Chương 3: Bản Đồ Không Có Người
Nam-3 còn bốn phút nữa mới tới bãi đất sau trạm cân cũ. Trên màn hình của Duy, điểm đỏ vẫn đứng im như thể nó chưa từng nhảy loạn qua nửa thành phố, như thể nó không hề dẫn họ từ một giọng trẻ con đang trốn trong bóng tối đến một ô đất trống ven sông. Anh kéo cửa sổ bản đồ sang một bên, mở thêm lớp giao thông đêm, lớp camera hỏng, lớp điểm ngập và lớp công trình tạm. Mỗi lớp dữ liệu hiện lên sạch sẽ, có trật tự, và hoàn toàn không biết sợ. Ngoài kia, một cô bé vừa thì thầm đừng để họ tìm thấy con. Trong đây, hệ thống chỉ trả về một nhãn xám: không đủ dữ liệu.
Khánh Vy ngồi chếch sau vai anh, mắt quét nhanh qua danh sách bến xe, bãi đỗ và điểm trung chuyển còn hoạt động sau nửa đêm. Mưa gõ lên kính trung tâm thành một nền âm đều đặn, nhưng trong đầu Duy vẫn là tiếng mưa khác: đập sát vào kim loại, bị dội lại trong một khoảng hẹp, rồi lẫn với tiếng nước rỏ xuống nền cứng. Anh tua lại đoạn cuối cuộc gọi, giảm âm lượng loa ngoài xuống mức chỉ đủ cho hai người nghe. Vệt nhiễu trắng kéo qua tai nghe, sau đó có một âm gần như bị nuốt mất. Khánh Vy nhíu mày. “Em vẫn nghe giống chữ bến.” Duy không đáp ngay. Anh nghe lại lần nữa, không tìm câu trả lời trong chữ, mà trong khoảng rỗng giữa các tiếng động. Có loa thông báo, có nước chảy trong lòng một cấu trúc kín, nhưng không có gió rộng của bãi sông.
Kênh nội bộ bật sáng. Giọng Nguyễn Bảo Cường chen vào, khô và ngắn: “Duy, hiện trường đang theo tọa độ chính. Không tự mở rộng điều phối khi chưa có xác nhận.” Duy nhìn dòng thời gian cuộc gọi nằm dưới màn hình, dừng ở 02:17 như một vết cắt. Anh giữ giọng bình thường, vì cáu gắt chỉ khiến người ta có lý do bỏ qua điều cần nghe. “Tôi chưa điều phối lực lượng mới. Tôi đang rà lớp dữ liệu âm thanh để bổ sung hướng kiểm tra nếu tọa độ chính sai.” Đầu bên kia im một nhịp. “Âm thanh không phải tọa độ.” Duy đặt tay lên bàn phím, đầu ngón tay lạnh đi. “Nhưng người gọi là người thật.” Bảo Cường không trả lời ngay. Khi ông nói tiếp, giọng thấp hơn: “Đừng để chuyện cũ kéo lệch phán đoán của cậu.”
Câu đó chạm vào Duy mạnh hơn cả tiếng cảnh báo của hệ thống. Trong một thoáng, anh thấy căn phòng điều phối sáu năm trước, thấy dòng log bị khóa, thấy tên Minh Thư trong một hồ sơ bị kết luận quá nhanh. Anh hít vào, thở ra chậm, buộc mình nhìn lại màn hình hiện tại. Cô bé đêm nay không phải Minh Thư. Chính vì vậy, anh càng không được phép dùng nỗi đau cũ để làm ồn cuộc gọi của em. “Tôi ghi nhận nhắc nhở,” anh nói. “Tất cả thao tác bổ sung đều lưu log.” Anh tắt kênh nội bộ để giữ tai mình sạch cho những âm thanh đang biến mất.
Nam-3 báo vào đúng lúc đồng hồ nhảy qua phút thứ sáu sau khi cuộc gọi đứt. Tiếng bộ đàm đưa về lẫn mưa và tiếng bánh xe cán qua nền sỏi. “Nam-3 tới trạm cân cũ. Xác nhận khu vực bãi trống phía sau, không thấy người, không thấy phương tiện đang nổ máy.” Duy mở loa nhỏ cho Khánh Vy cùng nghe. Một giọng khác trong đội nói xa hơn: “Có một container bỏ hoang bên trái, cửa bung một nửa. Chúng tôi kiểm tra.” Trong tai nghe của Duy, tiếng mưa ở hiện trường mở toang, phẳng và rộng. Nó không giống tiếng mưa trong cuộc gọi. Không có độ dội. Không có vách kim loại áp sát micro. Không có nước rỏ từng giọt từ trần xuống nền. Bản đồ đã đưa đội tuần tra tới một nơi có thật, nhưng nơi đó không có cô bé.
