định tìm gì nữa?” Anh cầm túi niêm phong lên. “Thứ Minh Thư để lại mà hồ sơ không biết cách đọc.”
Điện thoại rung khi anh xuống hết cầu thang. An Nhiên báo nhóm âm thanh đã loại một trong ba địa điểm của M-19: tiếng đóng nguồn ở đó lặp theo chu kỳ bảy giây, không nằm sau nhịp thứ năm như trong tệp 12,6 giây. Địa điểm thứ hai có tải điện ban đêm nhưng mẫu ngoài hàng rào chỉ ghi được máy bơm và quạt công nghiệp. Điểm còn lại vẫn có dao động tải, camera đường vào thiếu mười ba phút và tổ kỹ thuật đang chờ chu kỳ âm thứ hai. “Chưa đủ,” Trạch Hành nói. “Chờ mẫu lặp.” “Tôi cũng nghĩ vậy.” An Nhiên ngừng một nhịp. “Anh đang đi đâu?” “Về nhà.” “Ngủ?” “Tìm đồ của Minh Thư.”
Ở đầu dây bên kia chỉ còn tiếng bàn phím trong vài giây. An Nhiên không bảo anh đừng làm, cũng không dùng giọng của bác sĩ để biến quyết định ấy thành một triệu chứng. Cô nói: “Chụp nguyên trạng trước khi mở. Ghi lại thứ tự. Đừng nghe tệp nào nếu chưa có bản sao.” Trạch Hành nhìn dải đèn đường trượt qua cửa kính xe. “Cô giữ M-19.” “Tôi đang giữ.” Cô nói thêm: “Hai việc không loại nhau.” Lần này anh không trả lời bằng im lặng. “Có gì thay đổi thì gọi tôi.”
Căn hộ đón anh bằng tiếng tủ lạnh ngắt máy và tiếng nước nhỏ trong ống thoát của căn phòng phía trên. Anh không bật đèn trần. Ánh sáng từ đèn bàn đủ soi cái hộp giấy nằm trên nóc tủ, nơi anh đã đặt nó sau ngày hồ sơ Minh Thư bị khép. Băng keo cũ chuyển màu vàng, trên nắp vẫn còn nhãn kiểm kê của đội: đồ dùng cá nhân, không có giá trị điều tra. Dòng chữ ấy đã giúp anh không mở hộp suốt nhiều năm. Nó nói rằng bên trong không có câu trả lời; anh đã chọn tin, vì tin như vậy dễ hơn việc kiểm tra xem em gái từng cố nói thêm điều gì.
Anh đặt điện thoại lên giá, bật quay liên tục rồi mới cắt băng keo. Mùi giấy ẩm và nhựa cũ thoát ra rất nhẹ. Bên trong có thẻ học sinh, một vé xe buýt đã bạc mực, hai bản đồ gấp, chiếc máy ghi âm nhỏ màu xám và ba cuốn vở. Đồng hồ cũ trên cổ tay siết lại khi anh kéo ngăn xốp chứa máy ra. Pin đã được tháo, nắp khoang pin có một vết xước bán nguyệt. Tờ kiểm kê ghi thiết bị không hoạt động, không thu được dữ liệu. Không có dòng nào nhắc đến thẻ nhớ.
Anh không bật máy. Theo lời An Nhiên, anh chụp đủ bốn mặt, số sê-ri, vết xước và vị trí từng món. Sau đó anh mở cuốn vở mỏng nhất. Trang đầu là bài tập toán. Trang thứ hai là danh sách bài hát. Đến trang thứ mười một, chữ viết thay đổi: nhỏ hơn, thẳng hơn, mỗi dòng bắt đầu bằng một mã tệp. MT-01, MT-02, MT-03. Bên cạnh là giờ, thời lượng và vài từ mô tả âm thanh. Ở góc trên cùng, Minh Thư viết bằng mực xanh: “Âm thanh cũng biết chỉ đường.”
Câu ấy kéo căn phòng lùi lại sáu năm. Minh Thư từng ngồi trên sàn, đặt chiếc máy ghi âm giữa hai anh em và bắt anh đoán một quãng đường chỉ bằng bốn âm thanh: tiếng thắng xe buýt, tiếng chuông xe đạp, một đoạn loa quảng cáo và tiếng cửa cuốn kéo xuống. Trạch Hành khi ấy vừa hết ca, trả lời qua loa rằng thành phố có hàng nghìn nơi như vậy. Minh Thư giành lại máy. “Anh nghe sai thứ tự rồi,” cô nói. “Âm thanh cũng biết chỉ đường. Phải nghe nó đi từ đâu đến đâu.” Anh nhớ mình đã cười. Anh không nhớ đã hỏi em định đi đâu.
Trạch Hành ngồi xuống cạnh bàn, không lật nhanh nữa. Cuốn vở không phải nhật ký. Minh Thư ghi như một người lập hồ sơ: âm thanh chính, âm thanh che, hướng gió, khoảng cách ước tính, người xuất hiện và điều chưa chắc. Có trang cô gạch hai lần dưới chữ “không kết luận”. Một mã N-17 đi kèm ghi chú “áo xám, không tự nguyện?” và dấu hỏi lớn. Ở trang khác, cô ghi “chuông lệch bảy phút”, rồi nối bằng mũi tên sang “tuyến xe cũ, xuống sau ba trạm”. Những chi tiết tổ điều tra mất nhiều tuần mới ghép được đã nằm trong cuốn vở trước khi cô mất tích, nhưng ở dạng không ai coi là lời khai.