Khánh Vy cắn nhẹ môi, rồi gõ liên tục. “Bến xe Nam Thành có thông báo chuyến cuối về khu tái định cư số 4 lúc 0 giờ 25. Điểm trung chuyển tạm dưới cầu Cầu Đen có loa nội bộ, nhưng camera khu kho đã hỏng từ tuần trước vì ngập. Còn bãi đỗ Đông Hà thì có mái tôn, nhưng không có tầng hầm.” Cô dừng lại, kéo một cửa sổ phụ lên. “Nếu tính theo sai số bảy cây hai, cả ba đều nằm trong vòng phủ. Nhưng tọa độ cuối lại ghim chính xác vào bãi trống. Em không hiểu tại sao nó cố định ở đó.” Duy nhìn cụm chữ “cố định” như nhìn một vết khóa. Định vị yếu thường dao động. Định vị bị nhiễu thường nhảy. Một điểm đứng im quá ngoan đôi khi không phải là câu trả lời; nó là cái đinh được đóng sẵn để mắt người dừng lại.
“Mở lại lớp công trình cũ quanh trạm cân,” Duy nói. “Không chỉ công trình đang hoạt động. Cả thoát nước, hầm kỹ thuật, đường ống, bãi tập kết bị bỏ.” Khánh Vy liếc anh. “Anh nghĩ người ở dưới bãi trống?” “Anh nghĩ âm thanh không ở trên mặt đất.” Câu nói ấy làm chính Duy thấy cổ họng mình khô đi. Trong cuộc gọi, tiếng nước không rơi tự do như ngoài trời. Nó rơi trong một thứ được xây để giấu nước đi: cống hộp, mương kín, hầm bơm, kho phụ dưới cầu. Những nơi bản đồ vẽ bằng đường thẳng và ký hiệu kỹ thuật, không phải bằng hơi thở người.
Một kênh phụ từ Lê An Nhiên hiện lên trên màn hình: Nếu bé gọi lại, đừng hỏi tên trước. Hỏi thứ bé có thể chạm vào, nghe thấy, ngửi thấy. Giữ bé ở hiện tại. Duy nhìn dòng tin nhắn ấy lâu hơn cần thiết. An Nhiên chưa bước vào cuộc gọi, nhưng cô hiểu thứ mà quy trình định vị không chứa nổi: nạn nhân không phải một điểm đỏ, và sợ hãi không trả lời theo mẫu biểu. Anh gõ lại rất ngắn: Đã rõ. Chuẩn bị kênh tâm lý nếu kết nối lại. Gửi xong, anh kéo khung ghi chú mở rộng, thêm một dòng: câu hỏi tiếp theo nếu gọi lại – dưới chân là nước, bùn, bê tông hay sắt?
Nam-3 quay lại sau gần một phút. “Container rỗng. Trạm cân không có người. Có dấu ngập cũ, rác trôi, không thấy vết kéo mới. Chúng tôi đang vòng ra sau bờ kè.” Giọng tổ trưởng chùng xuống vì chính anh ta cũng nghe ra điều vô lý. “Trung tâm, ở đây đúng là không có ai.” Duy nhìn bãi đất trên ảnh vệ tinh, rồi nhìn chấm đỏ vẫn ở giữa nó. Bốn chữ không có ai đáng lẽ phải làm người ta nhẹ đi. Với Duy, nó khiến ngực anh nặng hơn. Không có ai nghĩa là họ chưa tìm thấy cô bé. Không có ai cũng nghĩa là nếu hệ thống tiếp tục được tin tuyệt đối, cuộc tìm kiếm có thể kết thúc tại một nơi vốn chỉ được chọn để làm người ta dừng lại.