Anh gọi lại cho An Nhiên bằng đường mã hóa, đặt máy trên bàn để hai tay không rời cuốn sổ. “Tôi tìm thấy một bảng chỉ mục.” “Có tệp gốc không?” “Chưa biết. Máy chưa mở.” “Đọc cấu trúc, không đọc kết luận.” Trạch Hành mô tả từng cột, từng ký hiệu, cả những chỗ Minh Thư để trống. An Nhiên nghe hết rồi hỏi: “Các mã có theo thời gian không?” “Không hoàn toàn.” “Theo địa điểm?” “Cũng không.” Cô im lặng một lúc. “Vậy thử theo âm thanh chuyển tiếp. Âm cuối của tệp trước có trở thành âm đầu của tệp sau không?”
Trạch Hành đặt bảy trang cạnh nhau. MT-04 kết thúc bằng tiếng phanh xe buýt. MT-09 bắt đầu bằng tiếng cửa xe mở. MT-09 kết thúc ở tiếng chuông nhà thờ; MT-12 mở bằng cùng nhịp chuông, nhưng gần hơn. Sau đó là loa siêu thị, tiếng tàu hàng từ phía sông, tiếng xích kéo trên nền bê tông và ba tiếng kim loại cách đều. Minh Thư không đánh số theo ngày. Cô đánh số theo lúc bấm máy, còn các mũi tên mới là thứ tự hành trình. Anh lấy vé xe buýt bạc mực, đối chiếu giờ dập vé với một dòng trong sổ. Chênh lệch hai phút, đủ xác nhận đoạn đầu không phải ký ức được viết lại sau đó.
Điện thoại báo cuộc gọi ưu tiên trước khi anh nối mũi tên cuối. Mẫu âm thứ hai ở địa điểm còn lại của M-19 đã thu được tiếng rơ-le sau nhịp thứ năm, nhưng cường độ thấp hơn tệp gốc và có tiếng xe tải che phần đuôi. Tổ kỹ thuật đề nghị vào trong kiểm tra ngay. Trạch Hành buộc mắt mình rời khỏi chữ viết của Minh Thư. “Chưa vào. Xin tải điện theo từng phút và đối chiếu lúc xe tải đi qua. Nếu rơ-le chỉ xuất hiện khi xe che micro, có thể là nhiễu từ nguồn khác.” An Nhiên đáp: “Đã yêu cầu. Tôi sẽ giữ họ ngoài hàng rào.” Không ai bắt anh chọn giữa quá khứ và hiện tại. Họ chia nhau giữ cả hai khỏi bị làm hỏng.
Sau cuộc gọi, Trạch Hành dùng giấy trắng đánh dấu từng âm thanh, không viết trực tiếp lên trang. Chuỗi đầu đi từ bến xe cũ đến nhà thờ, qua cửa sau siêu thị rồi dừng ở Bến Kho Cũ. Chuỗi thứ hai bắt đầu ở chính Bến Kho Cũ, rẽ sang một cơ sở có biển sửa điện, tiếp tục tới khu đường tàu và kết thúc tại nơi Minh Thư chỉ ký hiệu bằng hình chữ nhật không số. Hai chuỗi chồng lên nhau ở ba điểm. Đó không phải những lần cô đi lang thang thu âm thành phố. Cô đã theo một tuyến vận chuyển trong nhiều ngày, dùng âm thanh để ghi lại những đoạn đường mà tên phố dễ bị thay đổi hoặc xóa khỏi hồ sơ.
Ở mép trang cuối có một vệt keo cũ. Trạch Hành nghiêng cuốn sổ dưới đèn và thấy dấu của một tấm ảnh từng được dán ở đó. Tấm ảnh không mất. Nó được kẹp trong túi giấy phía sau bìa, úp mặt vào trong. Anh không rút ra ngay. Trên túi, Minh Thư viết ba chữ: “đối chiếu người”. Phía dưới là một mũi tên quay lại chuỗi địa điểm và dòng nhỏ hơn: “Không phải nơi nào cũng là điểm đến. Có nơi chỉ để đổi xe.”
Trạch Hành nhìn bảy mũi tên nối qua thành phố. Nỗi đau không còn đến như một cú đánh đơn lẻ; nó có hình dạng, có thứ tự và những khoảng chưa biết. Minh Thư không chỉ để lại một cuộc gọi cuối. Cô đã dựng một con đường bằng âm thanh, đủ kín để người lấy mất thiết bị không nhận ra, đủ rõ để một người chịu nghe đúng thứ tự có thể lần tiếp. Anh chụp trang cuối, tạo bản sao ảnh và gửi riêng phần mã tệp cho An Nhiên, không gửi hình trong túi giấy. “Tôi tìm thấy tuyến đi,” anh nói. “Bao nhiêu điểm?” “Bảy điểm đã xác nhận, hai điểm chưa có tên.” “Điểm cuối?” Trạch Hành đặt ngón tay cạnh hình chữ nhật không số. “Không phải điểm cuối. Là chỗ họ đổi xe.”
Ngoài cửa sổ, mưa đã nhẹ đi. Chiếc máy ghi âm cũ vẫn nằm nguyên vị trí, chưa được bật, còn cuốn sổ mở ra như một bản đồ không dùng tên đường. Trạch Hành nhìn túi giấy ở bìa sau. Mép tấm ảnh bên trong lộ ra một phần phông sân khấu và góc biểu trưng của một quỹ từ thiện cũ. Anh hiểu phần tiếp theo của cuốn sổ không còn là âm thanh. Nó là khuôn mặt của người đã xuất hiện ở nhiều điểm trên tuyến đường Minh Thư ghi lại.