Khánh Vy đột ngột kéo một bản vẽ nền lên màn hình chung. “Em tìm thấy lớp thoát nước cũ năm năm trước. Không nằm trong bản đồ vận hành mới vì dự án chuyển giao dở dang.” Cô phóng to khu trạm cân. Một đường xanh mảnh chạy dưới bãi đất, cắt qua mép bờ kè rồi kéo về phía nam, hướng tới điểm trung chuyển tạm dưới cầu Cầu Đen. Nhãn của nó chỉ là C7, cống hộp thoát nước mưa, tình trạng: chưa xác minh sau ngập. Duy cảm thấy mọi âm thanh trong phòng hạ xuống một bậc. C7 không phải một địa chỉ. Không có số nhà, không có camera dân cư, không có nhân viên trực. Trên màn hình, đó chỉ là một đường kỹ thuật mảnh đến mức mắt người rất dễ bỏ qua.
“Gửi Nam-3 kiểm tra miệng cống và nắp kỹ thuật quanh trạm cân,” Duy nói. “Không tự ý xuống nếu thiếu thiết bị. Yêu cầu thêm đội cứu nạn đô thị và liên hệ đơn vị thoát nước trực đêm.” Khánh Vy thao tác ngay, nhưng mặt cô tái đi. “Nếu bé ở trong cống, điện thoại sao lại còn bắt sóng?” Duy không rời mắt khỏi đường C7. “Có thể em ấy không ở sâu. Có thể điện thoại không nằm cùng chỗ với em ấy. Cũng có thể đây vẫn là mồi nhử.” Anh nói hết cả ba khả năng, vì bỏ qua khả năng xấu nhất chỉ để dễ thở hơn là cách người ta mất thêm thời gian. Ở góc màn hình, hệ thống tự động nhấp nháy một cảnh báo mới: đề xuất đóng hướng mở rộng do hiện trường không phát hiện nạn nhân. Duy chụp lại màn hình, lưu vào log trước khi cảnh báo kịp biến mất.
Tổ trưởng Nam-3 thở gấp qua bộ đàm. “Trung tâm, phía sau bờ kè có một nắp kỹ thuật bị bùn che gần hết. Không khóa, nhưng rất nặng. Có tiếng nước dưới đó.” Trong phòng trực, Khánh Vy dừng tay. Duy không cho phép mình mừng. Tiếng nước có thể chỉ là tiếng nước. Một nắp cống có thể chỉ là một nắp cống. Nhưng sau hai phút mười bảy giây của cuộc gọi kia, mọi âm thanh đều phải được đối xử như một nhân chứng đang nói bằng thứ ngôn ngữ không ai kiên nhẫn học. “Không mở một mình,” Duy nói ngay. “Đánh dấu vị trí, soi khe bằng đèn, giữ im lặng tối đa. Nếu nghe tiếng người, không gọi lớn tên nạn nhân. Chỉ báo về trung tâm.”
Bộ đàm im vài giây. Trong vài giây đó, Duy nghe thấy tim mình đập trùng với kim đồng hồ cũ. Rồi tổ trưởng Nam-3 nói rất nhỏ: “Có tiếng vọng. Không rõ là nước hay người.” Khánh Vy đưa tay che miệng. Duy bật lại đoạn ghi âm cuối, kéo thanh âm xuống dưới dải loa thông báo, để phần tiếng nước nổi lên. Lần này, giữa tiếng kim loại đóng sầm và vệt nhiễu trắng, anh bắt được một âm dài, rỗng, chạy xoắn qua một khoảng hẹp. Không phải mưa trên mái tôn. Không phải mưa ngoài bãi. Đó là tiếng mưa bị nuốt vào lòng ống.
Duy mở bản đồ C7 toàn tuyến. Đường xanh mảnh đi qua bãi trống, luồn dưới đoạn đường ven sông, rồi kết thúc gần khu kho phụ của điểm trung chuyển tạm, nơi Khánh Vy vừa ghi nhận có loa thông báo chuyến cuối. Trên bản đồ chính, tất cả vẫn sạch sẽ: bãi trống, đường bê tông, ký hiệu thoát nước không bật mặc định. Không một biểu tượng nào nói ở dưới đó có thể có một đứa trẻ đang nín thở. Duy đặt con trỏ vào điểm giao giữa tọa độ cuối và tuyến cống hộp, rồi nói với Nam-3, với Khánh Vy, và có lẽ với cả chính mình: “Đừng rời bãi trống. Bản đồ không có người, nhưng thành phố thì có. Kiểm tra dưới nó.”
